Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Bài 1: Rewrite correctly. Change the words or phrase in bold 1. Are top musician…

Bài 1: Rewrite correctly. Change the words or phrase in bold
1. Are top musician…

Bài 1: Rewrite correctly. Change the words or phrase in bold
1. Are top musicians studying for many years?………………………………………………………………….
2. What’s going on? I hope you don’t touch my things!………………………………………………………….
3. It’s a small business, so each person is doing lots of different jobs………………………………………….
4. Does Christine listen to the radio, or is that the TV I can hear?…………………………………………………….
5. I am usually buying a special ticket each week for the bus beacause it’s cheaper………………………
6. Our washing machine is starting when you press this button…………………………………….
7. How’s the match going? Does our team win?……………………….
8. Many people are enjoying spending time on the beach on holiday…………………………………….
Giúp mình vớiiiiiiiiiiii
Hỏi bởi: Vũ Thanh Dương
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là bài tập “Rewrite correctly” – Viết lại câu cho đúng. Dạng bài này giúp chúng ta củng cố kiến thức về ngữ pháp, đặc biệt là cách sử dụng các thì trong Tiếng Anh.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một nhé!

Bài tập 1: Rewrite correctly. Change the words or phrase in bold

1. Are top musicians studying for many years?

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đang hỏi về một hành động (việc học tập) của một nhóm người (top musicians – những nhạc sĩ hàng đầu) kéo dài trong một khoảng thời gian (“for many years” – trong nhiều năm).
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Khi có “for + khoảng thời gian” và hành động đó vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại, chúng ta thường sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous). Tuy nhiên, động từ “study” trong trường hợp này có thể diễn tả một hành động đã diễn ra và vẫn đang tiếp diễn, hoặc một sự thật đã được hình thành qua thời gian. Với câu hỏi, chúng ta cần chú ý đến đối tượng và hành động.
* Bước 3: Chia động từ.
Đối với thì Hiện tại Hoàn thành, công thức là: Have/Has + S + V3/ed.
Đối tượng ở đây là “top musicians” (số nhiều). Vì vậy, ta dùng “Have”.
Động từ “study” ở dạng quá khứ phân từ là “studied”.
Câu hỏi sẽ bắt đầu bằng “Have”.
* Bước 4: Viết lại câu.
Have top musicians studied for many years?

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành vì câu hỏi về một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (“for many years”). “Musicians” là số nhiều nên dùng “Have”.

2. What’s going on? I hope you don’t touch my things!

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu đầu tiên “What’s going on?” là một câu hỏi thông dụng dùng để hỏi về tình hình hiện tại, thường đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc bối rối. Câu thứ hai “I hope you don’t touch my things!” thể hiện mong muốn của người nói về hành động của người nghe ở hiện tại hoặc tương lai gần.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Cụm “What’s going on?” thực chất là dạng viết tắt của “What is going on?”, sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này.
Câu “I hope you don’t touch my things!” là một lời yêu cầu hoặc mong muốn. Khi bày tỏ mong muốn hoặc yêu cầu về một hành động không mong muốn xảy ra, đặc biệt là với “hope” và trong ngữ cảnh này, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Đơn (Simple Present) ở dạng phủ định hoặc đôi khi là Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong trường hợp này, nhấn mạnh sự cấm đoán hành động xảy ra ngay lúc đó hoặc trong tương lai rất gần, thì Hiện tại Tiếp diễn ở dạng phủ định là phù hợp nhất để thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng ngay lập tức.
* Bước 3: Chia động từ.
Với “you” và động từ “touch” ở thì Hiện tại Tiếp diễn, ta dùng: Are + S + V-ing. Để phủ định, ta dùng: Are not (aren’t) + S + V-ing.
Trong trường hợp này, hành động “touching” đang có nguy cơ xảy ra, nên chúng ta dùng: I hope you aren’t touching my things!
* Bước 4: Viết lại câu.
What’s going on? I hope you aren’t touching my things!

* Giải thích: “What’s going on?” dùng Hiện tại Tiếp diễn để hỏi về sự việc đang xảy ra. “I hope you aren’t touching my things!” dùng Hiện tại Tiếp diễn phủ định để diễn tả sự mong muốn hành động “touching” không xảy ra ngay lúc này, thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng.

3. It’s a small business, so each person is doing lots of different jobs.

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này mô tả tình hình của một doanh nghiệp nhỏ, nơi mà mỗi người phải đảm nhận nhiều công việc khác nhau.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Động từ “do” ở đây diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật hoặc một đặc điểm chung của công việc trong một doanh nghiệp nhỏ. Những sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại thường được diễn tả bằng thì Hiện tại Đơn (Simple Present).
* Bước 3: Chia động từ.
Chủ ngữ là “each person” (mỗi người), đây là chủ ngữ số ít.
Công thức thì Hiện tại Đơn cho chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít) là: S + V(s/es).
Động từ “do” khi chia với chủ ngữ số ít sẽ thêm “es” thành “does”.
* Bước 4: Viết lại câu.
It’s a small business, so each person does lots of different jobs.

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn với động từ “does” vì “each person” là chủ ngữ số ít, và hành động “doing lots of different jobs” là một sự thật hoặc mô tả chung về công việc trong bối cảnh một doanh nghiệp nhỏ.

4. Does Christine listen to the radio, or is that the TV I can hear?

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đặt ra hai khả năng: Christine đang nghe radio, hoặc người nói đang nghe tiếng TV.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Cả hai phần của câu đều hỏi về hành động hoặc âm thanh đang diễn ra ở hiện tại.
Phần đầu “Does Christine listen to the radio?” đang hỏi về một thói quen hoặc một hành động có thể đang xảy ra. Tuy nhiên, nếu xét ngữ cảnh nghe thấy tiếng động và đặt câu hỏi ngay lúc đó, việc “nghe radio” có thể là một hành động đang diễn ra. Nếu vậy, thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) sẽ phù hợp hơn.
Phần sau “is that the TV I can hear?” là một câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn (với “can hear” diễn tả khả năng nghe thấy).
Để đồng nhất và diễn tả hành động đang diễn ra, ta nên chuyển cả hai phần sang thì Hiện tại Tiếp diễn.
* Bước 3: Chia động từ.
Với “Christine” (ngôi thứ ba số ít) và động từ “listen”, thì Hiện tại Tiếp diễn là: Is + S + V-ing.
“listen” thêm “ing” thành “listening”.
Câu hỏi sẽ bắt đầu bằng “Is”.
Phần thứ hai “is that the TV I can hear?” đã dùng “is” và “can hear”. “Can hear” là động từ khuyết thiếu, diễn tả khả năng, thường không chia ở dạng tiếp diễn. Tuy nhiên, cách diễn đạt “Is that the TV I can hear?” là hợp lý khi người nói đang phân vân về nguồn âm thanh.
Để làm cho câu hỏi mạch lạc hơn về một âm thanh đang nghe, ta có thể giữ nguyên phần sau và chỉ sửa phần đầu. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh cả hai khả năng đều là hành động đang diễn ra, ta có thể xem xét.
Xét lại, câu hỏi đang đặt ra hai khả năng đối lập. “Does Christine listen to the radio?” có thể đang hỏi về một thói quen, hoặc một hành động đang diễn ra. Nếu là hành động đang diễn ra, thì Hiện tại Tiếp diễn là chuẩn.
“Is that the TV I can hear?” là câu hỏi về việc nhận diện nguồn âm thanh.
Cách sửa hợp lý nhất là chuyển “listen” sang Hiện tại Tiếp diễn để phù hợp với việc người nói đang nghe một âm thanh nào đó và phân vân nguồn gốc.
* Bước 4: Viết lại câu.
Is Christine listening to the radio, or is that the TV I can hear?

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn (“Is Christine listening…”) vì câu hỏi đang diễn ra ngay lúc người nói nghe thấy âm thanh và phân vân đó là gì. Phần sau “is that the TV I can hear?” đã hợp lý trong ngữ cảnh này.

5. I am usually buying a special ticket each week for the bus beacause it’s cheaper.

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này mô tả một hành động lặp đi lặp lại (“usually buying” – thường mua) và diễn ra định kỳ (“each week” – mỗi tuần).
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Các trạng từ chỉ tần suất như “usually” (thường) và cụm từ chỉ thời gian lặp lại như “each week” (mỗi tuần) là dấu hiệu rõ ràng để sử dụng thì Hiện tại Đơn (Simple Present). Thì này dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên.
* Bước 3: Chia động từ.
Chủ ngữ là “I” (ngôi thứ nhất số ít).
Công thức thì Hiện tại Đơn cho chủ ngữ “I” là: I + V (nguyên mẫu).
Động từ “buy” ở dạng nguyên mẫu là “buy”.
* Bước 4: Viết lại câu.
I usually buy a special ticket each week for the bus because it’s cheaper.

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn với động từ “buy” vì có các dấu hiệu “usually” và “each week” chỉ hành động lặp đi lặp lại và thói quen.

6. Our washing machine is starting when you press this button.

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này mô tả một chức năng hoặc một cách hoạt động của máy giặt: nó sẽ khởi động khi người dùng nhấn nút. Đây là một sự thật về cách máy hoạt động.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Khi mô tả chức năng, cách thức hoạt động của máy móc, hoặc một sự thật chung, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Đơn (Simple Present).
* Bước 3: Chia động từ.
Chủ ngữ là “Our washing machine” (máy giặt của chúng tôi), đây là chủ ngữ số ít.
Động từ trong câu là “start”. Khi chia ở thì Hiện tại Đơn với chủ ngữ số ít, động từ được thêm “s”.
“start” + “s” = “starts”.
* Bước 4: Viết lại câu.
Our washing machine starts when you press this button.

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn với động từ “starts” vì đây là cách mô tả chức năng hoặc hoạt động cố định của máy giặt, một sự thật về nó.

7. How’s the match going? Does our team win?

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu đầu tiên hỏi về tình hình của trận đấu đang diễn ra. Câu thứ hai hỏi về kết quả hiện tại của trận đấu: đội của chúng ta có đang thắng không.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Cả hai câu đều liên quan đến một hành động đang diễn ra ở hiện tại (trận đấu đang diễn ra, và việc đội bóng có đang thắng hay không).
“How’s the match going?” sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) để hỏi về diễn biến của trận đấu ngay lúc này.
“Does our team win?” cần được sửa để phù hợp với ngữ cảnh của một trận đấu đang diễn ra. Nếu hỏi đội có đang thắng hay không, thì thì Hiện tại Tiếp diễn sẽ thể hiện rõ hành động đang xảy ra.
* Bước 3: Chia động từ.
Đối với thì Hiện tại Tiếp diễn, công thức cho câu hỏi là: Is/Are + S + V-ing.
Chủ ngữ là “our team” (đội của chúng ta), đây là chủ ngữ số ít.
Vậy ta dùng “Is”.
Động từ “win” thêm “ing” thành “winning”.
* Bước 4: Viết lại câu.
How’s the match going? Is our team winning?

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn cho cả hai câu để hỏi về diễn biến và kết quả hiện tại của trận đấu đang diễn ra. “How’s the match going?” đã dùng thì này, và “Is our team winning?” cũng sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn để hỏi về hành động đang xảy ra.

8. Many people are enjoying spending time on the beach on holiday.

* Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về việc nhiều người thích dành thời gian trên bãi biển vào các dịp nghỉ lễ. Đây là một sở thích chung, một điều mà mọi người thường làm và tận hưởng.
* Bước 2: Xác định thì cần sử dụng.
Khi diễn tả sở thích, thói quen hoặc một sự thật chung về cách mọi người tận hưởng kỳ nghỉ, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Đơn (Simple Present). Thì này phù hợp để nói về những điều mọi người yêu thích hoặc thường làm.
* Bước 3: Chia động từ.
Chủ ngữ là “Many people” (nhiều người), đây là chủ ngữ số nhiều.
Công thức thì Hiện tại Đơn cho chủ ngữ số nhiều (they, danh từ số nhiều) là: S + V (nguyên mẫu).
Động từ “enjoy” ở dạng nguyên mẫu.
* Bước 4: Viết lại câu.
Many people enjoy spending time on the beach on holiday.

* Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn với động từ “enjoy” vì đây là một sự thật chung hoặc một sở thích phổ biến của nhiều người khi đi nghỉ mát, không phải là hành động diễn ra nhất thời mà là một điều họ thường làm và thích.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi đó các em. Các em thấy không, chỉ cần nắm vững các dấu hiệu và cách sử dụng của từng thì, chúng ta có thể sửa lỗi rất chính xác. Hãy ôn tập thật kỹ các thì nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. are ⇒ have

2. don’t ⇒ aren’t

3. is doing ⇒ does

4. Does ⇒ Is

5. am usually buying ⇒ usually buy

6. is starting ⇒ will start

7.Does ⇒ Did

8. are enjoying ⇒ enjoy

Trả lời bởi: yagamiakira
▲ 7

1. Are -> Have.

2. Don’t -> Aren’t.

3. Is doing -> Does.

4. Does -> Is.

5. Am usually buying -> Usually buy.

6. Is starting -> Will start.

7. Does -> Did.

8. Are enjoying -> Enjoy.

Trả lời bởi: Linh Pie

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo