Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

be close to là gì (cấu trúc,nghĩa,ví dụ)

be close to là gì (cấu trúc,nghĩa,ví dụ)

be close to là gì (cấu trúc,nghĩa,ví dụ)
Hỏi bởi: Thuỳ Thanh
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một cụm động từ rất phổ biến trong Tiếng Anh, đó là “be close to”. Cô tin rằng sau bài học này, các em sẽ sử dụng nó một cách thành thạo.

Chúng ta sẽ đi qua từng bước để hiểu rõ về “be close to” nhé.

Bước 1: Giải thích nghĩa của “be close to”.

“Be close to” là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là ở gần, thân thiết hoặc sắp sửa xảy ra. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể mang một trong các nghĩa trên.

Bước 2: Phân tích cấu trúc của “be close to”.

Cấu trúc cơ bản của “be close to” như sau:

SUBJECT + BE + CLOSE TO + NOUN / PRONOUN / GERUND (V-ing)

Trong đó:
– SUBJECT: Chủ ngữ của câu.
– BE: Động từ “to be” chia theo chủ ngữ và thì (am, is, are, was, were, will be…).
– CLOSE TO: Cụm giới từ cố định.
– NOUN: Danh từ.
– PRONOUN: Đại từ.
– GERUND (V-ing): Động từ thêm “ing” đóng vai trò như một danh từ.

Giải thích về việc áp dụng cấu trúc này: Cấu trúc này giúp chúng ta hình dung rõ ràng cách đặt các thành phần trong câu khi sử dụng “be close to”. Nó cho thấy “close to” hoạt động như một cụm giới từ, đi sau động từ “to be” và theo sau là một danh từ, đại từ hoặc một động từ ở dạng V-ing.

Bước 3: Minh họa bằng các ví dụ cụ thể.

Chúng ta hãy cùng xem các ví dụ để hiểu rõ hơn từng nghĩa của “be close to” nhé:

Nghĩa 1: Ở gần (về vị trí địa lý)

Ví dụ 1: The library is close to my house.
(Thư viện ở gần nhà tôi.)
Ở đây, “is” là động từ “to be” chia ở ngôi thứ ba số ít, “close to” đi với danh từ “my house” để chỉ vị trí địa lý.

Ví dụ 2: Are you close to the train station?
(Bạn có ở gần ga tàu không?)
Tương tự, “are” là động từ “to be” chia ở ngôi thứ hai số nhiều, “close to” đi với danh từ “the train station”.

Nghĩa 2: Thân thiết (về mối quan hệ)

Ví dụ 1: She is very close to her sister.
(Cô ấy rất thân thiết với chị gái của mình.)
Trong ví dụ này, “is” là động từ “to be”, “close to” đi với đại từ “her sister” để diễn tả mối quan hệ gần gũi.

Ví dụ 2: We have been close to each other for many years.
(Chúng tôi đã thân thiết với nhau trong nhiều năm rồi.)
Ở đây, “have been” là động từ “to be” ở thì hiện tại hoàn thành, “close to” đi với cụm đại từ “each other” để nói về sự thân thiết lâu dài.

Nghĩa 3: Sắp sửa xảy ra (về thời gian hoặc sự kiện)

Ví dụ 1: The project is close to completion.
(Dự án sắp hoàn thành.)
“Is” là động từ “to be”, “close to” đi với danh từ “completion” để chỉ sự kiện sắp sửa xảy ra.

Ví dụ 2: It’s close to lunchtime.
(Sắp đến giờ ăn trưa rồi.)
“Is” là động từ “to be”, “close to” đi với danh từ “lunchtime” để diễn tả thời điểm sắp tới.

Ví dụ 3: He was close to winning the race.
(Anh ấy đã suýt thắng cuộc đua.)
“Was” là động từ “to be” ở quá khứ, “close to” đi với động từ ở dạng V-ing “winning” để chỉ việc sắp sửa đạt được điều gì đó.

Bước 4: Lưu ý khi sử dụng “be close to”.

– Cụm “close to” luôn đi kèm với động từ “to be”.
– Sau “close to” có thể là danh từ, đại từ hoặc động từ thêm “ing” (gerund).

Hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ về “be close to”. Các em hãy luyện tập đặt câu với cụm từ này thật nhiều nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(->\)Cấu trúc \(1\) : be close to sth/doing sth: sắp sửa làm gì đó

\(->\) \(Eg\): She is close to playing football: Cô ấy sắp sửa đi đá bóng

\(->\) Cấu trúc \(2\): be close to sb: gần gũi với ai

\(->\) \(Eg\): She is close to me: Cô ấy gần gũi với tôi

Trả lời bởi:
▲ 2

Be close to có các nghĩa và có cấu trúc như sau:

– Be close to doing sth: sắp làm việc gì đó

VD: I am close to going to the cinema to watch a new movie

+ Tôi sắp đi đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới ra mắt.

– Be close to + N: gần với ai đó/cái gì/ …

VD: She is close to the museum: cô ấy gần bảo tàng

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo