cân bằng PTHH sau:
C4H10 + O2 —-> Co2 + H2O
C4H10 + O2 —-> Co2 + H2O
Đề bài yêu cầu chúng ta cân bằng phương trình hóa học sau:
C4H10 + O2 —-> Co2 + H2O
Để cân bằng một phương trình hóa học, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau đây, tuân thủ nguyên tắc: “Chẵn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế của phương trình phải bằng nhau”. Chúng ta sẽ lần lượt cân bằng các nguyên tố theo thứ tự: Kim loại, Phi kim (trừ O, H), Cacbon (C), Hidro (H), và cuối cùng là Oxi (O).
Bước 1: Cân bằng nguyên tố Cacbon (C)
Quan sát phương trình, chúng ta thấy ở vế trái có 4 nguyên tử Cacbon trong phân tử C4H10. Ở vế phải, chúng ta có 1 nguyên tử Cacbon trong phân tử CO2.
Để hai vế có số nguyên tử Cacbon bằng nhau, chúng ta cần thêm hệ số 4 vào trước phân tử CO2.
Phương trình bây giờ sẽ là:
C4H10 + O2 —-> 4CO2 + H2O
Bây giờ, chúng ta đếm lại số nguyên tử Cacbon ở hai vế:
Vế trái: 4 nguyên tử C
Vế phải: 4 x 1 = 4 nguyên tử C
Số nguyên tử Cacbon đã bằng nhau.
Bước 2: Cân bằng nguyên tố Hidro (H)
Tiếp theo, chúng ta sẽ cân bằng nguyên tố Hidro. Ở vế trái, chúng ta có 10 nguyên tử Hidro trong phân tử C4H10. Ở vế phải, chúng ta có 2 nguyên tử Hidro trong phân tử H2O.
Để hai vế có số nguyên tử Hidro bằng nhau, chúng ta cần thêm hệ số vào trước phân tử H2O sao cho tổng số nguyên tử Hidro ở vế phải bằng 10. Ta lấy 10 chia cho 2, được 5. Vậy ta thêm hệ số 5 vào trước phân tử H2O.
Phương trình bây giờ sẽ là:
C4H10 + O2 —-> 4CO2 + 5H2O
Bây giờ, chúng ta đếm lại số nguyên tử Hidro ở hai vế:
Vế trái: 10 nguyên tử H
Vế phải: 5 x 2 = 10 nguyên tử H
Số nguyên tử Hidro đã bằng nhau.
Bước 3: Cân bằng nguyên tố Oxi (O)
Cuối cùng, chúng ta sẽ cân bằng nguyên tố Oxi. Đây là bước chúng ta cần cẩn thận nhất. Ở vế trái, chúng ta có 2 nguyên tử Oxi trong phân tử O2. Ở vế phải, chúng ta đếm tổng số nguyên tử Oxi từ các hợp chất:
Trong 4CO2: 4 x 2 = 8 nguyên tử O
Trong 5H2O: 5 x 1 = 5 nguyên tử O
Tổng số nguyên tử Oxi ở vế phải là: 8 + 5 = 13 nguyên tử O.
Ở vế trái, chúng ta có O2 và cần có 13 nguyên tử Oxi. Để có 13 nguyên tử Oxi, chúng ta cần thêm hệ số vào trước O2 sao cho số nguyên tử Oxi bằng 13. Vì trong O2 có 2 nguyên tử O, nên hệ số chúng ta cần tìm là 13/2.
Phương trình bây giờ sẽ là:
C4H10 + 13/2O2 —-> 4CO2 + 5H2O
Tuy nhiên, theo quy ước trong hóa học, chúng ta thường sử dụng các hệ số là các số nguyên. Do đó, để loại bỏ phân số 13/2, chúng ta sẽ nhân toàn bộ phương trình với mẫu số của phân số đó, tức là nhân với 2.
Nhân toàn bộ phương trình với 2:
2 x (C4H10 + 13/2O2 —-> 4CO2 + 5H2O)
Ta được phương trình mới:
2C4H10 + 13O2 —-> 8CO2 + 10H2O
Bây giờ, chúng ta cùng kiểm tra lại số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế của phương trình cuối cùng:
* Cacbon (C):
Vế trái: 2 x 4 = 8 nguyên tử C
Vế phải: 8 x 1 = 8 nguyên tử C
(Bằng nhau)
* Hidro (H):
Vế trái: 2 x 10 = 20 nguyên tử H
Vế phải: 10 x 2 = 20 nguyên tử H
(Bằng nhau)
* Oxi (O):
Vế trái: 13 x 2 = 26 nguyên tử O
Vế phải: (8 x 2) + (10 x 1) = 16 + 10 = 26 nguyên tử O
(Bằng nhau)
Vậy là chúng ta đã cân bằng xong phương trình hóa học. Số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế đều bằng nhau.
Phương trình hóa học đã cân bằng là:
2C4H10 + 13O2 —-> 8CO2 + 10H2O
Các em nhớ ôn lại các bước này để có thể tự tin giải các bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án:Cân bằng
2C4H10 + 13O2 -> 8Co2 + 10H2O
Giải thích các bước giải:
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
2C4H10 + 13O2 →8CO2 + 10H2O