b)
1. .I couldn’t sleep although I was tired. (despite)
………………………………………………………………
1. .I couldn’t sleep although I was tired. (despite)
……………………………………………………………………………………….
2. Although he’s got an English name, he is in fact German. (despite)
……………………………………………………………………………………….
3. In spite of her injured foot, she managed to walk to the village. (although)
……………………………………………………………………………………….
4. I decided to accept the job although the salary was low. (in spite of)
……………………………………………………………………………………
5. We lost the match although we were the better team. (despite)
………………………………………………………………………………………….
6. In spite of not having eaten for 24 hours, I didn’t feel hungry. (although)
…………………………………………………………………………………………….
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập và luyện tập một dạng bài rất quan trọng, đó là cách chuyển đổi câu sử dụng các liên từ và giới từ chỉ sự đối lập, nhượng bộ: **Although, Despite và In spite of**. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, giúp các em diễn đạt ý một cách phong phú và chính xác hơn đấy.
Trước khi vào bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại kiến thức trọng tâm nhé:
1. Although: dùng để nối hai mệnh đề (hai câu có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ) có ý nghĩa đối lập nhau.
Cấu trúc: Although + S + V + O, S + V + O. (hoặc S + V + O although S + V + O.)
Ví dụ: Although it rained, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
2. Despite / In spite of: cũng dùng để diễn đạt sự đối lập, nhượng bộ, nhưng sau Despite / In spite of là một cụm danh từ (Noun phrase) hoặc V-ing (danh động từ).
Cấu trúc: Despite / In spite of + Noun phrase / V-ing, S + V + O. (hoặc S + V + O despite / in spite of Noun phrase / V-ing.)
Ví dụ: Despite the rain, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Ví dụ: In spite of raining, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Lưu ý quan trọng khi chuyển đổi:
- Khi chuyển từ Although + S + V sang Despite / In spite of + Noun phrase / V-ing:
- Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau, chúng ta có thể dùng V-ing.
- Nếu có thể, chúng ta chuyển mệnh đề sang dạng cụm danh từ.
- Trong một số trường hợp, chúng ta có thể dùng “the fact that + S + V” sau Despite / In spite of, nhưng cách này thường ít được dùng ở cấp độ lớp 7 để giữ sự đơn giản.
- Khi chuyển từ Despite / In spite of + Noun phrase / V-ing sang Although + S + V:
- Chúng ta cần xác định chủ ngữ và động từ phù hợp để tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh. Đôi khi chủ ngữ và động từ sẽ được ngầm hiểu từ ngữ cảnh.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết các bài tập cụ thể nhé!
***
Lời giải chi tiết:
1. I couldn’t sleep although I was tired. (despite)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng although, theo sau là một mệnh đề (I was tired).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng despite, mà sau despite phải là một cụm danh từ hoặc V-ing.
Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề “I was tired” sang cụm danh từ hoặc V-ing.
- Chúng ta thấy chủ ngữ “I” của mệnh đề phụ “I was tired” giống với chủ ngữ “I” của mệnh đề chính “I couldn’t sleep”. Do đó, chúng ta có thể chuyển động từ “was” (tobe) thành dạng V-ing là “being”.
- Mệnh đề “I was tired” có thể chuyển thành cụm V-ing: “being tired”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “despite” vào vị trí của “although” và thay mệnh đề bằng cụm V-ing đã chuyển đổi.
Đáp án: I couldn’t sleep despite being tired.
2. Although he’s got an English name, he is in fact German. (despite)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng although, theo sau là một mệnh đề (he’s got an English name).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng despite, mà sau despite phải là một cụm danh từ hoặc V-ing.
Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề “he’s got an English name” sang cụm danh từ hoặc V-ing.
- Chúng ta thấy chủ ngữ “he” của mệnh đề phụ “he’s got an English name” giống với chủ ngữ “he” của mệnh đề chính “he is in fact German”. Do đó, chúng ta có thể chuyển động từ “has got” thành dạng V-ing là “having”.
- Mệnh đề “he’s got an English name” có thể chuyển thành cụm V-ing: “having an English name”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “despite” vào vị trí của “although” và thay mệnh đề bằng cụm V-ing đã chuyển đổi.
Đáp án: Despite having an English name, he is in fact German.
3. In spite of her injured foot, she managed to walk to the village. (although)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng in spite of, theo sau là một cụm danh từ (her injured foot).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng although, mà sau although phải là một mệnh đề (S + V).
Bước 3: Chuyển đổi cụm danh từ “her injured foot” sang mệnh đề.
- Cụm danh từ “her injured foot” có nghĩa là “bàn chân bị thương của cô ấy”.
- Chúng ta cần xác định chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ sẽ là “her foot” (bàn chân của cô ấy). Động từ “bị thương” thường đi với động từ “to be” và tính từ “injured”. Vậy ta có mệnh đề “her foot was injured” (bàn chân cô ấy đã bị thương), dùng thì quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “although” vào vị trí của “in spite of” và thay cụm danh từ bằng mệnh đề đã chuyển đổi.
Đáp án: Although her foot was injured, she managed to walk to the village.
4. I decided to accept the job although the salary was low. (in spite of)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng although, theo sau là một mệnh đề (the salary was low).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng in spite of, mà sau in spite of phải là một cụm danh từ hoặc V-ing.
Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề “the salary was low” sang cụm danh từ hoặc V-ing.
- Mệnh đề “the salary was low” (lương thấp) có thể được chuyển thành cụm danh từ bằng cách đưa tính từ “low” lên trước danh từ “salary”: “the low salary”.
- Hoặc chuyển thành V-ing: “the salary being low” (lương ở mức thấp).
- Ở đây, “the low salary” là cách chuyển đổi đơn giản và tự nhiên nhất.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “in spite of” vào vị trí của “although” và thay mệnh đề bằng cụm danh từ đã chuyển đổi.
Đáp án: I decided to accept the job in spite of the low salary.
5. We lost the match although we were the better team. (despite)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng although, theo sau là một mệnh đề (we were the better team).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng despite, mà sau despite phải là một cụm danh từ hoặc V-ing.
Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề “we were the better team” sang cụm danh từ hoặc V-ing.
- Chúng ta thấy chủ ngữ “we” của mệnh đề phụ “we were the better team” giống với chủ ngữ “we” của mệnh đề chính “We lost the match”. Do đó, chúng ta có thể chuyển động từ “were” (tobe) thành dạng V-ing là “being”.
- Mệnh đề “we were the better team” có thể chuyển thành cụm V-ing: “being the better team”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “despite” vào vị trí của “although” và thay mệnh đề bằng cụm V-ing đã chuyển đổi.
Đáp án: We lost the match despite being the better team.
6. In spite of not having eaten for 24 hours, I didn’t feel hungry. (although)
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng in spite of, theo sau là một cụm V-ing (not having eaten for 24 hours).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Đề bài yêu cầu chuyển sang dùng although, mà sau although phải là một mệnh đề (S + V).
Bước 3: Chuyển đổi cụm V-ing “not having eaten for 24 hours” sang mệnh đề.
- Cụm V-ing “not having eaten” là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.
- Chủ ngữ của hành động “ăn” được ngầm hiểu là “I” (từ mệnh đề chính “I didn’t feel hungry”).
- Hành động “không ăn” xảy ra trong suốt 24 giờ và kết thúc trước thời điểm “didn’t feel hungry” (quá khứ đơn). Do đó, chúng ta cần dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Vậy mệnh đề sẽ là: “I had not eaten for 24 hours”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt “although” vào vị trí của “in spite of” và thay cụm V-ing bằng mệnh đề đã chuyển đổi.
Đáp án: Although I had not eaten for 24 hours, I didn’t feel hungry.
***
Các em thấy đấy, việc chuyển đổi giữa Although và Despite/In spite of không quá khó phải không nào? Quan trọng nhất là chúng ta cần nắm vững cấu trúc ngữ pháp của từng loại và biết cách biến đổi từ mệnh đề thành cụm danh từ/V-ing và ngược lại.
Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1.\) Despite being very tired, I couldn’t sleep
\(2.\) Despite his English name, he is in fact German.
\(3.\) Although her foot was injured, she walked to village.
\(4.\) In spite of the low salary, I decided to accept the job.
\(5.\) Despite being the better man, we lost the match.
\(6.\) Although I hadn’t eaten for 24 hours, I didn’t feel hungry.
1. Despite being very tired, I couldn’t sleep
2.Despite he is German but he still has an English name
3.Although her foot was injured,she managed to walk to the village
4.In spte of the low salary,i decided to accept the job
5.Despite being the better team,we lost the match
6.Although i hadn’t eaten for 24 hours,i didn’t feel hungry