Các phương thức biểu đạt và phương thức biểu đạt chính trong các bài thơ
Đoàn th…
Đoàn thuyền đánh cá, đồng chí, tiểu đội xe không kính, bếp lửa
Xin chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một vấn đề vô cùng thú vị và quan trọng trong môn Ngữ Văn, đó là “Các phương thức biểu đạt và phương thức biểu đạt chính” trong những bài thơ đã học ở chương trình lớp 9. Để làm tốt bài tập này, trước hết, chúng ta cần ôn lại một chút về lý thuyết nhé.
I. Ôn lại kiến thức về Phương thức biểu đạt (PTBĐ)
Các em thân mến, phương thức biểu đạt là cách thức, hình thức mà người viết (hoặc người nói) sử dụng để thể hiện nội dung, ý tưởng, tình cảm của mình đến người đọc (hoặc người nghe). Trong chương trình Ngữ văn, chúng ta thường gặp 6 phương thức biểu đạt chính sau:
1. Tự sự (Kể chuyện): Trình bày chuỗi sự việc, sự việc này dẫn đến sự việc kia, cuối cùng dẫn đến một kết thúc, nhằm giải thích sự việc hoặc kể lại một câu chuyện. Trả lời câu hỏi: “Chuyện gì đã xảy ra?” “Ai đã làm gì?”
Ví dụ: Truyện ngắn, tiểu thuyết, biên bản…
2. Miêu tả (Tả cảnh, tả người): Tái hiện lại một cách rõ nét những đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng, con người, phong cảnh… làm cho chúng hiện lên cụ thể, sinh động trước mắt người đọc. Trả lời câu hỏi: “Nó trông như thế nào?”
Ví dụ: Đoạn văn tả cảnh hoàng hôn, tả chân dung một người…
3. Biểu cảm (Bộc lộ cảm xúc): Bày tỏ trực tiếp hoặc gián tiếp tình cảm, cảm xúc, tư tưởng, thái độ của người viết/người nói về con người, sự vật, hiện tượng. Trả lời câu hỏi: “Cảm xúc của tôi là gì?”
Ví dụ: Thơ trữ tình, ca dao, thư từ bộc lộ tình cảm…
4. Thuyết minh (Giải thích, giới thiệu): Cung cấp tri thức về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân, cách thức của sự vật, hiện tượng một cách khách quan, rõ ràng. Trả lời câu hỏi: “Nó là cái gì?” “Nó hoạt động ra sao?”
Ví dụ: Bảng chỉ dẫn, giới thiệu sản phẩm, bài báo khoa học…
5. Nghị luận (Bàn bạc, tranh luận): Trình bày tư tưởng, quan điểm bằng các lý lẽ, dẫn chứng nhằm thuyết phục người đọc/người nghe tin theo quan điểm của mình. Trả lời câu hỏi: “Quan điểm của tôi về vấn đề này là gì?” “Tại sao bạn nên tin tôi?”
Ví dụ: Bài văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học, xã luận…
6. Hành chính – công vụ: Sử dụng ngôn ngữ mang tính quy phạm pháp luật, khuôn mẫu, thường dùng trong các văn bản của cơ quan nhà nước, tổ chức. Trả lời câu hỏi: “Cần phải làm gì?”
Ví dụ: Đơn từ, báo cáo, thông báo, hợp đồng…
Trong một văn bản, đặc biệt là văn bản văn học, có thể sử dụng nhiều phương thức biểu đạt khác nhau. Tuy nhiên, sẽ có một phương thức đóng vai trò chủ đạo, nổi bật nhất, thể hiện mục đích chính của văn bản. Đó chính là phương thức biểu đạt chính.
Đối với thơ ca, các em cần lưu ý rằng Biểu cảm luôn là phương thức biểu đạt cốt lõi, bởi mục đích chính của thơ là bộc lộ cảm xúc, tình cảm, suy nghĩ của nhà thơ. Các phương thức khác như Tự sự, Miêu tả thường được sử dụng để hỗ trợ cho việc biểu cảm.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng kiến thức này vào từng bài thơ cụ thể nhé!
II. Phân tích các phương thức biểu đạt trong từng bài thơ
1. Bài thơ “Đoàn thuyền đánh cá” (Huy Cận)
* Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
* Miêu tả: Bài thơ có rất nhiều hình ảnh miêu tả đẹp và sống động về không gian biển cả (mặt trời xuống biển, sóng, cá), thời gian (đêm, bình minh), và hoạt động của con người (đoàn thuyền ra khơi, kéo lưới, cá đầy khoang).
Ví dụ: “Mặt trời xuống biển như hòn lửa”, “Sóng đã cài then, đêm sập cửa”, “Cá bạc chen lóa, muôn vây bạc”, “Mặt trời đội biển nhô màu mới”.
* Tự sự: Bài thơ kể lại hành trình của đoàn thuyền đánh cá từ lúc ra khơi lúc hoàng hôn, xuyên suốt đêm đánh bắt trên biển, cho đến khi trở về lúc bình minh.
Ví dụ: “Đoàn thuyền đánh cá lại ra khơi”, “Thuyền ta lái gió với buồm trăng”, “Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã / Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang”, “Đoàn thuyền đánh cá lại về bến”.
* Biểu cảm: Xuyên suốt bài thơ là cảm xúc hào hứng, niềm vui, niềm tự hào của con người lao động trước vẻ đẹp và sự giàu có của biển cả, niềm lạc quan, tin yêu vào cuộc sống mới, đất nước.
Ví dụ: “Hát rằng cá bạc biển Đông lặng”, “Ta hát bài ca gọi cá vào”, “Cá đầy khoang”, “mắt cá huy hoàng muôn dặm khơi”.
* Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Bởi vì, dù có miêu tả và tự sự rất nhiều, mục đích cuối cùng của nhà thơ Huy Cận là bày tỏ cảm xúc say mê, ngợi ca thiên nhiên đất nước, ngợi ca con người lao động mới với niềm tin, niềm vui phơi phới trước cuộc sống. Miêu tả và tự sự chỉ là phương tiện để khơi gợi và thể hiện những cảm xúc đó.
2. Bài thơ “Đồng chí” (Chính Hữu)
* Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
* Tự sự: Bài thơ kể lại quá trình hình thành tình đồng chí, từ nguồn gốc xuất thân chung, những gian lao chia sẻ, những kỷ niệm gắn bó trong chiến đấu.
Ví dụ: “Quê hương anh nước mặn đồng chua / Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá”, “Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỉ”, “Súng bên súng, đầu sát bên đầu”.
* Miêu tả: Có những hình ảnh miêu tả cuộc sống chiến đấu khắc nghiệt và vẻ đẹp bình dị của người lính.
Ví dụ: “Anh với tôi đôi người xa lạ / Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau”, “ruộng nương anh gửi bạn thân cày / Gian nhà không mặc kệ gió lung lay”, “Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá / Miệng cười buốt giá / Chân không giày”, “Thương nhau tay nắm lấy bàn tay”, “Đầu súng trăng treo”.
* Biểu cảm: Bài thơ là sự bộc lộ trực tiếp và sâu sắc tình cảm yêu thương, gắn bó thiêng liêng giữa những người lính, tình đồng chí.
Ví dụ: “Thương nhau tay nắm lấy bàn tay”, câu cảm thán “Đồng chí!”, hay toàn bộ cảm xúc được dồn nén trong hình ảnh “Đầu súng trăng treo”.
* Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Lý do là vì toàn bộ bài thơ được viết ra nhằm mục đích khắc họa và ca ngợi vẻ đẹp của tình đồng chí, một tình cảm cao đẹp, thiêng liêng. Các câu chuyện kể và hình ảnh miêu tả đều hướng đến việc làm nổi bật và thể hiện tình cảm ấy một cách chân thực và sâu sắc nhất.
3. Bài thơ “Tiểu đội xe không kính” (Phạm Tiến Duật)
* Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
* Tự sự: Bài thơ kể lại cuộc sống và chiến đấu của người lính lái xe trên tuyến đường Trường Sơn, những thử thách và cách họ vượt qua.
Ví dụ: “Không có kính không phải vì xe không có kính / Bom giật bom rung kính vỡ đi rồi”, “Ung dung buồng lái ta ngồi / Nhìn đất, nhìn trời, nhìn thẳng”, “Không có kính, ừ thì có bụi”, “Lại đi, lại đi trời xanh thêm”.
* Miêu tả: Miêu tả hình ảnh những chiếc xe không kính độc đáo, những người lính với phong thái hiên ngang, tự tin giữa chiến trường ác liệt.
Ví dụ: “Xe không kính”, “Bụi phun tóc trắng”, “Mưa tuôn mưa xối như ngoài trời”, “Không có kính, ừ thì có bụi / Bụi phun tóc trắng như người già / Chưa cần rửa, phì phèo châm điếu thuốc / Nhìn nhau mặt lấm cười ha ha”, “Những chiếc xe từ trong bom rơi”.
* Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc ngợi ca, ngưỡng mộ tinh thần dũng cảm, lạc quan, bất chấp khó khăn, gian khổ của những người lính lái xe.
Ví dụ: “Ung dung buồng lái ta ngồi”, “Nhìn nhau mặt lấm cười ha ha”, “Trái tim nằm trong xe”, “Tâm hồn phơi phới dậy mà đi”.
* Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Mục đích chính của Phạm Tiến Duật khi viết bài thơ này là thể hiện sự khâm phục, tự hào về thế hệ trẻ Việt Nam anh hùng, với tinh thần dũng cảm, ngang tàng, trẻ trung, lạc quan vượt lên mọi gian khó. Việc kể chuyện và miêu tả cụ thể cuộc sống của người lính là để làm nổi bật những phẩm chất đáng quý ấy.
4. Bài thơ “Bếp lửa” (Bằng Việt)
* Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
* Tự sự: Bài thơ kể lại dòng hồi tưởng của người cháu về tuổi thơ sống bên bà, về những kỷ niệm gắn bó với bếp lửa và bà trong suốt những năm tháng khó khăn.
Ví dụ: “Một bếp lửa chờn vờn sương sớm”, “Tám năm ròng cháu cùng bà nhóm lửa”, “Rồi sớm rồi chiều lại bếp lửa bà nhen”, “Năm giặc đốt làng cháy tàn cháy rụi”, “Khi cháu ở xa bà”, “Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?”.
* Miêu tả: Có những hình ảnh miêu tả giản dị, thân thuộc gắn liền với tuổi thơ và người bà.
Ví dụ: “Bếp lửa chờn vờn sương sớm”, “Nghĩ khói hun nhèm mắt cháu”, “Bà dạy cháu làm”, “Cháu ở cùng bà, bà bảo cháu nghe”, “Lận đận đời bà”, “Nhóm bếp lửa ấp iu nồng đượm”.
* Biểu cảm: Bài thơ là dòng cảm xúc dạt dào của người cháu dành cho bà: tình yêu thương, sự kính trọng, lòng biết ơn sâu sắc và nỗi nhớ da diết về bà, về cội nguồn.
Ví dụ: “Cháu thương bà biết mấy nắng mưa”, “Ôi kì lạ và thiêng liêng – bếp lửa!”, “Nhóm niềm tin, nhóm niêu khoai sắn”, “Nhóm cả những tâm tình tuổi nhỏ”, “Bếp lửa ơi – kì lạ và thiêng liêng!”.
* Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Mặc dù có yếu tố tự sự mạnh mẽ, kể lại những kỷ niệm, nhưng mục đích cuối cùng của Bằng Việt là bày tỏ tấm lòng hiếu thảo, biết ơn sâu sắc của người cháu đối với bà, người đã nuôi dưỡng, che chở và truyền lửa cho cháu trong cuộc đời. Toàn bộ các chi tiết tự sự và miêu tả đều nhằm khơi gợi và bộc lộ những tình cảm thiêng liêng, cao đẹp đó.
III. Tổng kết và lưu ý
Các em có thể thấy rõ, trong thơ ca, đặc biệt là các bài thơ trữ tình như chúng ta vừa phân tích, phương thức biểu đạt chính luôn là Biểu cảm. Các phương thức tự sự và miêu tả thường được sử dụng như những công cụ đắc lực để kể lại câu chuyện, vẽ ra khung cảnh, tạo ra những hình ảnh cụ thể, sinh động. Từ đó, những câu chuyện và hình ảnh ấy sẽ làm nền tảng vững chắc, khơi gợi và làm sâu sắc thêm những cảm xúc, suy nghĩ mà nhà thơ muốn gửi gắm.
Khi phân tích, các em cần chú ý chỉ ra được các phương thức biểu đạt có trong bài thơ, đặc biệt là những câu, những đoạn văn cụ thể thể hiện rõ phương thức đó. Sau đó, hãy lý giải tại sao một phương thức lại được chọn làm phương thức biểu đạt chính, dựa vào mục đích và nội dung tư tưởng của bài thơ nhé.
Cô hy vọng phần giải đáp này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn khi phân tích các bài thơ trong chương trình! Chúc các em học tốt!
Đoàn thuyền đánh cá: kết hợp giữa miêu tả biểu cảm và tự sự. PTBĐ chính: Biểu cảm
Đồng chí: tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm. PTBĐ chính: Biểu cảm
Bài thơ về tiểu đội se không kính: Biểu cảm kết hợp miêu tả và tự sự. PTBĐ chính: Biểu cảm
Bếp lửa: Biểu cảm+Tự sự+Miêu tả+Nghị luận. PTBĐ chính: Biểu cảm
Đoàn thuyền đánh cá + Đồng chí + Bài thơ về tiểu đội se không kính: Biểu cảm kết hợp miêu tả
Bếp lửa: Tự sự + Miêu tả + Biểu cảm
#nhimato gửi!