Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Because (A) his argument was so (B) confused, (C) few people (D) understood it. …

Because (A) his argument was so (B) confused, (C) few people (D) understood it. …

Because (A) his argument was so (B) confused, (C) few people (D) understood it. Tại sao Confused lại đổi thành Confusing , giải thích dumg ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em! Cô rất vui khi nhận được câu hỏi này của con. Đây là một phần kiến thức rất hay và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng mình, liên quan đến cách dùng tính từ có đuôi -ED và -ING. Để cô giải thích thật kỹ cho con hiểu tại sao chúng ta phải đổi confused thành confusing nhé.

Chúng ta sẽ đi qua từng bước một thật chậm rãi thôi.

Bước 1: Xác định chủ ngữ và tính từ trong câu

Trong mệnh đề “his argument was so confused”, chúng ta có:

– Chủ ngữ (Subject): his argument (lập luận của anh ấy). Đây là một SỰ VẬT, không phải người.

– Tính từ (Adjective): confused. Tính từ này đang mô tả cho chủ ngữ “his argument”.

Bước 2: Phân biệt cách dùng của tính từ đuôi -ED và đuôi -ING

Đây là phần quan trọng nhất. Trong Tiếng Anh, hai loại tính từ này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

1. Tính từ có đuôi -ED (Ví dụ: confused, bored, interested, tired):

– Dùng để mô tả CẢM XÚC, CẢM NHẬN của một người (hoặc một con vật).

– Nó trả lời cho câu hỏi: “Ai đó cảm thấy như thế nào?”

– Chủ ngữ của tính từ này là đối tượng “bị” tác động, “nhận lấy” cảm xúc đó.

Ví dụ:

+ I am bored. (Tôi cảm thấy chán). -> Cảm giác “chán” là của tôi.

+ He is interested in science. (Cậu ấy thấy hứng thú với khoa học). -> Cảm giác “hứng thú” là của cậu ấy.

+ She was very tired after the trip. (Cô ấy đã rất mệt sau chuyến đi). -> Cảm giác “mệt” là của cô ấy.

2. Tính từ có đuôi -ING (Ví dụ: confusing, boring, interesting, tiring):

– Dùng để mô tả BẢN CHẤT, TÍNH CHẤT của một người, một sự vật, hoặc một tình huống.

– Nó trả lời cho câu hỏi: “Người đó/vật đó/tình huống đó có tính chất như thế nào?”

– Chủ ngữ của tính từ này là đối tượng “gây ra” cảm xúc cho người khác.

Ví dụ:

+ The film is boring. (Bộ phim này thật nhàm chán). -> Bản chất của bộ phim là “chán”, nó làm cho tôi cảm thấy “bored”.

+ Science is interesting. (Khoa học thì thú vị). -> Bản chất của khoa học là “thú vị”, nó làm cho cậu ấy cảm thấy “interested”.

+ The trip was very tiring. (Chuyến đi rất mệt mỏi). -> Bản chất của chuyến đi là “gây mệt”, nó làm cho cô ấy cảm thấy “tired”.

Bước 3: Áp dụng vào bài tập

Bây giờ chúng ta quay lại câu của mình: “Because his argument was so confused…”

– Chủ ngữ là “his argument” (lập luận của anh ấy), đây là một SỰ VẬT.

– Một sự vật thì không thể “cảm thấy” bối rối, không thể có cảm xúc được. Vì vậy, dùng tính từ đuôi -ED (confused) ở đây là sai.

– Chúng ta cần một tính từ để mô tả BẢN CHẤT của “lập luận” này. Lập luận này có tính chất là “khó hiểu, gây ra sự bối rối” cho người nghe.

– Vì vậy, chúng ta phải dùng tính từ đuôi -ING.

=> Chúng ta phải sửa confused thành confusing.

Kết luận:

Câu đúng phải là:

Because his argument was so confusing, few people understood it.

(Dịch là: Bởi vì lập luận của anh ấy quá khó hiểu/rắc rối, nên rất ít người hiểu được nó.)

Lập luận “confusing” (khó hiểu) làm cho người nghe cảm thấy “confused” (bối rối).

Mẹo nhỏ để con ghi nhớ:

-ED: Dùng cho người, chỉ CẢM XÚC (bị động).

-ING: Dùng cho vật hoặc người, chỉ BẢN CHẤT (chủ động, gây ra cảm xúc).

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp con hiểu rõ vấn đề nhé. Đây là một kiến thức quan trọng sẽ theo con trong các lớp lớn hơn nữa đấy. Cố gắng lên nha

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) Tính từ đuôi -ed : miêu tả ai cảm thấy như thế nào

\(-\) Tính từ đuôi -ing : miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác

\(-\) Trong trường hợp này chúng ta đang miêu tả cuộc cãi vả của anh ấy (his argument) như thế nào 

\(->\) Dùng tính từ đuôi -ing : confusing (thay vì confused)

Trả lời bởi:
▲ 1

\(Đáp\) \(án\) + \(giải\) \(thích\):

\(->\) \(B\). \(C\)onfused \(->\) \(C\)onfusing

\(-\) \(S\) + tobe + adj 

\(-\) \(S\)o + adj

\(-\) \(C\)onfusing(adj): khó hiểu, gây bối rối

\(-\) \(B\)ecause + mệnh đề nguyên nhân

\(-\) \(T\)ính từ đuôi “-ing”: dùng để miêu tả tính cách, tính chất, đặc điểm của người, sự vật, hiện tượng.

\(-\) \(T\)ính từ đuôi “-ed”:  dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của con người, con vật về một sự vật, hiện tượng, sự việc nào đó.

\(T\)ạm dịch: Vì lập luận của anh ấy quá khó hiểu nên ít người có thể hiểu được điều này.

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo