Change into passive
1. People know that English is an international language
It …
1. People know that English is an international language
It ………………………………………………………………………………………………
English …………………………………………………………………………………………………..
2. They said that she won the competition
It ………………………………………………………………………………………………………………….
The competition ………………………………………………………………………………………………….
3. It is said that the actress Tania Revesky has refused a part in the film Volcano
The actress Tania Revesky ………………………………………………………………………………….
4. It has been reported that the newsreader Ann Slater is furious at losing her job
The newsreader Ann Slater …………………………………………………………………………..
5. It is believed that The Prime Minister and his wife are getting divorced
The Prime Minister and his wife ……………………………………………………………………
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và giải một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 11, đó là chuyển câu chủ động sang câu bị động với các động từ tường thuật (reporting verbs). Dạng bài này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và đặc biệt hữu ích trong văn viết trang trọng, tin tức.
Trước khi đi vào giải bài tập cụ thể, cô muốn các em nắm vững hai cấu trúc chính khi chuyển câu bị động với động từ tường thuật nhé.
Cấu trúc chung:
Khi chúng ta có một câu chủ động dạng: S1 + V_reporting (chủ động) + that + S2 + V2 + …
(Ví dụ: People know that English is an international language.)
Chúng ta có thể chuyển sang hai dạng bị động phổ biến:
1. Dạng 1: Dùng “It” làm chủ ngữ giả.
Công thức: It + be (chia theo thì của V_reporting) + V3/ed (của V_reporting) + that + S2 + V2 + …
Đây là dạng đơn giản nhất, giữ nguyên mệnh đề “that”.
2. Dạng 2: Dùng S2 (chủ ngữ của mệnh đề “that”) làm chủ ngữ chính.
Công thức: S2 + be (chia theo thì của V_reporting) + V3/ed (của V_reporting) + TO-INFINITIVE (dạng đúng)
Phần quan trọng nhất ở đây là xác định dạng đúng của TO-INFINITIVE. Chúng ta sẽ dựa vào mối quan hệ thời gian giữa động từ tường thuật (V_reporting) và động từ trong mệnh đề “that” (V2).
* To + V (nguyên mẫu): Khi hành động của V2 xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động của V_reporting.
* Ví dụ: He is said to be rich. (is said hiện tại, is rich hiện tại)
* To be + V-ing: Khi hành động của V2 đang diễn ra cùng lúc với hành động của V_reporting.
* Ví dụ: She is believed to be studying abroad. (is believed hiện tại, is studying hiện tại tiếp diễn)
* To have + V3/ed: Khi hành động của V2 xảy ra trước hành động của V_reporting.
* Ví dụ: He is said to have won the lottery. (is said hiện tại, won (đã xảy ra trước đó))
* To have been + V-ing: Khi hành động của V2 đang diễn ra và đã xảy ra trước hành động của V_reporting (diễn tả một hành động tiếp diễn đã bắt đầu trước thời điểm tường thuật).
* Ví dụ: They are reported to have been working on the project for months.
Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng vào từng bài tập cụ thể nhé!
1. People know that English is an international language
a. Phân tích đề bài:
* Động từ tường thuật (V_reporting): “know” (thì Hiện tại đơn)
* Mệnh đề “that”: “that English is an international language”
* Động từ trong mệnh đề “that” (V2): “is” (thì Hiện tại đơn)
* Chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2): “English”
b. Giải thích và làm bài:
* Dạng 1: Dùng “It” làm chủ ngữ giả
* Động từ “know” ở thì Hiện tại đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “is known”.
* Giữ nguyên mệnh đề “that”.
It is known that English is an international language.
* Dạng 2: Dùng S2 làm chủ ngữ chính
* S2 là “English”.
* Động từ “know” ở thì Hiện tại đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “is known”.
* So sánh thì của V_reporting (“know” – hiện tại) và V2 (“is” – hiện tại): Hai hành động xảy ra cùng lúc.
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to + V (nguyên mẫu)” của “is”, tức là “to be”.
English is known to be an international language.
2. They said that she won the competition
a. Phân tích đề bài:
* Động từ tường thuật (V_reporting): “said” (thì Quá khứ đơn)
* Mệnh đề “that”: “that she won the competition”
* Động từ trong mệnh đề “that” (V2): “won” (thì Quá khứ đơn)
* Chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2): “she”
* Tân ngữ của mệnh đề “that”: “the competition”
b. Giải thích và làm bài:
* Dạng 1: Dùng “It” làm chủ ngữ giả
* Động từ “said” ở thì Quá khứ đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “was said”.
* Giữ nguyên mệnh đề “that”.
It was said that she won the competition.
* Dạng 2: Dùng S2 làm chủ ngữ chính (ở đây đề bài muốn dùng “The competition”)
* Nếu đề bài cho “She…”, chúng ta sẽ làm thế này:
* S2 là “she”.
* Động từ “said” ở thì Quá khứ đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “was said”.
* So sánh thì của V_reporting (“said” – quá khứ) và V2 (“won” – quá khứ): Hành động “won” đã xảy ra và hoàn tất trước thời điểm “said”.
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to have + V3/ed” của “won”, tức là “to have won”.
* Kết quả: She was said to have won the competition. (Đây là đáp án chuẩn nếu đề bài cho “She…”)
* Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “The competition…”, tức là chúng ta phải đưa tân ngữ của mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ. Trong trường hợp này, mệnh đề “that” cũng phải được chuyển sang bị động.
* Mệnh đề “that” ban đầu: “she won the competition” (chủ động).
* Chuyển mệnh đề “that” sang bị động: “the competition was won by her”.
* Bây giờ, chúng ta coi “the competition” là S2, và động từ trong mệnh đề “that” (đã bị động) là “was won”.
* S2 là “The competition”.
* Động từ “said” ở thì Quá khứ đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “was said”.
* So sánh thì của V_reporting (“said” – quá khứ) và động từ của mệnh đề “that” (đã bị động là “was won” – quá khứ): Hành động “was won” đã xảy ra và hoàn tất trước hoặc cùng thời điểm “said”.
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to have + V3/ed” của “was won”, tức là “to have been won”.
The competition was said to have been won by her.
3. It is said that the actress Tania Revesky has refused a part in the film Volcano
a. Phân tích đề bài:
* Câu đã ở dạng “It is said that…”. Chúng ta chỉ cần chuyển sang Dạng 2.
* Động từ tường thuật (V_reporting): “is said” (thì Hiện tại đơn, dạng bị động)
* Mệnh đề “that”: “that the actress Tania Revesky has refused a part in the film Volcano”
* Động từ trong mệnh đề “that” (V2): “has refused” (thì Hiện tại hoàn thành)
* Chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2): “The actress Tania Revesky”
b. Giải thích và làm bài:
* Dạng 2: Dùng S2 làm chủ ngữ chính
* S2 là “The actress Tania Revesky”.
* Động từ “is said” ở thì Hiện tại đơn, nên giữ nguyên “is said”.
* So sánh thì của V_reporting (“is said” – hiện tại) và V2 (“has refused” – hiện tại hoàn thành): Hành động “has refused” xảy ra trước hành động “is said”.
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to have + V3/ed” của “has refused”, tức là “to have refused”.
The actress Tania Revesky is said to have refused a part in the film Volcano.
4. It has been reported that the newsreader Ann Slater is furious at losing her job
a. Phân tích đề bài:
* Câu đã ở dạng “It has been reported that…”. Chúng ta chỉ cần chuyển sang Dạng 2.
* Động từ tường thuật (V_reporting): “has been reported” (thì Hiện tại hoàn thành, dạng bị động)
* Mệnh đề “that”: “that the newsreader Ann Slater is furious at losing her job”
* Động từ trong mệnh đề “that” (V2): “is” (thì Hiện tại đơn)
* Chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2): “The newsreader Ann Slater”
b. Giải thích và làm bài:
* Dạng 2: Dùng S2 làm chủ ngữ chính
* S2 là “The newsreader Ann Slater”.
* Động từ “has been reported” ở thì Hiện tại hoàn thành, nên giữ nguyên “has been reported”.
* So sánh thì của V_reporting (“has been reported” – hiện tại hoàn thành) và V2 (“is” – hiện tại đơn): Hành động “is furious” xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động “has been reported”.
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to + V (nguyên mẫu)” của “is”, tức là “to be”.
The newsreader Ann Slater has been reported to be furious at losing her job.
5. It is believed that The Prime Minister and his wife are getting divorced
a. Phân tích đề bài:
* Câu đã ở dạng “It is believed that…”. Chúng ta chỉ cần chuyển sang Dạng 2.
* Động từ tường thuật (V_reporting): “is believed” (thì Hiện tại đơn, dạng bị động)
* Mệnh đề “that”: “that The Prime Minister and his wife are getting divorced”
* Động từ trong mệnh đề “that” (V2): “are getting divorced” (thì Hiện tại tiếp diễn)
* Chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2): “The Prime Minister and his wife”
b. Giải thích và làm bài:
* Dạng 2: Dùng S2 làm chủ ngữ chính
* S2 là “The Prime Minister and his wife”.
* Động từ “is believed” ở thì Hiện tại đơn, nên “be + V3/ed” sẽ là “are believed” (chủ ngữ S2 là số nhiều).
* So sánh thì của V_reporting (“is believed” – hiện tại) và V2 (“are getting divorced” – hiện tại tiếp diễn): Hai hành động xảy ra cùng lúc (hành động chia tay đang diễn ra song song với việc được tin rằng).
* Do đó, chúng ta dùng dạng “to be + V-ing” của “are getting divorced”, tức là “to be getting divorced”.
The Prime Minister and his wife are believed to be getting divorced.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết và từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu bị động với động từ tường thuật nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. People know that English is an international language ⇒ It is known that English to be an international language.
⇒English is known to be an international language.
2. They said that she won the competition ⇒It won the competition by them
⇒The competition competition it won
3.It is said that the actress Tania Revesky has refused a part in the film Volcano⇒The actress Tania Revesky rejected part of the movie Volcano
4. It has been reported that the newsreader Ann Slater is furious at losing her job⇒ The newsreader Ann Slater has been reported to be angry at losing his job
5. It is believed that The Prime Minister and his wife are getting divorced⇒The Prime Minister and his wife were believed to be getting divorced
xin hay nhất ạ
1. People know that English is an international language ⇒ It is known that English to be an international language.
English is known to be an international language.
2. They said that she won the competition ⇒It won the competition by them
The competition competition it won
3.It is said that the actress Tania Revesky has refused a part in the film Volcano⇒The actress Tania Revesky rejected part of the movie Volcano
4. It has been reported that the newsreader Ann Slater is furious at losing her job⇒ The newsreader Ann Slater has been reported to be angry at losing his job
5. It is believed that The Prime Minister and his wife are getting divorced⇒The Prime Minister and his wife were believed to be getting divorced