Bài cho mấy bạn giỏi anh ạ
Rewrite the sentences using the word given
1. After …
Rewrite the sentences using the word given
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to live on the money they earn. ( ENDS )
=>
2 The fridge was absolutely empty yesterday ( LEFT )
=>
3 “ I don’t approve of people who tell lies” said Jack ( EXPRESSED )
=>
4 Anna complained about the tourism services throughout the holiday. ( ENTIRE )
=>
5 I felt relaxed at her house as her parents treated me so well ( EASE )
=>
6 She’s always criticizing her children in front of their friends ( DOWN )
=>
7 John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily ( EYES )
=>
8 His football team has been defeated for the eight time this season ( SUFFERED)
=>
9 None of us was expecting to have a fifteen-minute test on English this morning.
( BLUE ) =>
10 Jane’s father became extremely angry when he knew she had broken his crystal vase ( STACK )
=>
Các em hãy chuẩn bị bút và giấy để ghi lại các bước giải nhé. Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, phân tích kỹ lưỡng và tìm ra đáp án chính xác nhất.
—
Câu 1: After Covid-19, many people find it increasingly difficult to live on the money they earn. ( ENDS )
Phân tích:
Yêu cầu của đề bài là viết lại câu với từ “ENDS”. Chúng ta cần chú ý đến cấu trúc “live on” có nghĩa là “sống dựa vào”, “kiếm sống bằng”. Từ “ends” ở đây có khả năng sẽ được sử dụng trong một cụm từ liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu cuộc sống.
Cụm từ phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh này là “make ends meet”, có nghĩa là “kiếm đủ sống”, “xoay sở để trang trải chi phí sinh hoạt”.
Câu gốc nói về việc ngày càng khó khăn để “sống dựa vào” số tiền kiếm được. Khi chuyển sang dùng “make ends meet”, chúng ta sẽ diễn tả ý “khó khăn để kiếm đủ sống”.
Do đó, chúng ta cần thay thế “live on the money they earn” bằng một cấu trúc diễn tả ý tương tự nhưng dùng “make ends meet”.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Sau Covid-19, nhiều người thấy ngày càng khó khăn hơn để sống dựa vào số tiền họ kiếm được.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “ENDS” sẽ được dùng trong cụm “make ends meet”.
Bước 3: Dịch nghĩa của “make ends meet”: kiếm đủ sống, trang trải chi phí sinh hoạt.
Bước 4: Thay thế và điều chỉnh cấu trúc câu:
Câu gốc: … find it increasingly difficult to live on the money they earn.
Chúng ta cần diễn tả “khó khăn để kiếm đủ sống”.
Vì vậy, ta có thể dùng cấu trúc: “find it increasingly difficult to make ends meet.”
Hoặc, để nhấn mạnh “the money they earn”, ta có thể điều chỉnh một chút. Tuy nhiên, cấu trúc “make ends meet” đã bao hàm ý “sống dựa vào tiền kiếm được”.
Đáp án:
After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
—
Câu 2: The fridge was absolutely empty yesterday ( LEFT )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “LEFT”. Câu gốc diễn tả tình trạng cái tủ lạnh “hoàn toàn trống rỗng” vào ngày hôm qua.
“LEFT” là dạng quá khứ phân từ của động từ “leave”. “Leave” có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “để lại”, “còn lại”.
Chúng ta có thể nghĩ đến cấu trúc bị động hoặc một cách diễn đạt khác dùng “left”.
Nếu dùng “left” như một tính từ hoặc một phần của động từ, chúng ta có thể nói “nothing was left”.
Câu gốc nói “The fridge was absolutely empty yesterday”. Nghĩa là “Không có gì trong tủ lạnh ngày hôm qua”.
Vậy, chúng ta có thể diễn tả “không có gì còn lại trong tủ lạnh”.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Tủ lạnh hoàn toàn trống vào ngày hôm qua.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “LEFT” (quá khứ phân từ của “leave”).
Bước 3: Suy nghĩ về các cấu trúc có thể dùng với “left” để diễn tả sự trống rỗng:
– “Nothing was left in the fridge.” (Không có gì còn lại trong tủ lạnh.)
Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc. “Absolutely empty” tương đương với “nothing was left”.
Đáp án:
Nothing was left in the fridge yesterday.
—
Câu 3: “ I don’t approve of people who tell lies” said Jack ( EXPRESSED )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “EXPRESSED”. Câu gốc là lời nói trực tiếp của Jack, thể hiện sự không tán thành của anh ấy đối với những người nói dối.
“EXPRESSED” là quá khứ phân từ của động từ “express”, có nghĩa là “bày tỏ”, “diễn tả”.
Khi chúng ta biến lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp hoặc diễn tả lại ý kiến của ai đó, chúng ta thường dùng các động từ như “say”, “state”, “express”.
Câu gốc là “I don’t approve of…”. “Approve of” có nghĩa là “tán thành”, “chấp nhận”. “Don’t approve of” là “không tán thành”, “không chấp nhận”.
Jack đang bày tỏ sự không tán thành của mình.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Jack nói: “Tôi không tán thành những người nói dối.”
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “EXPRESSED” (bày tỏ, diễn tả).
Bước 3: Sử dụng “expressed” để diễn tả lại lời nói của Jack:
Jack đã bày tỏ sự không tán thành của mình về những người nói dối.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc: “Jack expressed his disapproval of…”
Hoặc, để đơn giản hơn và trực tiếp hơn, chúng ta có thể dùng: “Jack expressed that he didn’t approve of…”
Tuy nhiên, cấu trúc thông dụng hơn khi dùng “express” để diễn tả quan điểm là “express one’s disapproval of”.
“People who tell lies” có thể được thay thế bằng “people telling lies” hoặc giữ nguyên.
Đáp án:
Jack expressed his disapproval of people who tell lies.
—
Câu 4: Anna complained about the tourism services throughout the holiday. ( ENTIRE )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “ENTIRE”. Câu gốc nói Anna đã phàn nàn về dịch vụ du lịch “trong suốt kỳ nghỉ”.
“ENTIRE” là một tính từ có nghĩa là “toàn bộ”, “toàn thể”, “cả”.
Chúng ta cần sử dụng “entire” để nhấn mạnh rằng Anna đã phàn nàn về dịch vụ du lịch trong cả kỳ nghỉ, không phải chỉ một phần nào đó.
Cấu trúc phổ biến khi dùng “entire” là “the entire + danh từ”.
“Throughout the holiday” có nghĩa là “xuyên suốt kỳ nghỉ”, “trong suốt kỳ nghỉ”. Chúng ta cần thay thế hoặc kết hợp với “entire” để giữ nguyên ý nghĩa này.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Anna phàn nàn về dịch vụ du lịch trong suốt kỳ nghỉ.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “ENTIRE” (toàn bộ, cả).
Bước 3: Áp dụng “entire” vào câu:
Chúng ta muốn nói “toàn bộ dịch vụ du lịch của kỳ nghỉ” hoặc “dịch vụ du lịch của cả kỳ nghỉ”.
Cấu trúc: “the entire tourism services of the holiday” hoặc “the entire holiday’s tourism services”.
Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn là nhấn mạnh vào “kỳ nghỉ” và dùng “entire” để bổ nghĩa cho nó, sau đó diễn tả việc phàn nàn xảy ra trong suốt kỳ nghỉ đó.
Hoặc, chúng ta có thể dùng “entire” để bổ nghĩa cho “holiday”.
Hãy thử dùng “entire” để bổ nghĩa cho “holiday”: “Anna complained about the tourism services during the entire holiday.”
Ý nghĩa: Anna phàn nàn về dịch vụ du lịch trong suốt toàn bộ kỳ nghỉ. Điều này rất gần với ý nghĩa gốc.
Đáp án:
Anna complained about the tourism services during the entire holiday.
—
Câu 5: I felt relaxed at her house as her parents treated me so well ( EASE )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “EASE”. Câu gốc nói tôi “cảm thấy thư giãn” ở nhà cô ấy vì bố mẹ cô ấy đã đối xử với tôi rất tốt.
“EASE” có thể là danh từ (sự dễ dàng, sự thoải mái) hoặc động từ (làm dịu, làm giảm). Ở đây, nó có khả năng được dùng như một danh từ để diễn tả trạng thái thoải mái.
Cụm từ “at ease” có nghĩa là “thoải mái”, “dễ chịu”, “yên tâm”.
Câu gốc “I felt relaxed” có thể được thay thế bằng “I felt at ease”.
Lý do là “her parents treated me so well” (bố mẹ cô ấy đối xử với tôi rất tốt) đã tạo ra cảm giác thoải mái đó.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Tôi cảm thấy thư giãn ở nhà cô ấy vì bố mẹ cô ấy đối xử với tôi rất tốt.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “EASE” (sự thoải mái).
Bước 3: Tìm cụm từ liên quan đến “ease” có nghĩa là “thư giãn”, “thoải mái”: “at ease”.
Bước 4: Thay thế “relaxed” bằng “at ease” và điều chỉnh câu:
“I felt relaxed” tương đương với “I felt at ease”.
Câu gốc: I felt relaxed at her house…
Thay thế: I felt at ease at her house…
Giữ nguyên phần còn lại của câu vì nó giải thích cho cảm giác thoải mái.
Đáp án:
I felt at ease at her house as her parents treated me so well.
—
Câu 6: She’s always criticizing her children in front of their friends ( DOWN )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “DOWN”. Câu gốc nói cô ấy “luôn chỉ trích” con cái của mình trước mặt bạn bè chúng.
Chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) bắt đầu hoặc kết thúc bằng “down” có nghĩa là “chỉ trích”, “chê bai”, “làm mất tinh thần”.
Cụm động từ “put someone down” có nghĩa là “chê bai ai đó”, “hạ thấp ai đó”, “làm cho ai đó cảm thấy tồi tệ về bản thân”.
“Criticizing” có nghĩa là “chỉ trích”. “Put down” rất gần với ý nghĩa này, đặc biệt là trong ngữ cảnh làm cho người khác cảm thấy tệ.
Câu gốc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn mang tính chất thói quen (“She’s always criticizing”). Chúng ta có thể giữ nguyên thì này khi dùng cụm động từ mới.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Cô ấy luôn chỉ trích con cái mình trước mặt bạn bè chúng.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “DOWN”.
Bước 3: Tìm cụm động từ với “down” có nghĩa là “chỉ trích”, “chê bai”: “put down”.
Bước 4: Thay thế “criticizing” bằng “put down” và điều chỉnh cấu trúc:
Câu gốc: She’s always criticizing her children…
Chúng ta dùng “put down”. Cấu trúc là “put someone down”.
Vậy, ta có “She’s always putting her children down…”.
Phần “in front of their friends” vẫn giữ nguyên.
Đáp án:
She’s always putting her children down in front of their friends.
—
Câu 7: John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily ( EYES )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “EYES”. Câu gốc nói John có nhiều kinh nghiệm đi du lịch, nên anh ấy có thể sắp xếp chuyến đi này rất dễ dàng.
Chúng ta cần tìm một thành ngữ hoặc cụm từ liên quan đến “eyes” để diễn tả khả năng làm gì đó một cách thành thạo, dễ dàng do có kinh nghiệm.
Thành ngữ “know something like the back of one’s hand” có nghĩa là biết rất rõ, rất quen thuộc. Tuy nhiên, thành ngữ này không dùng “eyes”.
Thành ngữ “in the eyes of someone” có nghĩa là “theo quan điểm của ai đó”. Không phù hợp.
Thành ngữ “open someone’s eyes” có nghĩa là “mở mắt cho ai đó”, “giúp ai đó nhận ra sự thật”. Không phù hợp.
Hãy nghĩ về việc “có thể nhìn thấy” hoặc “hiểu rõ” điều gì đó do kinh nghiệm.
Có một thành ngữ khác là “see something with experienced eyes” (nhìn thấy điều gì đó bằng đôi mắt kinh nghiệm). Điều này có thể phù hợp, nhưng hơi dài dòng.
Một cách diễn đạt khác là dùng “with [someone’s] eyes open”, nghĩa là “biết rõ những gì mình đang làm”, “thận trọng”. Không phù hợp.
Chúng ta cần diễn tả khả năng “arrange this trip very easily” do kinh nghiệm.
Hãy xem xét cụm từ “know the ropes”. “Know the ropes” có nghĩa là biết cách làm một việc gì đó, đặc biệt là một công việc mới hoặc phức tạp, thường là do có kinh nghiệm.
Tuy nhiên, thành ngữ này không dùng “eyes”.
Hãy quay lại ý nghĩa: “John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily”. Điều này có nghĩa là John có thể nhìn nhận và xử lý mọi thứ liên quan đến chuyến đi một cách dễ dàng nhờ kinh nghiệm của mình.
Có một thành ngữ là “see the way clear” (thấy rõ lối đi). Không dùng “eyes”.
Chúng ta cần một cách diễn đạt rằng John “nhìn thấy” hoặc “biết” cách sắp xếp chuyến đi một cách dễ dàng.
Hãy thử một cách tiếp cận khác: Thay vì diễn tả “dễ dàng”, chúng ta diễn tả “biết rõ”.
“John knows this trip like the back of his hand.” (Không dùng eyes)
Hãy xem xét lại ý nghĩa của “arrange this trip very easily” nhờ kinh nghiệm. Điều này có nghĩa là anh ấy “biết cách làm” một cách thành thạo.
Có thành ngữ “with half an eye”, nghĩa là “chú ý một chút”. Không phù hợp.
Xem xét lại yêu cầu: “use the word given”. Từ cho sẵn là “EYES”.
Có thể thành ngữ là “see it through someone’s eyes”, nhưng nó mang nghĩa nhìn từ góc độ của người khác.
Thành ngữ “in the eyes of the law” (theo pháp luật). Không liên quan.
Có thể là một cách diễn đạt trực tiếp hơn: “John’s experienced eyes can arrange this trip very easily.” Câu này hơi gượng ép.
Hãy nghĩ về việc “nhìn thấy” vấn đề. John có thể nhìn thấy mọi khía cạnh của chuyến đi và biết cách xử lý chúng.
Thành ngữ “with clear eyes” (với cái nhìn rõ ràng). Không phù hợp.
Có thể chúng ta cần diễn tả John có thể “nhìn thấy” hoặc “đánh giá” mọi thứ một cách đúng đắn do kinh nghiệm.
Quay lại ý “arrange this trip very easily”. Điều này có nghĩa là anh ấy có thể làm nó mà không gặp khó khăn.
Hãy thử nghĩ về thành ngữ “know something like the palm of your hand”, tương tự “back of your hand”.
Có thể từ khóa là “experience”. John có kinh nghiệm, nên anh ấy “thấy” rõ cách làm.
Hãy xem xét thành ngữ “see the writing on the wall” (thấy điềm xấu). Không phù hợp.
Có lẽ thành ngữ là “see something through the eyes of an expert” hoặc tương tự.
Let’s try to rephrase the original sentence. John has a lot of experience, therefore he is able to arrange this trip with great ease.
How can we use “EYES” to represent “ease” or “ability due to experience”?
Maybe the structure is “see [something] with [someone’s] eyes”.
Consider the meaning of “arrange this trip very easily”. It means he can manage it without difficulty.
Let’s think about the word “see”. “To see” can also mean “to understand” or “to know”.
So, John, with his experience, can understand how to arrange the trip.
Could it be “John can see his way to arranging this trip easily”? (This uses ‘see his way to’, meaning to find a way to do something). This doesn’t use “eyes”.
Let’s go back to the core meaning: John has experience, so he can do it easily.
How does experience relate to “eyes”? Experience often sharpens our “eyes” for detail or for how things work.
Let’s consider “John sees this trip through experienced eyes”. This is grammatically correct and conveys the meaning that his experience allows him to understand and arrange the trip.
“arrange this trip very easily” -> “sees this trip through experienced eyes”. This might be the intended meaning. The phrase “through experienced eyes” implies that his experience helps him to manage or arrange things effectively.
Let’s re-evaluate the original sentence’s meaning: John has a lot of experience, so he can arrange this trip very easily.
This means he finds it easy because he knows what to do.
Consider the idiom “see eye to eye”, which means to agree. Not applicable here.
What if the sentence means John can foresee the entire process and arrange it?
“John can see the whole trip with his experienced eyes.” – This is also a possibility, but “arrange this trip very easily” implies the action of arranging, not just seeing.
Let’s think about a simpler solution.
“John’s experience allows him to arrange this trip easily.”
How to incorporate “EYES”?
Consider the idiom “with eyes wide open”. This means being fully aware of the risks or difficulties involved. Not quite fitting here, as it’s about ease.
Let’s try another angle. What if “eyes” is used metaphorically for understanding or perspective?
“John can arrange this trip easily because he sees things from an experienced perspective.”
This is close to “sees this trip through experienced eyes”.
Let’s try to make it more concise.
The original sentence implies that his experience makes the task simple for him.
“John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.”
Maybe the intended phrase is something like: “John can see how to arrange this trip easily.” This doesn’t use “eyes” explicitly.
What if the phrase is “with John’s eyes”? No.
Let’s search for idioms with “eyes” related to experience and ease.
“The world through rose-tinted eyes” – seeing things in a positive light.
“Eyes bigger than one’s stomach” – wanting more than one can eat.
It’s possible the intended answer is a less common idiom or a more direct use of the word.
Let’s assume the core idea is “John can manage this trip easily due to his experience.”
How can “EYES” represent “managing easily due to experience”?
Consider “John can see the whole picture of the trip and arrange it.”
Maybe the answer is: “John’s eyes see the way to arrange this trip easily.” This sounds a bit poetic but fits the structure. “See the way” means to understand how.
Let’s consider the possibility of a simpler, more direct phrase.
“John’s experience means he can arrange this trip with ease.” – This uses “ease”, not “eyes”.
Let’s re-examine “sees this trip through experienced eyes”.
The original sentence is “John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.”
If we say: “John sees this trip through experienced eyes.” This implies that his experience allows him to understand the trip, and therefore arrange it. The “easily” part is implied by the fact that an experienced person can handle things well.
This seems to be the most plausible interpretation given the constraint of using “EYES”.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: John có nhiều kinh nghiệm du lịch, nên anh ấy có thể sắp xếp chuyến đi này rất dễ dàng.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “EYES”.
Bước 3: Tìm thành ngữ hoặc cụm từ có chứa “eyes” diễn tả khả năng làm việc gì đó một cách dễ dàng nhờ kinh nghiệm: “see something through experienced eyes”.
Bước 4: Áp dụng vào câu:
“John can arrange this trip very easily” có thể được diễn đạt bằng cách anh ấy nhìn nhận và xử lý chuyến đi dưới góc độ kinh nghiệm của mình.
Câu: John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.
Ta thay thế phần “so he can arrange this trip very easily” bằng một cụm từ dùng “eyes” và thể hiện ý đó.
“John sees this trip through experienced eyes.” (John nhìn nhận chuyến đi này bằng con mắt kinh nghiệm.)
Điều này ngụ ý rằng anh ấy có thể sắp xếp nó một cách dễ dàng.
Hoặc, để giữ nguyên cấu trúc “so”, ta có thể nói: “John has a lot of experience in traveling, so he sees this trip through experienced eyes.” (Tuy nhiên, đề bài thường yêu cầu viết lại CẢ CÂU).
Vì vậy, ta sẽ viết lại toàn bộ câu để tập trung vào cách dùng “eyes”.
“John sees this trip through experienced eyes.” – Tuy nhiên, câu này chỉ diễn tả việc nhìn nhận, chưa hoàn toàn bao hàm “arrange easily”.
Let’s consider another option. What if “eyes” is used to mean “understanding”?
“John’s eyes understand how to arrange this trip.” This is not idiomatic.
Let’s try to rephrase the entire sentence using “EYES”.
“John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.”
Consider the possibility that “arrange this trip very easily” is represented by something like “handle it with experienced eyes”.
What if the structure is “see it with [number] eyes”? No.
Let’s go back to “sees this trip through experienced eyes”. This phrase implies understanding and capability. The “easily” part is a consequence of having experienced eyes.
Let’s try to modify it slightly to include the idea of arrangement.
“John, with his experienced eyes, can arrange this trip.” This is also a possibility.
However, the most common idiomatic usage related to experience and perception is “through experienced eyes”.
Let’s check if there’s a common idiom where “eyes” directly relates to “arranging easily”.
It’s possible the intended answer is: “John’s experience means he can arrange this trip with his eyes closed.” This is an idiom meaning “very easily”. However, it uses “eyes closed”, not just “eyes”.
Let’s revisit the prompt: “Rewrite the sentences using the word given”.
Given the difficulty, let’s assume a standard idiom is expected.
“John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.”
Could it be “John’s eyes see the path to arranging this trip easily”? No, too convoluted.
Let’s consider the possibility of a more direct substitution for “arrange this trip very easily”.
“John’s experience allows him to handle this trip effortlessly.”
Perhaps the sentence is intended to be: “John sees this trip through experienced eyes.” And the “arrange easily” part is implied by the competence of having experienced eyes.
Let’s assume the target phrase is about John’s capability due to experience, expressed using “eyes”.
“John sees the way to arrange this trip easily.” This uses “see”, not “eyes”.
Let’s consider the context of grade 9. It’s likely a well-known idiom.
“John’s eyes are experienced in arranging trips.” – Awkward.
What if the emphasis is on John’s ability to see what needs to be done?
“John’s experienced eyes can see exactly how to arrange this trip.”
This is getting closer. But it’s quite long.
Let’s try to simplify.
Original: John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily. ( EYES )
Revised: John’s eyes see the trip clearly due to his experience. (This doesn’t quite capture “arrange easily”).
Let’s reconsider “John sees this trip through experienced eyes.”
This phrase implies that his experience provides him with a particular perspective that enables him to understand and handle the situation effectively. The “arrange easily” is the result of this perspective.
Let’s try to construct the sentence starting with the given word “EYES”.
“Eyes are what John uses to arrange this trip easily because of his experience.” – Very awkward.
Let’s go with the most common idiom that fits the “experience” context: “through experienced eyes”.
The sentence needs to convey that he can arrange it easily.
How about: “John can arrange this trip easily, seeing it through experienced eyes.” (This splits the idea).
Let’s try to merge it: “With his experienced eyes, John can arrange this trip easily.”
This uses “eyes” and maintains the meaning of “easily”.
Đáp án:
With his experienced eyes, John can arrange this trip easily.
—
Câu 8: His football team has been defeated for the eight time this season ( SUFFERED )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “SUFFERED”. Câu gốc nói đội bóng của anh ấy “đã bị đánh bại” lần thứ tám mùa này.
“SUFFERED” là quá khứ phân từ của động từ “suffer”, có nghĩa là “chịu đựng”, “trải qua”.
Trong thể thao, khi một đội thua trận, họ thường nói là “suffer a defeat” hoặc “suffer a loss”.
Câu gốc là bị động (“has been defeated”). Chúng ta có thể chuyển sang dùng cấu trúc chủ động với “suffer”.
“His football team has been defeated” có thể được diễn đạt là “His football team suffered a defeat”.
Chúng ta cần thêm thông tin “for the eighth time this season”.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Đội bóng của anh ấy đã bị đánh bại lần thứ tám mùa này.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “SUFFERED” (chịu đựng, trải qua).
Bước 3: Tìm cụm từ liên quan đến thất bại dùng “suffer”: “suffer a defeat”.
Bước 4: Áp dụng vào câu:
Câu gốc: His football team has been defeated… (hiện tại hoàn thành bị động)
Thay thế bằng: His football team suffered… (hiện tại hoàn thành chủ động, dùng “suffer”)
Thêm đối tượng của sự “suffer”: suffered a defeat.
Thêm thông tin về số lần và thời gian: for the eighth time this season.
Đáp án:
His football team has suffered a defeat for the eighth time this season.
—
Câu 9: None of us was expecting to have a fifteen-minute test on English this morning. ( BLUE )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “BLUE”. Câu gốc nói “Không ai trong chúng ta mong đợi” có bài kiểm tra 15 phút môn Tiếng Anh sáng nay.
“BLUE” ở đây có khả năng là một phần của một thành ngữ.
Thành ngữ “out of the blue” có nghĩa là “bất ngờ”, “đột ngột”, “không có dấu hiệu báo trước”.
Câu gốc diễn tả sự ngạc nhiên, không mong đợi. “Out of the blue” rất phù hợp với ý nghĩa này.
“None of us was expecting to have…” có nghĩa là chúng tôi không lường trước được.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Không ai trong chúng tôi mong đợi có bài kiểm tra 15 phút môn Tiếng Anh sáng nay.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “BLUE”.
Bước 3: Tìm thành ngữ có chứa “blue” có nghĩa là “bất ngờ”, “không mong đợi”: “out of the blue”.
Bước 4: Áp dụng vào câu:
“None of us was expecting to have a fifteen-minute test on English this morning.”
Chúng ta có thể diễn đạt lại ý này bằng cách nói bài kiểm tra đến “bất ngờ”.
Cấu trúc: The fifteen-minute test on English came out of the blue this morning.
Hoặc, chúng ta có thể tập trung vào việc “chúng tôi” là người bị bất ngờ.
“This morning, the fifteen-minute English test came out of the blue for none of us.” (Hơi dài dòng).
Cách diễn đạt tự nhiên hơn là đặt “out of the blue” ở cuối hoặc đầu câu để nhấn mạnh tính bất ngờ.
“The fifteen-minute English test this morning was completely out of the blue for us.” (Using “us” instead of “none of us”).
Để giữ nguyên ý “none of us”, ta có thể dùng: “The fifteen-minute English test on English this morning came out of the blue for none of us.”
Tuy nhiên, một cách viết thông dụng hơn là: “None of us expected the fifteen-minute English test this morning; it came out of the blue.” (Dùng hai mệnh đề).
Nhưng yêu cầu là rewrite the sentence. Vậy nên cần một câu duy nhất.
Let’s rephrase to have “out of the blue” describing the test.
“The fifteen-minute English test this morning was out of the blue.” – This implies that it was unexpected for everyone.
Since the original sentence states “None of us was expecting”, the new sentence should convey that it was unexpected for us.
Let’s try: “The fifteen-minute English test on English this morning came out of the blue for us.” (This implies it was unexpected for us).
Or, more directly: “We were caught out of the blue by the fifteen-minute English test this morning.”
This last option uses “out of the blue” in a way that fits the context of surprise.
Đáp án:
We were caught out of the blue by the fifteen-minute English test on English this morning.
—
Câu 10: Jane’s father became extremely angry when he knew she had broken his crystal vase ( STACK )
Phân tích:
Đề bài yêu cầu dùng từ “STACK”. Câu gốc nói bố Jane “trở nên cực kỳ tức giận” khi biết cô ấy đã làm vỡ bình hoa pha lê của ông ấy.
“STACK” có nghĩa là “chồng”, “đống”. Nó cũng có thể là động từ “chồng lên”, “xếp chồng lên”.
Chúng ta cần tìm một thành ngữ hoặc cụm từ liên quan đến sự tức giận và sử dụng “stack”.
Thành ngữ “hit the roof” hoặc “hit the ceiling” có nghĩa là “nổi giận”, “tức điên lên”. Không dùng “stack”.
Thành ngữ “go ballistic” cũng có nghĩa là “nổi trận lôi đình”. Không dùng “stack”.
Hãy xem xét cụm động từ “hit the stack”. Cụm này không phổ biến.
Tuy nhiên, có một thành ngữ là “hit the roof” hoặc “hit the ceiling”. Nếu “stack” được dùng để thay thế cho “roof” hoặc “ceiling” trong một cách diễn đạt ít phổ biến hơn hoặc là một biến thể.
Hãy tìm kiếm thành ngữ với “stack” và “anger”.
Một khả năng là “hit the stack” như một biến thể của “hit the roof” để chỉ sự tức giận.
Nếu “stack” được dùng như một danh từ, nó có thể là một cái gì đó để “hit”.
“Jane’s father hit the stack when he knew she had broken his crystal vase.”
Cấu trúc “hit the stack” không phải là một thành ngữ tiếng Anh chuẩn mực. Tuy nhiên, trong các bài tập rewrite, đôi khi có những biến thể hoặc cách dùng ít phổ biến.
Nếu chúng ta coi “stack” là một thứ mà người ta có thể “hit” để thể hiện sự tức giận, tương tự như “roof” hay “ceiling”.
“Jane’s father went up the stack with anger.” – Không có.
Hãy thử diễn đạt ý “extremely angry” bằng một cụm từ có “stack”.
Perhaps “stack” refers to a pile of something that he might knock over in anger.
Let’s consider “hit the roof”. How can “stack” replace “roof”?
“Jane’s father hit the stack…”
Let’s consider the possibility of a less common idiom or a mistake in the question if “stack” is indeed the intended word.
However, assuming it’s correct, we need to find a plausible connection.
What if “stack” is used metaphorically for something that reaches a high point, like anger?
“Jane’s father’s anger stacked up.” – This doesn’t fit the “became extremely angry” part directly.
Let’s assume “hit the stack” is intended as a direct replacement for “hit the roof” or “hit the ceiling” to express extreme anger.
“Jane’s father became extremely angry” -> “Jane’s father hit the stack”.
The original sentence has “when he knew she had broken his crystal vase”. This subordinate clause explains the reason for his anger.
So, the rewrite would be: “Jane’s father hit the stack when he knew she had broken his crystal vase.”
This assumes “hit the stack” is a valid, albeit perhaps uncommon, idiom for extreme anger in this context.
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc: Bố Jane trở nên cực kỳ tức giận khi biết cô ấy làm vỡ bình hoa pha lê của ông.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ cho sẵn: “STACK”.
Bước 3: Tìm thành ngữ hoặc cụm từ liên quan đến sự tức giận và có thể dùng “stack”. Trong ngữ cảnh này, “stack” có thể được dùng như một biến thể của “roof” hoặc “ceiling” trong thành ngữ “hit the roof/ceiling” để chỉ sự tức giận tột độ.
Bước 4: Áp dụng vào câu:
“Became extremely angry” có thể được thay thế bằng “hit the stack”.
Câu gốc: Jane’s father became extremely angry when he knew she had broken his crystal vase.
Thay thế: Jane’s father hit the stack when he knew she had broken his crystal vase.
Đáp án:
Jane’s father hit the stack when he knew she had broken his crystal vase.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành 10 câu bài tập rất hay này. Các em thấy không, mỗi câu đều đòi hỏi chúng ta phải hiểu sâu sắc nghĩa của từ, các thành ngữ và cách diễn đạt trong Tiếng Anh. Hãy xem lại các bước giải và cố gắng tự mình áp dụng cho những bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
3. Jack said he expressed his disapproval of people who tell lies.
4. Anna complained about the tourism services throughout the entire time in the holiday.
5. I was at my ease at her house as her parents treated me so well.
6. She’s always putting her children down in front of their friends.
8. His football team has suffered a failure for the eight time this season.
9. Out of the blue, we had a fifteen-minute test on English this morning.
10. Jane’s father blew his stack when he knew she had broken his crystal vase.
P/s: Câu 2 với câu 7 mình không biết làm.
Chúc bạn học tốt!
Bài làm
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
2. There was nothing left in the fridge yesterday.
3. Jack said he expressed his disapproval of people who tell lies.
4. Anna spent her entire holiday complaining about the tourism services.
5. I was at my ease at her house as her parents treated me so well.
6. She’s always running her children down in front of their friends.
7. John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip with his eyes closed
8. His football team has suffered from the eighth defeat this season.
9. The fifteen-minute test on English this morning came out of the blue for everyone of us.
10. Jane’s father blew his stack when he knew she had broken his crystal vase.
Chúc you học well !! :))))