Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cách mạng tư sản Anh: +, Nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa Chiến tranh gi…

Cách mạng tư sản Anh:
+, Nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa
Chiến tranh gi…

Cách mạng tư sản Anh:
+, Nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa
Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ
+, Nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học Lịch sử hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về hai sự kiện lịch sử vĩ đại, đánh dấu những bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại: Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ.
Trước hết, chúng ta sẽ đi vào phân tích Cách mạng tư sản Anh.

I. Cách mạng tư sản Anh (Thế kỉ XVII)

Bước 1: Phân tích Nguyên nhân
Để hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến Cách mạng tư sản Anh, chúng ta cần xem xét tình hình nước Anh lúc bấy giờ trên các phương diện: Kinh tế, Chính trị và Xã hội.
Về kinh tế: Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản ở Anh với các ngành nghề như thủ công nghiệp, thương mại. Tuy nhiên, nền kinh tế này lại bị kìm hãm bởi chế độ phong kiến chuyên chế. Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa đang lớn mạnh rất cần thị trường, nguyên liệu, nhân công lao động, nhưng lại vướng mắc bởi các đạo luật, thuế khóa của chế độ phong kiến.
Về chính trị: Chế độ quân chủ chuyên chế dưới triều đại nhà Stu-art đã lỗi thời, cản trở sự phát triển của lực lượng tư sản và quý tộc mới. Các vị vua như Séc-tơ I muốn cai trị chuyên quyền, tăng thuế, đàn áp những người bất đồng chính kiến.
Về xã hội: Mâu thuẫn gay gắt giữa lực lượng tư sản, quý tộc mới với tầng lớp thống trị phong kiến, đặc biệt là với nhà vua.
Kết luận về nguyên nhân: Nguyên nhân sâu xa của Cách mạng tư sản Anh là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa đang phát triển với quan hệ sản xuất phong kiến bảo thủ, chuyên chế. Nguyên nhân trực tiếp là sự đối đầu giữa nhà vua và Nghị viện.

Bước 2: Phân tích Diễn biến
Diễn biến của cuộc cách mạng có thể chia thành các giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 (1642-1648): Nội chiến
+ Tháng 8/1642, Vua Séc-tơ I gây chiến, mở đầu cuộc nội chiến.
+ Quân đội của Vua và quân đội Nghị viện đã giao tranh.
+ Oliver Crom-oen là người lãnh đạo quân đội Nghị viện, ông đã tổ chức lại quân đội, giành được nhiều thắng lợi quan trọng.
+ Năm 1648, cuộc nội chiến kết thúc với thắng lợi thuộc về phe Nghị viện.
Giai đoạn 2 (1649-1660): Nền cộng hòa
+ Năm 1649, Vua Séc-tơ I bị xử tử.
+ Anh tuyên bố thành lập nền cộng hòa.
+ Tuy nhiên, nền cộng hòa sau đó rơi vào tình trạng bất ổn, nhiều phe phái tranh giành quyền lực.
+ Năm 1653, Oliver Crom-oen nắm quyền, thiết lập chế độ độc tài quân sự.
Giai đoạn 3 (Sau 1660): Chế độ quân chủ lập hiến
+ Năm 1660, chế độ phong kiến được phục hồi, con trai Séc-tơ I lên ngôi.
+ Tuy nhiên, quyền lực của nhà vua đã bị hạn chế.
+ Năm 1688, diễn ra “Cuộc cách mạng bão táp” (hay “Cách mạng Vinh quang”), đưa William III lên ngôi vua.
+ William III chấp nhận Tuyên ngôn Nhân quyền (1689), thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.
+ Trong chế độ này, vua chỉ còn là người đứng đầu trên danh nghĩa, mọi quyền hành thuộc về Nghị viện.

Bước 3: Phân tích Kết quả
Kết quả quan trọng nhất của cuộc cách mạng là:
– Chế độ quân chủ chuyên chế bị lật đổ.
– Chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập, là hình thức nhà nước tư sản đầu tiên trên thế giới.
– Quyền lực nhà nước dần thuộc về giai cấp tư sản và quý tộc mới.

Bước 4: Phân tích Ý nghĩa
Cuộc cách mạng tư sản Anh có ý nghĩa lịch sử to lớn:
Đối với nước Anh:
+ Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ ở Anh.
+ Anh trở thành đế quốc giàu mạnh nhất thế giới vào thế kỉ XVIII.
Đối với thế giới:
+ Cổ vũ phong trào đấu tranh giành độc lập và cách mạng ở nhiều nước.
+ Mở ra thời đại thắng lợi của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu.
+ Là cuộc cách mạng tư sản công khai đầu tiên trên thế giới, có tác động sâu rộng đến tiến trình lịch sử thế giới.

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang tìm hiểu về Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ.

II. Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ (1775-1783)

Bước 1: Phân tích Nguyên nhân
Chúng ta cần xem xét tình hình của 13 thuộc địa và mối quan hệ với chính quốc Anh.
Về kinh tế:
+ Các thuộc địa phát triển kinh tế theo con đường tư bản chủ nghĩa, có mối quan hệ giao thương với nhiều nước.
+ Chính quốc Anh thực hiện nhiều chính sách kìm hãm sự phát triển kinh tế của các thuộc địa, như áp đặt thuế khóa nặng nề (thuế chè, thuế tem…), độc quyền thương mại, hạn chế sản xuất.
Về chính trị:
+ Các thuộc địa có quyền tự quản nhất định, nhưng quyền lực này ngày càng bị chính quyền Anh can thiệp sâu.
+ Người dân thuộc địa không có đại diện trong Nghị viện Anh, nhưng vẫn phải chịu thuế.
Về xã hội:
+ Tinh thần yêu nước, ý thức độc lập dân tộc ngày càng cao trong nhân dân thuộc địa.
+ Các chính sách áp bức của Anh khiến mâu thuẫn giữa nhân dân thuộc địa và chính quốc Anh ngày càng gay gắt.
Kết luận về nguyên nhân: Nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn giữa sự phát triển của lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa ở Bắc Mĩ với chính sách cai trị và bóc lột của thực dân Anh. Nguyên nhân trực tiếp là sự phản kháng của nhân dân thuộc địa trước các chính sách thuế mới của Anh.

Bước 2: Phân tích Diễn biến
Diễn biến của cuộc chiến tranh có thể chia thành các giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 (1775-1776): Khởi đầu và tuyên bố độc lập
+ Ngày 19/4/1775, cuộc chiến tranh bùng nổ tại Lexington và Concord.
+ Tháng 6/1775, Đại hội Lục địa lần thứ hai thành lập Lục quân Liên hợp, cử George Washington làm Tổng tư lệnh.
+ Ngày 4/7/1776, Tuyên ngôn Độc lập được công bố, khẳng định quyền tự do, bình đẳng của con người và tuyên bố sự ra đời của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Giai đoạn 2 (1777-1781): Giai đoạn thắng lợi
+ Quân đội thuộc địa giành được nhiều thắng lợi quan trọng, tiêu biểu là chiến thắng Saratoga (1777), giúp Mỹ giành được sự ủng hộ của Pháp và Tây Ban Nha.
+ Sự giúp đỡ của Pháp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vũ khí, tài chính và lực lượng quân sự.
+ Năm 1781, quân đội Mỹ giành thắng lợi quyết định tại Yorktown.
Giai đoạn 3 (Sau 1781): Kết thúc chiến tranh
+ Năm 1783, Anh và Mỹ ký Hiệp ước Versailles, Anh công nhận nền độc lập của Hoa Kỳ.

Bước 3: Phân tích Kết quả
Kết quả quan trọng nhất của cuộc chiến tranh là:
– Anh buộc phải công nhận nền độc lập của 13 thuộc địa.
– Hợp chúng quốc Hoa Kỳ được thành lập, đánh dấu sự ra đời của một quốc gia độc lập mới.
– Chính quyền tư sản được thiết lập, mở đường cho sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Hoa Kỳ.

Bước 4: Phân tích Ý nghĩa
Cuộc chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ có ý nghĩa lịch sử to lớn:
Đối với nước Mỹ:
+ Giải phóng dân tộc, giành quyền độc lập, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của đất nước.
+ Thúc đẩy sự hình thành một nhà nước tư sản dân chủ, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.
Đối với thế giới:
+ Là cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới thắng lợi, cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh giành độc lập và cách mạng của các dân tộc trên thế giới.
+ Tạo ra một hình mẫu về một nhà nước cộng hòa mới, có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng cách mạng của nhân loại.
+ Góp phần làm suy yếu đế quốc Anh.

Vừa rồi, cô đã cùng các em đi sâu phân tích chi tiết về nguyên nhân, diễn biến, kết quả và ý nghĩa của Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ.
Các em về nhà ôn tập kỹ bài học, nắm vững các kiến thức cơ bản để chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.
Xin chào và hẹn gặp lại các em trong những tiết học Lịch sử tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

a)Cách mạng tư sản Anh 

* Nguyên nhân 

– Xuất hiện tầng lớp quý tộc mới

– Mâu thuẫn hai phe :

+ Quý tộc phong kiến phản động

+Quý tộc mới,tư sản, nhân dân

* Diễn biến 

– Giai đoạn 1 (1642 – 1648)

+ Tháng 8/1642 cuộc nội chiến bùng nổ

+ Cuối năm 1648 cuộc nội chiến kết thúc

– Giai đoạn 2 (1649 – 1688)

+ 30/1/1649, Sác-lơ I bị xử tử

⇒Anh trở thành nước cộng hòa

+ Quần chúng tiếp tục đứng lên đấu tranh để thực hiện yêu sách

* Kết quả và ý nghĩa

– Cách mạng tư sản Anh thắng lợi trở thành cuộc cách mạng tư sản thứ hai trên thế giới

– Cách mạng tư sản này đã mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b) Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ

– Nguyên nhân 

+ Thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII thực dân Anh thành lập 13 thuộc địa của mình ở Bắc Mĩ

+ Ngăn cản sự phát triển kinh tế của các thuộc địa, đưa ra các chính sách vô lý

⇒ Mâu thuẫn gay gắt giữa thực dân Anh với các thuộc địa

– Diễn biến cuộc chiến tranh

+ Tháng 12/1773, nhân dân Bô-xtơn nổi dậy đấu tranh

+ Tháng 10/1774 : Đại hội lục địa → Anh ko chấp nhận 

+ Tháng 4/1775, chiến tranh bùng nổ

+ 4/7/1776, bản Tuyên ngôn độc lập được công bố → Anh ko chấp nhận, chiến tranh vẫn tiếp diễn

+ tháng 10/1777, quân thuộc địa thắng quân Anh ở Xa-ra-tô-ga

+ Năm 1781, chiến tranh kết thúc

+ Năm 1781, Anh kí hiệp ước Véc-xai

+ Bản tuyên ngôn đề cao quyền con người

⇒ Là bản tuyên ngôn khai sinh ra nước Mĩ

+ Là cuộc chiến tranh chính nghĩa

– Kết quả

+ Thực dân Anh thừa nhận nền độc lập ở Bắc Mĩ

+ Một số các quốc gia mới ra đời : Hợp chủng Hoa Kì

+1787, Hiến pháp được ban hành

⇒ Mĩ là nước cộng hòa liên bang

– ý nghĩa

+ Đây là cuộc cách mạng thực hiện hai nhiệm vụ một lúc

Trả lời bởi: Sói Trăng
▲ 4

Diễn biến:

– Tháng 8-1642, Sác-lơ I tuyên chiến với Quốc hội.

– Từ năm 1642 đến năm 1648, đã xảy ra nội chiến giữa Quốc hội được sự ủng hộ của quần chúng nhân dân, với nhà vua có sự hỗ trợ của quý tộc phong kiến và Giáo hội Anh.

– Tháng 1-1649, Sác-lơ I bị xử tử. Anh trở thành nước cộng hoà do Ô-li-vơ Crôm-oen (1599-1658) đứng đầu. Cách mạng đạt tới đỉnh cao.

– Năm 1653, nền độc tài quân sự được thiết lập. Bước thụt lùi của cách mạng.

– Tháng 12-1688, Quốc hội tiến hành chính biến, đưa Vin-hem Ô-ran-giơ (Quốc trưởng Hà Lan, con rể vua Anh) lên ngôi vua. Chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập.

* Kết quả:

– Lật đổ chế độ phong kiến, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

– Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

Học tốt!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo