Các bạn giúp mk vs
Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có)
…
Các bạn giúp mk vs
Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có)
1. What’s the weight of your suitcase?
→How
2. He has never behaved so violently before
→he is behaving
3. I’ve warned you not to go near that dog
→i’ve warned you about
4. She can meet him if he arrives before eleven
→so
Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có)
1. What’s the weight of your suitcase?
→How
2. He has never behaved so violently before
→he is behaving
3. I’ve warned you not to go near that dog
→i’ve warned you about
4. She can meet him if he arrives before eleven
→so
3 câu trả lời
▲ 7✔
Chào các em, cô là giáo viên tiếng Anh và hôm nay cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập viết lại câu này nhé. Đây là dạng bài rất quen thuộc trong chương trình lớp 9 và các kỳ thi, giúp chúng ta ôn lại ngữ pháp và cách diễn đạt đa dạng. Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Câu 1.
- Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “What’s the weight of your suitcase?” sử dụng cấu trúc câu hỏi với “What” và danh từ “weight” (cân nặng) để hỏi về trọng lượng. - Bước 2: Xác định cấu trúc viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “How”. Để hỏi về cân nặng, chúng ta sẽ dùng “How” với tính từ tương ứng của “weight”, đó là “heavy” (nặng). - Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta chuyển từ cấu trúc này sang cấu trúc khác:
Cấu trúc gốc: \( \text{What + be + the + Noun(weight) + of + …?} \)
Cấu trúc mới: \( \text{How + adj(heavy) + be + …?} \)
Áp dụng vào câu, “your suitcase” là chủ ngữ, động từ “to be” chia theo chủ ngữ là “is”. - Bước 4: Hoàn thành câu.
→ How heavy is your suitcase? (Vali của bạn nặng bao nhiêu?)
Câu 2.
- Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “He has never behaved so violently before” dùng thì Hiện tại hoàn thành với “never… before” để diễn tả một sự việc chưa từng xảy ra trong quá khứ, và đây là lần đầu tiên nó ở mức độ như vậy. - Bước 2: Xác định cấu trúc viết lại.
Câu viết lại bắt đầu bằng “he is behaving…”, gợi ý chúng ta sử dụng một cấu trúc so sánh để diễn tả ý tương tự. Hành động đang diễn ra (is behaving) là bạo lực hơn bất kỳ lúc nào trước đây. - Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh hơn. “so violently” (một cách rất bạo lực) có thể được diễn đạt lại là “more violently” (bạo lực hơn).
Cấu trúc: \( \text{S + have/has never + P.P + so + adv + before.} \)
→ \( \text{S + be + V-ing + more + adv + than + S + has/have ever + P.P.} \) - Bước 4: Hoàn thành câu.
→ He is behaving more violently than he ever has before. (Anh ta đang hành xử bạo lực hơn bao giờ hết.)
Các em cũng có thể viết ngắn gọn là: He is behaving more violently than ever before.
Câu 3.
- Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I’ve warned you not to go near that dog” sử dụng động từ “warn” (cảnh báo) với cấu trúc “warn somebody not to do something” (cảnh báo ai không làm gì). - Bước 2: Xác định cấu trúc viết lại.
Câu mới yêu cầu dùng “I’ve warned you about…”. Sau giới từ “about”, chúng ta cần một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing). - Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta chuyển đổi cấu trúc:
Cấu trúc gốc: \( \text{warn + sb + (not) + to V-inf} \)
Cấu trúc mới: \( \text{warn + sb + about + (not) + V-ing} \)
Trong câu này, “not to go” sẽ được đổi thành “not going”. - Bước 4: Hoàn thành câu.
→ I’ve warned you about not going near that dog. (Tôi đã cảnh báo bạn về việc không lại gần con chó đó.)
Câu 4.
- Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “She can meet him if he arrives before eleven” là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. “if” có nghĩa là “nếu”. - Bước 2: Xác định cấu trúc viết lại.
Đề bài cho từ gợi ý là “so”. Trong trường hợp này, rất có thể từ cần điền là cụm “So long as”, một cụm từ đồng nghĩa với “if” mang nghĩa “miễn là”, “với điều kiện là”. Dùng “so” một mình ở đầu câu sẽ không hợp lý về ngữ pháp trong trường hợp này các em nhé. - Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta đảo mệnh đề điều kiện lên đầu câu:
Cấu trúc gốc: \( \text{Mệnh đề chính + if + mệnh đề điều kiện} \)
Cấu trúc mới: \( \text{So long as + mệnh đề điều kiện, + mệnh đề chính} \)
Lưu ý: Khi mệnh đề điều kiện đứng đầu, chúng ta phải dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề. - Bước 4: Hoàn thành câu.
→ So long as he arrives before eleven, she can meet him. (Miễn là anh ấy đến trước 11 giờ, cô ấy có thể gặp anh ấy.)
Các em lưu ý nhé, “as long as” cũng có thể được sử dụng tương tự trong trường hợp này.
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô.
▲ 3
=>
1. How heavy is your suitcase? ( How heavy + be + S = What + be +….weight?)
2. He is behaving more violently than ever before. ( more adj/adv than)
3. I’ve warned you about going near the dog.
4. So long as he arrives before eleven, she can meet him. ( so long as : miễn là, với điều kiện là)
▲ 1
1. How heavy is your suitcase?
2. He is behaving more violently than ever before.
3. I’ve warned you about not going near that dog.
4. So long as he arrives before eleven, she can meet him.