Bài tập 2: Viết dạng so sánh hơn và so sánh nhất của các tính từ và trạng từ sau…
ADJ/ADV So sánh hơn So sánh nhất
1. Big
2. Hot
3. Sweet
4. Few
5. Little
6. Comfortable
7. Important
8. Expensive
9. Good
10. Far
Chúng ta cùng bắt đầu với bài tập 2: Viết dạng so sánh hơn và so sánh nhất của các tính từ và trạng từ sau đây.
ADJ/ADV | So sánh hơn | So sánh nhất
——- | ——– | ——–
1. Big | |
2. Hot | |
3. Sweet | |
4. Few | |
5. Little | |
6. Comfortable | |
7. Important | |
8. Expensive | |
9. Good | |
10. Far | |
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào giải chi tiết từng câu nhé!
Bước 1: Phân tích từng từ và xác định quy tắc áp dụng
Chúng ta sẽ lần lượt xét từng tính từ/trạng từ và xác định xem nó thuộc loại nào để áp dụng đúng quy tắc thêm “-er”, “-est” hoặc dùng “more”, “most” hoặc là các từ bất quy tắc.
Bước 2: Giải chi tiết từng mục
1. Big
* Đây là một tính từ ngắn (một âm tiết).
* Quy tắc với tính từ ngắn kết thúc bằng một phụ âm, một nguyên âm, một phụ âm: ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-er” hoặc “-est”.
* So sánh hơn: bigger
* So sánh nhất: biggest
* Lý do: Áp dụng quy tắc nhân đôi phụ âm cuối “g” rồi thêm hậu tố so sánh.
2. Hot
* Đây là một tính từ ngắn (một âm tiết).
* Tương tự như “big”, nó kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm.
* So sánh hơn: hotter
* So sánh nhất: hottest
* Lý do: Áp dụng quy tắc nhân đôi phụ âm cuối “t” rồi thêm hậu tố so sánh.
3. Sweet
* Đây là một tính từ ngắn (một âm tiết) và kết thúc bằng “-e”.
* Quy tắc với tính từ ngắn kết thúc bằng “-e”: ta chỉ cần thêm “-r” hoặc “-st”.
* So sánh hơn: sweeter
* So sánh nhất: sweetest
* Lý do: Tính từ đã có sẵn “e” nên chỉ cần thêm “r” hoặc “st”.
4. Few
* Đây là một tính từ/trạng từ bất quy tắc. Nó dùng cho danh từ đếm được.
* So sánh hơn: fewer
* So sánh nhất: fewest
* Lý do: Đây là dạng bất quy tắc của “few” (nghĩa là “ít”).
5. Little
* Đây là một tính từ/trạng từ bất quy tắc. Nó dùng cho danh từ không đếm được hoặc dùng như một trạng từ chỉ mức độ, số lượng nhỏ.
* So sánh hơn: less
* So sánh nhất: least
* Lý do: Đây là dạng bất quy tắc của “little” (nghĩa là “ít”, “nhỏ”).
6. Comfortable
* Đây là một tính từ dài (có ba âm tiết trở lên hoặc hai âm tiết có kết thúc đặc biệt).
* Quy tắc với tính từ dài: ta dùng “more” hoặc “most” đứng trước tính từ.
* So sánh hơn: more comfortable
* So sánh nhất: most comfortable
* Lý do: “Comfortable” là tính từ dài, không thêm “-er” hay “-est” được.
7. Important
* Đây là một tính từ dài (có ba âm tiết).
* Quy tắc với tính từ dài: ta dùng “more” hoặc “most” đứng trước tính từ.
* So sánh hơn: more important
* So sánh nhất: most important
* Lý do: “Important” là tính từ dài, không thêm “-er” hay “-est” được.
8. Expensive
* Đây là một tính từ dài (có ba âm tiết).
* Quy tắc với tính từ dài: ta dùng “more” hoặc “most” đứng trước tính từ.
* So sánh hơn: more expensive
* So sánh nhất: most expensive
* Lý do: “Expensive” là tính từ dài, không thêm “-er” hay “-est” được.
9. Good
* Đây là một tính từ/trạng từ bất quy tắc.
* So sánh hơn: better
* So sánh nhất: best
* Lý do: Đây là dạng bất quy tắc của “good” (nghĩa là “tốt”).
10. Far
* Đây là một tính từ/trạng từ bất quy tắc.
* So sánh hơn: farther hoặc further
* So sánh nhất: farthest hoặc furthest
* Lý do: “Far” có hai dạng bất quy tắc, cả hai đều được chấp nhận. “Farther/farthest” thường dùng cho khoảng cách vật lý, còn “further/furthest” có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý và nghĩa bóng (mức độ, sự tiếp tục). Trong chương trình lớp 6, các em có thể dùng một trong hai dạng.
Bước 3: Hoàn thành bảng
Dựa trên kết quả phân tích ở Bước 2, chúng ta sẽ điền đầy đủ vào bảng:
ADJ/ADV | So sánh hơn | So sánh nhất
——- | ——– | ——–
1. Big | bigger | biggest
2. Hot | hotter | hottest
3. Sweet | sweeter | sweetest
4. Few | fewer | fewest
5. Little | less | least
6. Comfortable | more comfortable | most comfortable
7. Important | more important | most important
8. Expensive | more expensive | most expensive
9. Good | better | best
10. Far | farther/further | farthest/furthest
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Các em hãy ghi nhớ các quy tắc và các trường hợp bất quy tắc này để sử dụng Tiếng Anh ngày càng chính xác và tự tin hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1) big -> bigger -> biggest
2) hot -> hotter -> hottest
3) sweet -> sweeter -> sweetest
4) few -> fewer -> fewest
5) little -> less -> least
6) comfortable -> more comfortable -> most comfortable
7) important -> more important -> most important
8) expensive -> more expensive -> most expensive
9) good -> better -> the best
10) far -> further/ farther -> furthest/ farthest
@Lynn
Cấu trúc :
– So sánh hơn : \(\text{S + be + adj-er / more adj + than + S2}\)
– So sánh nhất : \(\text{S + be + the adj-est / the most adj}\)
\(1\).bigger / the biggest
\(2\).hotter / hottest
\(3\).sweeter / the sweetest
\(4\).fewer / the fewest
\(5\).less / the least
\(6\).more comfortable / the most comfortable
\(7\).more important / the most important
\(8\).more expensive / the most expensive
\(9\).better / the best
\(10\).farther / the farthest
\(\text{@ Fox}\)