C2H5OH —-> C2H4—-> C2H5Cl —->C2H50H—-> CH3COOH
Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em giải chuỗi phản ứng sau:
C2H5OH —-> C2H4—-> C2H5Cl —->C2H50H—-> CH3COOH
Hãy bắt đầu với bước đầu tiên nào!
Bước 1: C2H5OH —-> C2H4
Phản ứng này là quá trình tách nước ra khỏi phân tử rượu etylic để tạo thành anken là etilen.
Để thực hiện phản ứng này, chúng ta cần đun nóng rượu etylic với chất xúc tác là axit sulfuric đặc.
Phương trình phản ứng:
C2H5OH \( \xrightarrow{H_2SO_4, 170^\circ C} \) C2H4 + H2O
Giải thích: Axit sulfuric đặc ở nhiệt độ cao có vai trò là chất xúc tác và chất hút nước, giúp đẩy nhanh quá trình tách nước khỏi phân tử C2H5OH.
Bước 2: C2H4—-> C2H5Cl
Ở bước này, chúng ta sẽ thực hiện phản ứng cộng hydro clorua (HCl) vào liên kết đôi của etilen để tạo thành dẫn xuất halogen của hiđrocacbon no là etyl clorua.
Phương trình phản ứng:
C2H4 + HCl —-> C2H5Cl
Giải thích: Phản ứng cộng của anken với HX (trong trường hợp này là HCl) tuân theo quy tắc Markovnikov, tuy nhiên, với C2H4 chỉ có 2 nguyên tử cacbon giống nhau nên sản phẩm tạo ra là duy nhất.
Bước 3: C2H5Cl —-> C2H5OH
Phản ứng này là phản ứng thế nguyên tử clo bằng nhóm hydroxyl (-OH), tức là phản ứng thủy phân dẫn xuất halogen của hiđrocacbon no trong môi trường kiềm. Chúng ta sẽ cho etyl clorua tác dụng với dung dịch natri hiđroxit (NaOH) đun nóng.
Phương trình phản ứng:
C2H5Cl + NaOH \( \xrightarrow{t^\circ} \) C2H5OH + NaCl
Giải thích: Khi đun nóng C2H5Cl với dung dịch NaOH, nguyên tử Cl trong phân tử C2H5Cl bị thay thế bởi nhóm -OH từ NaOH, tạo thành rượu etylic. Phản ứng này giúp chúng ta thu hồi lại chất ban đầu để tiếp tục chuỗi phản ứng.
Bước 4: C2H5OH —-> CH3COOH
Đây là phản ứng oxi hóa rượu etylic thành axit axetic. Chúng ta có thể thực hiện phản ứng này bằng cách cho rượu etylic tác dụng với các chất oxi hóa mạnh như kali pemanganat (KMnO4) hoặc dùng oxi không khí với xúc tác đồng (Cu) ở nhiệt độ thích hợp. Trong bài tập này, thường sẽ xét đến phản ứng oxi hóa bằng các chất oxi hóa. Cô sẽ ghi phương trình với CuO nhé, đây là một cách phổ biến.
Phương trình phản ứng:
C2H5OH + CuO \( \xrightarrow{t^\circ} \) CH3CHO + Cu + H2O
CH3CHO + [O] —-> CH3COOH (hoặc có thể dùng tác nhân oxi hóa mạnh hơn như KMnO4)
Lưu ý: Ở đây, có hai giai đoạn. Đầu tiên C2H5OH bị oxi hóa thành anđehit axetic (CH3CHO), sau đó anđehit axetic tiếp tục bị oxi hóa thành axit axetic (CH3COOH). Nếu dùng tác nhân oxi hóa mạnh như KMnO4 trong môi trường axit, phản ứng có thể diễn ra trực tiếp hơn.
Một cách khác đơn giản hơn cho giai đoạn này, nếu chỉ yêu cầu viết một phương trình biểu diễn sự chuyển hóa từ C2H5OH thành CH3COOH:
C2H5OH + [O] —-> CH3COOH + H2O (trong đó [O] là nguyên tử oxi từ chất oxi hóa)
Giải thích: Rượu etylic có thể bị oxi hóa tạo thành các sản phẩm khác nhau tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và tác nhân oxi hóa. Trong trường hợp này, chúng ta muốn thu được axit axetic.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong chuỗi phản ứng. Các em hãy xem lại từng bước, ghi nhớ phương trình và điều kiện phản ứng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
PTHH:
\(\rm (1)C_2H_5OH\xrightarrow{170^oC,H_2SO_4(\text{đặc})} C_2H_4+H_2O\\ (2)C_2H_4+HCl\to C_2H_5Cl \\ (3) C_2H_5Cl+NaOH \xrightarrow{t^o,\text{ancol}} C_2H_5OH+NaCl\\ (4) C_2H_5OH+O_2\xrightarrow{t^o,H_2SO_4(\text{đặc})} CH_3COOH+H_2O\)
\(C_{2}H_{5}OH \) \(\xrightarrow{H_{2}SO_{4}, 170 °C}\) \(C_{2}H_{4} + H_{2}O\)
\(C_{2}H_{4} + HCl → C_{2}H_{5}Cl\)
\(C_{2}H_{5}Cl + NaOH\) \(\xrightarrow{t°}\) \(C_{2}H_{5}OH + NaCl\)
\(C_{2}H_{5}OH + O_{2} \)\(\xrightarrow{\text{men giấm}}\) \( CH_{3}COOH + H_{2}O\)