Bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
74. The police star…
74. The police started looking for him two months ago. For two months now the _________________________________
75. I have never seen a dirtier-looking dog. This is ____________________________________________
76. Mary rang hours and hours ago. It it hours _______________________________________________
77. It is ages since Alan visited his parents. Alan ______________________________________________________
78. John has not had his hair cut for over six months. It is ______________________________________________________
79. I has never seen such a beautiful building. It’s the most _________________________________________________
80. I have never read such a romantic story. This is the most _______________________________________________
81. They had never had such a cold winter. It was the _________________________________________
82. You will never meet anyone more dangerous than Mrs Jones. Mr. Jones is the most _______________________________________
83. Man has never had such efficient servants as computer. Computer is the most _______________________________________ 84. I haven’t played football since 2000. The last time __________________________________________
Chúng ta sẽ đi từng câu một, cô sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm nhé.
Câu 74. The police started looking for him two months ago. For two months now the _________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “The police started looking for him two months ago” sử dụng động từ “started” ở thì Quá khứ Đơn. Điều này cho thấy hành động đã bắt đầu trong quá khứ và có thể vẫn còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
Bước 2: Dựa vào phần câu đã cho ở vế sau.
Phần câu đã cho là “For two months now the _________________________________”. Cụm “For two months now” là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành. “For + khoảng thời gian” hoặc “Since + mốc thời gian” thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian tính đến hiện tại.
Bước 3: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần diễn tả việc cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm anh ta hai tháng trước và hành động này đã tiếp diễn được hai tháng tính đến bây giờ.
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành là: Chủ ngữ + have/has + V3/ed.
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “the police” (thường được coi là số nhiều).
Động từ gốc là “start” (bắt đầu). Dạng V3/ed của “start” là “started”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: The police have been looking for him.
Giải thích lý do: Chúng ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành tiếp diễn (have been looking) để nhấn mạnh hành động tìm kiếm đã diễn ra liên tục trong suốt hai tháng qua và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại.
Đáp án: police have been looking for him.
Câu 75. I have never seen a dirtier-looking dog. This is ____________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “I have never seen a dirtier-looking dog” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“have seen”). “Never” là trạng từ chỉ tần suất, thường đi với thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả kinh nghiệm chưa từng có.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là tôi chưa bao giờ nhìn thấy một con chó nào bẩn hơn con chó này. Điều này có nghĩa là con chó này là con chó bẩn nhất mà tôi từng thấy.
Bước 3: Dựa vào phần câu đã cho và cấu trúc so sánh.
Phần câu đã cho là “This is ____________________________________________”. Chúng ta cần so sánh mức độ bẩn của con chó này với những con chó khác mà người nói đã từng thấy.
Khi diễn tả mức độ cao nhất, chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh bậc nhất: The + tính từ/trạng từ ở dạng so sánh nhất.
Tính từ trong câu là “dirty”. Dạng so sánh nhất của “dirty” là “dirtiest”.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Vì con chó này là con bẩn nhất mà tôi từng thấy, nên chúng ta dùng cấu trúc so sánh nhất.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: This is the dirtiest-looking dog I have ever seen.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất (“the dirtiest-looking”) để diễn tả mức độ bẩn cao nhất của con chó này, và “I have ever seen” là một cách diễn đạt phổ biến đi kèm với so sánh nhất để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ cho đến hiện tại.
Đáp án: the dirtiest-looking dog I have ever seen.
Câu 76. Mary rang hours and hours ago. It it hours _______________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “Mary rang hours and hours ago” sử dụng động từ “rang” ở thì Quá khứ Đơn. “Hours and hours ago” cho biết hành động xảy ra rất lâu trong quá khứ.
Bước 2: Dựa vào phần câu đã cho và mối liên hệ thời gian.
Phần câu đã cho là “It it hours _______________________________________________”. Cụm “It is hours” gợi ý chúng ta cần diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi hành động xảy ra.
Bước 3: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần nói rằng đã nhiều giờ trôi qua kể từ khi Mary gọi điện.
Cách diễn đạt phổ biến cho việc này là: It has been + khoảng thời gian + since + mệnh đề ở Quá khứ Đơn.
Hoặc, có thể diễn đạt là: It is + khoảng thời gian + since + mệnh đề ở Quá khứ Đơn.
Tuy nhiên, trong trường hợp này, câu bắt đầu bằng “It it hours”, có thể là lỗi đánh máy và nên là “It is hours”. Chúng ta sẽ tập trung vào việc hoàn thành ý nghĩa.
“Mary rang hours and hours ago” có nghĩa là “It has been hours and hours since Mary rang.” hoặc “It is hours and hours since Mary rang.”
Với phần đầu câu cho sẵn là “It it hours” (ta giả định là “It is hours”), ta có thể hoàn thành như sau: It is hours and hours since Mary rang.
Tuy nhiên, cấu trúc “It’s ages since…” hoặc “It’s hours since…” thường được dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài.
Nếu ta viết lại câu gốc với ý nghĩa tương tự, ta có thể nói: Mary called a long time ago. It has been a long time since Mary called.
Với gợi ý “It it hours”, có lẽ đề bài muốn nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua.
Vậy, câu hoàn chỉnh có thể là: It is hours since Mary rang.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “It is + khoảng thời gian + since + mệnh đề Quá khứ Đơn” để diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một hành động trong quá khứ.
Đáp án: since Mary rang.
Câu 77. It is ages since Alan visited his parents. Alan ______________________________________________________
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “It is ages since Alan visited his parents” có nghĩa là đã rất lâu rồi kể từ lần cuối Alan thăm bố mẹ anh ấy. “Ages” ở đây có nghĩa là một khoảng thời gian rất dài.
Bước 2: Chuyển đổi cấu trúc câu.
Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “Alan” và sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Quá khứ Đơn để diễn tả mối quan hệ thời gian này.
Cấu trúc “It is ages since…” tương đương với việc chủ ngữ (Alan) đã không làm gì đó trong một khoảng thời gian dài.
Bước 3: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Cách diễn đạt tương đương là: Alan hasn’t visited his parents for ages.
Hoặc, chúng ta cũng có thể diễn đạt là: Alan has not visited his parents for a very long time.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“hasn’t visited”) với “for ages” (hoặc “for a very long time”) để diễn tả hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian dài cho đến hiện tại.
Đáp án: has not visited his parents for ages.
Câu 78. John has not had his hair cut for over six months. It is ______________________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “John has not had his hair cut for over six months” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“has not had”). Cụm “for over six months” cho thấy hành động hoặc tình trạng này đã kéo dài trong hơn sáu tháng tính đến hiện tại.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là John đã không cắt tóc trong hơn sáu tháng.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc câu.
Chúng ta cần diễn tả lại ý nghĩa này bắt đầu bằng “It is”. Cụm “It is” thường đi kèm với “since” để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Nếu đã hơn sáu tháng kể từ lần cuối John cắt tóc, thì chúng ta có thể nói: It is over six months since John had his hair cut.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “It is + khoảng thời gian + since + mệnh đề Quá khứ Đơn” để diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một hành động trong quá khứ. “Had his hair cut” là dạng Quá khứ Đơn của “have one’s hair cut”.
Đáp án: over six months since John had his hair cut.
Câu 79. I has never seen such a beautiful building. It’s the most _________________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “I has never seen such a beautiful building” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“has never seen”). Lưu ý: “I” đi với “have”, không phải “has”. Tuy nhiên, ta vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là tôi chưa bao giờ nhìn thấy một tòa nhà đẹp như tòa nhà này. Điều này có nghĩa là tòa nhà này là tòa nhà đẹp nhất mà tôi từng thấy.
Bước 3: Dựa vào phần câu đã cho và cấu trúc so sánh.
Phần câu đã cho là “It’s the most _________________________________________________”. Cụm “the most” là dấu hiệu rõ ràng của cấu trúc so sánh bậc nhất.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần sử dụng tính từ “beautiful” ở dạng so sánh nhất. Dạng so sánh nhất của “beautiful” là “most beautiful”.
Vì vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: It’s the most beautiful building I have ever seen.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất (“the most beautiful”) để diễn tả mức độ đẹp cao nhất của tòa nhà này, và “I have ever seen” là một cách diễn đạt phổ biến đi kèm với so sánh nhất để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ cho đến hiện tại.
Đáp án: beautiful building I have ever seen.
Câu 80. I have never read such a romantic story. This is the most _______________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “I have never read such a romantic story” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“have never read”).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là tôi chưa bao giờ đọc một câu chuyện lãng mạn như câu chuyện này. Điều này có nghĩa là câu chuyện này là câu chuyện lãng mạn nhất mà tôi từng đọc.
Bước 3: Dựa vào phần câu đã cho và cấu trúc so sánh.
Phần câu đã cho là “This is the most _______________________________________________”. Cụm “the most” là dấu hiệu rõ ràng của cấu trúc so sánh bậc nhất.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần sử dụng tính từ “romantic” ở dạng so sánh nhất. Dạng so sánh nhất của “romantic” là “most romantic”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: This is the most romantic story I have ever read.
Giải thích lý do: Tương tự như câu 79, chúng ta dùng cấu trúc so sánh nhất (“the most romantic”) để diễn tả mức độ lãng mạn cao nhất của câu chuyện này, và “I have ever read” nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân.
Đáp án: romantic story I have ever read.
Câu 81. They had never had such a cold winter. It was the _________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “They had never had such a cold winter” sử dụng thì Quá khứ Hoàn thành (“had never had”). Điều này diễn tả một kinh nghiệm chưa từng có trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là họ chưa bao giờ trải qua một mùa đông lạnh như mùa đông này. Điều này có nghĩa là mùa đông này là mùa đông lạnh nhất mà họ từng trải qua.
Bước 3: Dựa vào phần câu đã cho và cấu trúc so sánh.
Phần câu đã cho là “It was the _________________________________________”. Cụm “It was the” gợi ý chúng ta cần sử dụng cấu trúc so sánh bậc nhất trong quá khứ.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần sử dụng tính từ “cold” ở dạng so sánh nhất. Dạng so sánh nhất của “cold” là “coldest”.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: It was the coldest winter they had ever had.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất (“the coldest”) để diễn tả mức độ lạnh cao nhất của mùa đông này trong quá khứ, và “they had ever had” là một cách diễn đạt tương thích với thì Quá khứ Hoàn thành để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ.
Đáp án: coldest winter they had ever had.
Câu 82. You will never meet anyone more dangerous than Mrs Jones. Mr. Jones is the most _______________________________________
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “You will never meet anyone more dangerous than Mrs Jones” có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ gặp ai nguy hiểm hơn bà Jones. Điều này có nghĩa là bà Jones là người nguy hiểm nhất mà bạn có thể gặp.
Bước 2: Chuyển đổi cấu trúc câu và sử dụng so sánh nhất.
Chúng ta cần diễn tả ý nghĩa này bắt đầu bằng “Mr. Jones” và sử dụng cấu trúc so sánh bậc nhất.
Lưu ý: Câu gốc nói về “Mrs Jones”, nhưng đề bài lại cho bắt đầu bằng “Mr. Jones”. Ta sẽ giả định đây là một lỗi đánh máy và tập trung vào việc chuyển đổi ý nghĩa. Tuy nhiên, nếu đề bài đúng là “Mrs Jones”, thì câu trả lời sẽ là “Mrs Jones is the most dangerous person you will ever meet.”
Với giả định đề bài là “Mrs Jones”, chúng ta sẽ làm như sau:
Tính từ là “dangerous”. Dạng so sánh nhất của “dangerous” là “most dangerous”.
Bước 3: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Mrs Jones is the most dangerous person you will ever meet.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất (“the most dangerous”) để diễn tả mức độ nguy hiểm cao nhất của bà Jones, và “you will ever meet” là cách diễn đạt phù hợp để chỉ tương lai và kinh nghiệm có thể có.
Đáp án: dangerous person you will ever meet. (Giả định đề bài đúng là Mrs Jones)
Câu 83. Man has never had such efficient servants as computer. Computer is the most _______________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “Man has never had such efficient servants as computer” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“has never had”).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là con người chưa bao giờ có những người phục vụ hiệu quả như máy tính. Điều này có nghĩa là máy tính là những người phục vụ hiệu quả nhất mà con người từng có.
Bước 3: Dựa vào phần câu đã cho và cấu trúc so sánh.
Phần câu đã cho là “Computer is the most _______________________________________”. Cụm “the most” là dấu hiệu rõ ràng của cấu trúc so sánh bậc nhất.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Chúng ta cần sử dụng tính từ “efficient” ở dạng so sánh nhất. Dạng so sánh nhất của “efficient” là “most efficient”.
Chủ ngữ là “Computer” (được coi là số ít ở đây để ám chỉ chung).
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: Computer is the most efficient servant man has ever had.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất (“the most efficient”) để diễn tả mức độ hiệu quả cao nhất của máy tính như những người phục vụ, và “man has ever had” là cách diễn đạt phù hợp với thì Hiện tại Hoàn thành để chỉ kinh nghiệm của con người.
Đáp án: efficient servant man has ever had.
Câu 84. I haven’t played football since 2000. The last time __________________________________________
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu gốc “I haven’t played football since 2000” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (“haven’t played”). Cụm “since 2000” chỉ mốc thời gian trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu này có nghĩa là tôi đã không chơi bóng đá kể từ năm 2000. Điều này có nghĩa là lần cuối cùng tôi chơi bóng đá là vào năm 2000.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc câu.
Chúng ta cần diễn tả lại ý nghĩa này bắt đầu bằng “The last time”. Cấu trúc phổ biến là: The last time + chủ ngữ + Quá khứ Đơn + was/were + thời điểm.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh.
Động từ “play” ở Quá khứ Đơn là “played”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: The last time I played football was in 2000.
Giải thích lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “The last time + chủ ngữ + động từ Quá khứ Đơn + was + mốc thời gian” để chỉ rõ thời điểm cuối cùng của một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Đáp án: I played football was in 2000.
Các em thấy đó, với mỗi dạng bài tập, chúng ta cần chú ý đến thì của động từ, các cụm từ chỉ thời gian và cấu trúc so sánh. Nếu nắm vững các quy tắc này, các em sẽ làm bài thật tốt. Cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn cách làm. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
74. For two months now the police has looked for him.
75. This is the first time I have seen a dirtier-looking dog
76. It is hours since Mary last rang
77. Alan hasn’t visited his parents for ages
78. It is over six months since john had his hair cut
79. It’s the most beautiful building that i have ever seen
80. This is the most romantic story that I have ever read
81. It was the coldest winter that they had ever had
82. Mr. Jones is the most dangerous person that you wil ever meet
83. Computer is the most efficient servants that man has ever had
84. The last time I played football was in 2000
74. For two months now police has been still looking for him.
75. This is the most dirty-looking dog I’ve ever seen.
76. It is hours since Mary rang.
77. Alan hasn’t visited his parents for ages.
78. It is six months since John last had his hair cut.
79. It’s the most beautiful building I’ve ever seen.
80. This is the most romantic story I’ve ever read.
81. It was the coldest winter they’ve ever had.
82. Mr. John is the most dangerous person you’ve ever seen.
83. Computer is the most efficent servants man’s ever had.
84. The last time I played football was in 2000.