(c17h33coo)3C3H5 đọc tên là zậy
(c17h35coo)3C3h5 đọc tên là…
(c17h31coo)3c3h5 …
(c17h35coo)3C3h5 đọc tên là…
(c17h31coo)3c3h5 đọc tên là z
(c15h31coo)3c3h5 đọc tên là z
Chúng ta sẽ đi sâu vào từng câu hỏi mà các em đã đưa ra nhé.
Nguyên tắc chung để gọi tên trieste:
Trước hết, các em cần nhớ lại công thức tổng quát của este no, đơn, mạch hở là RCOOR’.
Khi chúng ta có các gốc axit phản ứng với glixerol (C3H5(OH)3), chúng ta sẽ thu được các trieste.
Công thức của glixerol là C3H5(OH)3. Khi phản ứng với axit cacboxylic, nhóm OH sẽ bị thay thế bởi gốc -OOCR.
Do đó, công thức tổng quát của trieste sẽ là (RCOO)3C3H5.
Để gọi tên một trieste, chúng ta sẽ gọi tên theo cấu trúc: Gốc hiđrocacbon của ancol + tên axit cacboxylic tương ứng + “yl” (nếu ancol là glixerol thì không cần ghi “yl” cho gốc ancol, mà chúng ta sẽ chỉ cần ghi tên gốc axit).
Trong trường hợp các trieste này, ancol là glixerol. Vậy nên, tên của trieste sẽ được gọi bằng cách ghép: Tên gốc axit cacboxylic + “in”.
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng nguyên tắc này để giải quyết từng câu hỏi:
—
Câu hỏi 1: (C17H33COO)3C3H5 đọc tên là gì?
Bước 1: Xác định gốc axit.
Trong công thức (C17H33COO)3C3H5, gốc axit là C17H33COO-.
Gốc hiđrocacbon tương ứng là C17H33-.
Bước 2: Xác định tên axit cacboxylic.
Gốc hiđrocacbon C17H33- có công thức tổng quát là CnH2n-1. Đây là gốc của axit cacboxylic không no.
Số nguyên tử cacbon trong gốc hiđrocacbon là 17.
Tên của axit cacboxylic no có 17 nguyên tử cacbon là axit stearic (C17H35COOH).
Tuy nhiên, ở đây chúng ta có C17H33-. Để có được C17H33-, có nghĩa là trong gốc axit đã bị mất đi 2 nguyên tử hiđro so với axit stearic no. Điều này chứng tỏ gốc axit này có một nối đôi C=C.
Gốc C17H33- là gốc của axit oleic. Axit oleic có công thức là C17H33COOH.
Bước 3: Gọi tên trieste.
Chúng ta lấy tên gốc axit cacboxylic là “oleic” và thêm đuôi “in”.
Vậy, (C17H33COO)3C3H5 đọc tên là Olein.
—
Câu hỏi 2: (C17H35COO)3C3H5 đọc tên là gì?
Bước 1: Xác định gốc axit.
Trong công thức (C17H35COO)3C3H5, gốc axit là C17H35COO-.
Gốc hiđrocacbon tương ứng là C17H35-.
Bước 2: Xác định tên axit cacboxylic.
Gốc hiđrocacbon C17H35- có công thức tổng quát là CnH2n+1. Đây là gốc của axit cacboxylic no.
Số nguyên tử cacbon trong gốc hiđrocacbon là 17.
Tên của axit cacboxylic no có 17 nguyên tử cacbon là axit stearic.
Bước 3: Gọi tên trieste.
Chúng ta lấy tên axit cacboxylic là “stearic” và thêm đuôi “in”.
Vậy, (C17H35COO)3C3H5 đọc tên là Stearin.
—
Câu hỏi 3: (C17H31COO)3C3H5 đọc tên là gì?
Bước 1: Xác định gốc axit.
Trong công thức (C17H31COO)3C3H5, gốc axit là C17H31COO-.
Gốc hiđrocacbon tương ứng là C17H31-.
Bước 2: Xác định tên axit cacboxylic.
Gốc hiđrocacbon C17H31- có công thức tổng quát là CnH2n-3.
Số nguyên tử cacbon trong gốc hiđrocacbon là 17.
Gốc C17H31- là gốc của axit linoleic. Axit linoleic có công thức là C17H31COOH. Axit linoleic là một axit béo không no chứa hai nối đôi C=C.
Bước 3: Gọi tên trieste.
Chúng ta lấy tên gốc axit cacboxylic là “linoleic” và thêm đuôi “in”.
Vậy, (C17H31COO)3C3H5 đọc tên là Linolein.
—
Câu hỏi 4: (C15H31COO)3C3H5 đọc tên là gì?
Bước 1: Xác định gốc axit.
Trong công thức (C15H31COO)3C3H5, gốc axit là C15H31COO-.
Gốc hiđrocacbon tương ứng là C15H31-.
Bước 2: Xác định tên axit cacboxylic.
Gốc hiđrocacbon C15H31- có công thức tổng quát là CnH2n+1. Đây là gốc của axit cacboxylic no.
Số nguyên tử cacbon trong gốc hiđrocacbon là 15.
Tên của axit cacboxylic no có 15 nguyên tử cacbon là axit panmitic.
Bước 3: Gọi tên trieste.
Chúng ta lấy tên axit cacboxylic là “panmitic” và thêm đuôi “in”.
Vậy, (C15H31COO)3C3H5 đọc tên là Panmitin.
—
Như vậy, chúng ta đã lần lượt giải quyết xong các bài tập. Các em hãy ghi nhớ cách gọi tên các trieste này, vì chúng sẽ xuất hiện rất nhiều trong các bài tập tiếp theo của chương Este và Lipit.
Quan trọng là các em cần nhận diện được gốc axit cacboxylic từ công thức và từ đó suy ra tên gọi tương ứng. Chúc các em học tốt!
\((C_17H_33COO)_3C_3H_5\):Triolein
\((C_17H_35COO)_3C_3H_5\): Tristearin
\((C_17H_31COO)_3C_3H_5\):Trilinolein
\((C_15H_31COO)_3C_3H_5:\)Tripanmitin
Axit thì mình chuyển đuôi in->ic nhé.
Ví dụ: \(C_17H_33COOH:\)axit oleic.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
(c17h33coo)3C3H5 đọc tên là triolein
(c17h35coo)3C3h5 đọc tên là..tristearin.
. (c17h31coo)3c3h5 đọc tên là Trilinolein
(c15h31coo)3c3h5 đọc tên là Tripanmitin,