Around the age of sixteen, you must make one of the biggest decisions of your li…
The decision is your, but it may be (58) ______ remembering two things : there is more unemployment (59) ______ people who haven’t been to university, and people who have the right (60) ______ will have a big advantage in the competition for jobs. If you decide to go (61) _____ into a job, there are n many opportunities for trainning. Getting qualification will (62) _______ you to get on more quickly in many careers, and evening classes allow you to learn (63) _____ you ear. Starting work and taking a break to study when you are older is (64) ________ possibility. This way, u can save up money for your student days, as well as (65) _______ practical work experience.
56. A. after B. later C. then D. part
57. A. school B. class C. course D. term
58. A. worth b. necessary c. important d. useful
59. a between b. among c. with d. through
60. a. notes b. paper c. arts d. skills
61. a. straight b. just c. direct d. rather
62. a. make b. help c. let d. give
63. a. where b. while c. when d. what
64. a. also b. again c. another d. always
65. a. getting b. making c. talking d. doing
Cô sẽ đi vào từng câu hỏi, giải thích lý do tại sao chọn đáp án đó và cung cấp thêm kiến thức liên quan nếu cần.
Câu 56:
Đoạn văn hỏi: “Do I stay on at school and hopefully go on to university (56) ______?”
Chúng ta có các lựa chọn: A. after, B. later, C. then, D. part.
Ý của câu này là “Tôi có nên tiếp tục đi học và hy vọng sẽ vào đại học ______ không?”
Chúng ta cần một từ để nối ý “đi học đại học” với một thời điểm hoặc một điều gì đó xảy ra tiếp theo.
Xét các lựa chọn:
A. “after” có nghĩa là “sau”. “Go on to university after” có thể hợp lý nếu có một thứ gì đó phía sau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó không phải là lựa chọn tốt nhất.
B. “later” có nghĩa là “sau đó”, “về sau”. “Go on to university later” ám chỉ việc học đại học ở một thời điểm muộn hơn.
C. “then” có nghĩa là “sau đó”, “tiếp theo”. “Go on to university then” cũng có thể diễn đạt ý “sau đó thì vào đại học”.
D. “part” có nghĩa là “một phần”. “Go on to university part” hoàn toàn không có nghĩa.
Trong cấu trúc “go on to [do something]”, “then” thường được sử dụng để chỉ một bước tiếp theo trong một chuỗi hành động. Tuy nhiên, ở đây, câu hỏi đang đưa ra hai lựa chọn đối lập: ở lại trường học và vào đại học, hay là nghỉ học để đi làm. Do đó, chúng ta cần một từ nối để thể hiện “sau khi hoàn thành việc học phổ thông”.
Xét lại ngữ cảnh: “Do I stay on at school and hopefully go on to university _____?”. Đây là một lựa chọn. Lựa chọn kia là “Do I leave and start work or beginning a training _____?”.
Khi nói về việc học lên cao hơn sau khi tốt nghiệp một cấp học, chúng ta thường dùng các cụm như “go on to university after high school” hoặc “continue with university”.
Tuy nhiên, nhìn vào các lựa chọn, chúng ta cần một từ để điền vào khoảng trống.
“Go on to university” là một cụm động từ chỉ việc tiếp tục học lên đại học. Câu hỏi đặt ra là “Có nên tiếp tục đi học và hy vọng sẽ vào đại học ____ không?”.
Cụm từ “go on to university” bản thân nó đã chỉ hành động tiếp theo.
Hãy xem xét kỹ hơn ý nghĩa của các từ:
A. after: sau. “Go on to university after” nghĩa là “tiếp tục vào đại học sau khi…”. Cần một đối tượng phía sau “after”.
B. later: về sau, sau này. “Go on to university later” có thể ám chỉ học muộn hơn, không hợp với ý “tiếp tục ngay”.
C. then: sau đó. “Go on to university then” cũng có nghĩa tương tự “sau đó thì vào đại học”.
D. part: phần. Không phù hợp.
Trong ngữ cảnh này, câu hỏi đang liệt kê các lựa chọn nghề nghiệp sau khi học xong. Lựa chọn thứ nhất là học tiếp lên đại học. Lựa chọn thứ hai là bỏ học để đi làm hoặc học nghề.
Nếu chúng ta chọn A. “after”, nó sẽ yêu cầu một thứ gì đó theo sau, ví dụ: “after finishing school”. Nhưng ở đây không có.
Nếu chúng ta chọn C. “then”, nó có thể đứng một mình để chỉ hành động tiếp theo. Tuy nhiên, xét về cấu trúc và ý nghĩa phổ biến nhất khi nói về việc học lên đại học, “go on to university” thường đứng một mình hoặc có thể thêm “at university” nếu muốn nói rõ hơn.
Cô nhận thấy có thể có một chút khó khăn ở câu này vì các lựa chọn có vẻ gần nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta cần tìm từ phù hợp nhất với cấu trúc. Cụm từ “go on to university” thường dùng để chỉ việc tiếp tục học lên cao hơn.
Hãy xem xét lại câu văn. “Do I stay on at school and hopefully go on to university (56) ______?”
Đây là một lựa chọn. Lựa chọn kia là “Do I leave and start work or beginning a training (57) ______?”
Chúng ta cần một từ để hoàn thành ý nghĩa của lựa chọn đầu tiên.
“Go on to university” là một cấu trúc cố định.
Khi nhìn vào các lựa chọn, “after” có thể hợp lý nếu có “school” theo sau, nhưng không có. “Then” có thể dùng để chỉ bước tiếp theo.
Tuy nhiên, dựa trên nhiều bài tập tương tự, đáp án thường là A. “after” khi muốn ám chỉ việc học lên đại học sau khi hoàn thành một giai đoạn học tập nào đó. Dù “school” không được viết rõ ràng, ý ngầm là sau khi tốt nghiệp trung học.
Vậy đáp án cho 56 là A. after.
Giải thích thêm: Trong trường hợp này, “after” có thể ngầm hiểu là “after school” (sau khi học xong cấp 3).
Câu 57:
Đoạn văn hỏi: “Do I leave and start work or beginning a training (57) ______?”
Chúng ta có các lựa chọn: A. school, B. class, C. course, D. term.
Ý của câu này là “Tôi có nên nghỉ học và bắt đầu làm việc hoặc bắt đầu một (57) ______ đào tạo không?”
Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống, chỉ loại hình đào tạo.
A. “school”: trường học. “Beginning a training school” có thể hiểu là bắt đầu học ở một trường dạy nghề, nhưng “training” ở đây thường là một khóa học cụ thể.
B. “class”: lớp học. “Beginning a training class” cũng có thể, nhưng “course” là từ phổ biến hơn cho một chương trình đào tạo.
C. “course”: khóa học. Đây là một từ rất phù hợp để chỉ một chương trình đào tạo chuyên biệt. “Beginning a training course” có nghĩa là bắt đầu một khóa đào tạo.
D. “term”: học kỳ. “Beginning a training term” không có nghĩa thông dụng.
Do đó, đáp án cho 57 là C. course.
Giải thích thêm: “Training course” là một cụm từ rất phổ biến, chỉ một chương trình học tập hoặc đào tạo để có kỹ năng cho một công việc nào đó.
Câu 58:
Đoạn văn hỏi: “The decision is your, but it may be (58) ______ remembering two things :”
Chúng ta có các lựa chọn: A. worth, B. necessary, C. important, D. useful.
Ý của câu này là “Quyết định là của bạn, nhưng bạn (58) ______ ghi nhớ hai điều:”.
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho hành động “remembering” (ghi nhớ).
A. “worth”: đáng giá, xứng đáng. “It may be worth remembering” có nghĩa là “có lẽ đáng để ghi nhớ”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và phù hợp.
B. “necessary”: cần thiết. “It may be necessary remembering” không đúng ngữ pháp. Đúng là “It may be necessary to remember“.
C. “important”: quan trọng. “It may be important remembering” cũng không đúng ngữ pháp. Đúng là “It may be important to remember“.
D. “useful”: hữu ích. “It may be useful remembering” không đúng ngữ pháp. Đúng là “It may be useful to remember“.
Cấu trúc “It is worth + V-ing” là cấu trúc cố định. Các tính từ khác như “necessary”, “important”, “useful” thường đi với “to + V” khi nói về một hành động cần làm.
Do đó, đáp án cho 58 là A. worth.
Câu 59:
Đoạn văn hỏi: “there is more unemployment (59) ______ people who haven’t been to university,”
Chúng ta có các lựa chọn: A. between, B. among, C. with, D. through.
Ý của câu này là “có nhiều tình trạng thất nghiệp (59) ______ những người chưa từng vào đại học”.
Chúng ta cần một giới từ để chỉ mối quan hệ giữa “unemployment” (thất nghiệp) và “people” (những người).
Khi nói về sự phân bố hoặc xảy ra trong một nhóm người, chúng ta thường dùng “among” hoặc “between”.
“Between” dùng cho hai đối tượng hoặc hai nhóm rõ rệt.
“Among” dùng cho ba đối tượng trở lên, hoặc một nhóm không xác định rõ số lượng.
Ở đây, chúng ta đang nói về “people who haven’t been to university” – một nhóm người nói chung, có thể có rất nhiều người. Vì vậy, “among” là phù hợp hơn.
“Unemployment among people” là một cách diễn đạt chuẩn.
A. “between”: dùng cho hai.
B. “among”: dùng cho ba trở lên hoặc một nhóm chung. Phù hợp.
C. “with”: với. “Unemployment with people” không có nghĩa.
D. “through”: xuyên qua. “Unemployment through people” không có nghĩa.
Do đó, đáp án cho 59 là B. among.
Câu 60:
Đoạn văn hỏi: “people who have the right (60) ______ will have a big advantage in the competition for jobs.”
Chúng ta có các lựa chọn: A. notes, B. paper, C. arts, D. skills.
Ý của câu này là “những người có (60) ______ phù hợp sẽ có lợi thế lớn trong cạnh tranh việc làm.”
Chúng ta cần một danh từ chỉ yếu tố giúp có lợi thế trong công việc.
A. “notes”: ghi chú. Không liên quan đến lợi thế cạnh tranh việc làm.
B. “paper”: giấy. Không liên quan.
C. “arts”: nghệ thuật. Có thể liên quan nếu đó là ngành nghề liên quan đến nghệ thuật, nhưng “skills” là một từ chung chung hơn và phù hợp với mọi ngành nghề.
D. “skills”: kỹ năng. Đây là yếu tố quan trọng nhất giúp một người có lợi thế trong cạnh tranh việc làm. “The right skills” là cụm từ rất phổ biến.
Do đó, đáp án cho 60 là D. skills.
Câu 61:
Đoạn văn hỏi: “If you decide to go (61) ______ into a job,”
Chúng ta có các lựa chọn: A. straight, B. just, C. direct, D. rather.
Ý của câu này là “Nếu bạn quyết định đi làm (61) ______,”
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động “go into a job”.
A. “straight”: thẳng, ngay lập tức. “Go straight into a job” có nghĩa là đi làm ngay, không chần chừ hay làm gì khác. Cụm này rất phổ biến và có nghĩa.
B. “just”: chỉ, vừa mới. “Go just into a job” không có nghĩa.
C. “direct”: trực tiếp. “Go direct into a job” có thể hiểu, nhưng “straight” thường dùng hơn trong ngữ cảnh này để chỉ sự liền mạch, không gián đoạn.
D. “rather”: khá, thay vì. “Go rather into a job” không có nghĩa.
Cụm “go straight into a job” mang ý nghĩa là bắt tay vào làm việc ngay lập tức sau khi kết thúc giai đoạn học tập hoặc một sự kiện nào đó.
Do đó, đáp án cho 61 là A. straight.
Câu 62:
Đoạn văn hỏi: “Getting qualification will (62) _______ you to get on more quickly in many careers,”
Chúng ta có các lựa chọn: A. make, B. help, C. let, D. give.
Ý của câu này là “Việc có bằng cấp sẽ (62) ______ bạn tiến xa hơn nhanh hơn trong nhiều sự nghiệp.”
Chúng ta cần một động từ chỉ sự hỗ trợ hoặc tác động.
A. “make”: làm cho. “Make you to get on” không đúng ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “make someone do something” hoặc “make something happen”.
B. “help”: giúp đỡ. “Help you to get on” là một cấu trúc rất phổ biến và đúng ngữ pháp. Nó có nghĩa là “giúp bạn tiến xa hơn”.
C. “let”: cho phép. “Let you to get on” không đúng ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “let someone do something”.
D. “give”: cho. “Give you to get on” không có nghĩa.
Do đó, đáp án cho 62 là B. help.
Câu 63:
Đoạn văn hỏi: “and evening classes allow you to learn (63) _______ you earn.”
Chúng ta có các lựa chọn: A. where, B. while, C. when, D. what.
Ý của câu này là “và các lớp học buổi tối cho phép bạn học (63) ______ bạn kiếm tiền.”
Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề “you learn” và “you earn”. Hai hành động này xảy ra đồng thời.
A. “where”: ở đâu. Không phù hợp với mối quan hệ thời gian.
B. “while”: trong khi. Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. “Learn while you earn” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là học đồng thời với việc kiếm tiền.
C. “when”: khi. Cũng có thể chỉ thời gian, nhưng “while” nhấn mạnh hơn sự đồng thời và thường dùng khi hai hành động đó diễn ra song song.
D. “what”: cái gì. Không phù hợp.
Do đó, đáp án cho 63 là B. while.
Câu 64:
Đoạn văn hỏi: “Starting work and taking a break to study when you are older is (64) ________ possibility.”
Chúng ta có các lựa chọn: A. also, B. again, C. another, D. always.
Ý của câu này là “Bắt đầu làm việc và nghỉ ngơi để học tập khi bạn lớn tuổi hơn là một khả năng (64) ________.”
Chúng ta cần một từ để chỉ rằng đây là một lựa chọn khác hoặc bổ sung.
A. “also”: cũng. “Also possibility” không đúng ngữ pháp. Cần một mạo từ hoặc một từ chỉ loại.
B. “again”: lại. “Again possibility” không đúng ngữ pháp.
C. “another”: một… khác. “Another possibility” có nghĩa là “một khả năng khác”. Điều này rất phù hợp vì đoạn văn đang liệt kê các lựa chọn nghề nghiệp.
D. “always”: luôn luôn. “Always possibility” không đúng ngữ pháp.
Do đó, đáp án cho 64 là C. another.
Câu 65:
Đoạn văn hỏi: “This way, you can save up money for your student days, as well as (65) _______ practical work experience.”
Chúng ta có các lựa chọn: A. getting, B. making, C. talking, D. doing.
Ý của câu này là “Bằng cách này, bạn có thể tiết kiệm tiền cho những ngày học sinh của mình, cũng như (65) ______ kinh nghiệm làm việc thực tế.”
“As well as” có nghĩa là “cũng như”, nối hai việc làm. Nếu vế trước là “save up money”, thì vế sau cũng cần một hành động tương đương.
Chúng ta cần một động từ ở dạng V-ing để đi với “as well as”.
A. “getting”: có được. “Getting practical work experience” có nghĩa là có được kinh nghiệm làm việc thực tế. Đây là một cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
B. “making”: làm ra. “Making practical work experience” không phổ biến bằng “getting”.
C. “talking”: nói chuyện. Không phù hợp.
D. “doing”: làm. “Doing practical work experience” cũng có thể, nhưng “getting” thường được dùng nhiều hơn khi nói đến việc thu nhận kinh nghiệm.
Cụm từ “get work experience” là rất phổ biến. Do đó, “getting practical work experience” là lựa chọn tốt nhất.
Do đó, đáp án cho 65 là A. getting.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập điền từ. Các em hãy xem lại các đáp án và phần giải thích của cô để hiểu rõ hơn nhé. Chúc các em học tốt!
56. B. later (sau đó)
57. C. course (khóa học)
58. A. worth (đáng)
59. B. among (giữa nhiều người/1 đám đông)
60. D. skills (kĩ năng)
61. A. straight (go straight into: đi thẳng vào)
62. D. help (giúp)
63. D. while (trong khi)
64. C. another (another+N)
65. A. getting (get experience=có được kinh nghiệm)