Artists who (1) _________ pictures on the pavement with chalk used to be a commo…
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về các họa sĩ đường phố ở London.
Các em hãy cùng quan sát bài tập và chuẩn bị giấy bút để ghi lại nhé.
Chúng ta sẽ đi từng bước một để tìm ra đáp án chính xác nhất.
Bước 1: Phân tích câu hỏi và các lựa chọn
Chúng ta có một đoạn văn với 6 chỗ trống cần điền từ.
Mỗi chỗ trống đều có 4 lựa chọn A, B, C, D.
Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng chỗ trống.
Bước 2: Giải quyết chỗ trống (1)
Câu: Artists who (1) _________ pictures on the pavement with chalk used to be a common sight in London…
Chúng ta cần một động từ miêu tả hành động của các họa sĩ với “pictures” (những bức tranh) trên vỉa hè bằng phấn.
Lựa chọn A: draw (vẽ)
Lựa chọn B: paint (sơn, tô màu)
Lựa chọn C: take (lấy)
Lựa chọn D: print (in)
Trong trường hợp này, “draw” là động từ phù hợp nhất để miêu tả hành động vẽ tranh bằng phấn.
Đáp án cho (1) là A. draw.
Bước 3: Giải quyết chỗ trống (2)
Câu: … but there (2) _____________ only a few left now.
Chỗ trống này cần một động từ chia theo chủ ngữ.
Chủ ngữ ở đây là “a few” (một vài) đi kèm với danh từ số nhiều đằng sau (implied).
Chúng ta đang nói về quá khứ (“used to be a common sight”) nhưng vế sau lại nói về hiện tại (“only a few left now”).
Tuy nhiên, cấu trúc “there is/are/was/were” thường dùng để giới thiệu sự tồn tại.
Xét về ý nghĩa, “chỉ còn lại một vài” cho thấy số lượng ít.
Nếu xét chủ ngữ “a few” (ngầm hiểu là “a few artists” hoặc “a few pictures”), thì nó là số nhiều.
Chúng ta cần động từ ở thì hiện tại để nói về tình trạng “còn lại bây giờ”.
Tuy nhiên, xét về ngữ cảnh “used to be” (từng là), vế sau “but there … only a few left now” có thể ám chỉ sự tương phản với quá khứ. Nếu xét “a few” như một danh từ số nhiều, ta có thể dùng “are”.
Tuy nhiên, khi “a few” đi với một danh từ số ít không đếm được hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi và cảm giác ngạc nhiên, người ta có thể dùng “is”.
Nhưng trong trường hợp này, “a few” thường đi với danh từ số nhiều, nên ta xét “a few” là số nhiều.
Và chúng ta đang nói về hiện tại, nên “are” là phù hợp.
Nếu xét “a few” là chủ ngữ, thì động từ phải chia theo nó.
Dù “a few” có thể mang sắc thái số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh, ở đây nó ám chỉ “a few artists” hoặc “a few such sights”, đều là số nhiều.
Do đó, ta cần động từ “are” hoặc “were”.
Tuy nhiên, xét kỹ hơn, câu đang nói về số lượng hiện tại “now”.
Nếu xem “a few” là chủ ngữ số nhiều, ta có “are” hoặc “were”.
Vì có “now”, ta loại “was” và “were” (chỉ quá khứ).
Vậy còn “is” và “are”.
“a few” thường đi với danh từ số nhiều.
Xét lại câu: “…but there (2) _____________ only a few left now.”
Nếu “a few” là chủ ngữ, “few” là một lượng từ và thường đi với danh từ số nhiều. “a few” có nghĩa là “một vài”, là số nhiều.
Do đó, động từ phải chia ở số nhiều.
Vậy “are” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án cho (2) là B. are.
Bước 4: Giải quyết chỗ trống (3)
Câu: This is proved by the fact that one of the (3) ___________ favourite tricks is to draw a five-pound note…
Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “favourite tricks” (những trò thú vị nhất).
Danh từ “favourite tricks” là số nhiều.
Chúng ta đang nói về “tricks” của “artist”.
Lựa chọn A: artist (họa sĩ – số ít)
Lựa chọn B: artist’s (của họa sĩ – sở hữu cách số ít)
Lựa chọn C: artists (các họa sĩ – số nhiều)
Lựa chọn D: artists’ (của các họa sĩ – sở hữu cách số nhiều)
Vì “favourite tricks” là của các họa sĩ nói chung (họa sĩ đường phố), ta cần sở hữu cách số nhiều.
Đáp án cho (3) là D. artists’.
Bước 5: Giải quyết chỗ trống (4)
Câu: …and see a lot of people trying to (4) ___________ it up.
Chúng ta cần một động từ miêu tả hành động của mọi người khi thấy tờ 5 bảng Anh được vẽ.
Họ sẽ cố gắng làm gì với tờ tiền đó?
Lựa chọn A: pick (nhặt, cầm lên)
Lựa chọn B: hold (giữ)
Lựa chọn C: bring (mang đến)
Lựa chọn D: get (lấy được)
Trong trường hợp này, khi thấy một tờ tiền, mọi người thường sẽ cố gắng nhặt nó lên.
“Pick it up” là một cụm động từ thông dụng.
Đáp án cho (4) là A. pick.
Bước 6: Giải quyết chỗ trống (5)
Câu: The police usually treat pavement artists kindly and there is nothing in the law against drawing on the pavement (5) __________ the artist is so good that he gets a large (6) _________ around him and this prevents other people from passing freely along the street.
Chỗ trống này cần một liên từ để nối hai mệnh đề.
Mệnh đề trước: “there is nothing in the law against drawing on the pavement” (không có gì trong luật cấm vẽ trên vỉa hè).
Mệnh đề sau: “the artist is so good that he gets a large … around him and this prevents other people from passing freely along the street” (họa sĩ quá giỏi đến nỗi anh ta có một … lớn xung quanh mình và điều này ngăn cản người khác đi lại tự do trên phố).
Chúng ta cần một liên từ thể hiện sự nhượng bộ hoặc điều kiện.
Lựa chọn A: if (nếu)
Lựa chọn B: although (mặc dù)
Lựa chọn C: unless (trừ khi)
Lựa chọn D: because (bởi vì)
Ý nghĩa của câu là: Cảnh sát thường đối xử tử tế với các họa sĩ vỉa hè và không có gì trong luật cấm vẽ trên vỉa hè, mặc dù họa sĩ quá giỏi đến nỗi có một đám đông xung quanh và cản trở mọi người đi lại.
“Although” diễn tả sự nhượng bộ, phù hợp với ý nghĩa này.
Đáp án cho (5) là B. although.
Bước 7: Giải quyết chỗ trống (6)
Câu: …he gets a large (6) _________ around him and this prevents other people from passing freely along the street.
Chúng ta cần một danh từ chỉ một nhóm người tụ tập lại.
Họa sĩ giỏi thu hút một “đám đông” hoặc “tụ tập” khiến mọi người không đi qua được.
Lựa chọn A: meeting (cuộc họp)
Lựa chọn B: collection (sự sưu tập, bộ sưu tập)
Lựa chọn C: gathering (sự tụ tập, nhóm người tụ tập)
Lựa chọn D: crowd (đám đông)
Trong ngữ cảnh này, “crowd” (đám đông) là từ phù hợp nhất để diễn tả một nhóm lớn người tụ tập lại xem.
“Gathering” cũng có thể dùng, nhưng “crowd” nhấn mạnh hơn về số lượng.
Xét về ý nghĩa “prevents other people from passing freely”, “crowd” là từ mạnh mẽ và phù hợp hơn.
Đáp án cho (6) là D. crowd.
Bước 8: Tổng hợp kết quả
1. A. draw
2. B. are
3. D. artists’
4. A. pick
5. B. although
6. D. crowd
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi!
Các em có gặp khó khăn ở chỗ nào không?
Nếu có, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc và từ vựng đã học để làm tốt hơn trong các bài tập tiếp theo.
Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
1. A. Draw
2. B. Are
3. B. Artist’s
4. A. Pick
5. C. Unless
6. D. Crowd
Giải thích:
1. Draw pictures: là vẽ tranh
2. A few + danh từ được đếm số nhiều -> Are
3. Đằng sau danh từ cần có một sở hữu cách
4. Pick it up: nhặt cái gì đó lên
5. Unless: Trừ khi
6. Crowd: Đám đông
1. A. Draw (Draw pictures: là vẽ tranh)
2. B. Are ( danh từ số nhiều)
3. B. Artist’s ( sau danh từ là một sở hữu cách)
4. A. Pick ( nhặt)
5. C. Unless (Trừ khi)
6. D. Crowd ( Đám đông)