Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Benefits of doing housework Children can learn a lot from doing household chores…

Benefits of doing housework
Children can learn a lot from doing household chores…

Benefits of doing housework

Children can learn a lot from doing household chores. Doing chores helps children learn about what they need to do to care for themselves, a house and a family. They learn skills that they can use in the adult lives, like preparing meals, cleaning, organising and keeping a garden. Being involved in chores also gives children experience of relationship skills, like communicating clearly, co-operating and working as a team.

When children contribute to family life, it helps them feel competent and responsible. Even if they dont enjoy the chore, when they keep going they get the feeling of satisfaction that comes with finishing a task.

Sharing housework can also help families work better and reduce family stress. When children help out, chores get done more quickly, and parents have less to do. This frees up time for the family to do fun things together.

In order to get children involved in chores, it is best to start by choosing chores that works for childrens ages and abilities. Chores that are too hard can be frustrating, and chores that are too easy might be boring. If children are old enough, we can have a family discussion about chores. This can reinforce the idea that the whole family contributes to how the household runs.

1. Doing chores can have children have some benefits EXCEPT __________.

A. learning life skills B. looking after the family

C. getting a job D. learning relationship skills

2. By sharing housework with other family members, children also can .

A. join a team B. become a co-operator

C. develop language skills D. express themselves better

3. When children dont like a task, they also have the feeling of __________ in finishing it.

A. pleasure B. achievement C. desire D. acceptance

4. Which statement that the author of the text supports most?

A. Children should do as much as they can to help their parents out.

B. Children should be old enough to share the chores.

C. The chores that children do should be based on their qualities.

D. The chores that children do should be hard to develop life skills.

5. The phrase works for in paragraph 4 is closest in meaning to __________.

A. does B. suits C. succeeds in D. involves

Hỏi bởi: Duy Bùi
3 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em học sinh lớp 10 thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi giải quyết một số bài tập đọc hiểu rất thú vị dựa trên chủ đề “Benefits of doing housework” nhé. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng để cùng cô phân tích từng câu hỏi một.

Bước 1: Đọc hiểu toàn bộ văn bản
Đầu tiên, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để nắm được nội dung chính, các ý chính và các chi tiết quan trọng. Đoạn văn này nói về những lợi ích mà việc làm việc nhà mang lại cho trẻ em, cách cha mẹ nên khuyến khích con cái tham gia làm việc nhà và những lợi ích của việc chia sẻ công việc nhà trong gia đình.

Bước 2: Phân tích từng câu hỏi và tìm thông tin trong bài
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi và tìm câu trả lời chính xác dựa vào thông tin có trong bài.

Câu 1: Doing chores can have children have some benefits EXCEPT ___________.
Đây là câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm ra điều KHÔNG phải là lợi ích của việc làm việc nhà. Chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn và đối chiếu với bài đọc.
A. learning life skills (học các kỹ năng sống): Bài đọc có đề cập “They learn skills that they can use in the adult lives, like preparing meals, cleaning, organising and keeping a garden.” => Đây là một lợi ích.
B. looking after the family (chăm sóc gia đình): Bài đọc có đề cập “Doing chores helps children learn about what they need to do to care for themselves, a house and a family.” => Đây là một lợi ích.
C. getting a job (có được việc làm): Bài đọc không hề đề cập đến việc làm việc nhà giúp trẻ có được việc làm trong tương lai.
D. learning relationship skills (học các kỹ năng quan hệ): Bài đọc có đề cập “Being involved in chores also gives children experience of relationship skills, like communicating clearly, co-operating and working as a team.” => Đây là một lợi ích.
Do đó, đáp án ngoại trừ là C.

Lời giải chi tiết:
Bài đọc nêu rõ các lợi ích của việc làm việc nhà như học kỹ năng sống (preparing meals, cleaning, organising, keeping a garden), học cách chăm sóc bản thân, nhà cửa và gia đình, và học các kỹ năng quan hệ (communicating clearly, co-operating, working as a team). Việc “getting a job” không được nhắc đến như một lợi ích trực tiếp của việc làm việc nhà.
Đáp án đúng là: C. getting a job

Câu 2: By sharing housework with other family members, children also can __________.
Câu hỏi này hỏi về điều mà trẻ em có thể đạt được khi chia sẻ việc nhà với các thành viên khác trong gia đình. Chúng ta tìm thông tin liên quan đến “sharing housework”.
Bài đọc viết: “Sharing housework can also help families work better and reduce family stress. When children help out, chores get done more quickly, and parents have less to do. This frees up time for the family to do fun things together.”
Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. join a team (tham gia một đội): Bài đọc có nhắc đến “working as a team” trong phần lợi ích của kỹ năng quan hệ, nhưng câu hỏi tập trung vào việc “sharing housework” hơn là làm việc nhà nói chung. Tuy nhiên, việc chia sẻ công việc nhà cũng ngụ ý sự hợp tác trong một “đội” gia đình.
B. become a co-operator (trở thành người hợp tác): Bài đọc có nhắc đến “co-operating” là một kỹ năng quan hệ có được từ việc làm việc nhà. Khi chia sẻ việc nhà, trẻ em đang thực hành sự hợp tác.
C. develop language skills (phát triển kỹ năng ngôn ngữ): Bài đọc không đề cập đến việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ khi chia sẻ việc nhà.
D. express themselves better (bày tỏ bản thân tốt hơn): Bài đọc không đề cập đến việc này.
Trong các lựa chọn, “co-operator” là gần nhất với ý “co-operating” được nêu trong bài và là một phần tự nhiên của việc chia sẻ công việc gia đình. Việc “join a team” cũng có thể đúng, nhưng “co-operator” mô tả vai trò của trẻ khi tham gia chia sẻ. Tuy nhiên, hãy xem xét lại ý của câu hỏi và bài đọc. Bài đọc nói về “working as a team” và “co-operating” như là những kỹ năng quan hệ. Khi chia sẻ việc nhà, trẻ em đang tham gia vào hoạt động chung của gia đình, giống như tham gia một đội.

Hãy đọc kỹ lại đoạn văn. Đoạn 2 nói: “Being involved in chores also gives children experience of relationship skills, like communicating clearly, co-operating and working as a team.”
Đoạn 3 nói: “Sharing housework can also help families work better… When children help out, chores get done more quickly…”
Câu hỏi là “By sharing housework with other family members, children also can _____”. Điều này liên quan đến việc làm việc cùng nhau. “Working as a team” là một kỹ năng quan hệ được liệt kê. Khi chia sẻ việc nhà, trẻ em đang làm việc cùng bố mẹ, tức là đang “working as a team”. Lựa chọn A “join a team” là một cách diễn đạt khác của việc tham gia vào hoạt động chung.

Lời giải chi tiết:
Bài đọc nhấn mạnh rằng việc tham gia làm việc nhà mang lại cho trẻ em các kỹ năng quan hệ như “co-operating” và “working as a team”. Khi “sharing housework with other family members”, trẻ em đang cùng gia đình hoạt động như một tập thể, một đội. Do đó, việc “join a team” là một hệ quả trực tiếp của việc chia sẻ công việc nhà.
Đáp án đúng là: A. join a team

Câu 3: When children dont like a task, they also have the feeling of __________ in finishing it.
Câu hỏi này hỏi về cảm giác mà trẻ em có khi hoàn thành một nhiệm vụ mà chúng không thích. Chúng ta tìm thông tin về cảm giác khi hoàn thành nhiệm vụ.
Bài đọc viết: “Even if they dont enjoy the chore, when they keep going they get the feeling of satisfaction that comes with finishing a task.”
“Satisfaction” có nghĩa là sự hài lòng, thỏa mãn. Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. pleasure (niềm vui): Có thể có niềm vui, nhưng “satisfaction” là từ được dùng trực tiếp trong bài.
B. achievement (thành tựu): Cảm giác hoàn thành một việc khó khăn có thể mang lại cảm giác thành tựu. “Satisfaction” thường đi kèm với “achievement”.
C. desire (mong muốn): Đây là cảm giác muốn làm gì đó, không phải cảm giác khi hoàn thành.
D. acceptance (sự chấp nhận): Đây là thái độ chấp nhận, không phải cảm giác khi hoàn thành.
“Satisfaction” gần nghĩa nhất với “achievement” trong ngữ cảnh này, vì hoàn thành một nhiệm vụ (đặc biệt là nhiệm vụ không thích) mang lại cảm giác đạt được điều gì đó. Tuy nhiên, “satisfaction” là từ được dùng trực tiếp. Trong các lựa chọn, “achievement” có lẽ là gần nghĩa nhất với “satisfaction” trong ngữ cảnh này, ám chỉ sự hài lòng vì đã hoàn thành. Nhưng nếu xét nghĩa đen, “satisfaction” là “sự hài lòng”. “Pleasure” cũng có thể đi kèm, nhưng “satisfaction” là từ khóa. Trong các lựa chọn, “achievement” (thành tựu) là cảm giác có được khi hoàn thành một nhiệm vụ, và sự hài lòng đi kèm với thành tựu đó.

Hãy xem xét kỹ hơn mối quan hệ giữa “satisfaction” và các lựa chọn. “Satisfaction” là cảm giác hài lòng. Khi hoàn thành một nhiệm vụ, chúng ta có thể cảm thấy hài lòng về bản thân, về kết quả. Cảm giác này rất gần với “achievement” – cảm giác đã đạt được một điều gì đó.
Lời giải chi tiết:
Bài đọc nêu rõ: “…they get the feeling of satisfaction that comes with finishing a task.” Cảm giác “satisfaction” là sự hài lòng. Trong các lựa chọn, “achievement” (thành tựu) là cảm giác có được khi hoàn thành một nhiệm vụ, đặc biệt là nhiệm vụ khó khăn hoặc không mong muốn. Cảm giác hài lòng khi hoàn thành một nhiệm vụ thường gắn liền với cảm giác đạt được một thành tựu.
Đáp án đúng là: B. achievement

Câu 4: Which statement that the author of the text supports most?
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm ra phát biểu mà tác giả ủng hộ mạnh mẽ nhất trong bài. Chúng ta cần xem xét ý chính của từng đoạn và của cả bài.
A. Children should do as much as they can to help their parents out. (Trẻ em nên làm nhiều nhất có thể để giúp đỡ cha mẹ.) – Bài đọc nói về việc giúp đỡ, nhưng không nhấn mạnh “as much as they can”.
B. Children should be old enough to share the chores. (Trẻ em nên đủ lớn để chia sẻ việc nhà.) – Bài đọc có nói “If children are old enough, we can have a family discussion about chores.” nhưng không phải là ý chính.
C. The chores that children do should be based on their qualities. (Các công việc mà trẻ em làm nên dựa trên phẩm chất của chúng.) – Bài đọc nói: “it is best to start by choosing chores that works for childrens ages and abilities.” “Abilities” (khả năng) gần nghĩa với “qualities” (phẩm chất) trong ngữ cảnh này.
D. The chores that children do should be hard to develop life skills. (Các công việc mà trẻ em làm nên khó để phát triển kỹ năng sống.) – Bài đọc nói “Chores that are too hard can be frustrating”, nghĩa là không nên chọn việc quá khó.
Ý C nói về việc chọn việc phù hợp với lứa tuổi và khả năng. Điều này được tác giả nhấn mạnh ở đoạn cuối: “it is best to start by choosing chores that works for childrens ages and abilities.” Đây là một lời khuyên quan trọng để trẻ em tham gia làm việc nhà một cách hiệu quả.

Lời giải chi tiết:
Đoạn cuối cùng của bài đọc đưa ra lời khuyên quan trọng về cách khuyến khích trẻ tham gia làm việc nhà: “In order to get children involved in chores, it is best to start by choosing chores that works for childrens ages and abilities.” Điều này có nghĩa là công việc nhà nên phù hợp với lứa tuổi và khả năng của trẻ. Lựa chọn C, “The chores that children do should be based on their qualities,” (phẩm chất của chúng) là cách diễn đạt tương đương với việc dựa trên “abilities” (khả năng) của trẻ. Tác giả rất ủng hộ quan điểm này vì nó giúp trẻ không bị nản lòng (frustrating) hoặc nhàm chán (boring).
Đáp án đúng là: C. The chores that children do should be based on their qualities.

Câu 5: The phrase works for in paragraph 4 is closest in meaning to ___________.
Đây là câu hỏi về từ vựng, yêu cầu tìm từ đồng nghĩa với cụm “works for” trong đoạn 4.
Đoạn 4 viết: “…it is best to start by choosing chores that works for childrens ages and abilities.”
Chúng ta cần hiểu nghĩa của “works for” trong ngữ cảnh này. Cụm từ này có nghĩa là “phù hợp với”, “thích hợp với”.
Xem xét các lựa chọn:
A. does (làm): Không phù hợp với ngữ cảnh.
B. suits (phù hợp): Đây là từ đồng nghĩa chặt chẽ nhất với “works for” trong trường hợp này.
C. succeeds in (thành công trong): Không phù hợp.
D. involves (liên quan đến): Không phù hợp.

Lời giải chi tiết:
Trong đoạn 4, cụm từ “works for” được sử dụng với nghĩa là “phù hợp với” hoặc “thích hợp với” lứa tuổi và khả năng của trẻ. Từ “suits” có nghĩa là “phù hợp” và là từ đồng nghĩa gần nhất với “works for” trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng là: B. suits

Chúc mừng các em đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này. Các em thấy đấy, việc đọc kỹ và hiểu rõ từng câu từng chữ là rất quan trọng để có thể trả lời chính xác các câu hỏi. Hãy ôn tập kỹ bài này và áp dụng phương pháp làm bài tương tự cho các bài tập khác nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

=>

1. C (Children can learn a lot from doing household chores…finishing a task)

2. B (Being involved in chores….as a team)

3. A pleasure: sự hài lòng, vui vẻ ~ satisfaction

4. A (Children can learn…how the household runs)

5. B ~ thích hợp

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 0

1. C 

=> Dẫn chứng: Children can learn a lot from doing household ….  finishing a task. 

2. B

=> Dẫn chứng: Being involved …  as a team. 

3. A

=> pleasure: sự hài lòng

4. A

=> Dẫn chứng: Children can learn ….  the household runs. 

5. B 

=> works for = suits

Chúc cậu học tốttt!!!  

#iamhc08

Trả lời bởi: thuysang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo