Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Tokyo, the capital of Japan, is a big city. The city is filled with factories, l…

Tokyo, the capital of Japan, is a big city. The city is filled with factories, l…

Tokyo, the capital of Japan, is a big city. The city is filled with factories, large office buildings, banks, restaurants, and shops of all sizes. It is a (1)_________ for Japanese art, and is home to more than 100 colleges and universities. The city is (2) ________ an important seaport. Most Janpanese companies have (3) _________ main offices in Tokyo. At the heart of Tokyo. At the heart of Tokyo is the Imperial Palace. This is the place (4) ________ the Emperor of Japan lives with his family. Tokyo is one of the world’s biggest and most crowded (5)_______ .
1.A.house B. city C.centre D. capital
2.A.and B.also C.but D.so
3.A.its B.their C.thiers D.some
4.A.what B.where C.which D.for
5.A.city B.a city C.cities D.the cities
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về thủ đô Tokyo của Nhật Bản nhé. Bài tập này nằm trong chương trình Sách giáo khoa mới, giúp các em ôn luyện từ vựng và ngữ pháp một cách hiệu quả.

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một.

Phần 1:

Câu hỏi: It is a (1)_________ for Japanese art, and is home to more than 100 colleges and universities.

Các lựa chọn: 1.A. house B. city C. centre D. capital

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa.
Câu này nói rằng Tokyo là một nơi gì đó dành cho nghệ thuật Nhật Bản, đồng thời là nơi có hơn 100 trường cao đẳng và đại học.

Bước 2: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A. house: nhà
B. city: thành phố
C. centre: trung tâm
D. capital: thủ đô

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Chúng ta biết Tokyo là thủ đô của Nhật Bản. Nó không chỉ là một thành phố mà còn là trung tâm của nhiều hoạt động, bao gồm cả nghệ thuật, và là nơi tập trung nhiều trường đại học. Từ “centre” (trung tâm) diễn tả chính xác vai trò này của Tokyo.

Đáp án: 1.C. centre

Phần 2:

Câu hỏi: The city is (2) ________ an important seaport.

Các lựa chọn: 2.A. and B. also C. but D. so

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa.
Câu này nói rằng thành phố này (Tokyo) ______ là một cảng biển quan trọng.

Bước 2: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A. and: và (dùng để nối)
B. also: cũng, cũng vậy (dùng để thêm thông tin)
C. but: nhưng (dùng để đối lập)
D. so: vì vậy, cho nên (dùng để chỉ kết quả)

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Chúng ta đã biết Tokyo là một thành phố lớn, là trung tâm nghệ thuật và giáo dục. Việc nó còn là một cảng biển quan trọng là một thông tin bổ sung. Từ “also” (cũng) được sử dụng để thêm thông tin này một cách tự nhiên.

Đáp án: 2.B. also

Phần 3:

Câu hỏi: Most Janpanese companies have (3) _________ main offices in Tokyo.

Các lựa chọn: 3.A. its B. their C. thiers D. some

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa.
Câu này nói rằng hầu hết các công ty Nhật Bản có văn phòng chính ______ ở Tokyo.

Bước 2: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A. its: của nó (sở hữu, số ít)
B. their: của họ (sở hữu, số nhiều)
C. thiers: (lỗi chính tả, không phải từ)
D. some: một vài, một số

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Chủ ngữ của câu là “Most Japanese companies” (Hầu hết các công ty Nhật Bản), đây là một danh từ số nhiều. Chúng ta cần một đại từ sở hữu để chỉ rằng các văn phòng chính đó là của các công ty đó. Đại từ sở hữu cho danh từ số nhiều là “their”.

Đáp án: 3.B. their

Phần 4:

Câu hỏi: This is the place (4) ________ the Emperor of Japan lives with his family.

Các lựa chọn: 4.A. what B. where C. which D. for

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa.
Câu này nói rằng đây là nơi ______ Hoàng đế Nhật Bản sống cùng gia đình.

Bước 2: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A. what: cái gì
B. where: nơi mà (dùng cho địa điểm)
C. which: cái mà (dùng cho vật, đôi khi cho người)
D. for: cho

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Trong câu này, “the Imperial Palace” (Cung điện Hoàng gia) là một địa điểm. Chúng ta cần một đại từ quan hệ để chỉ địa điểm đó. “Where” là đại từ quan hệ phù hợp nhất khi nói về nơi chốn.

Đáp án: 4.B. where

Phần 5:

Câu hỏi: Tokyo is one of the world’s biggest and most crowded (5)_______ .

Các lựa chọn: 5.A. city B. a city C. cities D. the cities

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa.
Câu này nói rằng Tokyo là một trong những ______ lớn nhất và đông đúc nhất trên thế giới.

Bước 2: Phân tích cấu trúc ngữ pháp.
Cụm từ “one of the + tính từ sở hữu + danh từ số nhiều” là một cấu trúc phổ biến. Nó có nghĩa là “một trong những…”.
Ví dụ: “one of the best students” (một trong những học sinh giỏi nhất).

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất với cấu trúc và ngữ cảnh.
Chúng ta đang so sánh Tokyo với các “thành phố” khác trên thế giới. Do đó, danh từ đứng sau “one of the” phải ở dạng số nhiều. “Cities” là dạng số nhiều của “city”.

Đáp án: 5.C. cities

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi! Các em thấy không, chỉ cần chú ý đọc kỹ đề bài, phân tích nghĩa của từ và cấu trúc ngữ pháp, chúng ta hoàn toàn có thể làm tốt các dạng bài tập này. Chúc các em luôn học tốt môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1c

2b

3b

4b

5c 

được chưa ạ

Trả lời bởi:
▲ 3

Tokyo, the capital of Japan, is a big city. The city is filled with factories, large office buildings, banks, restaurants, and shops of all sizes. It is a (1)center for Japanese art, and is home to more than 100 colleges and universities. The city is (2)also an important seaport. Most Janpanese companies have (3)their main offices in Tokyo. At the heart of Tokyo. At the heart of Tokyo is the Imperial Palace. This is the place (4) where the Emperor of Japan lives with his family. Tokyo is one of the world’s biggest and most crowded (5)cities

Đáp án:

(1)-c

(2)-b

(3)-b

(4)-b

(5)-c

Chúc học tốt!!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo