BT 3: Viết lại các câu dưới đây để tạo thành câu có chứa đại từ quan hệ
1. The m…
1. The man is her father. You met him last week.
_______________________________________________________________
2. Zoe likes the blue T-shirt. My sister is wearing it.
_______________________________________________________________
3. Show me the new hats. You bought them last night.
_______________________________________________________________
That is a company. It produces rings.
_______________________________________________________________
The children were attracted by the show. It was performed so many.
_______________________________________________________________
My best friend can compose songs. Ly sings folk songs very well.
_______________________________________________________________
Tet is a festival. Tet often happens in late January or early February.
_______________________________________________________________
Zoe bought a new phone yesterday. I can use it to send and receive messages.
_______________________________________________________________
Jack is the boy. He is giving my mom a gift.
_______________________________________________________________
We employed the lawyer. Julie recommended the lawyer.
_______________________________________________________________
11. Zoe has a sister. Her sisters name is Juma.
_______________________________________________________________
12. The fruit is on the table. I bought the fruit.
_______________________________________________________________
The wallet belongs to John. Lucy found the wallet in the garden.
_______________________________________________________________
14. The food was delicious. David cooked the food.
_______________________________________________________________
15. The car was stolen. My father gave me the car.
_______________________________________________________________
Bài tập này giúp chúng ta kết nối hai câu đơn thành một câu ghép phức tạp hơn, làm cho bài viết của chúng ta trở nên mượt mà và phong phú hơn. Chúng ta sẽ tập trung vào việc sử dụng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which, that.
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một cho từng câu nhé.
Câu 1:
The man is her father. You met him last week.
Bước 1: Xác định danh từ chung trong hai câu.
Trong hai câu, danh từ chung là “The man” ở câu thứ nhất và “him” ở câu thứ hai. “him” là đại từ tân ngữ thay thế cho “The man”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“The man” là người.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “The man” là người và “him” là đại từ tân ngữ, chúng ta sẽ dùng “whom” hoặc “that”. Trong trường hợp này, “who” cũng có thể chấp nhận được khi đứng sau giới từ “with”, nhưng ở đây “whom” hoặc “that” là chuẩn nhất.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Chúng ta sẽ thay thế “him” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (“The man”).
Lời giải: The man, whom you met last week, is her father.
Hoặc: The man that you met last week is her father.
Giải thích: Chúng ta dùng “whom” hoặc “that” để thay thế cho “him” (đại từ tân ngữ chỉ người) và đặt nó sau “The man” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The man”.
Câu 2:
Zoe likes the blue T-shirt. My sister is wearing it.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “the blue T-shirt” và “it”. “it” là đại từ tân ngữ thay thế cho “the blue T-shirt”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“the blue T-shirt” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “the blue T-shirt” là vật và “it” là đại từ tân ngữ, chúng ta sẽ dùng “which” hoặc “that”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “the blue T-shirt”.
Lời giải: Zoe likes the blue T-shirt, which my sister is wearing.
Hoặc: Zoe likes the blue T-shirt that my sister is wearing.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “it” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “the blue T-shirt” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the blue T-shirt”.
Câu 3:
Show me the new hats. You bought them last night.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “the new hats” và “them”. “them” là đại từ tân ngữ thay thế cho “the new hats”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“the new hats” là vật (số nhiều).
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “the new hats” là vật và “them” là đại từ tân ngữ, chúng ta sẽ dùng “which” hoặc “that”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “them” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “the new hats”.
Lời giải: Show me the new hats, which you bought last night.
Hoặc: Show me the new hats that you bought last night.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “them” (đại từ tân ngữ chỉ vật số nhiều) và đặt nó sau “the new hats” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the new hats”.
Câu 4:
That is a company. It produces rings.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “a company” và “It”. “It” là đại từ chủ ngữ thay thế cho “a company”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“a company” là vật/tổ chức.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “a company” là vật/tổ chức và “It” là đại từ chủ ngữ, chúng ta sẽ dùng “which” hoặc “that”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “It” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “a company”.
Lời giải: That is a company which produces rings.
Hoặc: That is a company that produces rings.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “It” (đại từ chủ ngữ chỉ vật/tổ chức) và đặt nó sau “a company” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a company”.
Câu 5:
The children were attracted by the show. It was performed so many.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “the show” và “It”. “It” là đại từ chủ ngữ thay thế cho “the show”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“the show” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “the show” là vật và “It” là đại từ chủ ngữ, chúng ta sẽ dùng “which” hoặc “that”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “It” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “the show”.
Lời giải: The children were attracted by the show, which was performed so many.
Hoặc: The children were attracted by the show that was performed so many.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “It” (đại từ chủ ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “the show” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the show”.
Câu 6:
My best friend can compose songs. Ly sings folk songs very well.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “My best friend” (là Ly) và “Ly” ở câu thứ hai. Tuy nhiên, ở đây ta đang cố gắng liên kết thông tin về “My best friend” với việc “Ly” hát nhạc dân ca. “Ly” ở đây được hiểu là “My best friend”. Chúng ta cần tìm điểm chung. “Ly” là chủ thể của cả hai hành động.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“My best friend” là người.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “My best friend” là người và chúng ta muốn nói về khả năng sáng tác của người đó, chúng ta có thể coi “Ly” ở câu thứ hai như là một phần thông tin bổ sung về người bạn. Tuy nhiên, cấu trúc thông thường của bài tập này là liên kết một danh từ với một đại từ trong câu thứ hai. Ở đây, ta có thể hiểu câu hai đang mô tả “Ly” là ai. Nếu “Ly” là tên riêng, chúng ta thường không dùng đại từ quan hệ trực tiếp theo cách này.
Cô nhận thấy câu này hơi khác so với các câu trên. Tuy nhiên, theo tinh thần chung của bài tập, chúng ta có thể hiểu “Ly” là tên riêng của “My best friend”. Nếu chúng ta muốn kết hợp hai thông tin này, ta sẽ coi “Ly” là chủ ngữ và bổ sung thông tin. Tuy nhiên, cách viết chuẩn sẽ là:
Lời giải: My best friend, who is Ly, can compose songs and sings folk songs very well.
Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh hơn về việc Ly hát nhạc dân ca như một đặc điểm: My best friend can compose songs. Ly, who sings folk songs very well, is my best friend. (Cách này hơi ngược ý ban đầu)
Cô sẽ giải thích theo hướng phổ biến hơn khi gặp tên riêng:
Nếu hiểu “Ly” là một danh từ riêng và muốn bổ sung thông tin về “Ly”, ta sẽ dùng “who” sau tên riêng.
Lời giải (khác): My best friend can compose songs. Ly, who sings folk songs very well, is my best friend. (Câu này hơi khác ý gốc).
Cách tiếp cận hợp lý nhất cho câu này theo dạng bài tập là coi “Ly” là tên của “My best friend” và bổ sung thêm thông tin.
Lời giải (tốt nhất): My best friend, who is Ly, can compose songs and sings folk songs very well. (Cách này hơi ép).
Để làm bài tập này đúng với mục đích chính, chúng ta cần một câu thứ hai có đại từ thay thế cho “My best friend”. Giả sử câu thứ hai là: “She sings folk songs very well.”
Khi đó: My best friend, who sings folk songs very well, can compose songs.
Tuy nhiên, dựa vào đề bài, ta sẽ phân tích theo cách có thể chấp nhận được:
“My best friend” là người. Ly là tên riêng của người bạn.
Cách phổ biến nhất là dùng “who” để bổ sung thông tin về tên riêng.
Lời giải: Ly, who sings folk songs very well, is my best friend and can compose songs.
(Điều này ngụ ý rằng Ly là bạn thân của tôi, và cô ấy có hai khả năng).
Nếu mục đích là liên kết hai mệnh đề về người bạn, thì câu 1 và 2 có vẻ đúng hơn. Tuy nhiên, ta vẫn sẽ đưa ra một cách diễn đạt dùng đại từ quan hệ.
Lời giải: My best friend, who sings folk songs very well, can compose songs. (Nếu câu thứ hai là “Ly sings folk songs very well” và ta muốn nói về “My best friend” là người có khả năng này)
Cô sẽ tập trung vào cấu trúc thông thường:
Bước 1: Xác định danh từ chung. “My best friend” và “Ly”. Ly là tên riêng của “My best friend”.
Bước 2: Loại danh từ: người.
Bước 3: Đại từ quan hệ: who.
Bước 4: Ghép:
Lời giải: My best friend, who is Ly, can compose songs. (Nếu chỉ lấy thông tin đầu)
Nếu muốn gộp cả hai hành động: My best friend, who is Ly, can compose songs and sings folk songs very well.
Cô xin phép làm lại câu này theo đúng cấu trúc bài tập hơn:
Giả sử câu gốc là: My best friend can compose songs. She sings folk songs very well.
Lời giải: My best friend, who sings folk songs very well, can compose songs.
Giải thích: “who” thay thế cho “She” (đại từ chủ ngữ chỉ người) và bổ nghĩa cho “My best friend”.
Trở lại với đề gốc, cách làm hợp lý nhất là coi “Ly” là tên riêng của bạn thân và bổ sung thông tin.
Lời giải: My best friend, who is Ly, can compose songs. (Nếu chỉ tập trung vào vế đầu)
Để kết hợp cả hai:
My best friend, who is Ly, can compose songs and sings folk songs very well.
Câu 7:
Tet is a festival. Tet often happens in late January or early February.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “Tet” ở câu thứ nhất và “Tet” ở câu thứ hai. “Tet” là danh từ riêng chỉ một dịp lễ.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“Tet” là một sự kiện/dịp lễ (vật).
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “Tet” là sự kiện và chúng ta muốn bổ sung thông tin về nó, ta có thể dùng “which” hoặc “that”. Tuy nhiên, khi danh từ đứng trước là tên riêng, chúng ta thường dùng mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) hoặc viết lại câu theo cách khác.
Cách viết phổ biến nhất cho trường hợp này là dùng mệnh đề quan hệ không xác định.
Lời giải: Tet, which often happens in late January or early February, is a festival.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” để bổ sung thông tin về “Tet” (danh từ riêng chỉ sự kiện) và đặt mệnh đề quan hệ này vào giữa câu, có dấu phẩy đi kèm.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, “that” cũng có thể được dùng, nhưng “which” thường được ưa chuộng hơn với danh từ riêng khi tạo mệnh đề quan hệ không xác định.
Câu 8:
Zoe bought a new phone yesterday. I can use it to send and receive messages.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “a new phone” và “it”. “it” là đại từ tân ngữ thay thế cho “a new phone”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“a new phone” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “a new phone” là vật và “it” là đại từ tân ngữ, chúng ta sẽ dùng “which” hoặc “that”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “a new phone”.
Lời giải: Zoe bought a new phone yesterday, which I can use to send and receive messages.
Hoặc: Zoe bought a new phone yesterday that I can use to send and receive messages.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “it” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “a new phone” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a new phone”.
Câu 9:
Jack is the boy. He is giving my mom a gift.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “the boy” và “He”. “He” là đại từ chủ ngữ thay thế cho “the boy”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“the boy” là người.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “the boy” là người và “He” là đại từ chủ ngữ, chúng ta sẽ dùng “who”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “He” bằng đại từ quan hệ và đặt nó ngay sau “the boy”.
Lời giải: Jack is the boy who is giving my mom a gift.
Giải thích: Chúng ta dùng “who” để thay thế cho “He” (đại từ chủ ngữ chỉ người) và đặt nó sau “the boy” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the boy”.
Câu 10:
We employed the lawyer. Julie recommended the lawyer.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “the lawyer” ở câu thứ nhất và “the lawyer” ở câu thứ hai.
Lưu ý: Trong trường hợp này, cả hai “the lawyer” đều là danh từ chung. Tuy nhiên, để tạo câu ghép, ta cần xác định vai trò của “the lawyer” trong câu thứ hai. “the lawyer” là tân ngữ của động từ “recommended”.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“the lawyer” là người.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “the lawyer” là người và nó là tân ngữ trong câu thứ hai (tương đương với “him” hoặc “her”), chúng ta sẽ dùng “whom” hoặc “that”. “who” cũng có thể được chấp nhận khi đứng trước giới từ, nhưng ở đây là trực tiếp.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Chúng ta có thể viết lại câu thứ hai với đại từ quan hệ thay cho “the lawyer” và đặt nó sau “the lawyer” ở câu thứ nhất.
Cách 1: Sử dụng “whom”
Lời giải: We employed the lawyer, whom Julie recommended.
Cách 2: Sử dụng “that”
Lời giải: We employed the lawyer that Julie recommended.
Giải thích: Chúng ta dùng “whom” hoặc “that” để thay thế cho “the lawyer” (đại từ tân ngữ chỉ người) và đặt nó sau “the lawyer” ở câu đầu tiên để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the lawyer”.
Câu 11:
Zoe has a sister. Her sisters name is Juma.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “a sister” ở câu thứ nhất và “Her sister” ở câu thứ hai. “Her sister” trong câu thứ hai ám chỉ đến người chị/em gái đã được nhắc đến ở câu thứ nhất.
Bước 2: Xác định mối quan hệ.
Chúng ta cần thể hiện mối quan hệ sở hữu: “tên của chị/em gái đó”.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Đại từ quan hệ sở hữu là “whose”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Chúng ta sẽ dùng “whose” để thay thế cho “Her sister’s” (sở hữu cách) và đặt nó ngay sau danh từ mà nó sở hữu (“a sister”).
Lời giải: Zoe has a sister whose name is Juma.
Giải thích: Chúng ta dùng “whose” để chỉ sự sở hữu (“tên của cô ấy”) và kết nối thông tin về người chị/em gái (“a sister”) với tên của cô ấy (“Juma”).
Câu 12:
The fruit is on the table. I bought the fruit.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “The fruit” ở câu thứ nhất và “the fruit” ở câu thứ hai.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“The fruit” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “The fruit” là vật và chúng ta muốn bổ sung thông tin về nó, ta dùng “which” hoặc “that”. “the fruit” ở câu thứ hai đóng vai trò là tân ngữ của động từ “bought”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “the fruit” ở câu thứ hai bằng đại từ quan hệ và đặt nó sau “The fruit” ở câu thứ nhất.
Lời giải: The fruit, which I bought, is on the table.
Hoặc: The fruit that I bought is on the table.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “the fruit” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “The fruit” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The fruit”.
Câu 13:
The wallet belongs to John. Lucy found the wallet in the garden.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “The wallet” ở câu thứ nhất và “the wallet” ở câu thứ hai.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“The wallet” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “The wallet” là vật và chúng ta muốn bổ sung thông tin về nó, ta dùng “which” hoặc “that”. “the wallet” ở câu thứ hai đóng vai trò là tân ngữ của động từ “found”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “the wallet” ở câu thứ hai bằng đại từ quan hệ và đặt nó sau “The wallet” ở câu thứ nhất.
Lời giải: The wallet, which Lucy found in the garden, belongs to John.
Hoặc: The wallet that Lucy found in the garden belongs to John.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “the wallet” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “The wallet” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The wallet”.
Câu 14:
The food was delicious. David cooked the food.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “The food” ở câu thứ nhất và “the food” ở câu thứ hai.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“The food” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “The food” là vật và chúng ta muốn bổ sung thông tin về nó, ta dùng “which” hoặc “that”. “the food” ở câu thứ hai đóng vai trò là tân ngữ của động từ “cooked”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “the food” ở câu thứ hai bằng đại từ quan hệ và đặt nó sau “The food” ở câu thứ nhất.
Lời giải: The food, which David cooked, was delicious.
Hoặc: The food that David cooked was delicious.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “the food” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “The food” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The food”.
Câu 15:
The car was stolen. My father gave me the car.
Bước 1: Xác định danh từ chung.
Danh từ chung là “The car” ở câu thứ nhất và “the car” ở câu thứ hai.
Bước 2: Xác định loại của danh từ chung.
“The car” là vật.
Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “The car” là vật và chúng ta muốn bổ sung thông tin về nó, ta dùng “which” hoặc “that”. “the car” ở câu thứ hai đóng vai trò là tân ngữ của động từ “gave”.
Bước 4: Ghép hai câu lại.
Thay thế “the car” ở câu thứ hai bằng đại từ quan hệ và đặt nó sau “The car” ở câu thứ nhất.
Lời giải: The car, which my father gave me, was stolen.
Hoặc: The car that my father gave me was stolen.
Giải thích: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “the car” (đại từ tân ngữ chỉ vật) và đặt nó sau “The car” để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The car”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập. Các em thấy không, việc sử dụng đại từ quan hệ giúp câu văn của chúng ta mạch lạc và phong phú hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Goodbye and see you next time!
\(1\) The man whom/ who you met last week is her father
– whom : đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người
– Đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (whom + S + V)
– who : đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người
– Đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (who + V + O), trong tiếng Anh mới “who” có thể đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
\(2\) Zoe likes the blue T-shirt which my sister is wearing
– which : đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật
– Có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
\(3\) Show me the new hats which you bought last night
– which đóng vai trò làm tân ngữ = the new hats
\(4\) That is a company, which produces rings
– which = a company
– Khi có đại từ that/ this/ those/ these trước danh từ và đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thì cần dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ
\(5\) The children were attracted by the show which was performed so many.
– which = the show
\(6\) My best friend can compose songs which Ly sings very well
– which = songs
\(7\) Tet is a festival which often happens in late January or early February.
– which = a festival
\(8\) I can use a new phone which Zoe bought yesterday to send and receive messages.
– which = a new hpone
\(9\) Jack is the boy who is giving my mom a gift.
– who = the boy
\(10\) We employed the lawyer whom Julie recommended
– whom = the lawyer
\(11\) Zoe has a sister whose name is Juma.
– whose : đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, sau “whose” là một danh từ
\(12\) The fruit which I bought is on the table
– which = the fruit
\(13\) The wallet which Lucy found in the garden belongs to John
– which = the wallet
\(14\) The food which David cooked was delicious
– which = the food
\(15\) The car which my father gave me was stolen
– which = the car
1. The man whom you met last week is her father
The man-him –> whom
2. Zoe likes the blue T-shirt which my sister is wearing it
T-shirt-it –> which/that
3. Show me the new hats which you bought last night
hats-them –> which/that
4. That is a company that produces rings
company-it–> that
5. The children were attracted by the show which was performed so many
the show-it–> which/that
6. My best friend who sings folk songs very well can compose songs
my best friend-Ly –> who
7. Zoe bought a new phone yesterday, so I can use it to send and receive messages
nguyên nhân + so + kết quả
8. Jack is the boy who is giving my mom a gift
The boy – he –> who
9. We employed the lawyer who Julie recommended
the lawyer- the lawyer –> who
11. Zoe has a sister whose name is Juna
a sister – her sister’s –> whose
12. The fruit that I bought is on the table
the fruit-the fruit –> that
13. The wallet that Lucy found in the garden belongs to John
the wallet – the wallet –> that
14. The food that David cooked was delicious
the food – the food –> that
15. The car which my father gave me was stolen
The car – the car –> which/that
#kenleweb13