các đuôi s, ss, sh, ch, z và x để thêm es. Mn cho e hỏi mấy cái đuôi này có câu …
Các con đã bao giờ nghe thấy các thầy cô nói về một câu vè để nhớ các đuôi chữ này chưa? Câu vè đó rất hay và dễ nhớ đấy. Để cô giải thích chi tiết cho các con nhé.
Bước 1: Ôn lại quy tắc chung khi thêm “s” vào danh từ số ít
Thông thường, khi chúng ta muốn chuyển một danh từ từ số ít (chỉ có một) sang số nhiều (từ hai trở lên), chúng ta chỉ cần thêm đuôi “s” vào cuối danh từ đó.
Ví dụ:
– book (quyển sách) -> books (những quyển sách)
– cat (con mèo) -> cats (những con mèo)
– pen (cây bút) -> pens (những cây bút)
Bước 2: Tìm hiểu khi nào chúng ta cần thêm “es”
Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt mà chúng ta không chỉ thêm “s” mà phải thêm cả “es”. Điều này giúp cho việc phát âm được dễ dàng và đúng chuẩn hơn.
Bước 3: Giới thiệu câu vè và các đuôi chữ liên quan
Các con ạ, để nhớ được những trường hợp cần thêm “es” này, các thầy cô thường dạy một câu vè rất dễ nhớ. Câu vè này giúp chúng ta ghi nhớ các chữ cái cuối của từ.
Câu vè đó là: “O, S, X, CH, SH – Thêm es thật là nhanh!”
Cô sẽ giải thích từng phần của câu vè này nhé:
* O: Nếu danh từ kết thúc bằng chữ cái “o”.
Ví dụ: potato (củ khoai tây) -> potatoes (những củ khoai tây)
Tuy nhiên, có một vài trường hợp ngoại lệ với chữ “o” mà chúng ta chỉ thêm “s”, cái này chúng ta sẽ học kỹ hơn ở các lớp trên nhé. Nhưng hôm nay, các con cứ nhớ quy tắc chung này.
* S: Nếu danh từ kết thúc bằng chữ cái “s”.
Ví dụ: bus (xe buýt) -> buses (những chiếc xe buýt)
* X: Nếu danh từ kết thúc bằng chữ cái “x”.
Ví dụ: box (cái hộp) -> boxes (những cái hộp)
* CH: Nếu danh từ kết thúc bằng tổ hợp chữ “ch”.
Ví dụ: watch (cái đồng hồ) -> watches (những cái đồng hồ)
* SH: Nếu danh từ kết thúc bằng tổ hợp chữ “sh”.
Ví dụ: dish (cái đĩa) -> dishes (những cái đĩa)
Và một số trường hợp nữa mà các con hỏi, đó là các đuôi z và x. Chữ “x” đã có trong câu vè rồi. Còn chữ “z”, cô xin bổ sung thêm để chúng ta nhớ đủ các trường hợp hay gặp.
* Z: Nếu danh từ kết thúc bằng chữ cái “z”.
Ví dụ: quiz (bài kiểm tra nhỏ) -> quizzes (những bài kiểm tra nhỏ)
Trường hợp này ít gặp hơn một chút, nhưng nếu gặp thì chúng ta cũng thêm “es” nhé.
Vậy tóm lại, những danh từ kết thúc bằng các chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái sau đây sẽ được thêm “es” khi chuyển sang số nhiều:
O, S, X, CH, SH, Z
Bước 4: Luyện tập với ví dụ cụ thể
Bây giờ, chúng ta cùng làm một vài bài tập nhỏ để củng cố nhé.
Bài tập: Chuyển các danh từ sau sang dạng số nhiều.
1. tomato (cái cà chua) -> ___________
2. glass (cái cốc) -> ___________
3. box (cái hộp) -> ___________
4. bench (cái ghế dài) -> ___________
5. brush (cái bàn chải) -> ___________
6. fox (con cáo) -> ___________
7. buzz (tiếng vo ve) -> ___________ (Đây là danh từ, mặc dù có “zz”)
Đáp án:
1. tomatoes
2. glasses
3. boxes
4. benches
5. brushes
6. foxes
7. buzzes
Các con thấy không, câu vè rất hữu ích phải không nào? Cứ nhớ “O, S, X, CH, SH, Z – Thêm es thật là nhanh!” là chúng ta có thể làm đúng được bài tập rồi.
Cô hy vọng qua bài giảng này, các con đã hiểu rõ hơn về cách thêm “es” vào danh từ số ít. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các con cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
là câu ông sáu chạy xe sh
bn ra đề thiếu chữ o nha
Ông say xỉn cháu sợ hãi
Hoặc :
Xuống sông ông chẳng sợ zì