Ai cho các dạng wordform của describe đc ko ạ
Chúng ta sẽ đi từng bước một, dựa theo Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé.
Bước 1: Hiểu nghĩa của động từ “describe”
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu “describe” có nghĩa là gì. Trong Tiếng Anh, “describe” có nghĩa là miêu tả, mô tả. Ví dụ, khi chúng ta miêu tả một bức tranh, một người bạn, hoặc một sự vật nào đó, chúng ta dùng động từ “describe”.
Bước 2: Các dạng wordform cơ bản
Trong Tiếng Anh, mỗi từ có thể có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào chức năng ngữ pháp của nó trong câu. Chúng ta sẽ tập trung vào ba dạng chính của “describe” mà các em thường gặp ở cấp độ lớp 6:
1. Động từ (Verb): Dạng nguyên mẫu của từ.
2. Danh từ (Noun): Chỉ hành động miêu tả hoặc kết quả của sự miêu tả.
3. Tính từ (Adjective): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ đặc điểm của sự vật, sự việc.
Bước 3: Tìm hiểu từng dạng wordform của “describe”
1. Dạng Động từ (Verb):
Dạng nguyên mẫu của động từ là describe.
Ví dụ:
* Can you describe your house? (Bạn có thể miêu tả ngôi nhà của bạn không?)
* She wants to describe the painting. (Cô ấy muốn miêu tả bức tranh.)
2. Dạng Danh từ (Noun):
Dạng danh từ của “describe” là description.
“Description” có nghĩa là:
* Sự miêu tả, sự mô tả (hành động).
* Bản miêu tả, lời mô tả (kết quả).
Ví dụ:
* The description of the book is very interesting. (Bản miêu tả cuốn sách rất thú vị.)
* He gave a detailed description of the accident. (Anh ấy đã đưa ra một lời mô tả chi tiết về vụ tai nạn.)
Để chuyển từ động từ “describe” sang danh từ “description”, chúng ta thường thêm hậu tố “-tion” vào sau gốc từ. Tuy nhiên, các em chỉ cần nhớ dạng “description” cho danh từ là được.
3. Dạng Tính từ (Adjective):
Dạng tính từ của “describe” là descriptive.
“Descriptive” có nghĩa là:
* Mang tính miêu tả.
* Mô tả.
“Descriptive” đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó, hoặc đứng sau động từ nối (như “be”, “seem”) để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Ví dụ:
* The teacher gave descriptive examples. (Giáo viên đã đưa ra những ví dụ mang tính miêu tả.)
* His writing style is very descriptive. (Phong cách viết của anh ấy rất mô tả.)
Để chuyển từ động từ “describe” sang tính từ “descriptive”, chúng ta thêm hậu tố “-ive” vào sau gốc từ. Các em hãy ghi nhớ dạng “descriptive” cho tính từ nhé.
Bước 4: Tóm tắt các dạng wordform
Chúng ta có thể tóm tắt lại như sau:
* Động từ (Verb): describe (miêu tả)
* Danh từ (Noun): description (sự miêu tả, bản miêu tả)
* Tính từ (Adjective): descriptive (mang tính miêu tả, mô tả)
Bước 5: Luyện tập với bài tập ví dụ
Bây giờ, chúng ta hãy thử làm một vài bài tập nhỏ để củng cố kiến thức này nhé. Các em hãy điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
1. The travel guide gave a detailed ___________ of the city. (describe)
* Phân tích: Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và đứng trước danh từ “of the city”, vậy nó cần một danh từ.
* Đáp án: description
* Câu hoàn chỉnh: The travel guide gave a detailed description of the city. (Người hướng dẫn du lịch đã đưa ra một bản mô tả chi tiết về thành phố.)
2. She has a very ___________ way of telling stories. (describe)
* Phân tích: Chỗ trống đứng trước danh từ “way”, vậy nó cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
* Đáp án: descriptive
* Câu hoàn chỉnh: She has a very descriptive way of telling stories. (Cô ấy có một cách kể chuyện rất giàu tính miêu tả.)
3. Can you ___________ the picture for me? (describe)
* Phân tích: Chỗ trống đứng sau trợ động từ “can” và trước tân ngữ “the picture”, đây là dạng động từ nguyên mẫu.
* Đáp án: describe
* Câu hoàn chỉnh: Can you describe the picture for me? (Bạn có thể miêu tả bức tranh cho tôi được không?)
Các em thấy đó, việc hiểu rõ các dạng wordform giúp chúng ta sử dụng từ ngữ chính xác hơn rất nhiều. Các em hãy ôn tập kỹ ba dạng này của “describe” và cố gắng áp dụng vào các bài tập và bài viết của mình nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
– Các dạng wordform của describe :
* describe (v) : miêu tả
–> description (n) : sự miêu tả
–> describable (adj ) # indescribable (adj) : có thể mô tả # không thể mô tả
Ex : – Can you give me some description about the man who sat here ?
– I can’t imagine which happened . It ‘s indescribable
———- Chúc bạn học tốt ^_^ ———————
Các dạng wordform của describe :
+ describe (v) : miêu tả
–> description (n) : sự miêu tả
–> describable (adj) # indescribable (adj) : có thể mô tả # không thể mô tả