– Bacl2 có tác dụng h2so4 loãng ko ạ ?
– Viết pt chứng minh h2so4 có tính oxi ho…
– Viết pt chứng minh h2so4 có tính oxi hoá ?
Em cám ơn
—
Giải đáp câu hỏi thứ nhất: BaCl2 có tác dụng H2SO4 loãng không ạ?
Đầu tiên, chúng ta cần nhớ lại điều kiện để một phản ứng trao đổi (phản ứng giữa muối và axit) có thể xảy ra.
Bước 1: Xác định loại phản ứng và các chất tham gia.
- BaCl2 là một muối tan.
- H2SO4 loãng là một axit mạnh.
Đây là phản ứng giữa muối và axit. Điều kiện để phản ứng trao đổi giữa muối và axit xảy ra là sản phẩm phải có chất kết tủa, chất khí bay hơi, hoặc chất điện li yếu (thường là nước).
Bước 2: Dự đoán sản phẩm của phản ứng.
Nếu phản ứng xảy ra, chúng ta sẽ hoán đổi các ion để tạo ra sản phẩm mới:
- BaCl2 → Ba2+ + 2Cl–
- H2SO4 → 2H+ + SO42-
Các ion sẽ kết hợp lại để tạo thành:
- Ba2+ + SO42- → BaSO4
- H+ + Cl– → HCl
Vậy sản phẩm dự kiến là BaSO4 và HCl.
Bước 3: Kiểm tra điều kiện xảy ra phản ứng (tính tan của sản phẩm).
Chúng ta cần tra bảng tính tan hoặc nhớ quy tắc tính tan:
- BaSO4 (Bari sunfat): Là một chất kết tủa màu trắng, không tan trong nước và axit.
- HCl (Axit clohidric): Là một axit mạnh, tan tốt trong nước.
Vì sản phẩm có chất kết tủa (BaSO4), nên phản ứng có xảy ra.
Bước 4: Viết phương trình hóa học.
\[ \text{BaCl}_2 \text{ (dd)} + \text{H}_2\text{SO}_4 \text{ (loãng)} \to \text{BaSO}_4 \downarrow \text{ (kết tủa trắng)} + 2\text{HCl} \text{ (dd)} \]
Giải thích ngắn gọn: Phản ứng xảy ra là do sự hình thành chất kết tủa BaSO4 không tan. Đây là một trong những động lực chính thúc đẩy các phản ứng trao đổi trong dung dịch.
—
Giải đáp câu hỏi thứ hai: Viết phương trình chứng minh H2SO4 có tính oxi hoá?
Để chứng minh một chất có tính oxi hóa, chúng ta cần viết một phương trình hóa học trong đó chất đó (hoặc một nguyên tố trong chất đó) nhận electron, tức là số oxi hóa của nguyên tố đó giảm xuống. Axit sunfuric (H2SO4) có thể thể hiện tính oxi hóa theo hai cách, tùy thuộc vào nồng độ của nó:
1. H2SO4 loãng (Tính oxi hóa của ion H+)
Với H2SO4 loãng, tính oxi hóa chủ yếu là do ion hiđro (H+) gây ra. Giống như các axit loãng khác, H+ có thể oxi hóa các kim loại đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học.
Trong H2SO4, nguyên tố Hiđro có số oxi hóa là \(+1\). Khi nhận electron, H+ sẽ bị khử thành H2 có số oxi hóa là \(0\).
Ví dụ: Cho kẽm (Zn) tác dụng với axit sunfuric loãng.
Kim loại kẽm (Zn) là chất khử (số oxi hóa tăng từ \(0\) lên \(+2\)), còn ion H+ trong H2SO4 là chất oxi hóa (số oxi hóa giảm từ \(+1\) xuống \(0\)).
\[ \text{Zn} \text{ (s)} + \text{H}_2\text{SO}_4 \text{ (loãng)} \to \text{ZnSO}_4 \text{ (dd)} + \text{H}_2 \uparrow \text{ (khí)} \]
Giải thích: Trong phản ứng này, Zn từ số oxi hóa \(0\) lên \(+2\), còn H từ số oxi hóa \(+1\) (trong H2SO4) xuống số oxi hóa \(0\) (trong H2). Vì H+ đã nhận electron và bị khử, nên H2SO4 loãng thể hiện tính oxi hóa.
2. H2SO4 đặc (Tính oxi hóa của nguyên tố S+6)
Đây là tính chất đặc trưng và mạnh mẽ hơn của axit sunfuric. Với H2SO4 đặc (nhất là khi đun nóng), nguyên tố Lưu huỳnh (S) trong H2SO4 có số oxi hóa cao nhất là \(+6\). Khi phản ứng với các chất khử mạnh (kim loại, phi kim…), S+6 sẽ nhận electron và bị khử xuống các trạng thái oxi hóa thấp hơn như \(+4\) (trong SO2), \(0\) (trong S), hoặc \(-2\) (trong H2S).
Ví dụ: Cho đồng (Cu) tác dụng với axit sunfuric đặc, nóng.
Kim loại đồng (Cu) đứng sau hiđro, không phản ứng với axit loãng, nhưng lại phản ứng mạnh với H2SO4 đặc, nóng.
\[ \text{Cu} \text{ (s)} + 2\text{H}_2\text{SO}_4 \text{ (đặc, nóng)} \to \text{CuSO}_4 \text{ (dd)} + \text{SO}_2 \uparrow \text{ (khí)} + 2\text{H}_2\text{O} \text{ (l)} \]
Giải thích:
- Đồng (Cu) có số oxi hóa từ \(0\) lên \(+2\) (trong CuSO4). Cu là chất khử.
- Lưu huỳnh (S) trong H2SO4 có số oxi hóa \(+6\), đã giảm xuống \(+4\) (trong SO2). S trong H2SO4 là chất oxi hóa.
Vì nguyên tố S trong H2SO4 đã nhận electron và bị khử, nên H2SO4 đặc thể hiện tính oxi hóa rất mạnh.
—
Tổng kết lại:
Em cần nhớ rằng H2SO4 loãng thể hiện tính oxi hóa thông qua ion H+ (phản ứng với các kim loại đứng trước H), còn H2SO4 đặc thể hiện tính oxi hóa mạnh mẽ hơn nhiều thông qua nguyên tử S ở số oxi hóa \(+6\) (có thể phản ứng với cả kim loại đứng sau H, phi kim…). Cả hai trường hợp đều chứng minh H2SO4 có tính oxi hóa.
Hy vọng phần giải thích này giúp em hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của H2SO4 nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy. Chúc em học tốt!
BaCl2 tác dụng với H2SO4 (loãng hoặc đặc đều được), tạo kết tủa trắng.
\(BaCl_2+ H_2SO_4 \to BaSO_4+ 2HCl\)
Tính oxi hoá của H2SO4:
\(Fe+ H_2SO_4 (l) \to FeSO_4+ H_2\)
\(2Fe+ 6H_2SO_4 (đ) \buildrel{{t^o}}\over\longrightarrow Fe_2(SO_4)_3+ 3SO_2+ 6H_2O\)
– BaCl2 có thể tác dụng với H2SO4 loãng:
PT: BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl
– Trong H2SO4, S có mức oxi hóa cao nhất (+6) nên H2SO4 đặc nóng còn có tính oxi hóa mạnh.
a. Tác dụng với kim loại– H2SO4 đặc phản ứng được với hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt) → muối trong đó kim loại có hóa trị cao + H2O + SO2 (S, H2S).
– Sản phẩm khử của S+6 tùy thuộc vào độ mạnh của kim loại: kim loại có tính khử càng mạnh thì S+6 bị khử xuống mức oxi hóa càng thấp.
2Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
2H2SO4 + Cu → CuSO4 + SO2 + 2H2O
5H2SO4 + 4Zn → 4ZnSO4 + H2S + 4H2O
b. Tác dụng với phi kim → oxit phi kim + H2O + SO2
S + 2H2SO4 → 3SO2 + 2H2O (t0)
C + 2H2SO4 → CO2 + 2H2O + 2SO2 (t0)
2P + 5H2SO4 → 2H3PO4 + 5SO2 + 2H2O
c. Tác dụng với các chất khử khác
2H2SO4 + 2FeSO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 2H2O
2FeO + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O