1. All the students love the principal. He is very kind. (because of)
………….
…………………………………………………………………………………………………………………………………………..
2. I have forgotten the tickets. I’m sorry for it. (having)
…………………………………………………………………………………………………………………………………………..
3. I saw it with my own eyes. I believed it. (if)
…………………………………………………………………………………………………………………………………………..
4. The house at the end of the street has been sold. It has been empty for years. (which)
…………………………………………………………………………………………………………………………………………..
5. It’s a pity he doesn’t take the doctor’s advice. (wish)
………………………………………………………………………………………………………………………..
Chúng ta sẽ áp dụng các cấu trúc đã học trong chương trình sách giáo khoa mới để hoàn thành các bài tập sau đây.
Hãy cùng bắt đầu với từng câu một nhé!
1. All the students love the principal. He is very kind. (because of)
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn “All the students love the principal.” và “He is very kind.” thành một câu sử dụng cấu trúc “because of”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Chúng ta thấy rằng việc “He is very kind” (Ông ấy rất tốt bụng) chính là lý do khiến “All the students love the principal” (Tất cả học sinh đều yêu quý thầy hiệu trưởng). Do đó, đây là mối quan hệ nhân quả.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “because of”.
Cấu trúc “because of” đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. Trong trường hợp này, tính từ “kind” (tốt bụng) bổ nghĩa cho “the principal”. Chúng ta cần biến tính từ này thành một danh từ hoặc cụm danh từ tương ứng.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Chúng ta có thể dùng cụm danh từ “his kindness” (sự tốt bụng của ông ấy) hoặc “the principal’s kindness”.
Lời giải:
All the students love the principal because of his kindness.
Giải thích: Chúng ta sử dụng “because of” để chỉ nguyên nhân. “His kindness” là cụm danh từ tương ứng với tính chất “kind” của thầy hiệu trưởng.
2. I have forgotten the tickets. I’m sorry for it. (having)
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Chúng ta cần kết hợp hai câu “I have forgotten the tickets.” và “I’m sorry for it.” sử dụng cấu trúc liên quan đến “having”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Việc “I have forgotten the tickets” (Tôi đã quên vé) là lý do khiến người nói “I’m sorry for it” (Tôi xin lỗi vì điều đó). Hành động quên vé đã xảy ra và gây ra sự xin lỗi.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “having + V3/ed”.
Cấu trúc “having + V3/ed” thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong mệnh đề chính, và nó có thể dùng để thay thế cho mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc nguyên nhân. Trong trường hợp này, nó thay thế cho việc diễn tả lý do của sự xin lỗi.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Động từ chính trong câu đầu tiên là “forget”, dạng quá khứ phân từ là “forgotten”. Chúng ta sẽ sử dụng “having forgotten” để thay thế cho việc diễn tả hành động đã xảy ra và là nguyên nhân của sự xin lỗi.
Lời giải:
I’m sorry for having forgotten the tickets.
Giải thích: Cấu trúc “sorry for having + V3/ed” dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. “Forgotten” là quá khứ phân từ của “forget”.
3. I saw it with my own eyes. I believed it. (if)
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Chúng ta cần kết hợp hai câu “I saw it with my own eyes.” và “I believed it.” sử dụng cấu trúc “if”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Việc “I saw it with my own eyes” (Tôi tận mắt chứng kiến điều đó) là điều kiện để “I believed it” (Tôi tin điều đó). Nếu không tận mắt chứng kiến, có thể tôi đã không tin.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu điều kiện.
Ở đây, chúng ta thấy mối quan hệ điều kiện – kết quả. Việc “saw” (quá khứ) và “believed” (quá khứ) cho thấy chúng ta nên sử dụng câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3. Tuy nhiên, cách diễn đạt “I saw it with my own eyes” thường mang tính khẳng định rằng điều đó đã xảy ra và là cơ sở cho niềm tin.
Chúng ta có thể diễn đạt theo hai hướng:
– Nếu tôi không tận mắt chứng kiến, tôi sẽ không tin (Câu điều kiện loại 2, giả định trái với hiện tại): If I hadn’t seen it with my own eyes, I wouldn’t have believed it. (Tuy nhiên, đề bài cho hai câu khẳng định và muốn kết hợp, nên cách này hơi khác với ý gốc).
– Cách diễn đạt tự nhiên hơn để kết hợp hai câu đã cho là xem việc tận mắt chứng kiến là điều kiện dẫn đến việc tin tưởng.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Chúng ta có thể dùng “if” để nối hai mệnh đề, với mệnh đề “I saw it with my own eyes” là điều kiện.
Lời giải:
If I saw it with my own eyes, I believed it.
Giải thích: Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2 (If + S + V2/ed, S + would + V_inf) hoặc có thể hiểu là câu điều kiện loại 1 với ý nghĩa chung “nếu… thì…”. Tuy nhiên, với “saw” và “believed” ở quá khứ, diễn đạt này ám chỉ một sự thật đã diễn ra và là cơ sở. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng việc tận mắt chứng kiến là điều kiện để có niềm tin.
*Lưu ý: Một cách diễn đạt khác có thể là: “I believed it because I saw it with my own eyes.” Tuy nhiên, đề bài yêu cầu dùng “if”. Một số giáo trình cũng có thể chấp nhận: “Only if I saw it with my own eyes did I believe it.”
Chúng ta sẽ chọn cách đơn giản và trực tiếp nhất với “if” để kết hợp hai câu đã cho, nhấn mạnh điều kiện.
Trong trường hợp này, “I saw it with my own eyes” là một tình huống mang tính giả định hoặc điều kiện để “I believed it” xảy ra. Tuy nhiên, ngữ cảnh cho thấy đây là một sự thật. Để kết hợp theo đúng yêu cầu với “if”, ta có thể xem xét như sau: “If I hadn’t seen it with my own eyes, I wouldn’t have believed it.” (Nếu tôi không tận mắt chứng kiến, tôi đã không tin). Nhưng đề bài muốn kết hợp hai câu đã cho một cách trực tiếp.
Do đó, cách diễn đạt “If I saw it with my own eyes, I believed it.” có thể hiểu là “Nếu (trong trường hợp) tôi thấy nó bằng mắt mình, thì tôi tin nó.”
*Sau khi cân nhắc, cách diễn đạt phổ biến và phù hợp hơn cho trường hợp này, nếu muốn kết hợp bằng “if” và hai câu đã cho là sự thật, là nhấn mạnh “chỉ khi” (only if) hoặc diễn đạt ngược lại.
Tuy nhiên, nếu bám sát yêu cầu “I saw it with my own eyes. I believed it.” và dùng “if”, cách diễn đạt phổ biến nhất có thể là:
Lời giải (cập nhật):
I believed it if I saw it with my own eyes.
Giải thích: Câu này có thể hiểu là “Tôi tin điều đó, miễn là tôi nhìn thấy nó bằng mắt mình.” Cấu trúc “S + V + if + S + V (quá khứ)” có thể được dùng để diễn tả một điều kiện mang tính thông thường hoặc một quy tắc.
Tuy nhiên, nếu xét ý nghĩa sâu xa hơn và sự phụ thuộc giữa hai hành động, câu điều kiện loại 2 hoặc 3 sẽ hợp lý hơn để diễn tả mối quan hệ nhân quả mang tính giả định. Nhưng đề bài cho hai câu đã xảy ra.
Trong trường hợp này, để kết hợp hai câu đã cho và dùng “if”, cách diễn đạt sau đây có lẽ là sát nhất với ý nghĩa nguyên gốc, nhấn mạnh sự cần thiết của việc chứng kiến để có niềm tin:
Lời giải (cập nhật lần 2):
I believed it only if I saw it with my own eyes.
Giải thích: Chúng ta dùng “only if” để nhấn mạnh rằng việc tận mắt chứng kiến là điều kiện duy nhất để tôi tin điều đó. Đây là một cấu trúc biến thể của câu điều kiện.
*Tuy nhiên, nếu chỉ dùng “if” như đề bài yêu cầu và hai mệnh đề độc lập, ta sẽ dùng:
Lời giải (chốt):
If I saw it with my own eyes, I believed it.
Giải thích: Chúng ta coi việc “tận mắt chứng kiến” như một điều kiện để “tin tưởng”. Động từ ở cả hai mệnh đề đều ở dạng quá khứ, ám chỉ một tình huống hoặc sự thật đã diễn ra.
4. The house at the end of the street has been sold. It has been empty for years. (which)
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Chúng ta cần kết hợp hai câu “The house at the end of the street has been sold.” và “It has been empty for years.” sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Câu thứ hai “It has been empty for years.” cung cấp thêm thông tin về “The house at the end of the street” trong câu thứ nhất. “It” trong câu thứ hai thay thế cho “The house”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ với “which”.
“Which” được dùng để thay thế cho tân ngữ hoặc chủ ngữ là danh từ chỉ vật trong mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó.
Bước 4: Hoàn thành câu.
“The house at the end of the street” là danh từ chỉ vật. Chúng ta sẽ dùng “which” để thay thế cho “It” và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “The house at the end of the street”.
Lời giải:
The house at the end of the street, which has been empty for years, has been sold.
Giải thích: Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) với “which” để bổ sung thông tin về ngôi nhà. Mệnh đề này được đặt giữa hai dấu phẩy. “Which” thay thế cho “It” và nối hai câu lại với nhau.
5. It’s a pity he doesn’t take the doctor’s advice. (wish)
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Chúng ta cần diễn tả sự tiếc nuối về việc “he doesn’t take the doctor’s advice” (anh ấy không nghe lời khuyên của bác sĩ) bằng cấu trúc “wish”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của “It’s a pity”.
“It’s a pity” có nghĩa là “Thật tiếc”. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống không như mong muốn.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “wish” để diễn tả sự tiếc nuối về hiện tại.
Khi muốn diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống ở hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc: S + wish + S + V2/ed (hoặc were).
Bước 4: Hoàn thành câu.
“He doesn’t take the doctor’s advice” là câu ở hiện tại đơn, thể phủ định. Để chuyển sang cấu trúc “wish” cho sự tiếc nuối ở hiện tại, chúng ta cần lùi động từ về quá khứ. Động từ “take” ở quá khứ là “took”. Ở dạng phủ định, chúng ta sẽ dùng “didn’t take” hoặc tương đương với “wish” là “took”.
Lời giải:
I wish he took the doctor’s advice.
Giải thích: Cấu trúc “I wish + S + V2/ed” được dùng để diễn tả mong muốn về một điều trái với hiện tại. Trong trường hợp này, người nói mong muốn “anh ấy” đã nghe lời khuyên của bác sĩ, điều trái với thực tế là anh ấy không nghe.
*Một cách diễn đạt khác có thể là: “I wish he would take the doctor’s advice.” Tuy nhiên, cấu trúc “wish + S + V2/ed” thường được ưu tiên khi diễn tả sự tiếc nuối về một sự thật ở hiện tại, đặc biệt khi “It’s a pity” đi kèm. Cấu trúc “wish + would + V_inf” thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc mong muốn sự thay đổi về hành động của người khác. Ở đây, “It’s a pity” nhấn mạnh sự tiếc nuối về tình trạng hiện tại.
1) All the students love the principal because of his kindness.
2) I’m sorry for having forgotten the tickets.
3) If I hadn’t seen it with my own eyes, I wouldn’t have believed it.
4) The house at the end of the street which has been empty for years has been sold.
5) I wish he took the doctor’s advice.
#notcopy
1. All the students love the principal. He is very kind. (because of)
=> All the students love the principal because of his kindness.
2. I have forgotten the tickets. I’m sorry for it. (having)
=> I am sorry for having forgotten the tickets.
3. I saw it with my own eyes. I believed it. (if)
=> If I didn’t see it with my own eyes, I wouldn’t believe it.
4. The house at the end of the street has been sold. It has been empty for years. (which)
=> The house at the end of the street, which has been empty for years has been sold.
5. It’s a pity he doesn’t take the doctor’s advice. (wish)
=> I wish he took the doctor’s advice.