Cách dùng however, nevertheless, therefore, moreover + VD + Nghĩa
GIÚP EMM:3
GIÚP EMM:3
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng từ một.
1. HOWEVER
* Nghĩa: Tuy nhiên, mặc dù vậy.
* Từ này thường dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc thông tin trái ngược, đối lập với ý kiến hoặc thông tin đã được nêu trước đó.
* Cách dùng và Vị trí:
* HOWEVER có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu.
* Nếu đứng ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy (,) và sau đó là mệnh đề chính.
* Nếu đứng ở cuối câu, nó thường đứng trước bởi dấu phẩy (,).
* Nếu đứng giữa câu, nó sẽ được đặt giữa hai dấu phẩy (,) hoặc được đặt sau dấu chấm phẩy (;).
* Ví dụ:
* Đứng đầu câu: She studied very hard for the test. However, she didn’t get a good score.
(Cô ấy học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra. Tuy nhiên, cô ấy đã không đạt điểm cao.)
* Đứng cuối câu: He wanted to go to the party; he was too tired, however.
(Anh ấy muốn đến bữa tiệc; tuy nhiên, anh ấy đã quá mệt.)
* Đứng giữa câu: He is a talented singer; however, he is also very shy.
(Anh ấy là một ca sĩ tài năng; tuy nhiên, anh ấy cũng rất nhút nhát.)
Hoặc: He is a talented singer, however, he is also very shy.
2. NEVERTHELESS
* Nghĩa: Tuy nhiên, dẫu vậy, dù cho.
* Từ này cũng có nghĩa tương tự như HOWEVER, dùng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với HOWEVER.
* Cách dùng và Vị trí:
* Cũng giống như HOWEVER, NEVERTHELESS có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu.
* Quy tắc dấu câu cũng tương tự như HOWEVER:
* Đầu câu: NEVERTHELESS + dấu phẩy (,) + mệnh đề chính.
* Cuối câu: dấu phẩy (,) + NEVERTHELESS.
* Giữa câu: dấu phẩy (,) + NEVERTHELESS + dấu phẩy (,) hoặc sau dấu chấm phẩy (;).
* Ví dụ:
* Đứng đầu câu: The weather was terrible. Nevertheless, they decided to go for a picnic.
(Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định đi dã ngoại.)
* Đứng cuối câu: He made many mistakes; he learned from them, nevertheless.
(Anh ấy đã mắc nhiều lỗi; tuy nhiên, anh ấy đã học hỏi từ chúng.)
* Đứng giữa câu: She was very tired; nevertheless, she finished her work on time.
(Cô ấy đã rất mệt; tuy nhiên, cô ấy đã hoàn thành công việc đúng giờ.)
3. THEREFORE
* Nghĩa: Vì vậy, do đó, cho nên.
* Từ này dùng để chỉ kết quả, hệ quả của một điều gì đó đã xảy ra trước đó. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả.
* Cách dùng và Vị trí:
* THEREFORE thường đứng ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,) và mệnh đề chỉ kết quả.
* Nó cũng có thể đứng giữa câu, sau dấu chấm phẩy (;) hoặc sau dấu phẩy (,) và được bao quanh bởi dấu phẩy (,) nếu nó nằm giữa hai mệnh đề.
* Ví dụ:
* Đứng đầu câu: He didn’t eat breakfast. Therefore, he felt hungry at noon.
(Anh ấy đã không ăn sáng. Vì vậy, anh ấy cảm thấy đói vào buổi trưa.)
* Đứng giữa câu (sau dấu chấm phẩy): The bus was late; therefore, we missed the train.
(Xe buýt bị trễ; do đó, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)
* Đứng giữa câu (bao quanh bởi dấu phẩy): He practiced a lot, therefore, he won the competition.
(Anh ấy đã luyện tập rất nhiều, vì vậy, anh ấy đã thắng cuộc thi.)
4. MOREOVER
* Nghĩa: Hơn nữa, thêm vào đó, vả lại.
* Từ này dùng để bổ sung thêm thông tin, ý kiến, hoặc một luận điểm tương tự, đồng quan điểm với điều đã nói trước đó. Nó dùng để thêm vào, chứ không phải đối lập.
* Cách dùng và Vị trí:
* MOREOVER thường đứng ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,) và mệnh đề bổ sung thông tin.
* Nó cũng có thể đứng giữa câu, sau dấu chấm phẩy (;) hoặc sau dấu phẩy (,) và được bao quanh bởi dấu phẩy (,) nếu nó nằm giữa hai mệnh đề.
* Ví dụ:
* Đứng đầu câu: The book is very informative. Moreover, it is written in a clear and engaging style.
(Cuốn sách rất nhiều thông tin. Hơn nữa, nó được viết với phong cách rõ ràng và hấp dẫn.)
* Đứng giữa câu (sau dấu chấm phẩy): He is a good student; moreover, he is also a responsible class president.
(Anh ấy là một học sinh giỏi; hơn nữa, anh ấy còn là một lớp trưởng có trách nhiệm.)
* Đứng giữa câu (bao quanh bởi dấu phẩy): He is intelligent, moreover, he is very kind.
(Anh ấy thông minh, hơn nữa, anh ấy còn rất tốt bụng.)
Tổng kết lại, các em hãy nhớ:
* HOWEVER, NEVERTHELESS dùng để chỉ sự trái ngược, đối lập.
* THEREFORE dùng để chỉ kết quả, hệ quả (nhân quả).
* MOREOVER dùng để bổ sung thông tin, ý kiến tương đồng.
Các em hãy ghi nhớ những kiến thức này và luyện tập sử dụng chúng trong các bài viết của mình nhé. Nếu có câu hỏi gì, các em cứ mạnh dạn hỏi cô.
However có nghĩa là “tuy nhiên, tuy thế”. Giống như although và (even) though, however được dùng để chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề. Nó được tách ra bằng một dấu phẩy khi đứng đầu hay cuối câu. Nếu however đứng giữa câu trước nó là dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu (,) và sau nó là dấu phẩy (,).
Ví dụ:
a. Everyone played well. However, we still lost the game.
Everyone played well. We still lost the game, however.
b. Nam often studies hard at school; however, he doesn’t get many good marks in some subjects.
♦ Therefore
Therefore là trạng từ với nghĩa là “vì lý do đó mà, vì thế, bởi vậy, cho nên” thường đứng ở giữa câu sau từ “and”. Nếu đứng ở giữa câu thì trước và sau therefore có dấu phẩy. Nếu đứng ở đầu câu thì sau Therefore có dấu phẩy.
Ví dụ: He is out of the city and therefore unable to attend the meeting.
We were unable to get funding. Therefore, we had to abandon the project.
Nevertheless là từ được sử dụng chủ yếu với hai mục đích như sau:
- Thêm vào thông báo gây bất ngờ.
- Báo hiệu sẽ có sự tương phản giữa hai sự việc.
Về vị trí, từ này thường được dùng đầu câu khi có sự tương phản giữa hai sự việc.
Examples:
- The weather was bad. Nevertheless , we had a wonderful holiday.
- I know many people don’t like John. Nevertheless , you should try to be nice to him.
- It is true that more and more factories are being built along this stretch of the river and that a certain amount of waste will inevitably be discharged into the river. Nevertheless, in all the discussions that I have had with these firms’ representatives, I have not found one who does not have a responsible attitude to environmental protection.