Image 1

biến thiên là gì vật lý 9

biến thiên là gì vật lý 9
Hỏi bởi: tthptnqn1
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3

Chào các em học sinh thân mến!

Thầy rất vui khi được cùng các em tìm hiểu một khái niệm rất quan trọng và thường gặp trong Vật lý lớp 9, đó là “biến thiên”. Các em đừng lo lắng, từ này nghe có vẻ “học thuật” nhưng thực chất nó rất gần gũi và dễ hiểu thôi.

Chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước một nhé!

Bước 1: Định nghĩa cơ bản của “Biến thiên” là gì?

Trong Vật lý (cũng như trong đời sống), “biến thiên” có nghĩa là “thay đổi”, “biến đổi” hoặc “dao động”. Nó chỉ sự tăng lên, giảm xuống, hoặc thay đổi trạng thái, giá trị của một đại lượng nào đó theo thời gian, theo điều kiện, hoặc theo sự thay đổi của các đại lượng khác liên quan.

Giải thích lý do: Để các em dễ hình dung, thầy luôn bắt đầu bằng định nghĩa đơn giản nhất, gần gũi nhất với ngôn ngữ đời thường trước khi đi sâu vào khoa học. Điều này giúp các em không bị choáng ngợp bởi thuật ngữ mới.

Bước 2: Các đại lượng “biến thiên” trong chương trình Vật lý lớp 9

Trong chương trình Vật lý lớp 9, chúng ta sẽ gặp khái niệm “biến thiên” rất nhiều, đặc biệt là trong các bài toán về Điện học và Nhiệt học.

A. Trong phần Điện học:

Chúng ta biết rằng các đại lượng như Cường độ dòng điện (I), Hiệu điện thế (U), Điện trở (R), Công suất điện (P), Công của dòng điện (A) đều có thể biến thiên.

  • Cường độ dòng điện (I) biến thiên: Khi chúng ta thay đổi hiệu điện thế (U) đặt vào hai đầu vật dẫn, hoặc thay đổi giá trị điện trở (R) của mạch, thì cường độ dòng điện chạy qua mạch sẽ thay đổi theo.
  • Theo Định luật Ôm, công thức là:

    I = U R

    Nếu U tăng, I tăng (khi R không đổi). Nếu R tăng, I giảm (khi U không đổi).

  • Hiệu điện thế (U) biến thiên: Tương tự, nếu chúng ta giữ điện trở R không đổi mà thay đổi cường độ dòng điện I, thì hiệu điện thế U cũng sẽ thay đổi theo.
  • Từ Định luật Ôm, ta có:

    U = I R

    Nếu I tăng, U tăng (khi R không đổi).

  • Điện trở (R) biến thiên: Điện trở của một dây dẫn phụ thuộc vào chiều dài, tiết diện và vật liệu làm dây. Khi các yếu tố này thay đổi (ví dụ, dùng biến trở để thay đổi chiều dài phần dây dẫn có dòng điện chạy qua), thì điện trở R cũng sẽ thay đổi.
  • Công suất điện (P) biến thiên: Vì công suất điện phụ thuộc vào U và I, nên khi U hoặc I thay đổi thì P cũng biến thiên.
  • Công thức:

    P = U I

    Hoặc có thể viết dưới dạng:

    P = I 2 R
    P = U 2 R

    Khi I hoặc U hoặc R thay đổi, P sẽ biến thiên.

  • Công của dòng điện (A) biến thiên: Công của dòng điện phụ thuộc vào công suất P và thời gian t. Nếu P hoặc t thay đổi, thì A cũng biến thiên.
  • Công thức:

    A = P t

B. Trong phần Nhiệt học:

Các đại lượng như Nhiệt độ (T), Nhiệt lượng (Q) cũng là những đại lượng thường xuyên biến thiên.

  • Nhiệt độ (T) biến thiên: Khi một vật thu nhiệt hoặc tỏa nhiệt, nhiệt độ của vật đó sẽ thay đổi (tăng lên hoặc giảm xuống).
  • Nhiệt lượng (Q) biến thiên: Nhiệt lượng mà một vật thu vào hay tỏa ra phụ thuộc vào khối lượng của vật (m), nhiệt dung riêng của chất làm vật (c) và độ biến thiên nhiệt độ (ΔT).
  • Công thức:

    Q = m c Δ T

    Nếu m, c, hoặc ΔT thay đổi, thì Q cũng biến thiên.

Giải thích lý do: Thầy đưa ra các ví dụ cụ thể từ các chương đã học (Điện học, Nhiệt học) để các em thấy được “biến thiên” không phải là một khái niệm trừu tượng mà nó hiện hữu ngay trong các công thức và hiện tượng mà các em đang học. Việc liệt kê các công thức liên quan cũng giúp các em ôn lại kiến thức và hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các đại lượng.

Bước 3: Cách nhận biết “biến thiên” trong bài toán

Khi đọc đề bài, các em hãy chú ý đến các từ khóa như: “thay đổi”, “tăng”, “giảm”, “khi…”, “ban đầu…”, “sau đó…”, “phụ thuộc vào…”, “điều chỉnh…”

Ví dụ: “Khi tăng hiệu điện thế…”, “Điện trở của biến trở được điều chỉnh…”, “Nhiệt độ của nước tăng từ…”

Giải thích lý do: Việc nhận diện từ khóa giúp các em nhanh chóng xác định được bài toán đang nói về sự thay đổi của đại lượng nào, từ đó lựa chọn công thức và phương pháp giải phù hợp.

Bước 4: Minh họa chi tiết bằng một ví dụ cụ thể

Đề bài ví dụ: Một mạch điện gồm một bóng đèn có điện trở R Đ = 12 Ω mắc nối tiếp với một biến trở có điện trở lớn nhất là R max = 18 Ω . Hiệu điện thế của nguồn điện không đổi là U = 6 V .

a) Ban đầu, biến trở được điều chỉnh để có điện trở là R 1 = 8 Ω . Tính cường độ dòng điện I 1 qua mạch và công suất tiêu thụ của đèn P Đ 1 .

b) Sau đó, biến trở được điều chỉnh để có điện trở là R 2 = 16 Ω . Tính cường độ dòng điện I 2 qua mạch và công suất tiêu thụ của đèn P Đ 2 .

c) Nhận xét về sự biến thiên của cường độ dòng điện và công suất tiêu thụ của đèn khi điện trở của biến trở thay đổi.

Lời giải chi tiết:

Phân tích đề: Các em thấy ngay các từ khóa như “ban đầu”, “sau đó”, “điều chỉnh”, “thay đổi”. Điều này báo hiệu các đại lượng trong mạch sẽ biến thiên.

a) Tính toán trạng thái ban đầu:

Khi biến trở có điện trở R 1 = 8 Ω .

Điện trở tương đương của toàn mạch là:

R 1 = R Đ + R 1 = 12 Ω + 8 Ω = 20 Ω

Giải thích lý do: Vì đèn và biến trở mắc nối tiếp, nên điện trở tương đương bằng tổng các điện trở thành phần.

Cường độ dòng điện I 1 qua mạch (và qua đèn) là:

I 1 = U R 1 = 6 V 20 Ω = 0,3 A

Giải thích lý do: Áp dụng Định luật Ôm cho toàn mạch để tìm cường độ dòng điện chạy qua mạch. Vì mạch nối tiếp, dòng điện qua đèn chính là dòng điện của toàn mạch.

Công suất tiêu thụ của đèn P Đ 1 là:

P Đ 1 = I 1 2 R Đ = ( 0,3 A ) 2 12 Ω = 0,09 12 = 1,08 W

Giải thích lý do: Dùng công thức P = I 2 R vì chúng ta đã biết cường độ dòng điện qua đèn và điện trở của đèn.

b) Tính toán trạng thái sau khi thay đổi:

Khi biến trở có điện trở R 2 = 16 Ω .

Điện trở tương đương của toàn mạch là:

R 2 = R Đ + R 2 = 12 Ω + 16 Ω = 28 Ω

Cường độ dòng điện I 2 qua mạch (và qua đèn) là:

I 2 = U R 2 = 6 V 28 Ω 0,214 A

Công suất tiêu thụ của đèn P Đ 2 là:

P Đ 2 = I 2 2 R Đ = ( 0,214 A ) 2 12 Ω 0,0458 12 0,55 W

c) Nhận xét về sự biến thiên:

Ban đầu: R 1 = 8 Ω , I 1 = 0,3 A , P Đ 1 = 1,08 W .

Sau đó: R 2 = 16 Ω , I 2 0,214 A , P Đ 2 0,55 W .

Các em thấy đó:

  • Khi điện trở của biến trở tăng lên (từ 8 Ω lên 16 Ω), thì tổng điện trở của mạch cũng tăng lên (từ 20 Ω lên 28 Ω).
  • Do tổng điện trở mạch tăng lên và hiệu điện thế nguồn không đổi, nên cường độ dòng điện trong mạch (và qua đèn) đã giảm đi (từ 0,3 A xuống còn khoảng 0,214 A). Đây chính là sự biến thiên của cường độ dòng điện.
  • Vì cường độ dòng điện qua đèn giảm, nên công suất tiêu thụ của đèn cũng giảm đi (từ 1,08 W xuống còn khoảng 0,55 W). Đây chính là sự biến thiên của công suất điện.

Giải thích lý do: Ví dụ cụ thể này giúp các em “thấy” được sự biến thiên thông qua các con số tính toán. Việc so sánh kết quả trước và sau khi thay đổi giúp củng cố định nghĩa về “biến thiên” và cách nó thể hiện trong thực tế bài toán. Thầy cũng chỉ rõ từng bước tính toán để các em có thể tự kiểm tra và nắm vững phương pháp.

Bước 5: Tóm tắt và dặn dò

Vậy, “biến thiên” trong Vật lý lớp 9 có nghĩa là sự thay đổi về giá trị của một đại lượng vật lý này khi có sự thay đổi của một đại lượng vật lý khác mà nó phụ thuộc vào, hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Việc hiểu rõ khái niệm “biến thiên” sẽ giúp các em không chỉ giải quyết tốt các bài tập mà còn hiểu sâu sắc hơn các hiện tượng vật lý trong đời sống. Khi làm bài, hãy luôn tự hỏi: “Đại lượng nào đang biến thiên? Nó biến thiên theo chiều hướng nào (tăng hay giảm)? Và nó phụ thuộc vào những yếu tố nào?”

Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé các em!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

Đáp án:

Biến thiên là sự thay đổi. 

Ví dụ: Biến thiên nhiệt độ là sự thay đổi nhiệt độ so với ban đầu.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo