cách dùng there is, there isn’t, Is there, There are, there aren’t, are there
gi…
giúp mik chiều nay kiểm tra rồi ạ,
Chúng ta cùng đi vào chi tiết từng bước nha!
Bước 1: Hiểu rõ mục đích sử dụng của “there is” và “There are”
Mục đích chính của các cụm từ này là để diễn tả sự tồn tại của một hoặc nhiều người, sự vật, sự việc ở một địa điểm nào đó.
– There is: Dùng với danh từ số ít (chỉ có một).
– There are: Dùng với danh từ số nhiều (chỉ có từ hai trở lên).
Ví dụ:
– There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.) – Danh từ “book” là số ít.
– There are two pencils in the box. (Có hai cây bút chì trong hộp.) – Danh từ “pencils” là số nhiều.
Bước 2: Công thức cho câu khẳng định
* Với danh từ số ít:
Công thức:
There is + a/an + [danh từ số ít] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]
Ví dụ: There is a cat under the chair. (Có một con mèo dưới ghế.)
* Với danh từ số nhiều:
Công thức:
There are + [danh từ số nhiều] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]
Ví dụ: There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp học.)
Lý do áp dụng: Chúng ta dùng there is khi danh từ theo sau là số ít (bắt đầu bằng “a” hoặc “an” cho danh từ đếm được, hoặc là danh từ không đếm được mà chúng ta xem như số ít), và dùng there are khi danh từ theo sau là số nhiều. Cụm giới từ chỉ địa điểm giúp chúng ta biết sự vật/sự việc đó đang ở đâu.
Bước 3: Công thức cho câu phủ định
Để tạo câu phủ định, chúng ta thêm “not” sau “is” hoặc “are”. Tuy nhiên, trong Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta thường dùng dạng viết tắt là isn’t (viết tắt của “is not”) và aren’t (viết tắt của “are not”).
* Với danh từ số ít:
Công thức:
There is not (isn’t) + a/an + [danh từ số ít] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]
Ví dụ: There isn’t a dog in the garden. (Không có con chó nào trong vườn.)
* Với danh từ số nhiều:
Công thức:
There are not (aren’t) + [danh từ số nhiều] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]
Ví dụ: There aren’t any apples in the fridge. (Không có quả táo nào trong tủ lạnh.) – Lưu ý: Khi dùng với danh từ số nhiều ở câu phủ định, chúng ta thường thêm “any”.
Lý do áp dụng: Việc thêm “not” sau động từ “to be” (is, are) là quy tắc chung để tạo câu phủ định trong Tiếng Anh. Dạng rút gọn isn’t và aren’t giúp câu nói tự nhiên và thông dụng hơn.
Bước 4: Công thức cho câu hỏi (Yes/No question)
Để đặt câu hỏi, chúng ta đảo động từ “to be” (is, are) lên trước “there”.
* Với danh từ số ít:
Công thức:
Is there + a/an + [danh từ số ít] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]?
Ví dụ: Is there a park near your house? (Có công viên nào gần nhà bạn không?)
Trả lời: Yes, there is. / No, there isn’t.
* Với danh từ số nhiều:
Công thức:
Are there + [danh từ số nhiều] + [cụm giới từ chỉ địa điểm]?
Ví dụ: Are there many trees in the park? (Có nhiều cây trong công viên không?)
Trả lời: Yes, there are. / No, there aren’t.
Lý do áp dụng: Quy tắc đảo động từ lên trước chủ ngữ là cách phổ biến để tạo câu hỏi Yes/No trong Tiếng Anh.
Bước 5: Luyện tập với các dạng bài tập thường gặp
Cô sẽ đưa ra một vài ví dụ để các em quen hơn nhé:
Bài tập 1: Chọn there is hoặc there are
1. _____ a hospital in my town. (Danh từ “hospital” số ít)
=> Đáp án: There is a hospital in my town.
2. _____ two cats under the table. (Danh từ “cats” số nhiều)
=> Đáp án: There are two cats under the table.
3. _____ some milk in the bottle. (Danh từ “milk” không đếm được, xem như số ít)
=> Đáp án: There is some milk in the bottle.
4. _____ many students in the school. (Danh từ “students” số nhiều)
=> Đáp án: There are many students in the school.
Bài tập 2: Điền there isn’t hoặc aren’t
1. _____ a cinema in my village. (Danh từ “cinema” số ít)
=> Đáp án: There isn’t a cinema in my village.
2. _____ any books on the shelf. (Danh từ “books” số nhiều, có “any”)
=> Đáp án: There aren’t any books on the shelf.
3. _____ a post office near here. (Danh từ “post office” số ít)
=> Đáp án: There isn’t a post office near here.
Bài tập 3: Đặt câu hỏi với Is there hoặc Are there
1. _____ a supermarket on this street? (Danh từ “supermarket” số ít)
=> Đáp án: Is there a supermarket on this street?
2. _____ any restaurants in the area? (Danh từ “restaurants” số nhiều, có “any”)
=> Đáp án: Are there any restaurants in the area?
3. _____ a swimming pool in the park? (Danh từ “swimming pool” số ít)
=> Đáp án: Is there a swimming pool in the park?
Lưu ý quan trọng cho bài kiểm tra:
* Luôn nhìn kỹ danh từ đi sau chỗ trống để xác định nó là số ít hay số nhiều.
* Chú ý đến các từ như “a”, “an”, “some”, “any” vì chúng sẽ giúp em xác định số lượng và dạng câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn).
* Đối với câu hỏi, nhớ đảo “is” hoặc “are” lên đầu câu.
Cô tin là với sự ôn tập kỹ lưỡng này, các em sẽ làm bài kiểm tra thật tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em may mắn!
+ Thể khẳng định:
Số ít:
There is + a/an + singular noun + …
Số nhiều:
There are + some + plural noun + …
+ Thể phủ định:
Số ít:
There isn’t + a/an + singular noun + …
Số nhiều:
There aren’t + any + plural noun + …
+ Thể nghi vấn:
Số ít:
Is there + a/an + singular noun + …?
Yes, there is
No, there isn’t
Số nhiều:
Are there + any + plural noun + …?
Yes, there are
No, there aren’t
lethiminhtrang2k12
Chúc bạn học tốt!
\(@Meii\)
* Phụ thuộc vào ngữ cảnh văn bản hoặc cuộc trò chuyện.
– “There is” và “there isn’t” được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của một cái gì đó trong tiếng Anh.
VD:There is a cat on the table. (Có một con mèo trên bàn.)
VD:There isn’t any milk in the fridge. (Không có sữa trong tủ lạnh.)
_________________________________________________________________________
– “Is there” thường được sử dụng để đặt câu hỏi về sự tồn tại của một cái gì đó.
VD: Is there a supermarket near here? (Có siêu thị gần đây không?)
_______________________________________________________________
– “There are” và “there aren’t” được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của nhiều mục tiêu hoặc vật thể trong tiếng Anh.
VD: There are three books on the shelf. (Có ba quyển sách trên kệ.)
VD:There aren’t many people in the park today. (Không có nhiều người trong công viên hôm nay.)
________________________________________________________________________
-“Are there” thường được sử dụng để đặt câu hỏi về sự tồn tại của nhiều mục tiêu hoặc vật thể.
VD:Are there any restaurants nearby? (Có nhà hàng nào gần đây không?)
Lưu ý:trong quá khứ, các cấu trúc tương tự cũng có thể được sử dụng bằng cách thay đổi “there is/are” thành “there was/were” và “is/are there” thành “was/were there”.