Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho ví dụ về quan hệ ức chê-cảm nhiễm và giải thích chi tiết giúp mình với ạ

Cho ví dụ về quan hệ ức chê-cảm nhiễm và giải thích chi tiết giúp mình với ạ

Cho ví dụ về quan hệ ức chê-cảm nhiễm và giải thích chi tiết giúp mình với ạ

Hỏi bởi: Mỹ Duyên
3 câu trả lời

▲ 1

Chào em! Thật mừng khi em có những thắc mắc sâu sắc về các mối quan hệ sinh thái. Quan hệ ức chế – cảm nhiễm là một mối quan hệ rất thú vị và có ý nghĩa quan trọng trong tự nhiên. Với vai trò là một giáo viên Sinh học, thầy/cô sẽ giúp em hiểu rõ một cách chi tiết nhất nhé!

Để giải thích rõ về mối quan hệ này, chúng ta sẽ đi qua từng bước một:

Bước 1: Định nghĩa về Quan hệ ức chế – cảm nhiễm

Trong sinh thái học, các sinh vật trong quần xã luôn có mối quan hệ tương tác lẫn nhau. Quan hệ ức chế – cảm nhiễm (hay còn gọi là Amensalism trong tiếng Anh) là một dạng quan hệ đối kháng giữa các loài.

  • Đặc trưng: Mối quan hệ này đặc trưng bởi một loài bị ức chế, bị hại (thường được kí hiệu là ), trong khi loài kia không bị ảnh hưởng gì (thường được kí hiệu là 0).
  • Giải thích đơn giản: Có thể hiểu đơn giản là một bên ‘gây ra rắc rối’, ‘gây hại’ cho bên kia (thường thông qua việc tiết các chất độc hại), nhưng bản thân lại không phải chịu hậu quả trực tiếp nào từ hành động đó, thậm chí đôi khi còn có lợi gián tiếp vì loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

Bước 2: Cơ chế hình thành quan hệ ức chế – cảm nhiễm

Mối quan hệ ức chế – cảm nhiễm thường xảy ra thông qua các cơ chế chính sau:

  • Tiết các chất hóa học ức chế: Đây là cơ chế phổ biến nhất. Một loài tiết ra các chất chuyển hóa thứ cấp (chất độc, kháng sinh, chất ức chế sinh trưởng) vào môi trường. Các chất này gây độc hoặc làm suy giảm khả năng sống sót của loài khác nhưng không ảnh hưởng đến chính loài sản xuất ra chúng.
  • Thay đổi điều kiện môi trường: Một số ít trường hợp, một loài có thể làm thay đổi đáng kể môi trường sống cục bộ (ví dụ: làm giảm nồng độ oxy, thay đổi độ pH) mà loài đó vẫn sống tốt, nhưng các loài khác thì không thể thích nghi và bị hại.

Bước 3: Ví dụ minh họa và phân tích chi tiết

Ví dụ 1: Hiện tượng tảo nở hoa (Thủy triều đỏ)

Đây là một hiện tượng tự nhiên nhưng cũng có thể do hoạt động của con người (gây ô nhiễm môi trường nước) làm gia tăng cường độ.

  • Hiện tượng:
    • Khi điều kiện môi trường thuận lợi (đặc biệt là sự gia tăng nồng độ dinh dưỡng như nitơ và phốt pho từ nước thải sinh hoạt, công nghiệp), một số loài tảo biển hoặc tảo nước ngọt (ví dụ: tảo giáp, tảo lam) sinh sôi nảy nở cực nhanh, vượt quá mức bình thường.
    • Chúng tạo thành những đám lớn, dày đặc, làm cho nước biển hoặc nước hồ có màu đỏ, xanh, vàng… (tùy thuộc vào sắc tố của loài tảo chiếm ưu thế). Hiện tượng này được gọi là “tảo nở hoa” hay “thủy triều đỏ” khi xảy ra ở biển.
  • Cơ chế ức chế:
    • Nhiều loài tảo trong hiện tượng “nở hoa” này có khả năng tiết ra các loại độc tố cực mạnh vào môi trường nước.
    • Các chất độc này không gây hại cho chính loài tảo đó (hoặc chỉ gây hại ở mức độ rất thấp, không đáng kể so với lợi ích của sự cạnh tranh).
    • Tuy nhiên, đối với các loài sinh vật khác sống trong môi trường nước như cá, tôm, cua, động vật thân mềm, chim biển và thậm chí là con người (nếu ăn hải sản nhiễm độc), chất độc này lại cực kỳ nguy hiểm. Chúng có thể gây ngộ độc thần kinh, suy hô hấp, liệt cơ và dẫn đến chết hàng loạt.
  • Phân tích mối quan hệ:
    • Loài tảo (gây ức chế): Không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi chất độc mà chúng tiết ra. Thậm chí, việc tiêu diệt các loài sinh vật khác còn giúp tảo loại bỏ các đối thủ cạnh tranh về dinh dưỡng và không gian sống (kí hiệu: 0).
    • Các loài cá, tôm, cua, động vật thân mềm (bị cảm nhiễm): Bị ngộ độc, suy hô hấp, chết hàng loạt do tiếp xúc với độc tố (kí hiệu: ).

    Vậy, đây chính là một ví dụ điển hình về quan hệ ức chế – cảm nhiễm, nơi một loài gây hại cho loài khác mà bản thân không bị ảnh hưởng.

Ví dụ 2: Nấm Penicillium và vi khuẩn

Đây là một ví dụ kinh điển trong vi sinh vật học, dẫn đến việc phát minh ra kháng sinh penicillin – một bước ngoặt vĩ đại trong y học.

  • Hiện tượng:
    • Trong phòng thí nghiệm, nhà khoa học Alexander Fleming tình cờ phát hiện ra rằng, xung quanh một khuẩn lạc nấm Penicillium (một loại nấm mốc) mọc lẫn trong đĩa nuôi cấy vi khuẩn Staphylococcus, có một vùng không có vi khuẩn nào có thể phát triển được.
    • Vi khuẩn bị ức chế hoàn toàn hoặc bị tiêu diệt trong vùng lân cận của nấm.
  • Cơ chế ức chế:
    • Nấm Penicillium có khả năng tiết ra một chất hóa học đặc biệt vào môi trường nuôi cấy của chúng. Chất này sau này được xác định là penicillin (kháng sinh).
    • Chất penicillin này có tác dụng can thiệp vào quá trình tổng hợp vách tế bào của nhiều loài vi khuẩn gây bệnh (đặc biệt là vi khuẩn Gram dương). Khi vách tế bào không được tổng hợp đúng cách, vi khuẩn sẽ bị vỡ ra và chết.
    • Penicillin không gây hại cho chính nấm Penicillium.
  • Phân tích mối quan hệ:
    • Nấm Penicillium (gây ức chế): Không bị ảnh hưởng bởi chất penicillin mà chúng tiết ra (kí hiệu: 0). Thậm chí, việc tiêu diệt vi khuẩn còn giúp nấm có nhiều không gian và nguồn dinh dưỡng hơn để phát triển.
    • Các loài vi khuẩn (bị cảm nhiễm): Bị ức chế sinh trưởng, bị tiêu diệt do tác động của penicillin (kí hiệu: ).

    Như vậy, đây cũng là một ví dụ rất rõ ràng về quan hệ ức chế – cảm nhiễm, với ứng dụng thực tiễn to lớn trong y học hiện đại.

Bước 4: Ý nghĩa của quan hệ ức chế – cảm nhiễm

Mặc dù là quan hệ đối kháng, nhưng quan hệ ức chế – cảm nhiễm vẫn có vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời sống:

  • Duy trì cân bằng sinh thái: Giúp kiểm soát số lượng quần thể của một số loài, tránh sự bùng nổ quá mức.
  • Cơ sở cho ứng dụng: Là cơ sở để con người nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
    • Y học: Phát triển kháng sinh từ vi sinh vật (như penicillin).
    • Nông nghiệp: Sử dụng các loài thực vật hoặc vi sinh vật có khả năng ức chế dịch hại (sinh vật gây bệnh, cỏ dại) một cách tự nhiên, giảm bớt việc sử dụng hóa chất.

Hy vọng với các ví dụ và phân tích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về quan hệ ức chế – cảm nhiễm. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án + Giải thích các bước giải

  Ví dụ: tảo giáp tiết chất độc vào môi trường nước, gây hiện tượng “nước đỏ” làm ức chế, gây tử vong cho nhiều loài tôm, cá,…

  Quan hệ ức chế – cảm nhiễm là quan hệ trong đó loài sinh vật này ức chế sự phát triển hoặc sinh sản của loài sinh vật khác bằng cách tiết ra mội trường những chất độc.

 

Trả lời bởi: heptagon
▲ 0

Mối quan hệ ức chế – cảm nhiễm là quan hệ trong quá trình sống một số loài sinh vật đã tiết ra các chất gây hại cho các loài sinh vật khác.

Ví dụ: 

\(-\) Nhờ có tuyến hôi mà bọ xít không bị chim dùng thức ăn. 

\(-\) Ở một số cây, khi phát triển bộ rễ thì rễ tiết các chất gây kìm hãm các cây xung quang phát triển.

\(-\) Hiện tượng tảo giáp nở hoa gây độc cho cá tôm sống trong vùng đó. 

 

Trả lời bởi: Lâm Trọng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo