Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Bài 1: Đọc hiểu (3.0 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi: Tôi là viên đá mọ…

Bài 1: Đọc hiểu (3.0 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:
Tôi là viên đá mọ…

Bài 1: Đọc hiểu (3.0 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:
Tôi là viên đá mọn không tên Tôi tự hào sung sướng tuổi thanh niên Chiến đấu lớn dưới ngọn cờ của Đảng. Tôi yêu bản hùng ca không tắt Mà lời ca sang sảng những tên người Bế Văn Đàn hiến trọn tuổi hai mươi Thân trai trẻ vì nhân dân làm giá súng. Phan Đình Giót như một hòn núi lớn Ngực yêu đời đè bẹp lỗ châu mai La Văn Cầu vì rất quý những bàn tay Đã chặt đứt cánh tay mình xông tới. Lý Tự Trọng đầu không hề chịu cúi Lúc ra pháp trường còn đọc truyện Nguyễn Du Chị Sáu ơi! Bông hoa chị cài đầu Còn thắm mãi giữa ngàn cây Côn Đảo (Vương Trùng Dương)

Câu 1: Phương thức biểu đạt của văn bản trên? Câu 2: Đoạn thơ sử dụng biện pháp tu từ nào là chính? Tác dụng.

Câu 3: Hình ảnh Lý Tự Trọng “ra pháp trường còn đọc Nguyễn Du” và chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu” gợi lên ý nghĩa gì? Câu 4: Tại sao tác giả lại xem mình là “viên đá mọn không tên”

Hỏi bởi: Nguyễn’s Đức’s Cao’s
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Ngữ Văn của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một đoạn thơ rất ý nghĩa về những người anh hùng của dân tộc. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và tập trung lắng nghe cô hướng dẫn nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một.

Câu 1: Phương thức biểu đạt của văn bản trên?

Bước 1: Xác định yêu cầu của câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ.

Bước 2: Đọc kỹ lại đoạn thơ và cảm nhận chung về nội dung, giọng điệu.
Đoạn thơ kể về những tấm gương anh hùng hy sinh vì Tổ quốc, thể hiện lòng tự hào, sự kính trọng của tác giả đối với họ. Giọng thơ hào hùng, trang trọng.

Bước 3: Phân tích các yếu tố của từng phương thức biểu đạt.
– Tự sự: Có kể chuyện về các nhân vật không? Đoạn thơ có kể lại diễn biến sự việc hay hành động của các nhân vật một cách chi tiết không? Có vẻ không phải là phương thức chính.
– Miêu tả: Có vẽ ra cảnh vật, con người bằng ngôn ngữ gợi hình, gợi cảm không? Có yếu tố miêu tả nhưng không phải là trọng tâm.
– Biểu cảm: Có bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp tình cảm, cảm xúc của người nói, người viết không? Đoạn thơ thể hiện rõ lòng tự hào, sung sướng, sự kính trọng của tác giả.
– Nghị luận: Có đưa ra ý kiến, quan điểm để thuyết phục người đọc không? Có thể có những suy ngẫm, đánh giá nhưng không phải là phương thức chủ đạo.
– Thuyết minh: Có cung cấp thông tin, tri thức khách quan về một đối tượng nào đó không? Không phải.

Bước 4: Kết luận phương thức biểu đạt chính.
Dựa trên việc phân tích, chúng ta thấy rằng đoạn thơ chủ yếu thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả đối với các anh hùng liệt sĩ. Do đó, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.

Lời giải:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là biểu cảm.

Câu 2: Đoạn thơ sử dụng biện pháp tu từ nào là chính? Tác dụng.

Bước 1: Xác định yêu cầu của câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta chỉ ra biện pháp tu từ chính được sử dụng trong đoạn thơ và nêu tác dụng của biện pháp đó.

Bước 2: Đọc kỹ lại đoạn thơ và tìm kiếm các biện pháp tu từ nổi bật.
Chúng ta thấy các hình ảnh như: “Bế Văn Đàn hiến trọn tuổi hai mươi”, “Phan Đình Giót như một hòn núi lớn”, “Ngực yêu đời đè bẹp lỗ châu mai”, “La Văn Cầu… chặt đứt cánh tay mình xông tới”, “Lý Tự Trọng đầu không hề chịu cúi”, “Chị Sáu ơi! Bông hoa chị cài đầu còn thắm mãi”.

Bước 3: Phân tích các biện pháp tu từ đã tìm thấy.
Ẩn dụ: “viên đá mọn không tên” (ẩn dụ cho sự nhỏ bé, khiêm nhường nhưng có ý nghĩa lớn lao), “hòn núi lớn” (ẩn dụ cho sự vững chãi, kiên cường của Phan Đình Giót).
Nhân hóa: “Ngực yêu đời đè bẹp lỗ châu mai” (gán cho bộ phận cơ thể con người tình cảm, hành động).
Hoán dụ: “tuổi hai mươi” (chỉ cả cuộc đời, tuổi trẻ).
Điệp ngữ/Lặp cấu trúc: “Tôi tự hào sung sướng”, “Tôi yêu bản hùng ca”, “Tôi là viên đá mọn”. Tuy nhiên, cấu trúc “Tôi” xuất hiện nhiều lần nhưng không hẳn là điệp ngữ cố định.
So sánh: “Phan Đình Giót như một hòn núi lớn”.

Bước 4: Xác định biện pháp tu từ chính.
Trong các biện pháp tu từ trên, việc so sánh và ẩn dụ được sử dụng xuyên suốt và có vai trò quan trọng nhất trong việc khắc họa hình ảnh và phẩm chất của các anh hùng. Cụ thể, hình ảnh “hòn núi lớn” và “viên đá mọn” là những ẩn dụ, so sánh nổi bật, mang tính khái quát cao.

Bước 5: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ chính.
– Biện pháp so sánh (“Phan Đình Giót như một hòn núi lớn”) giúp làm nổi bật sự vĩ đại, kiên cường, bất khuất của người anh hùng, ví anh như một biểu tượng vững chãi của non sông.
– Biện pháp ẩn dụ (“viên đá mọn không tên”) thể hiện thái độ khiêm nhường của tác giả, đồng thời khẳng định rằng ngay cả những con người nhỏ bé, bình dị nhất khi hy sinh vì Tổ quốc cũng trở nên cao cả, có ý nghĩa lịch sử to lớn.
– Các hình ảnh so sánh, ẩn dụ, nhân hóa khác cũng góp phần làm cho đoạn thơ thêm sinh động, gợi cảm, khắc sâu hình ảnh những người anh hùng với những hành động phi thường, bất tử.

Lời giải:
Đoạn thơ sử dụng chủ yếu các biện pháp tu từ so sánhẩn dụ.

Tác dụng:
– Biện pháp so sánh (“Phan Đình Giót như một hòn núi lớn”) giúp khắc họa rõ nét, làm nổi bật sự vững chãi, kiên cường, ý chí phi thường của người anh hùng.
– Biện pháp ẩn dụ (“viên đá mọn không tên”) thể hiện thái độ khiêm nhường, nhẫn lại của tác giả, đồng thời khẳng định giá trị to lớn, sự cống hiến hy sinh của những con người bình dị đã làm nên lịch sử vĩ đại.
– Các biện pháp tu từ khác như nhân hóa, hoán dụ cũng góp phần làm cho hình ảnh người anh hùng trở nên sống động, đầy ấn tượng và gợi nhiều suy ngẫm về lòng yêu nước, tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.

Câu 3: Hình ảnh Lý Tự Trọng “ra pháp trường còn đọc Nguyễn Du” và chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu” gợi lên ý nghĩa gì?

Bước 1: Xác định yêu cầu của câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta giải thích ý nghĩa của hai hình ảnh cụ thể: Lý Tự Trọng đọc Nguyễn Du khi ra pháp trường và bông hoa chị Sáu cài đầu.

Bước 2: Phân tích từng hình ảnh.
– Hình ảnh Lý Tự Trọng “ra pháp trường còn đọc Nguyễn Du”:
– Bối cảnh: Ra pháp trường là thời điểm đối mặt với cái chết, sự hy sinh.
– Hành động: Đọc truyện Nguyễn Du (tác giả của “Truyện Kiều” – một tác phẩm văn học lớn của dân tộc, thể hiện tinh thần nhân văn, trí tuệ).
– Ý nghĩa:
– Thể hiện sự ung dung, bình thản, khí phách hiên ngang của người anh hùng cách mạng ngay cả trong giờ phút cuối cùng.
– Khẳng định vẻ đẹp tâm hồn, trí tuệ, tình yêu văn hóa, văn chương của Lý Tự Trọng. Ông không chỉ dũng cảm chiến đấu mà còn là người có tâm hồn cao đẹp.
– Cho thấy Lý Tự Trọng là hiện thân của tinh thần yêu nước, yêu văn hóa, yêu con người Việt Nam.

– Hình ảnh chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu”:
– Bối cảnh: Chị Sáu cũng là một nữ anh hùng đã hy sinh.
– Hình ảnh: “Bông hoa chị cài đầu còn thắm mãi giữa ngàn cây”.
– Ý nghĩa:
– Bông hoa tượng trưng cho sự trẻ trung, tươi đẹp, sức sống. Việc chị cài bông hoa khi đối mặt với cái chết thể hiện sự kiên cường, lạc quan, không sợ hãi.
– “Còn thắm mãi giữa ngàn cây” gợi lên sự bất tử, sự trường tồn của vẻ đẹp, phẩm chất và tinh thần hy sinh của chị Sáu. Vẻ đẹp ấy không phai tàn theo thời gian mà sống mãi trong lòng dân tộc, giữa thiên nhiên đất nước.
– Hình ảnh này thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh của tác giả đối với người nữ anh hùng.

Bước 3: Tổng hợp ý nghĩa của hai hình ảnh.
Cả hai hình ảnh đều khắc họa những phẩm chất cao đẹp của người anh hùng: khí phách hiên ngang, tâm hồn cao thượng, tinh thần bất khuất, vẻ đẹp bất tử. Chúng thể hiện sự bất tử của tinh thần cách mạng và tình yêu Tổ quốc.

Lời giải:
Hình ảnh Lý Tự Trọng “ra pháp trường còn đọc Nguyễn Du” và chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu” gợi lên những ý nghĩa sâu sắc:

– Hình ảnh Lý Tự Trọng ra pháp trường vẫn ung dung đọc truyện Nguyễn Du cho thấy:

  • Khí phách anh hùng, sự bình thản, ung dung phi thường ngay cả trong giờ phút đối mặt với cái chết.
  • Vẻ đẹp tâm hồn, trí tuệ, tình yêu văn hóa, văn chương của người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi.
  • Tình yêu Tổ quốc, tình yêu con người, tinh thần bất khuất không gì lay chuyển nổi.

– Hình ảnh chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu còn thắm mãi giữa ngàn cây” cho thấy:

  • Sự trẻ trung, tươi đẹp, lạc quan, yêu đời của người nữ anh hùng.
  • Tinh thần dũng cảm, bất khuất, không khuất phục trước kẻ thù, ngay cả khi đối mặt với cái chết.
  • Vẻ đẹp và tinh thần hy sinh của chị Sáu sống mãi với thời gian, với non sông đất nước, trở thành biểu tượng bất tử.

Câu 4: Tại sao tác giả lại xem mình là “viên đá mọn không tên”

Bước 1: Xác định yêu cầu của câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta giải thích lý do tác giả tự nhận mình là “viên đá mọn không tên”.

Bước 2: Đọc lại câu thơ đầu tiên và ngữ cảnh của đoạn thơ.
Câu thơ đầu tiên là: “Tôi là viên đá mọn không tên”. Đoạn thơ đang ca ngợi những anh hùng đã có những cống hiến to lớn, hy sinh anh dũng cho Tổ quốc.

Bước 3: Phân tích ý nghĩa của cụm từ “viên đá mọn không tên”.
– “Viên đá mọn”: Đá mọn chỉ những hòn đá nhỏ, vụn vặt, không có hình dáng đặc biệt, không nổi bật. Nghĩa đen là rất nhỏ bé, tầm thường.
– “Không tên”: Không có danh tiếng, không được ai biết đến, không được ghi nhận.

Bước 4: Liên hệ với thái độ của tác giả và mục đích của đoạn thơ.
– Tác giả ca ngợi những anh hùng nổi tiếng, có hành động phi thường. Tuy nhiên, tác giả lại khiêm tốn tự nhận mình là “viên đá mọn không tên”.
– Việc tự nhận mình nhỏ bé, tầm thường như vậy không phải là sự tự ti mà là một thái độ khiêm nhường sâu sắc.
– Tác giả muốn đặt mình vào vị trí nhỏ bé để làm nổi bật hơn những người anh hùng vĩ đại.
– Đồng thời, đây cũng là lời khẳng định rằng dù là viên đá mọn không tên, tác giả vẫn có chung lý tưởng, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm với Tổ quốc, với sự nghiệp cách mạng chung. Tác giả có thể không có những hành động lẫy lừng như các anh hùng được nhắc đến, nhưng vẫn là một phần của dân tộc, góp sức mình vào công cuộc đấu tranh chung.
– Điều này thể hiện một tấm lòng yêu nước, yêu dân tộc chân thành, sâu lắng, sẵn sàng hòa mình vào dòng chảy lịch sử vĩ đại, dù có được ghi danh hay không.

Lời giải:
Tác giả xem mình là “viên đá mọn không tên” vì:

  • Thể hiện sự khiêm nhường, nhẫn lại sâu sắc: Tác giả ý thức được sự nhỏ bé, bình dị của bản thân so với những người anh hùng đã có những cống hiến to lớn, hy sinh anh dũng cho Tổ quốc.
  • Tạo hiệu quả tương phản: Việc đặt mình vào vị trí khiêm nhường, nhỏ bé giúp làm nổi bật hơn sự vĩ đại, tầm vóc của những tấm gương anh hùng được ca ngợi trong đoạn thơ.
  • Khẳng định sự hòa mình vào lý tưởng chung: Dù không có danh tiếng hay hành động lẫy lừng, tác giả vẫn khẳng định mình là một phần của dân tộc, có chung niềm tự hào, ý thức trách nhiệm với sự nghiệp cách mạng và đất nước. Tấm lòng yêu nước, tinh thần đóng góp của tác giả vẫn hiện hữu, dù không cần được ghi danh.

Các em thân mến, đoạn thơ đã mang đến cho chúng ta những bài học quý giá về lòng yêu nước, tinh thần hy sinh, sự khiêm nhường và vẻ đẹp bất tử của những người con ưu tú của dân tộc. Hãy luôn ghi nhớ và noi gương các anh hùng các em nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Câu 1:

Biểu cảm, miêu tả

Câu 2:

Liệt kê “Bế Văn Đàn, Phan Đình Giót, La Văn Cầu, Lý Tự Trọng, Chị Sáu”

Tác dụng:

tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo nhịp điệu cho đoạn thơ

Nhấn mạnh về con người đất Việt và sự hi sinh lớn lao họ dành cho quê hương, đất nước, khẳng định tinh thần chiến đấu của họ

Tình yêu, sự trân trọng, cảm phục dành cho những tấm tương hi sinh vì tổ quốc

Câu 3: 

Ý nghĩa: Khẳng định tình yêu tổ quốc, nhân dân, sự ngoan cường và trái tim, tâm hồn đẹp tươi cảu họ. Trái tim họ kiên cường, mạnh mẽ, dũng cảm, bất chấp mọi thách thức chông gai và thậm chí là cái chết cũng không ngần ngại.

Câu 4:

Vì: Tác giả thấy bản thân còn bé nhỏ so với đóng góp của mọi người xung quanh và chưa thể cống hiến vì tổ quốc. Có thể nói, đây là biểu hiện của một người khiêm tốn, chân thành. 

Bên cạnh đó, ta còn thấy tác giả còn là người có chí lớn cống hiến cùng khao khát hiến dâng cho quê hương, tổ quốc. 

Trả lời bởi:
▲ 2

Câu 1:Phong cách ngôn ngữ: Tự sự, biểu cảm

Câu 2: Biện pháp tu từ chính: liệt kê (tên tuổi và hành động dũng cảm của những anh hùng trẻ tuổi trong 2 cuộc kháng chiến của dân tộc.)

**)Tác dụng:

+) Nhấn mạnh vẻ đẹp kiên cường, bất khuất của những cá nhân anh hùng đã làm nên thời đại anh hùng, qua đó bộc lộ niềm tự hào, ngợi ca, biết ơn của tác giả.

+) Tạo âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng cho đoạn thơ.

Câu 3:

Hình ảnh Lý Tự Trọng “ra pháp trường còn đọc truyện Nguyễn Du” và chị Võ Thị Sáu với “bông hoa chị cài đầu” gợi lên ý nghĩa:

– Làm nổi bật tư thế hiên ngang, bất khuất đến bất diệt trước sự tàn ác của kẻ thù của những con người sẵn sàng hi sinh cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

– Khắc họa sâu đậm lòng yêu nước, tinh thần lạc quan, thư thái cùng vẻ đẹp tâm hồn đầy chất nhân văn ngay cả khi đối diện với cái chết.

Câu 4:Tác giả xem mình là “viên đá mọn không tên”

– Tác giả cảm nhận sâu sắc được  vai trò và những đóng góp to lớn của các thế hệ cha anh đi trước đối với công cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập dân tộc.

– Tác giả cảm thấy mình nhỏ bé, thậm chí vô danh, vô nghĩa khi chưa có những đóng góp, cống hiến xứng đáng cho dân tộc.

– Việc xem mình là “viên đá mọn không tên” thể hiện thái độ khiêm tốn, chân thành và bộc lộ khao khát được thể hiện phần trách nhiệm của cá nhân với đất nước.

Trả lời bởi: huycindy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo