British teenagers spend most of their time at school. Students in Britain can le…
School uniform
Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform. Although school uniform has its advantages, when they are 15 or 16, most teenagers are tired of wearing it. When there is more than one school in a town, school uniforms can highlight differences between schools. In London there are many cases of bullying and fighting between pupils from different schools.
Clothes and looks
In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing. 40% of British teenagers believe it’s important to wear designer labels. If you want to follow the crowd, you need to wear trendy labels. Teenage feet in Britain wear fashionable trainers and the more expensive, the better.
17. What do most teenagers in Britain prefer to wear?
A. expensive uniforms C. economical trainers B. trendy labels D. fashionable hats
18. The word ‘highlight’ in paragraph 2 is closest in meaning to .
A. emphasize B. decrease C. confuse D. remark
19. Most students in Britain take the GCSE when .
A. they are 16 years old C. they begin grade 12 B. they are 11 years old D. they finish grade 10
20. According to the passage, which of the following statements is NOT true?
A. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniform. B. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
C. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school. D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
21. What is the first thing you’ll notice when you visit almost any school in Britain?
A. the school gate C. the school uniform B. the school logo D. the school playground
Make letter A, B, C or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the given one
22. “What does she like?” he asked me.
A. He asked me what she likes B. He asked me what she liked. C. He asked me what do I like.D. He asked me what did he like.
23. My sister failed the exam because she was lazy.
A. Because my sister’s laziness, she failed the exam. B. Because of my sister’s laziness, she failed the exam.
C. Because of my sister was lazy, she failed the exam. D. Because of my sister laziness, she failed the exam.
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết các bài tập trong đề kiểm tra này nhé. Đây là những dạng bài rất phổ biến trong các kì thi của chúng ta, bao gồm đọc hiểu và ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nào!
***
Phần 1: Đọc hiểu văn bản (Reading Comprehension)
Chúng ta sẽ đọc kĩ đoạn văn và tìm thông tin để trả lời các câu hỏi từ 17 đến 21.
Phân tích đoạn văn:
Để đọc hiểu hiệu quả, các em nên đọc lướt qua một lượt để nắm ý chính của từng đoạn và toàn bài.
- Đoạn 1: Nói về cuộc sống học đường của thanh thiếu niên Anh, cụ thể là độ tuổi rời trường, các kì thi quan trọng (GCSE) và lượng thời gian làm bài tập về nhà.
- Đoạn 2: Đề cập đến đồng phục học sinh (school uniform), những ưu điểm và nhược điểm của nó, đặc biệt là sự không hài lòng của học sinh lớn tuổi và vấn đề bắt nạt.
- Đoạn 3: Tập trung vào vấn đề quần áo và ngoại hình (clothes and looks), xu hướng ưa chuộng các nhãn hiệu thời trang, đồ hiệu (designer labels, trendy labels) và giày thể thao đắt tiền.
Giải chi tiết từng câu:
17. What do most teenagers in Britain prefer to wear?
(Hầu hết thanh thiếu niên ở Anh thích mặc gì?)
A. expensive uniforms (đồng phục đắt tiền)
B. trendy labels (nhãn hiệu thời trang sành điệu)
C. economical trainers (giày thể thao tiết kiệm/rẻ)
D. fashionable hats (mũ thời trang)
- Bước 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi là “most teenagers”, “prefer to wear”.
- Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Em hãy nhìn vào đoạn văn cuối cùng, cụ thể là câu: “40% of British teenagers believe it’s important to wear designer labels. If you want to follow the crowd, you need to wear trendy labels.” và “Teenage feet in Britain wear fashionable trainers and the more expensive, the better.”
- Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
- A. “expensive uniforms” – Đoạn 2 nói rằng “most teenagers are tired of wearing it” (đồng phục), nên không phải là thứ họ thích.
- B. “trendy labels” – Đoạn văn nói rõ “you need to wear trendy labels” và “designer labels” (nhãn hiệu thời trang sành điệu, đồ hiệu). Đây là thông tin khớp với đoạn văn.
- C. “economical trainers” – Đoạn văn nói “fashionable trainers and the more expensive, the better”, nghĩa là họ thích giày thể thao đắt tiền, không phải tiết kiệm.
- D. “fashionable hats” – Không được nhắc đến trong đoạn văn.
- Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
=> Đáp án chính xác là B. trendy labels
18. The word ‘highlight’ in paragraph 2 is closest in meaning to _____.
(Từ ‘highlight’ trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____)
A. emphasize (nhấn mạnh)
B. decrease (giảm bớt)
C. confuse (gây nhầm lẫn)
D. remark (nhận xét)
- Bước 1: Tìm từ “highlight” trong đoạn 2. Câu chứa từ đó là: “When there is more than one school in a town, school uniforms can highlight differences between schools.”
- Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa. Ở đây, đồng phục học sinh có thể “làm nổi bật” hoặc “nhấn mạnh” sự khác biệt giữa các trường.
- Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
- A. “emphasize” có nghĩa là “nhấn mạnh, làm nổi bật”. Đây là nghĩa rất phù hợp với ngữ cảnh.
- B. “decrease” có nghĩa là “giảm bớt”, hoàn toàn trái ngược.
- C. “confuse” có nghĩa là “gây nhầm lẫn”, không đúng với ngữ cảnh.
- D. “remark” có nghĩa là “nhận xét”, không phải hành động làm nổi bật.
- Bước 4: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất.
=> Đáp án chính xác là A. emphasize
19. Most students in Britain take the GCSE when _____.
(Hầu hết học sinh ở Anh thi GCSE khi _____)
A. they are 16 years old (họ 16 tuổi)
B. they are 11 years old (họ 11 tuổi)
C. they begin grade 12 (họ bắt đầu lớp 12)
D. they finish grade 10 (họ học xong lớp 10)
- Bước 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi là “GCSE” và “when” (thời điểm/tuổi).
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn 1. Câu: “Students in Britain can leave school at sixteen (grade 11). This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE (General Certificate of Secondary Education).”
- Bước 3: Thông tin trong đoạn văn đã chỉ rõ “This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE” và “sixteen (grade 11)”.
- Bước 4: So sánh với các lựa chọn:
- A. “they are 16 years old” – Khớp hoàn toàn với thông tin “sixteen” và “This is also the age”.
- B. “they are 11 years old” – Không đúng.
- C. “they begin grade 12” – Sai, đoạn văn nói là “grade 11”.
- D. “they finish grade 10” – Không đúng.
=> Đáp án chính xác là A. they are 16 years old
20. According to the passage, which of the following statements is NOT true?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG đúng?)
A. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniform.
B. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
C. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
- Bước 1: Đây là dạng câu hỏi “NOT true”, chúng ta cần tìm câu sai. Chúng ta sẽ kiểm tra từng lựa chọn với thông tin trong bài.
- Bước 2: Phân tích từng lựa chọn:
- A. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniform.
Kiểm tra đoạn 2: “when they are 15 or 16, most teenagers are tired of wearing it.” (hầu hết thanh thiếu niên mệt mỏi khi mặc nó). Điều này có nghĩa là họ không thích. => Câu A là ĐÚNG. - B. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
Kiểm tra đoạn 1: “Most teens take between 5-10 subjects” (Hầu hết thanh thiếu niên học từ 5-10 môn). Số 8 nằm trong khoảng 5-10. => Câu B là ĐÚNG. - C. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
Kiểm tra đoạn 1: “Forget watching TV, teenagers in Britain now spend 2-3 hours on homework after school.” (Quên việc xem TV đi, thanh thiếu niên ở Anh hiện dành 2-3 giờ làm bài tập về nhà sau giờ học). Đoạn văn nói họ dành thời gian cho BÀI TẬP VỀ NHÀ, không phải XEM TV. => Câu C là SAI. - D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
Kiểm tra đoạn 3: “In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing.” (Một số thanh thiếu niên đánh giá bạn qua áo sơ mi hoặc giày thể thao bạn đang mặc). => Câu D là ĐÚNG.
- A. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniform.
- Bước 3: Chọn câu KHÔNG đúng.
=> Đáp án chính xác là C. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
21. What is the first thing you’ll notice when you visit almost any school in Britain?
(Điều đầu tiên bạn sẽ nhận thấy khi đến thăm hầu hết các trường học ở Anh là gì?)
A. the school gate (cổng trường)
B. the school logo (logo trường)
C. the school uniform (đồng phục học sinh)
D. the school playground (sân trường)
- Bước 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi là “first thing you’ll notice”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn 2. Câu đầu tiên của đoạn 2 nói: “Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform.“
- Bước 3: So sánh với các lựa chọn. Lựa chọn C khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn.
=> Đáp án chính xác là C. the school uniform
***
Phần 2: Ngữ pháp (Grammar)
Chúng ta sẽ chọn câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho.
Giải chi tiết từng câu:
22. “What does she like?” he asked me.
(“Cô ấy thích gì?” anh ấy hỏi tôi.)
A. He asked me what she likes.
B. He asked me what she liked.
C. He asked me what do I like.
D. He asked me what did he like.
- Bước 1: Nhận diện dạng bài. Đây là câu chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech) với dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
- Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi câu hỏi Wh-question sang gián tiếp:
S + asked (+ O) + Wh-word + S + V (lùi thì) - Bước 3: Phân tích câu gốc “What does she like?”. Đây là câu hỏi thì Hiện tại đơn (Present Simple). Khi chuyển sang câu gián tiếp, thì Hiện tại đơn phải lùi về Quá khứ đơn (Past Simple).
- Chủ ngữ trong câu hỏi là “she”.
- Động từ “like” ở hiện tại đơn khi lùi thì sẽ thành “liked” ở quá khứ đơn.
- Câu tường thuật sẽ không còn trợ động từ “does” và không còn dấu hỏi (?) hay thứ tự đảo ngữ.
- Bước 4: So sánh với các lựa chọn:
- A. “He asked me what she likes.” – Động từ “likes” chưa lùi thì. => Sai.
- B. “He asked me what she liked.” – Đúng cấu trúc (S + asked + O + Wh-word + S + V lùi thì) và động từ đã lùi thì chính xác. => Đúng.
- C. “He asked me what do I like.” – Sai chủ ngữ (“I” thay vì “she”), sai thì, vẫn giữ trợ động từ “do”. => Sai.
- D. “He asked me what did he like.” – Sai chủ ngữ (“he” thay vì “she”), sai thì, vẫn giữ trợ động từ “did”. => Sai.
=> Đáp án chính xác là B. He asked me what she liked.
23. My sister failed the exam because she was lazy.
(Chị gái tôi trượt kì thi vì cô ấy lười biếng.)
A. Because my sister’s laziness, she failed the exam.
B. Because of my sister’s laziness, she failed the exam.
C. Because of my sister was lazy, she failed the exam.
D. Because of my sister laziness, she failed the exam.
- Bước 1: Nhận diện dạng bài. Đây là câu diễn tả nguyên nhân – kết quả. Câu gốc sử dụng “because + mệnh đề” (because she was lazy). Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “because of + cụm danh từ/V-ing”.
- Bước 2: Chuyển đổi từ mệnh đề sang cụm danh từ.
- Mệnh đề: “she was lazy” (cô ấy lười biếng).
- Tính từ “lazy” có danh từ tương ứng là “laziness” (sự lười biếng).
- Vì chủ ngữ là “my sister”, chúng ta có thể dùng sở hữu cách “my sister’s laziness” (sự lười biếng của chị tôi).
- Bước 3: Áp dụng công thức “Because of + Noun Phrase”.
- Bước 4: So sánh với các lựa chọn:
- A. “Because my sister’s laziness, she failed the exam.” – Thiếu giới từ “of” sau “Because” khi theo sau là cụm danh từ. “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với cụm danh từ. => Sai.
- B. “Because of my sister’s laziness, she failed the exam.” – Đúng cấu trúc “Because of + cụm danh từ (my sister’s laziness)”. => Đúng.
- C. “Because of my sister was lazy, she failed the exam.” – “Because of” không đi với một mệnh đề (S + V). “My sister was lazy” là một mệnh đề. => Sai.
- D. “Because of my sister laziness, she failed the exam.” – Thiếu sở hữu cách ‘s để tạo thành cụm danh từ đúng (phải là “my sister’s laziness”). => Sai.
=> Đáp án chính xác là B. Because of my sister’s laziness, she failed the exam.
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu cũng như các kiến thức ngữ pháp quan trọng. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để đạt kết quả tốt nhất trong học tập nhé!
Chúc các em học tốt!
17. B
dẫn chứng dòng 4,5 đoạn cuối
18. D
hightlight = remark: làm chú ý, nổi bật
19. A
dẫn chứng dòng 2->6 đoạn 1
20. C
dẫn chứng 2 dòng cuối đoạn 1
21. C
dẫn chứng 2 dòng đầu đoạn 2
22. B
chuyển sang gián tiếp để dạng khẳng định và lùi 1 thì
23. B
because of N/Ving: bởi vì