Đọc bài thơ sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:
Hỡi người mẹ khổ đã dành cơm
Ch…
Đọc bài thơ sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:
Hỡi người mẹ khổ đã dành cơm
Cho con, cho Đảng ngày xưa ấy
Không sợ tù gông, chấp súng gươm
(2) Nhà ai mới nhỉ, tường vôi trắng
Thơm nức mùi tôm nặng mấy nong
Ngồn ngộn sân phơi khoai dát nắng
Giếng vườn ai vậy, nước khơi trong?
(3) Ôi bóng người xưa, đã khuất rồi
Tròn đôi nấm đất trắng chân đồi
Sống trong cát, chết vùi trong cát
Những trái tim như ngọc sáng ngời
(4) Đốt nén hương thơm, mát dạ Người
Hãy về vui chút, mẹ Tơm ơi!
Nắng tươi xóm ngói, tường vôi mới
Phấp phới buồm dong, nắng biển khơi…”
(Trích bài thơ “Mẹ Tơm”- Tố Hữu, Thơ Việt Nam 1945 – 1985)
Câu 1(0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là gì?
Câu 2 (0,5 điểm): Thể thơ của đoạn trích trên là gì ?
Câu 3(1,0 điểm): Dựa vào nội dung khổ thơ (1), bài thơ được viết vào hoàn cảnh nào?
Câu 4(1,0 điểm): Biện pháp tu từ sử dụng trong câu thơ: “Những trái tim như ngọc sáng ngời” là gì?. Nêu tác dụng?
Câu 5 (1,0 điểm): Dựa vào trích đoạn “Mẹ Tơm” của tác giả Tố Hữu, em thấy hình ảnh mẹ Tơm hiện lên là người như thế nào?
Phần II. Viết (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 5 -7 câu) nhận xét về tình cảm của tác giả được thể hiện trong khổ thơ cuối.b
Câu 2 (4,0 điểm): Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận phân tích hình ảnh người mẹ qua tác phẩm Mẹ Tơm nhà thơ Tố Hữu. Từ đó nhận xét về vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam anh hùng.
Xin hãy giúp tôi
Phần I. Đọc hiểu văn bản
Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là gì?
Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ đoạn trích bài thơ.
Bước 2: Quan sát các yếu tố trong bài thơ: ngôn ngữ, hình ảnh, cảm xúc, suy nghĩ của tác giả.
Bước 3: Xác định xem bài thơ chủ yếu dùng để làm gì: kể chuyện, miêu tả, tự sự, hay bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ?
Bước 4: Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, ngôn ngữ giàu chất thơ để thể hiện tình cảm, tâm trạng của tác giả trước hình tượng người mẹ. Do đó, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Đáp án: Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là biểu cảm.
Câu 2 (0,5 điểm): Thể thơ của đoạn trích trên là gì?
Bước 1: Quan sát số tiếng trong mỗi câu thơ và cách gieo vần.
Bước 2: Đếm số tiếng trong các câu thơ: 8 tiếng.
Bước 3: Quan sát cách gieo vần: vần “ơm” (cơm, tôm, nong), vần “ắng” (trắng, nặng, dát, nắng), vần “ơi” (hơi, người, khơi, đời, ngời, Người, ơi, mới, khơi). Ta thấy các câu thơ có tám tiếng, gieo vần chân (vần cuối câu) và vần lưng (vần giữa câu).
Bước 4: Nhận diện thể thơ quen thuộc với cấu trúc này. Thơ lục bát có 6 và 8 tiếng. Thơ thất ngôn có 7 tiếng. Thơ song thất lục bát có cấu trúc đặc biệt. Thơ tự do không giới hạn số tiếng. Thể thơ có 8 tiếng, gieo vần chân, vần lưng thường là thể thơ lục bát biến thể hoặc thơ 8 chữ. Tuy nhiên, với cách ngắt nhịp và vần điệu của đoạn trích, ta có thể nhận diện đây là thể thơ 8 chữ với những biến tấu về vần. Cụ thể, các câu thơ có 8 chữ.
Đáp án: Thể thơ của đoạn trích trên là thơ 8 chữ (có biến thể về vần).
Câu 3 (1,0 điểm): Dựa vào nội dung khổ thơ (1), bài thơ được viết vào hoàn cảnh nào?
Bước 1: Đọc kỹ khổ thơ thứ nhất:
“Hỡi người mẹ khổ đã dành cơm
Cho con, cho Đảng ngày xưa ấy
Không sợ tù gông, chấp súng gươm”
Bước 2: Phân tích các chi tiết trong khổ thơ:
– “mẹ khổ đã dành cơm cho con, cho Đảng”: gợi hình ảnh người mẹ vất vả, hy sinh để nuôi dưỡng con và đóng góp cho cách mạng.
– “ngày xưa ấy”: chỉ một thời kỳ lịch sử đã qua, có thể là thời kỳ kháng chiến gian khổ.
– “Không sợ tù gông, chấp súng gươm”: cho thấy sự dũng cảm, kiên cường của người mẹ trước hiểm nguy, áp bức.
Bước 3: Tổng hợp các ý nghĩa từ các chi tiết trên để suy đoán hoàn cảnh ra đời của bài thơ. Việc mẹ hy sinh, con đi theo Đảng, đối mặt với kẻ thù cho thấy bài thơ được viết trong bối cảnh đất nước có chiến tranh, nhân dân, đặc biệt là những người mẹ, đã đóng góp to lớn cho cách mạng.
Đáp án: Dựa vào nội dung khổ thơ (1), bài thơ được viết vào hoàn cảnh đất nước có chiến tranh, khi con người phải chiến đấu, hy sinh vì sự nghiệp cách mạng. Người mẹ trong bài thơ là hình ảnh tiêu biểu cho những người mẹ Việt Nam đã hết lòng vì cách mạng, không ngại gian khổ, hy sinh.
Câu 4 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ sử dụng trong câu thơ: “Những trái tim như ngọc sáng ngời” là gì?. Nêu tác dụng?
Bước 1: Đọc kỹ câu thơ: “Những trái tim như ngọc sáng ngời”.
Bước 2: Tìm các yếu tố so sánh. Ta thấy có sự xuất hiện của từ “như”.
Bước 3: Xác định đối tượng được so sánh và phương tiện so sánh. “Trái tim” được so sánh với “ngọc sáng ngời” thông qua từ “như”.
Bước 4: Nhận diện biện pháp tu từ này. Phép so sánh “A như B” là phép so sánh.
Bước 5: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ.
– “Trái tim”: ẩn dụ cho tấm lòng, tình cảm, sự hy sinh cao đẹp.
– “Ngọc sáng ngời”: biểu trưng cho sự quý giá, trong sáng, cao thượng, vĩnh cửu.
– Khi đặt cạnh nhau, phép so sánh này làm nổi bật phẩm chất cao quý, trong sáng, kiên cường và tinh thần bất khuất của những người đã hy sinh (được ví như những trái tim).
Đáp án: Biện pháp tu từ sử dụng trong câu thơ: “Những trái tim như ngọc sáng ngời” là so sánh. Tác dụng: Biện pháp so sánh này giúp làm nổi bật vẻ đẹp cao quý, trong sáng, kiên cường và tinh thần bất khuất của những người mẹ, những người con đã hy sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh “ngọc sáng ngời” gợi lên sự trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả trước những phẩm chất tuyệt vời đó.
Câu 5 (1,0 điểm): Dựa vào trích đoạn “Mẹ Tơm” của tác giả Tố Hữu, em thấy hình ảnh mẹ Tơm hiện lên là người như thế nào?
Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích, đặc biệt chú ý đến các chi tiết miêu tả mẹ Tơm và hành động, phẩm chất của mẹ.
Bước 2: Tìm những từ ngữ, hình ảnh gợi tả mẹ Tơm:
– “mẹ khổ đã dành cơm cho con, cho Đảng”: mẹ vất vả, hy sinh.
– “Không sợ tù gông, chấp súng gươm”: mẹ dũng cảm, kiên cường.
– Khổ thơ (2) miêu tả cảnh nhà cửa, sân phơi: “tường vôi trắng”, “thơm nức mùi tôm nặng mấy nong”, “ngồn ngộn sân phơi khoai dát nắng”, “giếng vườn ai vậy, nước khơi trong?”. Những hình ảnh này gợi lên một cuộc sống tuy không giàu sang nhưng ấm no, đầy đặn, sự lao động cần cù và nếp sống giản dị, thanh cao.
– Khổ thơ (3) nói về sự hy sinh của mẹ: “Ôi bóng người xưa, đã khuất rồi”, “Tròn đôi nấm đất trắng chân đồi”, “Sống trong cát, chết vùi trong cát”, “Những trái tim như ngọc sáng ngời”. Điều này khẳng định mẹ đã hy sinh vì cách mạng.
– Khổ thơ (4) là lời viếng, thể hiện sự tri ân của tác giả.
Bước 3: Tổng hợp các chi tiết và phẩm chất được miêu tả để khắc họa hình ảnh mẹ Tơm.
Đáp án: Dựa vào trích đoạn “Mẹ Tơm” của tác giả Tố Hữu, hình ảnh mẹ Tơm hiện lên là người mẹ giàu lòng yêu thương, hết lòng vì con, vì Đảng. Mẹ là người phụ nữ kiên cường, dũng cảm, không sợ gian khổ, hy sinh vì sự nghiệp cách mạng. Cuộc sống của mẹ tuy vất vả nhưng ấm no, đầy đặn, cho thấy sự cần cù, lam lũ. Mẹ còn là biểu tượng cho những người mẹ Việt Nam anh hùng, có phẩm chất cao đẹp, là tấm gương sáng về lòng yêu nước và sự hy sinh.
Phần II. Viết (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 5 -7 câu) nhận xét về tình cảm của tác giả được thể hiện trong khổ thơ cuối.
Bước 1: Đọc kỹ khổ thơ cuối:
“Đốt nén hương thơm, mát dạ Người
Hãy về vui chút, mẹ Tơm ơi!
Nắng tươi xóm ngói, tường vôi mới
Phấp phới buồm dong, nắng biển khơi…”
Bước 2: Phân tích nội dung và cảm xúc của khổ thơ:
– “Đốt nén hương thơm, mát dạ Người”: Tác giả bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ, mong muốn người mẹ được an yên nơi chín suối.
– “Hãy về vui chút, mẹ Tơm ơi!”: Lời gọi thiết tha, gần gũi, như người con trò chuyện với mẹ. Thể hiện sự yêu quý, gắn bó tha thiết.
– “Nắng tươi xóm ngói, tường vôi mới / Phấp phới buồm dong, nắng biển khơi…”: Những hình ảnh tươi sáng, yên bình của cuộc sống hiện tại. Tác giả muốn mẹ về chứng kiến sự đổi thay tốt đẹp của quê hương, xóm làng. Điều này ngụ ý sự hy sinh của mẹ đã góp phần làm nên cuộc sống tốt đẹp đó.
Bước 3: Khái quát hóa tình cảm của tác giả.
Bước 4: Viết đoạn văn theo yêu cầu về số câu và nội dung.
Đáp án:
Trong khổ thơ cuối, tình cảm của tác giả dành cho mẹ Tơm được thể hiện vô cùng sâu sắc và cảm động. Tác giả không chỉ bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ qua hành động “đốt nén hương thơm”, mà còn thể hiện sự gắn bó, yêu thương tha thiết qua lời gọi “mẹ Tơm ơi!”. Qua đó, tác giả mong muốn mẹ được an yên nơi cửu tuyền, và hơn hết, tác giả muốn chia sẻ niềm vui, niềm tự hào về cuộc sống mới tươi đẹp, ấm no của quê hương mà chính sự hy sinh của mẹ đã góp phần tạo dựng. Tình cảm của tác giả là sự hòa quyện giữa lòng biết ơn, sự trân trọng và niềm tin vào sự sống vĩnh hằng.
Câu 2 (4,0 điểm): Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận phân tích hình ảnh người mẹ qua tác phẩm Mẹ Tơm nhà thơ Tố Hữu. Từ đó nhận xét về vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam anh hùng.
Dàn ý chi tiết:
Mở bài:
– Giới thiệu về tác giả Tố Hữu và bài thơ “Mẹ Tơm”.
– Nêu luận điểm chính: Bài thơ khắc họa thành công hình ảnh người mẹ Việt Nam anh hùng với những phẩm chất cao quý.
Thân bài:
1. Phân tích hình ảnh người mẹ Tơm qua các khổ thơ:
a. Khổ thơ 1: Mẹ là người hy sinh, kiên cường, gắn bó với cách mạng.
– “mẹ khổ đã dành cơm cho con, cho Đảng ngày xưa ấy”: Nhấn mạnh sự vất vả, gian truân và lòng hy sinh thầm lặng. “Cho con, cho Đảng” thể hiện sự cống hiến lớn lao.
– “Không sợ tù gông, chấp súng gươm”: Miêu tả phẩm chất dũng cảm, kiên cường, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, áp bức. Mẹ là người mẹ cách mạng.
b. Khổ thơ 2: Cuộc sống giản dị, ấm no, cần cù lao động.
– Các hình ảnh “tường vôi trắng”, “thơm nức mùi tôm nặng mấy nong”, “ngồn ngộn sân phơi khoai dát nắng”, “giếng vườn ai vậy, nước khơi trong?” gợi lên một không gian sống tuy không xa hoa nhưng đầy đủ, ấm áp, phản ánh sự tần tảo, chăm chỉ của người mẹ.
– Vẻ đẹp của đời sống thường nhật, bình dị mà cao quý.
c. Khổ thơ 3: Sự hy sinh cao cả, cuộc đời hòa vào đất mẹ.
– “Ôi bóng người xưa, đã khuất rồi / Tròn đôi nấm đất trắng chân đồi”: Gợi sự mất mát, thương tiếc nhưng cũng khẳng định sự ra đi thanh thản, hòa mình vào đất mẹ.
– “Sống trong cát, chết vùi trong cát”: Cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh sự gắn bó máu thịt với quê hương, với mảnh đất đã nuôi dưỡng mình. Cuộc đời mẹ giản dị, khiêm nhường.
– “Những trái tim như ngọc sáng ngời”: Biện pháp so sánh độc đáo, khẳng định phẩm chất cao đẹp, trong sáng, kiên cường và tinh thần bất khuất của mẹ, của những người đã hy sinh.
d. Khổ thơ 4: Tình cảm tri ân, tưởng nhớ của tác giả.
– Lời mời mẹ “về vui chút” khi quê hương đổi mới, cuộc sống tươi đẹp cho thấy sự trân trọng, yêu quý của tác giả.
– Cuộc sống mới (“Nắng tươi xóm ngói, tường vôi mới / Phấp phới buồm dong, nắng biển khơi…”) là minh chứng cho sự hy sinh của mẹ không hề uổng phí.
2. Nhận xét về vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam anh hùng qua hình tượng mẹ Tơm:
a. Vẻ đẹp của lòng yêu nước, tinh thần cách mạng: Mẹ Tơm là biểu tượng cho thế hệ những người mẹ đã hiến dâng tuổi xuân, sức lực, thậm chí cả tính mạng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
b. Vẻ đẹp của tình thương, sự hy sinh: Tình thương dành cho con, cho Đảng, cho quê hương là động lực để mẹ vượt qua mọi khó khăn, gian khổ.
c. Vẻ đẹp của đức tính cần cù, chịu khó: Cuộc sống giản dị, lao động không ngừng nghỉ cho thấy phẩm chất đáng quý của người phụ nữ Việt Nam.
d. Vẻ đẹp của sự kiên cường, bất khuất: Dù đối mặt với áp bức, tù đày, mẹ vẫn giữ vững khí phách.
e. Sự vĩnh cửu, bất tử của tâm hồn: Dù đã khuất, mẹ vẫn sống mãi trong lòng tác giả, trong sự nghiệp cách mạng và trong vẻ đẹp của quê hương đổi mới.
Kết bài:
– Khẳng định lại giá trị nghệ thuật và tư tưởng của bài thơ.
– Nhấn mạnh vẻ đẹp trường tồn của người mẹ Việt Nam anh hùng qua hình tượng mẹ Tơm.
– Liên hệ, suy ngẫm về vai trò và phẩm chất của người mẹ trong xã hội.
Bài văn mẫu:
Tố Hữu, một trong những lá cờ đầu của nền thơ ca cách mạng Việt Nam, đã để lại cho đời nhiều tác phẩm giàu cảm xúc và ý nghĩa. Bài thơ “Mẹ Tơm” là một minh chứng rõ nét cho tài năng và tấm lòng của ông. Qua hình tượng mẹ Tơm, nhà thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp cao quý, vĩnh cửu của những người mẹ Việt Nam anh hùng.
Hình ảnh mẹ Tơm hiện lên với bao phẩm chất đáng trân trọng ngay từ những câu thơ đầu. Mẹ là người “khổ đã dành cơm cho con, cho Đảng ngày xưa ấy”, gợi lên sự gian truân, vất vả của một thời kỳ lịch sử đầy biến động. Tình yêu thương con, yêu thương cách mạng đã thôi thúc mẹ hy sinh, cống hiến. Đặc biệt, câu thơ “Không sợ tù gông, chấp súng gươm” đã vẽ nên một chân dung người mẹ kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, áp bức. Mẹ không chỉ là người mẹ, người vợ mà còn là người chiến sĩ thầm lặng trên mặt trận hậu phương. Bên cạnh những phẩm chất cách mạng, mẹ Tơm còn mang vẻ đẹp của đời sống lao động cần cù, giản dị. Những hình ảnh “tường vôi trắng”, “thơm nức mùi tôm nặng mấy nong”, “ngồn ngộn sân phơi khoai dát nắng” cho thấy một cuộc sống tuy không giàu sang nhưng ấm no, đầy đặn, thấm đượm tình quê hương và sự tảo tần của người phụ nữ Việt Nam. Vẻ đẹp ấy làm cho hình tượng người mẹ càng trở nên gần gũi, thân thương.
Sự hy sinh của mẹ Tơm được Tố Hữu khắc họa đầy xúc động và trang trọng. “Ôi bóng người xưa, đã khuất rồi / Tròn đôi nấm đất trắng chân đồi” là lời tiễn biệt đầy xót xa nhưng cũng chứa đựng sự tôn kính. Mẹ đã “Sống trong cát, chết vùi trong cát”, cho thấy sự gắn bó máu thịt, hòa mình vào đất mẹ, vào quê hương. Tuy thể xác đã mất đi, nhưng tâm hồn mẹ, “những trái tim như ngọc sáng ngời”, vẫn tỏa sáng vĩnh cửu. Phép so sánh “như ngọc sáng ngời” không chỉ tô đậm vẻ đẹp trong sáng, cao quý, kiên cường của người mẹ mà còn khẳng định giá trị tinh thần bất diệt của mẹ, của những người đã hy sinh vì Tổ quốc. Cuối bài thơ, tác giả “đốt nén hương thơm, mát dạ Người”, lời gọi “Hãy về vui chút, mẹ Tơm ơi!” cùng với những hình ảnh tươi sáng của quê hương đổi mới (“Nắng tươi xóm ngói, tường vôi mới / Phấp phới buồm dong, nắng biển khơi…”) đã thể hiện lòng tri ân sâu sắc của tác giả. Sự sống mới tốt đẹp của quê hương chính là minh chứng rõ nhất cho sự hy sinh cao cả của mẹ.
Qua hình tượng mẹ Tơm, Tố Hữu đã làm nổi bật những vẻ đẹp tiêu biểu của người mẹ Việt Nam anh hùng. Đó là vẻ đẹp của lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần cách mạng quật cường, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Đó là vẻ đẹp của tình thương bao la dành cho con, cho gia đình, cho quê hương. Đó là vẻ đẹp của sự kiên cường, bất khuất, của đức tính cần cù, chịu khó, làm nên sức mạnh nội lực của dân tộc. Mẹ Tơm là hiện thân của những người mẹ đã ngã xuống, đã cống hiến, đã làm nên lịch sử, để thế hệ sau có thể sống trong hòa bình và ấm no. Vẻ đẹp ấy không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn mang giá trị nhân văn sâu sắc, là bài học về lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ đối với những người phụ nữ đã làm nên Tổ quốc này.
Bài thơ “Mẹ Tơm” của Tố Hữu đã thành công trong việc khắc họa một bức chân dung người mẹ Việt Nam anh hùng đầy ấn tượng. Hình tượng mẹ Tơm không chỉ là một nhân vật văn học mà còn là biểu tượng cho những phẩm chất cao quý, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ mai sau. Vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam anh hùng qua tác phẩm là vẻ đẹp vĩnh cửu, mãi mãi được trân trọng và gìn giữ.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu 1.PTBĐ chính của văn bản trên là: biểu cảm
Câu 2. Thể thơ : tự do
Câu 3. trong hoàn cảnh cách mạng , đất nước đang chiến tranh, có những người mẹ đã anh dũng hi sinh, nhường cơm cho con và cho cách mạng ,cho Đảng, sẵn sàng chịu đựng tù đày, không sợ súng gươm, góp phần vào công cuộc kháng chiến.
Câu 4.BPTT: so sánh
TD: Tgiả nhằm so sánh vào mục đích tôn vinh sự thiêng liêng cao cả, những tấm lòng của các người mẹ trong cuộc kháng chiến.
Câu 5.Mẹ Tơm giàu chất mộc mạc, giản dị, trung kiên và dũng cảm. Mẹ hi sinh vì con, vì đất nước để giành lại nền hòa bình cho dân tộc,sống âm thầm nhưng cao cả.
Câu 1.
Trong khổ thơ cuối bài “Mẹ Tơm”, tác giả Tố Hữu đã thể hiện tình cảm biết ơn, yêu thương và kính trọng sâu sắc đối với người mẹ anh hùng. Hình ảnh “đốt nén hương thơm” là một cử chỉ trang nghiêm, thể hiện lòng tưởng nhớ người đã khuất. Tác giả mời mẹ “về vui chút” trong niềm vui đổi mới, khi quê hương thanh bình, cuộc sống đã khởi sắc với “xóm ngói”, “tường vôi mới” và “buồm dong” ra biển lớn. Niềm xúc động và trân trọng ấy vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, cho thấy tình cảm sâu nặng của tác giả đối với những người mẹ đã hi sinh âm thầm cho Tổ quốc. Qua đó, tác giả cũng bày tỏ niềm tin vào tương lai tươi sáng của đất nước sau những mất mát, đau thương.
Câu 2.
Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, hình ảnh người mẹ Việt Nam hiện lên như biểu tượng của lòng yêu nước, sự hi sinh thầm lặng và tinh thần bất khuất. Trong bài thơ Mẹ Tơm, nhà thơ Tố Hữu đã khắc họa chân dung một người mẹ như thế – mẹ Tơm – người mẹ bình dị mà cao cả, tiêu biểu cho vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.
Ngay từ khổ thơ đầu tiên, người mẹ hiện lên với vẻ đẹp của sự hi sinh lặng thầm. Mẹ “dành cơm cho con, cho Đảng”, chấp nhận đói khát để nuôi giấu cán bộ, để cách mạng được bền vững. Mẹ không ngại “tù gông”, chẳng sợ “súng gươm”, dù biết việc mình làm rất nguy hiểm nhưng mẹ vẫn một lòng trung thành, sắt son. Đó là tấm lòng kiên trung, gan dạ và đầy lòng yêu thương, là hình ảnh của một người mẹ vừa dịu dàng vừa quả cảm.
Không chỉ có tấm lòng yêu thương, hình ảnh mẹ Tơm còn gắn với những kỉ niệm bình dị, thân quen của làng quê Việt Nam. Qua khổ thơ thứ hai, người đọc có thể cảm nhận được bóng dáng mẹ trong căn nhà vôi trắng, trong hương tôm thơm nồng, trong sân phơi khoai dưới nắng. Mẹ là hiện thân của quê hương, là tình cảm thiêng liêng gắn bó máu thịt với từng mái nhà, giếng nước, mảnh sân. Khi mẹ ra đi, nhà thơ vẫn thấy bóng dáng mẹ hiện hữu trong từng hơi thở của làng quê, khiến ta càng thêm xúc động và tiếc thương.
Hình ảnh người mẹ trở nên thiêng liêng hơn khi được so sánh với “trái tim như ngọc sáng ngời”. Câu thơ vừa sử dụng biện pháp tu từ so sánh vừa gợi ra vẻ đẹp trong sáng, quý giá và bất tử của người mẹ. Mẹ sống trong gian khổ, chết âm thầm, “vùi trong cát”, nhưng tấm lòng và tình yêu nước của mẹ thì sáng rực như ngọc. Mẹ đã sống một đời bình dị nhưng vĩ đại, không tên tuổi, không huy chương, nhưng lại là người góp phần làm nên chiến thắng.
Khổ thơ cuối cùng là lời tri ân sâu sắc, là sự kết nối giữa quá khứ đau thương và hiện tại tươi đẹp. Tác giả mời mẹ về chứng kiến sự đổi mới của quê hương, nơi từng “nắng tươi xóm ngói”, “tường vôi mới”, nơi “phấp phới buồm dong” giữa biển khơi rộng mở. Mẹ không còn nữa, nhưng tinh thần, tình yêu và sự hi sinh của mẹ vẫn sống mãi trong lòng nhân dân, trong từng nhịp sống yên bình hôm nay.
Qua hình ảnh mẹ Tơm, Tố Hữu đã xây dựng một biểu tượng cao đẹp cho những người mẹ VN anh hùng – những con người nhỏ bé mà vĩ đại. Đó là người mẹ tần tảo, yêu thương, giàu đức hi sinh, luôn đặt lợi ích của đất nước, của cách mạng lên trên bản thân mình. Vẻ đẹp ấy không chỉ khiến ta cảm phục mà còn nhắc nhở thế hệ mai sau phải biết sống sao cho xứng đáng với những mất mát, hi sinh thầm lặng của bao bà mẹ Việt Nam.
Bài thơ “Mẹ Tơm” không chỉ là lời tri ân dành riêng cho một người mẹ mà còn là khúc ca ngợi về hàng triệu bà mẹ Việt Nam đã âm thầm góp phần vào công cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do. Qua hình ảnh mẹ Tơm, nhà thơ Tố Hữu đã giúp ta hiểu hơn, yêu hơn và kính trọng hơn vẻ đẹp bình dị mà cao cả của người mẹ Việt Nam anh hùng.