Bài 1: Điền từ còn thiếu:
His bird has _ _ _ _ _ _ wings
His bird has _ _ _ _ _ _ wings
Bây giờ chúng ta cùng nhìn vào câu này nhé:
His bird has _ _ _ _ _ _ wings
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng bước một nhé!
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “Con chim của anh ấy có… đôi cánh.”
Chúng ta thấy từ “wings” có nghĩa là “đôi cánh”. Vậy là câu này đang nói về đôi cánh của một chú chim.
Bước 2: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
Chỗ trống nằm ở giữa từ “has” (có) và “wings” (đôi cánh). Thông thường, chúng ta sẽ dùng một từ để “miêu tả” cho đôi cánh, đúng không nào? Ví dụ như đôi cánh màu gì, hay đôi cánh như thế nào. Từ dùng để miêu tả như vậy, trong tiếng Anh, chúng ta gọi là “tính từ” (adjective).
Vậy, chúng ta cần tìm một tính từ nhé!
Bước 3: Đếm số lượng chữ cái của từ cần điền.
Các con hãy đếm các dấu gạch dưới trong chỗ trống nhé:
_ _ _ _ _ _
Chúng ta có tất cả 6 dấu gạch dưới. Điều đó có nghĩa là từ chúng ta cần điền phải có 6 chữ cái.
Bước 4: Suy nghĩ các từ có thể phù hợp.
Bây giờ, chúng ta sẽ nghĩ xem có những từ nào miêu tả đôi cánh của một chú chim, và có 6 chữ cái nhé.
Các con thử nghĩ xem nào?
– Đôi cánh có thể có màu sắc, ví dụ như “yellow” (vàng), “purple” (tím), “orange” (cam). Các từ này đều có 6 chữ cái đấy!
– Đôi cánh cũng có thể miêu tả về đặc điểm, ví dụ như “strong” (mạnh mẽ, khỏe). Từ “strong” cũng có 6 chữ cái đấy!
Trong sách giáo khoa của mình, chúng ta đã học rất nhiều từ vựng rồi. Từ “strong” là một từ rất hay dùng để miêu tả những đôi cánh của chim, vì nhờ đôi cánh khỏe mạnh mà chim có thể bay được thật cao, thật xa đúng không nào?
Bước 5: Điền từ phù hợp nhất vào chỗ trống.
Sau khi suy nghĩ, cô thấy từ “strong” (S-T-R-O-N-G) là một từ rất phù hợp. Nó có 6 chữ cái và miêu tả đặc điểm của đôi cánh rất chính xác.
Vậy chúng ta hãy điền từ “strong” vào chỗ trống nhé!
Bước 6: Đọc lại câu hoàn chỉnh.
Bây giờ, hãy cùng đọc lại cả câu đã hoàn thành nào:
His bird has strong wings.
(Con chim của anh ấy có đôi cánh khỏe mạnh.)
Các con thấy không, từ “strong” giúp câu văn trở nên thật ý nghĩa và đúng với ngữ cảnh. Đôi cánh khỏe mạnh giúp chú chim bay lượn trên bầu trời xanh thẳm đấy.
Chúc mừng các con đã hoàn thành bài tập này! Hãy nhớ ôn luyện thật nhiều từ vựng và cách dùng tính từ để miêu tả nhé! Cô tin là các con sẽ làm bài tập tiếng Anh ngày càng giỏi hơn!
His bird has strong wings.
Dịch : con chim của anh ấy có những đôi cánh mạnh mẽ
Cấu trúc : Adj + N ( đếm được số nhiều )
VD : important keys : những chiếc chìa khóa quan trọng
\(\text{- Đáp án: strong ( adj ): mạnh}\)
\(\text{-> adj + N ( wings )}\)
\(\text{-> HTĐ: S + Vnt/Vs/Ves + O}\)
\(\text{-> TTSH + N}\)
\(\text{-> Dịch: Chim của anh ấy có đôi cánh mạnh}\)