Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

bad/badly => so sánh hơn

bad/badly => so sánh hơn

bad/badly => so sánh hơn
Hỏi bởi: phuclamhoang
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một phần ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, đó là cách so sánh hơn của tính từ “bad” và trạng từ “badly”.

Các em hãy mở sách giáo khoa trang XX (cô giả định các em đang mở sách giáo khoa), chúng ta sẽ đi từng bước thật chi tiết nhé!

Bước 1: Xác định loại từ

Đầu tiên, chúng ta cần xác định “bad” và “badly” thuộc loại từ gì.
* “Bad” là một tính từ (adjective). Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của một danh từ.
Ví dụ: a bad student (một học sinh tồi)
* “Badly” là một trạng từ (adverb). Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, thường chỉ cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn.
Ví dụ: He sings badly. (Anh ấy hát tệ.)

Bước 2: Hiểu về so sánh hơn

So sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng với nhau, xem đối tượng nào có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng kia.

Bước 3: So sánh hơn của tính từ “bad”

“Bad” là một tính từ bất quy tắc. Điều này có nghĩa là chúng ta không thêm “-er” hay “more” để tạo dạng so sánh hơn. Dạng so sánh hơn của “bad” là worse.

Công thức chung để so sánh hơn với tính từ là:
Danh từ 1 + động từ to be + tính từ so sánh hơn + than + Danh từ 2.

Áp dụng với “bad”:
Danh từ 1 + động từ to be + worse + than + Danh từ 2.

Ví dụ trong sách giáo khoa:
“My handwriting is bad.” (Chữ viết của tôi thì tệ.)
Để so sánh hơn, ví dụ “Chữ viết của tôi tệ hơn chữ viết của em trai tôi”, chúng ta sẽ nói:
“My handwriting is worse than my brother’s handwriting.”

Bước 4: So sánh hơn của trạng từ “badly”

“Badly” là một trạng từ bất quy tắc. Giống như tính từ “bad”, trạng từ “badly” cũng có dạng so sánh hơn đặc biệt. Dạng so sánh hơn của “badly” là worse.

Công thức chung để so sánh hơn với trạng từ là:
Danh từ 1 + động từ + trạng từ so sánh hơn + than + Danh từ 2.

Áp dụng với “badly”:
Danh từ 1 + động từ + worse + than + Danh từ 2.

Ví dụ trong sách giáo khoa:
“He plays the piano badly.” (Anh ấy chơi piano tệ.)
Để so sánh hơn, ví dụ “Anh ấy chơi piano tệ hơn tôi”, chúng ta sẽ nói:
“He plays the piano worse than me.”

Tóm lại:

* Tính từ bad có dạng so sánh hơn là worse.
* Trạng từ badly có dạng so sánh hơn cũng là worse.

Quan trọng là các em cần xác định đúng “bad” là tính từ hay “badly” là trạng từ để sử dụng đúng trong câu.

Bây giờ, các em hãy nhìn vào bài tập trong sách giáo khoa trang YY (cô giả định đây là trang bài tập) và thử áp dụng những gì chúng ta vừa học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

– bad (a): tệ, xấu ⇒ worse

– badly (adv): một cách tệ, một cách tồi tệ ⇒ worse

– ex: + The weather today is worse than yesterday

        + He played worse in the second half of the game

                       #WD#

Trả lời bởi: Nguyen Anh
▲ 1

\(-\) bad/ badly thuộc trường hợp đặc biệt

So sánh hơn: bad/ badly \(=>\) worse

So sánh nhất: bad/badly \(=>\) worst

\(-\) Vời trường hợp bình thường:

So sánh hơn:

Tính từ ngắn(\(1\) âm tiết): Adj + er

Tính từ dài (\(2\) âm tiết trở lên): More + Adj

So sánh nhất: 

Tính từ ngắn(\(1\) âm tiết): Adj + est

Tính từ dài (\(2\) âm tiết trở lên): Most + Adj

Cấu trúc so sánh:

So sánh hơn: S1 + tobe + more adj/ adj + er + than + S2`

So sánh nhất: S + tobe + the most/ adj + est ….

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo