Britain will soon ban smoking in cars with children. Britain’s government wants …
Question 25: A. reduce B. to reducing C. to reduce D. reducing
Question 26: A. gas B. tobaco C. smell D. smoke
Question 27: A. traffic B. housing C. health D. economic
Question 28: A. important B. useful C. serious D. interesting
Trước tiên, chúng ta cùng đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính. Đoạn văn nói về việc nước Anh sẽ cấm hút thuốc trong ô tô khi có trẻ em. Chính phủ Anh muốn làm gì đó để bảo vệ trẻ em khỏi tác hại của khói thuốc.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi để phân tích và chọn đáp án đúng.
Câu 25: Britain’s government wants (25) ______ the harm cigarette smoke does to children.
* Chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh cấu trúc với “wants”.
* Trong Tiếng Anh, động từ “want” thường đi với to-infinitive (to + động từ nguyên mẫu).
* Chúng ta xem các lựa chọn:
* A. reduce: Đây là động từ nguyên mẫu, nhưng đứng một mình sau “wants” thì chưa đủ.
* B. to reducing: Cấu trúc này sai. Sau “want” là to-infinitive hoặc danh động từ (V-ing) nếu muốn diễn tả sự muốn làm gì đó (nhưng ở đây “wants” đã có tân ngữ là “the harm”).
* C. to reduce: Đây là cấu trúc to-infinitive. “Wants to reduce” có nghĩa là “muốn giảm bớt”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
* D. reducing: Đây là danh động từ (V-ing). Tuy “want” đôi khi có thể đi với V-ing trong một số cấu trúc ít phổ biến hơn, nhưng ở đây “wants to reduce” là cách diễn đạt thông dụng và chính xác nhất.
* Vậy, đáp án chính xác cho câu 25 là C. to reduce. Chính phủ Anh muốn giảm bớt tác hại của khói thuốc lá đối với trẻ em.
Câu 26: This is when someone breathes in the (26) ______ from other people’s cigarettes.
* Đoạn văn đang giải thích khái niệm “passive smoking” (hút thuốc thụ động).
* “Passive smoking” là khi ai đó hít phải cái gì đó từ thuốc lá của người khác.
* Chúng ta xem các lựa chọn:
* A. gas: Khí ga, không phải thứ chúng ta hít từ thuốc lá.
* B. tobacco: Thuốc lá (lá thuốc), không phải thứ chúng ta hít vào.
* C. smell: Mùi. Mùi khói thuốc lá có thể cảm nhận được, nhưng “smell” không phải là thứ gây hại trực tiếp mà chúng ta hít vào.
* D. smoke: Khói. Đây chính là thứ chúng ta hít vào khi hút thuốc hoặc ở gần người hút thuốc.
* Vậy, đáp án chính xác cho câu 26 là D. smoke. Người hút thuốc thụ động hít phải khói thuốc.
Câu 27: The British government says that it has looked at research pointing out that children who sit in smoke-filled cars have (27) ______ problems.
* Đoạn văn nói về nghiên cứu mà chính phủ Anh đã xem xét.
* Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ em ngồi trong ô tô đầy khói thuốc sẽ gặp vấn đề gì đó.
* Chúng ta xem các lựa chọn và ngữ cảnh:
* A. traffic: Giao thông. Không liên quan trực tiếp đến tác hại của khói thuốc.
* B. housing: Nhà ở. Không liên quan.
* C. health: Sức khỏe. Đây là vấn đề trực tiếp bị ảnh hưởng bởi việc hít phải khói thuốc lá, đặc biệt là ở trẻ em.
* D. economic: Kinh tế. Không liên quan trực tiếp.
* Vậy, đáp án chính xác cho câu 27 là C. health. Trẻ em ngồi trong ô tô đầy khói thuốc có thể gặp các vấn đề về sức khỏe.
Câu 28: However, Britain’s health minister states that the health of children is more (28) ______ than the freedom to smoke.
* Câu này đang so sánh giữa sức khỏe của trẻ em và quyền tự do hút thuốc.
* Bộ trưởng Y tế Anh khẳng định điều gì đó về sức khỏe của trẻ em so với quyền tự do hút thuốc.
* Chúng ta xem các lựa chọn:
* A. important: Quan trọng. “More important” có nghĩa là quan trọng hơn. Sức khỏe của trẻ em quan trọng hơn quyền tự do hút thuốc. Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý.
* B. useful: Hữu ích. Không phù hợp để so sánh hai khái niệm này.
* C. serious: Nghiêm trọng. Mặc dù vấn đề sức khỏe có thể nghiêm trọng, nhưng ở đây đang đặt lên bàn cân với quyền tự do. “More serious” không phải là cách so sánh phù hợp.
* D. interesting: Thú vị. Hoàn toàn không phù hợp.
* Vậy, đáp án chính xác cho câu 28 là A. important. Sức khỏe của trẻ em quan trọng hơn quyền tự do hút thuốc.
Các em thấy đó, với việc đọc kỹ đoạn văn và hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp, chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành bài tập này. Hãy nhớ ôn lại các cấu trúc với “want” và các từ vựng liên quan đến sức khỏe nhé!
\(25.\) C
\(-\) want to do sth: muốn làm gì đó
\(26.\) D
\(-\) smoke (n): khói
\(-\) smoke from other people’s cigarette: Khói từ điếu thuốc của người khác
\(27.\) C
\(-\) health problems: vấn đề về sức khỏe
\(28.\) A
\(-\) important (adj): quan trọng
\(-\) Cấu trúc SSH với tính từ dài: S + be + more + adj + than + N/ pronoun
Question 25: A. reduce B. to reducing C. to reduce D. reducing
Muốn ai đó làm gì: S + want(s) + tên người/nhóm người/tân ngữ + to_V
Question 26: A. gas B. tobacco C. smell D. smoke
This is when someone breathes in the smoke from other people’s cigarettes
Dịch: Trường hợp này được diễn ra khi một ai đó hít phải khói thuốc lá của người khác.
Question 27: A. traffic B. housing C. health D. economic
health problems(n) : vấn đề về sức khỏe
Question 28: A. important B. useful C. serious D. interesting
important(adj) : quan trọng hơn