bad/badly => so sánh hơn
Các em hãy mở sách giáo khoa trang XX (cô giả định các em đang mở sách giáo khoa), chúng ta sẽ đi từng bước thật chi tiết nhé!
Bước 1: Xác định loại từ
Đầu tiên, chúng ta cần xác định “bad” và “badly” thuộc loại từ gì.
* “Bad” là một tính từ (adjective). Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của một danh từ.
Ví dụ: a bad student (một học sinh tồi)
* “Badly” là một trạng từ (adverb). Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, thường chỉ cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn.
Ví dụ: He sings badly. (Anh ấy hát tệ.)
Bước 2: Hiểu về so sánh hơn
So sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng với nhau, xem đối tượng nào có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng kia.
Bước 3: So sánh hơn của tính từ “bad”
“Bad” là một tính từ bất quy tắc. Điều này có nghĩa là chúng ta không thêm “-er” hay “more” để tạo dạng so sánh hơn. Dạng so sánh hơn của “bad” là worse.
Công thức chung để so sánh hơn với tính từ là:
Danh từ 1 + động từ to be + tính từ so sánh hơn + than + Danh từ 2.
Áp dụng với “bad”:
Danh từ 1 + động từ to be + worse + than + Danh từ 2.
Ví dụ trong sách giáo khoa:
“My handwriting is bad.” (Chữ viết của tôi thì tệ.)
Để so sánh hơn, ví dụ “Chữ viết của tôi tệ hơn chữ viết của em trai tôi”, chúng ta sẽ nói:
“My handwriting is worse than my brother’s handwriting.”
Bước 4: So sánh hơn của trạng từ “badly”
“Badly” là một trạng từ bất quy tắc. Giống như tính từ “bad”, trạng từ “badly” cũng có dạng so sánh hơn đặc biệt. Dạng so sánh hơn của “badly” là worse.
Công thức chung để so sánh hơn với trạng từ là:
Danh từ 1 + động từ + trạng từ so sánh hơn + than + Danh từ 2.
Áp dụng với “badly”:
Danh từ 1 + động từ + worse + than + Danh từ 2.
Ví dụ trong sách giáo khoa:
“He plays the piano badly.” (Anh ấy chơi piano tệ.)
Để so sánh hơn, ví dụ “Anh ấy chơi piano tệ hơn tôi”, chúng ta sẽ nói:
“He plays the piano worse than me.”
Tóm lại:
* Tính từ bad có dạng so sánh hơn là worse.
* Trạng từ badly có dạng so sánh hơn cũng là worse.
Quan trọng là các em cần xác định đúng “bad” là tính từ hay “badly” là trạng từ để sử dụng đúng trong câu.
Bây giờ, các em hãy nhìn vào bài tập trong sách giáo khoa trang YY (cô giả định đây là trang bài tập) và thử áp dụng những gì chúng ta vừa học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
– bad (a): tệ, xấu ⇒ worse
– badly (adv): một cách tệ, một cách tồi tệ ⇒ worse
– ex: + The weather today is worse than yesterday
+ He played worse in the second half of the game
#WD#
\(-\) bad/ badly thuộc trường hợp đặc biệt
So sánh hơn: bad/ badly \(=>\) worse
So sánh nhất: bad/badly \(=>\) worst
\(-\) Vời trường hợp bình thường:
So sánh hơn:
Tính từ ngắn(\(1\) âm tiết): Adj + er
Tính từ dài (\(2\) âm tiết trở lên): More + Adj
So sánh nhất:
Tính từ ngắn(\(1\) âm tiết): Adj + est
Tính từ dài (\(2\) âm tiết trở lên): Most + Adj
Cấu trúc so sánh:
So sánh hơn: S1 + tobe + more adj/ adj + er + than + S2`
So sánh nhất: S + tobe + the most/ adj + est ….