Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

VI. Read the text and choose the correct answer. Sandwiches are common in many c…

VI. Read the text and choose the correct answer.
Sandwiches are common in many c…

VI. Read the text and choose the correct answer.
Sandwiches are common in many countries. But (1) __________ did this strange name come from? The Earl of Sandwich (1718 – 1792) was an Englishman. He liked (2) ______ cards. One night he played for hours and got very hungry. (3) ______ he didn’t want to stop his card game. He asked for some roast meat (4) ______ two pieces of bread. (People bake roast meat in the oven or a stove). He ate the food (5) ______ he played cards. People gave his name (6) ______ this new kind of food.
Pizza is (7) ______ international food. A baker probably (8) ______ the pizza in Naples, Italy. It was about the same time (9) ________ the first sandwich. “Pizza” means “pie” in Italian. People (10) ______ the name “pizza pie” for a long time. Now it is just “pizza”.
1. A. what B. when C. where D. how
2. A. play B. played C. plays D. playing
3. A. So B. Moreover C. But D. Because
4. A. for B .between C. on D. among
5. A. while B. until C. after D. before
6. A. to B. for C. from D. with
7. A. other B. another C. others D. the other
8. A. did B. discovered C. invented D. found
9. A. than B. as C. like D. from
10. A. was used B. have used C. use D. used
giúp mình với ah
Hỏi bởi: Linh Nguyen
2 câu trả lời

▲ 2
Chào các em, hôm nay cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về nguồn gốc của hai món ăn quen thuộc là sandwich và pizza nhé.
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để hoàn thành bài tập này một cách chính xác nhất.

Phần VI: Read the text and choose the correct answer.

Chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một:

Câu 1: But (1) __________ did this strange name come from?

* Phân tích: Câu này đang hỏi về nguồn gốc, xuất xứ của cái tên “sandwich”. Chúng ta cần một từ để hỏi về cách thức hoặc nguồn gốc.
* Lựa chọn:
* A. what: hỏi về cái gì.
* B. when: hỏi về thời gian.
* C. where: hỏi về địa điểm.
* D. how: hỏi về cách thức, phương thức, hoặc nguồn gốc.
* Giải thích: Trong trường hợp này, “how” dùng để hỏi về nguồn gốc, cách thức mà cái tên đó xuất hiện. “How did this strange name come from?” có nghĩa là “Cái tên lạ lùng này đến từ đâu/như thế nào?”.
* Đáp án: D. how

Câu 2: He liked (2) ______ cards.

* Phân tích: Cấu trúc “like + V-ing” hoặc “like + to V” đều diễn tả sở thích. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, người Earl of Sandwich có sở thích chơi bài trong một khoảng thời gian dài.
* Lựa chọn:
* A. play: động từ nguyên mẫu.
* B. played: động từ chia thì quá khứ.
* C. plays: động từ chia ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn.
* D. playing: động từ dạng V-ing.
* Giải thích: Sau “liked”, chúng ta có thể dùng V-ing để chỉ một hoạt động thường xuyên hoặc một sở thích nói chung. “He liked playing cards” có nghĩa là ông ấy thích chơi bài.
* Đáp án: D. playing

Câu 3: (3) ______ he didn’t want to stop his card game.

* Phân tích: Câu này đứng sau câu nói về việc ông ấy đói. Mối quan hệ giữa hai câu là nguyên nhân – kết quả, hoặc sự nhượng bộ. Ông ấy đói nhưng vẫn muốn chơi.
* Lựa chọn:
* A. So: vì vậy (chỉ kết quả).
* B. Moreover: hơn nữa (chỉ sự bổ sung).
* C. But: nhưng (chỉ sự đối lập).
* D. Because: bởi vì (chỉ nguyên nhân).
* Giải thích: Ông ấy đói (một lý do để dừng lại) nhưng ông ấy lại không muốn dừng. Từ nối phù hợp để chỉ sự đối lập này là “But”.
* Đáp án: C. But

Câu 4: He asked for some roast meat (4) ______ two pieces of bread.

* Phân tích: Câu này mô tả cách ông ấy yêu cầu thức ăn: thịt nướng và hai lát bánh mì. Chúng ta cần một giới từ để chỉ sự kết hợp hoặc vị trí của hai thứ này.
* Lựa chọn:
* A. for: cho (chỉ mục đích).
* B. between: giữa (chỉ vị trí giữa hai đối tượng).
* C. on: trên.
* D. among: giữa (chỉ vị trí giữa nhiều đối tượng).
* Giải thích: Ông ấy yêu cầu thịt nướng “cho vào giữa” hai lát bánh mì để ăn. Giới từ “between” dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai thứ. “Roast meat between two pieces of bread” có nghĩa là thịt nướng kẹp giữa hai lát bánh mì.
* Đáp án: B. between

Câu 5: He ate the food (5) ______ he played cards.

* Phân tích: Câu này mô tả hai hành động xảy ra đồng thời: ăn thức ăn và chơi bài. Chúng ta cần một liên từ chỉ sự đồng thời.
* Lựa chọn:
* A. while: trong khi (chỉ sự đồng thời).
* B. until: cho đến khi (chỉ thời điểm kết thúc).
* C. after: sau khi.
* D. before: trước khi.
* Giải thích: Ông ấy ăn thức ăn “trong khi” ông ấy đang chơi bài. Liên từ “while” diễn tả hai hành động diễn ra song song.
* Đáp án: A. while

Câu 6: People gave his name (6) ______ this new kind of food.

* Phân tích: Câu này nói về việc mọi người đặt tên cho loại thức ăn mới dựa theo tên của Earl of Sandwich. Chúng ta cần một giới từ chỉ sự quy chiếu hoặc mục đích.
* Lựa chọn:
* A. to: cho, đến.
* B. for: cho, vì.
* C. from: từ.
* D. with: với.
* Giải thích: Cấu trúc “give someone’s name to something” có nghĩa là đặt tên ai đó cho cái gì đó. “People gave his name to this new kind of food” có nghĩa là mọi người đặt tên ông ấy cho loại thức ăn mới này.
* Đáp án: A. to

Câu 7: Pizza is (7) ______ international food.

* Phân tích: Câu này đang giới thiệu pizza như một loại thức ăn quốc tế, và nó là một loại thức ăn “khác” so với những loại đã được đề cập trước đó (hoặc chỉ đơn giản là một loại thức ăn quốc tế).
* Lựa chọn:
* A. other: khác (thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được).
* B. another: một… khác (đi với danh từ số ít đếm được).
* C. others: những người/vật khác (làm đại từ).
* D. the other: người/vật còn lại trong hai.
* Giải thích: “International food” là một danh từ đếm được số ít. Chúng ta cần một mạo từ hoặc từ chỉ định đi trước để nói về “một loại thức ăn quốc tế khác”. “Another” được sử dụng trước danh từ số ít đếm được để chỉ một cái nữa, một cái khác.
* Đáp án: B. another

Câu 8: A baker probably (8) ______ the pizza in Naples, Italy.

* Phân tích: Câu này đang nói về việc một người thợ làm bánh đã tạo ra món pizza. Chúng ta cần một động từ chỉ hành động tạo ra một thứ gì đó mới.
* Lựa chọn:
* A. did: làm (thường là trợ động từ hoặc động từ chính trong thì quá khứ).
* B. discovered: khám phá (tìm ra thứ đã có sẵn).
* C. invented: phát minh, sáng chế (tạo ra thứ mới).
* D. found: tìm thấy (tìm ra thứ đã có sẵn).
* Giải thích: Pizza là một món ăn được tạo ra, sáng chế chứ không phải là thứ đã có sẵn để khám phá hay tìm thấy. Động từ “invented” là phù hợp nhất.
* Đáp án: C. invented

Câu 9: It was about the same time (9) ________ the first sandwich.

* Phân tích: Câu này đang so sánh thời điểm ra đời của pizza với thời điểm ra đời của sandwich. Chúng ta cần một từ để diễn tả sự so sánh về thời gian.
* Lựa chọn:
* A. than: hơn (trong so sánh hơn).
* B. as: như là, bằng (trong so sánh bằng).
* C. like: giống như.
* D. from: từ.
* Giải thích: Cấu trúc “the same time as” có nghĩa là cùng thời điểm với. “It was about the same time as the first sandwich” có nghĩa là nó ra đời vào khoảng cùng thời điểm với chiếc sandwich đầu tiên.
* Đáp án: B. as

Câu 10: People (10) ______ the name “pizza pie” for a long time.

* Phân tích: Câu này nói về việc mọi người đã sử dụng tên gọi “pizza pie” trong một thời gian dài trong quá khứ. Chúng ta cần chia động từ “use” ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
* Lựa chọn:
* A. was used: bị động, chia số ít.
* B. have used: hiện tại hoàn thành.
* C. use: hiện tại đơn.
* D. used: quá khứ đơn.
* Giải thích: Hành động “sử dụng” tên gọi “pizza pie” đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ (“for a long time” – trong một thời gian dài trong quá khứ). Thì quá khứ đơn “used” là phù hợp nhất để diễn tả hành động này.
* Đáp án: D. used

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi. Các em nhớ ôn lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

VI. Read the text and choose the correct answer.
Sandwiches are common in many countries. But (1) __________ did this strange name come from? The Earl of Sandwich (1718 – 1792) was an Englishman. He liked (2) ______ cards. One night he played for hours and got very hungry. (3) ______ he didn’t want to stop his card game. He asked for some roast meat (4) ______ two pieces of bread. (People bake roast meat in the oven or a stove). He ate the food (5) ______ he played cards. People gave his name (6) ______ this new kind of food.
Pizza is (7) ______ international food. A baker probably (8) ______ the pizza in Naples, Italy. It was about the same time (9) ________ the first sandwich. “Pizza” means “pie” in Italian. People (10) ______ the name “pizza pie” for a long time. Now it is just “pizza”.
1. A. what        B. when      C. where      D. how
2. A. play         B. played    C. plays       D. playing
3. A. So           B. Moreover     C. But         D. Because
4. A. for           B .between     C. on      D. among
5. A. while      B. until              C. after    D. before
6. A. to         B. for        C. from      D. with
7. A. other      B. another       C. others      D. the other
8. A. did        B. discovered     C. invented    D. found
9. A. than         B. as          C. like         D. from
10. A. was used            B. have used        C. use     D. used

=> Dịch nghĩa đoạn văn:

Bánh mì kẹp phổ biến ở nhiều quốc gia. Nhưng (1) cái tên kỳ lạ này đến từ đâu? Bá tước Sandwich (1718 – 1792) là một người Anh. Anh ấy thích (2) chơi bài. Một đêm anh ấy chơi hàng giờ và rất đói. (3) Nhưng anh ấy không muốn dừng trò chơi bài của mình. Anh ta yêu cầu một ít thịt quay (4) giữa hai miếng bánh mì. (Người ta nướng thịt quay trong lò nướng hoặc bếp lò). Anh ta đã ăn thức ăn (5) trong khi anh ta chơi bài. Người ta đã đặt tên ông (6) cho loại thực phẩm mới này. Pizza là (7) một món ăn quốc tế khác. Một người thợ làm bánh có lẽ (8) đã phát minh ra bánh pizza ở Naples, Ý. Đó là khoảng cùng thời gian (9) với chiếc bánh mì sandwich đầu tiên. “Pizza” có nghĩa là “bánh” trong tiếng Ý. Mọi người (10) đã sử dụng tên “bánh pizza” trong một thời gian dài. Bây giờ nó chỉ là “pizza”.

( Tại mik hok bt giải thích nha )

Chúc bạn học tốt !!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo