Bau Truc pottery village of Cham ethnic minority is one of the oldest pottery vi…
People in Bau Truc use their skillful hands bamboo-made circles and shells to create priceless works. It is (29) ______ that while the Kinh people have switched to using wheel as an indispensable (30) ______ , the Cham counterparts, on the contrary, still (31) ______ talent hands and simple tools. To create a pottery product, a Cham craftsman only needs an anvil, not a potter`s wheel, and other simple equipment and moulds and then uses hands to (32) ______ pieces of clay into the works he wants.
The clay is taken from the banks of the Quao River and is very flexible, durable when (33) ______ . The skills needed to mix sand with the clay are also various. The amount of sand mixed with the plastic material is dependent on what the pottery used for and the sizes. For these reasons, Bau Truc pottery is quite different from pottery elsewhere. For example, water Jars made in Bau Truc are always favoured by people in dry and sunny areas (34) _____ the temperature of the water in the jars is always one centigrade cooler than (35)______ outside.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ rất hay và ý nghĩa về làng gốm Bàu Trúc, một trong những di sản văn hóa đặc sắc của dân tộc Chăm. Dạng bài tập này không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn cả kiến thức ngữ pháp và khả năng đọc hiểu của các em nữa đấy.
Nào, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
Câu (26)
Phân tích: Vị trí này cần một danh từ để tạo thành một cụm có nghĩa với “is … to”. Câu văn có ý “Ngôi làng nhỏ này là nơi ở của hơn 400 gia đình”.
Ngữ pháp và Từ vựng: Chúng ta có một cụm từ rất phổ biến trong Tiếng Anh là “to be home to + (số lượng) + người/vật”, có nghĩa là “là nhà của/là nơi ở của…”. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Đáp án: home
Dịch nghĩa câu: The small village is home to more than 400 families… (Ngôi làng nhỏ là nhà của hơn 400 gia đình…)
Câu (27)
Phân tích: Chỗ trống đứng sau dấu phẩy và trước một mệnh đề chỉ số lượng (“85% are in…”). Mệnh đề này bổ sung ý nghĩa cho danh từ “400 families” đứng trước nó. Đây là dấu hiệu của mệnh đề quan hệ không xác định.
Ngữ pháp và Từ vựng: Khi muốn diễn tả “trong số đó” hoặc “trong số những (người/vật) đó”, chúng ta dùng cấu trúc “of which” (cho vật) hoặc “of whom” (cho người). Vì “families” ở đây được xem như một tập thể, một đơn vị, chúng ta dùng “of which” là phù hợp nhất trong chương trình học lớp 9.
Đáp án: of which
Dịch nghĩa câu: …more than 400 families, of which 85% are in the traditional pottery business. (…hơn 400 gia đình, trong số đó 85% làm nghề gốm truyền thống.)
Câu (28)
Phân tích: Đây là một cụm động từ (phrasal verb) đi với “handed”. Câu văn có nghĩa “Kiểu dáng được cho là được truyền lại từ Po Klong Chan…”.
Ngữ pháp và Từ vựng: Cụm động từ “hand down” có nghĩa là truyền lại, lưu truyền (từ thế hệ này sang thế hệ khác). Đây là một cụm động từ rất quen thuộc trong chủ đề về truyền thống và văn hóa.
Đáp án: down
Dịch nghĩa câu: The style is said to be handed down from Po Klong Chan… (Kiểu dáng được cho là được truyền lại từ Po Klong Chan…)
Câu (29)
Phân tích: Vị trí này cần một tính từ. Cấu trúc “It is + adj + that…” dùng để diễn tả một sự thật, một nhận định. Vế sau nói về sự đối lập: người Kinh dùng bàn xoay, còn người Chăm thì không. Sự đối lập này gây ra một sự ngạc nhiên hoặc thú vị.
Ngữ pháp và Từ vựng: Các tính từ như “interesting” (thú vị), “notable” (đáng chú ý), hay “surprising” (đáng ngạc nhiên) đều có thể phù hợp. “Surprising” thể hiện rõ nhất sự độc đáo và khác biệt được nhấn mạnh trong câu.
Đáp án: surprising
Dịch nghĩa câu: It is surprising that while the Kinh people have switched to using wheel… (Thật đáng ngạc nhiên là trong khi người Kinh đã chuyển sang sử dụng bàn xoay…)
Câu (30)
Phân tích: Sau tính từ “indispensable” (không thể thiếu), chúng ta cần một danh từ. Cụm từ “an indispensable …” có nghĩa là “một … không thể thiếu”. Ở đây đang nói về bàn xoay (wheel).
Ngữ pháp và Từ vựng: Bàn xoay là một công cụ trong nghề làm gốm. Từ “công cụ” trong Tiếng Anh là “tool”. Từ này cũng xuất hiện ở câu sau (“simple tools”), càng khẳng định sự lựa chọn này là đúng.
Đáp án: tool
Dịch nghĩa câu: …wheel as an indispensable tool… (…bàn xoay như một công cụ không thể thiếu…)
Câu (31)
Phân tích: Chỗ trống cần một động từ nguyên thể (do đứng sau “still”). Động từ này có tân ngữ là “talent hands and simple tools” (đôi tay tài hoa và những công cụ đơn giản). Câu này diễn tả sự đối lập: người Chăm không dùng bàn xoay mà họ … vào đôi tay của mình.
Ngữ pháp và Từ vựng: Họ “dựa vào” hoặc “sử dụng” đôi tay. Động từ “use” (sử dụng) là lựa chọn đơn giản và chính xác nhất. Một lựa chọn khác là “rely on” (dựa vào), nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống, nên “use” là phù hợp nhất.
Đáp án: use
Dịch nghĩa câu: …the Cham counterparts, on the contrary, still use talent hands and simple tools. (…thì những người đồng nghiệp Chăm, ngược lại, vẫn sử dụng đôi tay tài hoa và những công cụ đơn giản.)
Câu (32)
Phân tích: Chỗ trống cần một động từ nguyên thể (do đứng sau “to”). Động từ này diễn tả hành động “biến những mẩu đất sét thành tác phẩm”.
Ngữ pháp và Từ vựng: Động từ “shape” có nghĩa là nặn, tạo hình. Cấu trúc “to shape something into something” (tạo hình cái gì thành cái gì) hoàn toàn phù hợp ở đây. Các từ khác như “mould” hoặc “form” cũng có nghĩa tương tự.
Đáp án: shape
Dịch nghĩa câu: …uses hands to shape pieces of clay into the works he wants. (…dùng tay để nặn những mẩu đất sét thành tác phẩm anh ấy muốn.)
Câu (33)
Phân tích: Đất sét trở nên bền “khi được…”. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ ở thể bị động “when it is…”. Sau “when” chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/Ved).
Ngữ pháp và Từ vựng: Để đồ gốm trở nên cứng và bền, người ta phải nung nó. Động từ “nung” trong Tiếng Anh là “fire”. Quá khứ phân từ của nó là “fired”.
Đáp án: fired
Dịch nghĩa câu: The clay is taken from the banks of the Quao River and is very flexible, durable when fired. (Đất sét được lấy từ bờ sông Quao và rất dẻo, bền khi được nung.)
Câu (34)
Phân tích: Vế trước nói rằng bình nước được ưa chuộng, vế sau giải thích lý do (“nhiệt độ nước trong bình luôn mát hơn”). Chúng ta cần một liên từ chỉ nguyên nhân, lý do.
Ngữ pháp và Từ vựng: Các liên từ chỉ nguyên nhân quen thuộc là “because”, “as”, “since”. “Because” là từ phổ biến và rõ nghĩa nhất trong trường hợp này.
Đáp án: because
Dịch nghĩa câu: …favoured by people in dry and sunny areas because the temperature of the water in the jars is always… (…được ưa chuộng bởi người dân ở vùng khô và nhiều nắng bởi vì nhiệt độ nước trong bình luôn…)
Câu (35)
Phân tích: Đây là một câu so sánh hơn (“cooler than”). Câu này so sánh “the temperature of the water in the jars” (nhiệt độ nước trong bình) với “nhiệt độ ở bên ngoài”.
Ngữ pháp và Từ vựng: Để tránh lặp lại danh từ “the temperature”, chúng ta dùng đại từ thay thế. Với danh từ số ít không đếm được như “temperature”, ta dùng “that”. Cấu trúc đầy đủ là “cooler than that outside”, có nghĩa là “mát hơn nhiệt độ ở bên ngoài”.
Đáp án: that
Dịch nghĩa câu: …the temperature of the water in the jars is always one centigrade cooler than that outside. (…nhiệt độ nước trong bình luôn mát hơn nhiệt độ bên ngoài một độ C.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập. Qua bài này, các em không chỉ học thêm được từ vựng về làng nghề truyền thống mà còn ôn lại các điểm ngữ pháp quan trọng như mệnh đề quan hệ, cụm động từ, câu so sánh và cách dùng từ nối.
Hãy tiếp tục chăm chỉ và đừng ngần ngại hỏi cô nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé. Chúc các em học tốt
Chúc bn học tốt nha 👍 👍 vote cho mk nha
26 home
27 which
28 down
29 ??
30 tool
31 rely
32 shape
33 being
34 because
35 ??