Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Bài 4: Điền các từ sau vào chỗ trống: her, hers, his, His, my, our, ours, their …

Bài 4: Điền các từ sau vào chỗ trống: her, hers, his, His, my, our, ours, their

Bài 4: Điền các từ sau vào chỗ trống: her, hers, his, His, my, our, ours, their
Last week, we had a party at ______________ house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people were left: myself, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn’t remember seeing it before, so I asked whose it was.
Eric said it wasn’t ____________ car. _____________ is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was ___________, she said no – _______ car is a Ford Explorer. I knew it wasn’t _____________ car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from ____________ street and left it on ____________.
Hỏi bởi: yen123456789
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị về **tính từ sở hữu (possessive adjectives)** và **đại từ sở hữu (possessive pronouns)**. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng giúp các em nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.

Trước khi bắt đầu, chúng ta cùng ôn lại một chút kiến thức nhé:

  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Các từ như my, your, his, her, its, our, their. Chúng luôn đứng trước một danh từ để chỉ ra danh từ đó thuộc về ai. Ví dụ: my book, her car, our house.
  • Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Các từ như mine, yours, his, hers, its, ours, theirs. Chúng đứng một mình (không có danh từ đi kèm sau) và thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ. Ví dụ: That book is mine. (thay cho “my book”), That car is hers. (thay cho “her car”).
  • Lưu ý đặc biệt: Từ his có thể vừa là tính từ sở hữu (đứng trước danh từ) vừa là đại từ sở hữu (đứng một mình).

Bây giờ, chúng ta cùng bắt tay vào giải bài tập nhé!

Dịch nghĩa các từ vựng có thể khó:

  • Volkswagen, Chevrolet pickup, Ford Explorer: Đây là các loại xe ô tô cụ thể, các em chỉ cần hiểu đây là tên các hãng xe hoặc loại xe khác nhau.
  • parked: đỗ (xe)
  • was left: được để lại, bị bỏ lại
  • belonged to: thuộc về
  • stole (quá khứ của steal): đánh cắp, trộm
  • examined: kiểm tra

————————————————————————————————————————————————-

Chúng ta cùng điền từng chỗ trống một nhé!

Đoạn văn:
Last week, we had a party at ______________ house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people were left: myself, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn’t remember seeing it before, so I asked whose it was.
Eric said it wasn’t ____________ car. _____________ is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was ___________, she said no – _______ car is a Ford Explorer. I knew it wasn’t _____________ car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from ____________ street and left it on ____________.

Lời giải chi tiết:

1. Chỗ trống thứ nhất: “Last week, we had a party at ______________ house.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Chúng ta thấy từ “house” là một danh từ đứng sau chỗ trống. Điều này có nghĩa là chúng ta cần một tính từ sở hữu (possessive adjective) đứng trước danh từ đó để chỉ ngôi nhà này thuộc về ai.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Câu “we had a party” (chúng tôi đã có một bữa tiệc) cho thấy “chúng tôi” là chủ thể của bữa tiệc, và ngôi nhà này là của “chúng tôi”.
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Tính từ sở hữu của đại từ “we” (chúng tôi) là “our”.
  • Kết quả: “Last week, we had a party at our house.” (Tuần trước, chúng tôi đã có một bữa tiệc ở nhà của chúng tôi.)

2. Chỗ trống thứ hai: “Eric said it wasn’t ____________ car.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Tương tự, “car” là danh từ đứng sau chỗ trống, nên chúng ta cần một tính từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Eric đang nói về chiếc xe Volkswagen kia không phải là xe của anh ấy. Chủ sở hữu là Eric (anh ấy – he).
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Tính từ sở hữu của đại từ “he” (anh ấy) là “his”.
  • Kết quả: “Eric said it wasn’t his car.” (Eric nói đó không phải là xe của anh ấy.)

3. Chỗ trống thứ ba: “_____________ is a Chevrolet pickup.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Chỗ trống này đứng đầu câu và không có danh từ theo sau. Nó đang thay thế cho cả cụm “chiếc xe của Eric”. Vậy, chúng ta cần một đại từ sở hữu (possessive pronoun).
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Vẫn là Eric đang nói về chiếc xe của mình.
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Đại từ sở hữu của “he” là “his”. Vì đứng đầu câu nên cần viết hoa.
  • Kết quả:His is a Chevrolet pickup.” (Xe của anh ấy là một chiếc bán tải Chevrolet.)

4. Chỗ trống thứ tư: “When I asked Cathy if it was ___________, she said no -“

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Chỗ trống này đứng một mình, không có danh từ theo sau, và nó thay thế cho cụm “chiếc xe của Cathy”. Vậy, chúng ta cần một đại từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Người được hỏi là Cathy (cô ấy – she).
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Đại từ sở hữu của đại từ “she” (cô ấy) là “hers”.
  • Kết quả: “When I asked Cathy if it was hers, she said no -” (Khi tôi hỏi Cathy xem đó có phải là xe của cô ấy không, cô ấy nói không -)

5. Chỗ trống thứ năm: “_______ car is a Ford Explorer.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. “car” là danh từ đứng sau chỗ trống. Chúng ta cần một tính từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Vẫn là Cathy đang nói về chiếc xe của mình.
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Tính từ sở hữu của đại từ “she” (cô ấy) là “her”.
  • Kết quả:Her car is a Ford Explorer.” (Xe của cô ấy là một chiếc Ford Explorer.)

6. Chỗ trống thứ sáu: “I knew it wasn’t _____________ car, of course.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. “car” là danh từ đứng sau chỗ trống. Chúng ta cần một tính từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Người nói là “I” (tôi). Chiếc xe không phải của “tôi”.
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Tính từ sở hữu của đại từ “I” (tôi) là “my”.
  • Kết quả: “I knew it wasn’t my car, of course.” (Tất nhiên tôi biết đó không phải là xe của tôi.)

7. Chỗ trống thứ bảy: “Someone stole it from ____________ street and left it on ____________.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh (chỗ trống đầu tiên của câu này). “street” là danh từ đứng sau chỗ trống. Chúng ta cần một tính từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Câu trước đó nói “It belonged to a family on the next street.” (Nó thuộc về một gia đình ở con phố bên cạnh). Vậy, chiếc xe bị trộm từ con phố của “gia đình đó”. “Gia đình” (family) có thể được coi là “họ” (they).
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Tính từ sở hữu của đại từ “they” (họ) là “their”.
  • Kết quả: “Someone stole it from their street…” (Ai đó đã trộm nó từ con phố của họ…)

8. Chỗ trống thứ tám: “…and left it on ____________.”

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Chỗ trống này đứng một mình, không có danh từ theo sau, nhưng ngữ cảnh cho thấy nó đang thay thế cho cụm “our street” (con phố của chúng tôi). Vậy, chúng ta cần một đại từ sở hữu.
  • Bước 2: Xác định chủ sở hữu. Người nói và Eric, Cathy đang ở “con phố của chúng tôi”. Chủ sở hữu là “we” (chúng tôi).
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Đại từ sở hữu của đại từ “we” (chúng tôi) là “ours”.
  • Kết quả: “…and left it on ours.” (…và để lại nó trên phố của chúng tôi.)

————————————————————————————————————————————————-

Bài hoàn chỉnh sau khi điền:
Last week, we had a party at our house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people were left: myself, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn’t remember seeing it before, so I asked whose it was.
Eric said it wasn’t his car. His is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was hers, she said no – her car is a Ford Explorer. I knew it wasn’t my car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from their street and left it on ours.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong tiếng Anh. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Last week, we had a party at their house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people have left: me, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn’t remember seeing it before, so I asked whose it was.
Eric said it wasn’t his car. His is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was hers, she said no her car is a Ford Explorer. I knew it wasn’t my car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from their street and left it on ours.

1. Their

2. His

3. His

4. Hers

5. Her

6. My

7. Their

8. Ours

Dịch:

Tuần trước, chúng tôi đã có một bữa tiệc tại nhà của họ. Nhiều người đến, và đã có rất nhiều xe ô tô đậu bên ngoài. Vào cuối bữa tiệc, chỉ có ba người đã để lại: tôi, Eric, và Cathy. Tuy nhiên, đã có bốn xe ô tô. Một trong số đó là một chiếc Volkswagen. Tôi không nhớ đã nhìn thấy nó trước đây, vì vậy tôi hỏi nó là của ai.

Eric cho biết đó không phải là xe hơi của mình. Ông là một xe bán tải Chevrolet. Khi tôi hỏi Cathy nếu đó là cô ấy, cô ấy nói không có xe của cô là một chiếc Ford Explorer. Tôi biết đó không phải là xe của tôi, tất nhiên. Cuối cùng, tôi gọi cảnh sát, và họ đã đến và kiểm tra nó. Họ nói rằng nó thuộc về một gia đình trên đường phố tiếp theo. Có người đã đánh cắp nó từ đường phố của họ và để lại nó trên chúng ta.

Trả lời bởi: Kiều Dung
▲ 1

Last week, we had a party at ______my, ________ house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people were left: myself, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn’t remember seeing it before, so I asked whose it was. Eric said it wasn’t _____his_______ car. _____His________ is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was ___ their________, she said no – ____her___ car is a Ford Explorer. I knew it wasn’t ______our_______ car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from _____ours_______ street and left it on ______hers______.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo