Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cách phân biệt muối tan và muối không tan? cho ví dụ. cứuuuu

Cách phân biệt muối tan và muối không tan? cho ví dụ.
cứuuuu

Cách phân biệt muối tan và muối không tan? cho ví dụ.
cứuuuu
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách phân biệt muối tan và muối không tan trong nước, một kiến thức rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 8. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!

Bước 1: Hiểu khái niệm muối tan và muối không tan

Muối là hợp chất hóa học được tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, hoặc oxit axit và oxit bazơ, hoặc kim loại và phi kim (trong trường hợp muối đơn giản).

* Muối tan: Là những muối có khả năng hòa tan được trong nước.
* Muối không tan: Là những muối hầu như không hòa tan hoặc rất ít hòa tan trong nước.

Bước 2: Áp dụng quy tắc tính tan của một số hợp chất vô cơ (đặc biệt là muối)

Để phân biệt muối tan và muối không tan, chúng ta sẽ dựa vào một bảng quy tắc tính tan đã được quy ước sẵn. Bảng này giúp chúng ta dự đoán được tính tan của các loại hợp chất vô cơ, trong đó có muối. Các em có thể tham khảo bảng này trong sách giáo khoa Hóa học lớp 8 của các em (bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều).

Các quy tắc chung cần nhớ cho muối:

* Các muối nitrat (NO3): Đều tan.
* Các muối clorua (Cl): Hầu hết đều tan, trừ muối AgCl (bạc clorua).
* Các muối sunfat (SO42-): Hầu hết đều tan, trừ BaSO4 (bari sunfat), PbSO4 (chì(II) sunfat), CaSO4 (canxi sunfat – ít tan).
* Các muối cacbonat (CO32-): Hầu hết đều không tan, trừ các muối cacbonat của kim loại kiềm (Li+, Na+, K+, Rb+, Cs+) và amoni (NH4+).
* Các muối phosphat (PO43-): Hầu hết đều không tan, trừ các muối phosphat của kim loại kiềm và amoni.
* Các muối của kim loại kiềm (Li+, Na+, K+, Rb+, Cs+) và amoni (NH4+): Hầu hết đều tan, bất kể gốc axit là gì.

Lý do áp dụng quy tắc này: Bảng quy tắc tính tan là kết quả của nhiều thí nghiệm thực tế và được quy ước chung trong hóa học. Nó giúp chúng ta dự đoán một cách nhanh chóng và chính xác tính tan của các hợp chất mà không cần phải làm thí nghiệm với từng chất.

Bước 3: Lấy ví dụ minh họa

Dựa vào các quy tắc trên, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ cụ thể:

Ví dụ về muối tan:

1. Natri clorua (NaCl):
* Loại muối: Muối clorua của kim loại kiềm (Na+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối của kim loại kiềm hầu hết đều tan. Muối clorua hầu hết đều tan.
* Kết luận: NaCl là muối tan. (Đây chính là muối ăn mà chúng ta dùng hàng ngày đó các em!)

2. Kali nitrat (KNO3):
* Loại muối: Muối nitrat của kim loại kiềm (K+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối nitrat đều tan. Các muối của kim loại kiềm hầu hết đều tan.
* Kết luận: KNO3 là muối tan.

3. Natri sunfat (Na2SO4):
* Loại muối: Muối sunfat của kim loại kiềm (Na+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối của kim loại kiềm hầu hết đều tan. Muối sunfat hầu hết đều tan.
* Kết luận: Na2SO4 là muối tan.

Ví dụ về muối không tan:

1. Canxi cacbonat (CaCO3):
* Loại muối: Muối cacbonat của kim loại kiềm thổ (Ca2+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối cacbonat hầu hết đều không tan, trừ muối cacbonat của kim loại kiềm và amoni.
* Kết luận: CaCO3 là muối không tan. (Đây là thành phần chính của đá vôi, vỏ sò đó các em!)

2. Bari sunfat (BaSO4):
* Loại muối: Muối sunfat của kim loại kiềm thổ (Ba2+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối sunfat hầu hết đều tan, trừ BaSO4, PbSO4, CaSO4 (ít tan).
* Kết luận: BaSO4 là muối không tan.

3. Bạc clorua (AgCl):
* Loại muối: Muối clorua của kim loại bạc (Ag+).
* Áp dụng quy tắc: Các muối clorua hầu hết đều tan, trừ AgCl.
* Kết luận: AgCl là muối không tan.

Tổng kết lại: Để phân biệt muối tan và muối không tan, các em chỉ cần ghi nhớ bảng quy tắc tính tan. Khi gặp một công thức muối, các em hãy xác định gốc kim loại và gốc axit, sau đó đối chiếu với quy tắc để đưa ra kết luận.

Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước như thế này, các em sẽ nắm vững kiến thức và tự tin giải quyết các bài tập liên quan. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

Làm bài tập nhiều hoặc học bảng tính tan sau sgk 8 hoặc 9. 

Một số điểm chung trong bảng tính tan:

– Tất cả các muối có gốc \(NO_{3}\) đều tan.

– Hầu hết các muối có gốc \(SO_{4}\) đều tan, trừ \(BaSO_{4}\) và \(PbSO_{4}\) 

– Hầu hết các muối có gốc \(CO_{3}\) đều không tan, trừ \(K_{2}CO_3\) và \(Na_{2}CO_3\)

– Muối có gốc \(PO_{4}\), \(SO_3\) và gốc \(SiO_3\) giống muối có gốc \(CO_{3}\)

– Hầu hết các muối có gốc Cl đều tan trừ AgCl

 Một vài CTHH:

– Muối tan: \(AgNO_3, BaNO_3, Na_3PO_4, CuCl_2\),….

– Muối không tan: \(AgCl, BaSO_4, CaCO_3, BaCO_3, Ag_2S,…\)

Trả lời bởi:
▲ 2

\(color{#66CCFF}{***t}color{#33CCFF}{d}color{#00CCFF}{u}color{#00CCCC}{n}color{#33CCCC}{g}\)

    \(***\) Muối tan

\(-\) Muối tan là muối khi cho vào nước sẽ hòa tan hoàn toàn hoặc phần lớn, tạo thành dung dịch trong suốt.

 \(-\) Nhận biết

\(+\) Cho muối vào nước, khuấy đều.

\(+\) Nếu tan hết, không còn cặn \(->\) muối tan.

 \(-\) Quy tắc nhận biết nhanh

\(+\) Tất cả muối của \(Na^+, K^+, NH_4^+\) đều tan

\(+\) Hầu hết muối nitrat (\(NO_3^-\)) đều tan

\(+\) Phần lớn muối chloride (\(Cl^-\)) tan (trừ \(AgCl, PbCl_2\)…)

 \(-\) Ví dụ

\(+ NaCl -\) tan

\(+ KNO_3 -\) tan

\(+ (NH_4)_2SO_4 -\) tan

   \(***\) Muối không tan 

\(-\) Muối không tan là muối khi cho vào nước sẽ không tan hoặc tan rất ít, tạo kết tủa.

 \(-\) Nhận biết

\(+\) Cho muối vào nước.

\(+\) Nếu xuất hiện chất rắn lắng xuống (kết tủa) \(->\) muối không tan.

 \(-\) Một số muối thường không tan:

\(+\) Phần lớn muối cacbonate (\(CO_3^[2-]\)) (trừ \(Na⁺, K^+, NH_4^+\))

\(+\) Phần lớn muối photphate (\(PO_4^[3-]\))

\(+ AgCl, BaSO_4, CaCO_3\)…

 \(-\) Ví dụ

\(+ AgCl -\) không tan

\(+ BaSO_4 -\) không tan

\(+ CaCO_3 -\) không tan

Trả lời bởi: khanhha128

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo