Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Bạn nào cho mk hiểu thêm trạng thái kích thích của nguyên tử là gì với, khi nào …

Bạn nào cho mk hiểu thêm trạng thái kích thích của nguyên tử là gì với, khi nào …

Bạn nào cho mk hiểu thêm trạng thái kích thích của nguyên tử là gì với, khi nào xuất hiện trạng thái này?
Ví dụ là Flo có CHe xa phân lớp d nên chỉ có số oxi hóa là -1 còn các nguyên tố halogen khác lại có số oxi hóa là -1,+1,+3…. do gần phân lớp d.
Hỏi bởi: phatle533
2 câu trả lời
▲ 7
Chào em! Đây là một câu hỏi rất hay và quan trọng để hiểu sâu hơn về cấu tạo nguyên tử và khả năng phản ứng hóa học của các nguyên tố. Là một giáo viên Hóa học, thầy sẽ giúp em làm rõ vấn đề này nhé.

Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ “trạng thái kích thích của nguyên tử” là gì và khi nào nó xuất hiện, sau đó áp dụng vào ví dụ của Flo và các halogen khác.

I. Trạng Thái Cơ Bản Của Nguyên Tử

Trước hết, chúng ta cần hiểu về trạng thái cơ bản của nguyên tử.

1. Định nghĩa: Trạng thái cơ bản là trạng thái bền vững nhất, có năng lượng thấp nhất của nguyên tử.

2. Cách sắp xếp electron: Ở trạng thái cơ bản, các electron sẽ chiếm các obitan (AO) theo thứ tự mức năng lượng từ thấp đến cao theo quy tắc Klechkovsky, đảm bảo mỗi obitan chứa tối đa 2 electron ngược chiều spin (nguyên lí Pauli) và các electron có xu hướng chiếm các obitan cùng mức năng lượng sao cho số electron độc thân là tối đa (quy tắc Hund).

Nói một cách đơn giản, các electron luôn “tìm chỗ” có năng lượng thấp nhất để đi vào trước.

Ví dụ:

Nguyên tố Số hiệu nguyên tử (Z) Cấu hình electron (trạng thái cơ bản) Phân bố electron lớp ngoài cùng
Carbon (C) 6 \(1s^2 2s^2 2p^2\) \(\underline{\uparrow\downarrow}\)
2s   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\ \ \ }\)
2p
Flo (F) 9 \(1s^2 2s^2 2p^5\) \(\underline{\uparrow\downarrow}\)
2s   \(\underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow}\)
2p
Clo (Cl) 17 \(1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5\) \(\underline{\uparrow\downarrow}\)
3s   \(\underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow}\)
3p

II. Trạng Thái Kích Thích Của Nguyên Tử

1. Định nghĩa: Trạng thái kích thích là trạng thái có năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản và kém bền vững hơn. Nguyên tử ở trạng thái này sẽ có một hoặc nhiều electron nhảy lên obitan có mức năng lượng cao hơn so với trạng thái cơ bản.

2. Khi nào xuất hiện?

Trạng thái kích thích xuất hiện khi nguyên tử nhận được một lượng năng lượng đủ lớn từ bên ngoài tác động vào các electron hóa trị (electron ở lớp ngoài cùng hoặc sát lớp ngoài cùng). Nguồn năng lượng này có thể là:

  • Nhiệt năng: Khi nung nóng vật chất.
  • Quang năng (ánh sáng): Khi chiếu ánh sáng có bước sóng phù hợp vào vật chất (ví dụ tia UV, tia X).
  • Điện năng: Trong các phóng điện (ví dụ đèn huỳnh quang, tia lửa điện).
  • Động năng: Khi va chạm với các hạt có năng lượng cao.

3. Quá trình hình thành:

Khi nguyên tử nhận năng lượng, một hoặc nhiều electron (thường là electron hóa trị) sẽ hấp thụ năng lượng và “nhảy” từ obitan có mức năng lượng thấp hơn lên một obitan có mức năng lượng cao hơn nhưng còn trống hoặc chưa bão hòa.

Ví dụ:

Xét nguyên tử Carbon (C) ở trạng thái cơ bản: \(1s^2 2s^2 2p^2\).


\(\underline{\uparrow\downarrow}\)
1s   \(\underline{\uparrow\downarrow}\)
2s   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\ \ \ }\)
2p


Trong trạng thái cơ bản, Carbon có 2 electron độc thân ở phân lớp 2p, nên chỉ có thể tạo 2 liên kết (ví dụ trong CO).

Khi C nhận năng lượng, một electron từ obitan 2s có thể nhảy lên obitan 2p trống:


\(\underline{\uparrow\downarrow}\)
1s   \(\underline{\uparrow}\)
2s   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\)
2p


Lúc này, Carbon ở trạng thái kích thích: \(1s^2 2s^1 2p^3\). Nó có 4 electron độc thân và có thể tạo ra 4 liên kết (ví dụ trong \(CH_4\), \(CO_2\)).

4. Tính chất:

  • Trạng thái kích thích không bền và chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn.
  • Các electron sẽ nhanh chóng trở về trạng thái cơ bản bằng cách giải phóng năng lượng đã hấp thụ dưới dạng ánh sáng (huỳnh quang, lân quang) hoặc nhiệt. Đây là cơ sở của việc phát sáng ở pháo hoa, đèn huỳnh quang, v.v.

III. Giải Thích Ví Dụ Về Flo Và Các Halogen Khác

Bây giờ chúng ta sẽ áp dụng khái niệm trạng thái kích thích để giải thích sự khác biệt về số oxi hóa của Flo và các halogen khác.

1. Đối với Flo (F, Z=9):

  • Cấu hình electron trạng thái cơ bản: \(1s^2 2s^2 2p^5\).
  • Lớp electron ngoài cùng: Là lớp thứ 2 (n=2).
  • Trong lớp năng lượng thứ 2 (n=2), chỉ có các phân lớp s và p (tức là 2s và 2p). Không hề có phân lớp d (2d).
  • Vì không có obitan d trống trong cùng lớp năng lượng (n=2), cũng như không có obitan trống nào có mức năng lượng tương đối gần với 2p để electron có thể nhảy lên khi bị kích thích. Các obitan của lớp thứ 3 (3s, 3p, 3d) có mức năng lượng quá cao so với 2p, yêu cầu năng lượng kích thích rất lớn, vượt quá khả năng của các phản ứng hóa học thông thường.
  • Do đó, Flo không thể kích thích các electron hóa trị của mình để tạo ra nhiều electron độc thân hơn. Nó chỉ có 1 electron độc thân ở obitan 2p (\(\underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow}\) của 2p).
  • Vì vậy, Flo chỉ có khả năng nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm, thể hiện số oxi hóa duy nhất là -1.

2. Đối với Clo (Cl, Z=17) và các halogen nặng hơn (Br, I):

Chúng ta sẽ lấy Clo làm ví dụ đại diện, Brom và Iot cũng tương tự.

  • Cấu hình electron trạng thái cơ bản của Clo: \(1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5\).
  • Lớp electron ngoài cùng: Là lớp thứ 3 (n=3).
  • Trong lớp năng lượng thứ 3 (n=3), có các phân lớp s, p và d (tức là 3s, 3p, 3d).
  • Điều quan trọng là: Phân lớp 3d này đang trống (3d0) và có mức năng lượng tương đối gần với phân lớp 3p.

Vì có các obitan 3d trống, Clo có thể bị kích thích để các electron nhảy lên obitan 3d, tạo ra nhiều electron độc thân hơn:

a. Trạng thái cơ bản:


\(\underline{\uparrow\downarrow}\)
3s   \(\underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow}\)
3p   \(\underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\)
3d


Có 1 electron độc thân. Có thể tạo 1 liên kết (SOH -1 hoặc +1). Ví dụ: HCl, NaCl, HOCl.

b. Trạng thái kích thích lần 1 (khi nhận năng lượng):

Một electron từ obitan 3p nhảy lên obitan 3d trống.


\(\underline{\uparrow\downarrow}\)
3s   \(\underline{\uparrow\downarrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\)
3p   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\)
3d


Lúc này, Clo có 3 electron độc thân (\(3s^2 3p^4 3d^1\)). Có thể tạo 3 liên kết (SOH +3). Ví dụ: \(HClO_2\).

c. Trạng thái kích thích lần 2 (khi nhận năng lượng nhiều hơn):

Một electron nữa từ obitan 3p nhảy lên obitan 3d trống khác.


\(\underline{\uparrow\downarrow}\)
3s   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\)
3p   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\)
3d


Clo có 5 electron độc thân (\(3s^2 3p^3 3d^2\)). Có thể tạo 5 liên kết (SOH +5). Ví dụ: \(HClO_3\).

d. Trạng thái kích thích lần 3 (khi nhận năng lượng cao nhất):

Một electron từ obitan 3s nhảy lên obitan 3d trống còn lại.


\(\underline{\uparrow}\)
3s   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\)
3p   \(\underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\uparrow}\ \underline{\ \ \ }\ \underline{\ \ \ }\)
3d


Clo có 7 electron độc thân (\(3s^1 3p^3 3d^3\)). Có thể tạo 7 liên kết (SOH +7). Ví dụ: \(HClO_4\).

Tóm lại:

Sự khác biệt lớn nhất giữa Flo và các halogen còn lại nằm ở sự có mặt của các obitan d trống trong cùng lớp vỏ năng lượng của các electron hóa trị.

  • Flo (n=2) không có obitan 2d, nên không thể kích thích electron.
  • Clo (n=3), Brom (n=4), Iot (n=5) đều có các obitan d trống (3d, 4d, 5d tương ứng) trong cùng lớp vỏ năng lượng, cho phép các electron của chúng nhảy lên khi bị kích thích, tạo ra nhiều electron độc thân hơn để tham gia liên kết, dẫn đến các số oxi hóa dương đa dạng (+1, +3, +5, +7).

Hy vọng với giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về trạng thái kích thích của nguyên tử và tại sao Flo lại có số oxi hóa đặc biệt so với các halogen khác. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào thêm, đừng ngần ngại hỏi nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

VD: Flo và Clo 

Cấu hình e của F có lớp ngoài cùng 2p5. Nó ở xa phân lớp d gần nhất là 3d10 nên ko thể kích thích nguyên tử F. 

Cấu hình e của Cl có lớp ngoài cùng 3p5. Nó ở gần phân lớp d gần nhất là 3d10 nên có thể kích thích nguyên tử Cl. Hơn nữa 3p và 3d có mức năng lượng gần bằng nhau nên có thể kích thích. 

=> Trạng thái kích thích của nguyên tử xuất hiện electron ngoài cùng của nguyên tử có khả năng nhảy sang các phân lớp có mức năng lượng gần bằng nó để tăng số lượng e độc thân tham gia liên kết

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo