Câu 1 : Các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa thuộc nhóm từ nào?
A. Từ đ…
A. Từ đồng âm
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ nhiều nghĩa
D. Từ trái nghĩa
Câu 2 : Dòng nào có tiếng nhân không cùng nghĩa với các từ còn lại?
A. Nhân loại, nhân lực, nhân tài
B. Nhân hậu, nhân nghĩa, nhân ái
C. Nhân công, nhân chứng, chủ nhân
D. Nhân dân, nhân lạc, nhân vật, quân nhân
Câu 3 : Từ nào trái nghĩa với từ thắng lợi?
A. chiến thắng
B. chiến bại
C. chiến công
D. chiến đấu
Câu 4 : Từ ” trong ” ở hai cụm từ : ” không khí nhẹ và trong ” , và ” trong không khí ” có mối quan hệ với nhau thế nào?
A. Từ đồng âm
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ trái nghĩa
D. Từ nhiều nghĩa
Câu 5 : Cặp từ nào dưới đây là cặp từ láy trái nghĩa?
A. mênh mông – chật hẹp
B. mạnh khỏe – yếu ớt
C. bụ bẫm – gầy gò
D. vui vẻ – buồn bực
( Giải giúp tớ nhé, tớ cảm ơn ạ )
—
Câu 1: Các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa thuộc nhóm từ nào?
A. Từ đồng âm
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ nhiều nghĩa
D. Từ trái nghĩa
Phân tích từng bước:
Bước 1: Chúng ta cùng xem xét nghĩa của từng từ:
– Nhân hậu: Có lòng thương người, đối xử tốt với người khác.
– Nhân từ: Có lòng thương xót, hay làm ơn cho người khác.
– Nhân ái: Có lòng yêu thương, thương người.
– Nhân nghĩa: Có lòng thương người, biết điều hay lẽ phải, đối xử công bằng.
Bước 2: So sánh nghĩa của các từ trên. Các em thấy rằng tất cả các từ này đều có nét nghĩa chung là “thương người”, “yêu thương”, “lòng tốt”, “sự tử tế”.
Bước 3: Dựa vào khái niệm, chúng ta xác định:
– Từ đồng âm là những từ viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
– Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
– Từ nhiều nghĩa là một từ có nhiều hơn một nghĩa.
– Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa đối lập nhau.
Bước 4: Vì các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa đều có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau, chúng thuộc nhóm từ đồng nghĩa.
Đáp án: B. Từ đồng nghĩa
—
Câu 2: Dòng nào có tiếng “nhân” không cùng nghĩa với các từ còn lại?
A. Nhân loại, nhân lực, nhân tài
B. Nhân hậu, nhân nghĩa, nhân ái
C. Nhân công, nhân chứng, chủ nhân
D. Nhân dân, nhân lạc, nhân vật, quân nhân
Phân tích từng bước:
Bước 1: Chúng ta sẽ xem xét nghĩa của tiếng “nhân” trong từng nhóm từ.
Bước 2: Xét nhóm A:
– Nhân loại: Con người nói chung. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Nhân lực: Sức lao động của con người. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Nhân tài: Người có tài năng xuất chúng. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
=> Trong nhóm A, tiếng “nhân” đều có nghĩa là người.
Bước 3: Xét nhóm B:
– Nhân hậu: Lòng tốt, thương người. Ở đây “nhân” mang nghĩa tình thương, lòng tốt.
– Nhân nghĩa: Lòng nhân ái và nghĩa khí. Ở đây “nhân” mang nghĩa tình thương, lòng tốt.
– Nhân ái: Lòng yêu thương người. Ở đây “nhân” mang nghĩa tình thương, lòng tốt.
=> Trong nhóm B, tiếng “nhân” đều có nghĩa là lòng tốt, tình thương.
Bước 4: Xét nhóm C:
– Nhân công: Người lao động, người làm thuê. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Nhân chứng: Người chứng kiến sự việc. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Chủ nhân: Người làm chủ. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
=> Trong nhóm C, tiếng “nhân” đều có nghĩa là người.
Bước 5: Xét nhóm D:
– Nhân dân: Toàn thể người dân. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Nhân lạc: Lòng nhân ái, sự giúp đỡ người khác. Ở đây “nhân” mang nghĩa tình thương, lòng tốt.
– Nhân vật: Người trong câu chuyện, vai diễn. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
– Quân nhân: Người lính. Ở đây “nhân” nghĩa là người.
=> Trong nhóm D, phần lớn tiếng “nhân” có nghĩa là người, chỉ có từ “nhân lạc” là mang nghĩa tình thương, lòng tốt.
Bước 6: So sánh nghĩa của tiếng “nhân” trong các nhóm. Nhóm B có tiếng “nhân” mang nghĩa tình thương, lòng tốt, hoàn toàn khác với nghĩa “người” trong các nhóm A, C, D (ngoại trừ từ “nhân lạc” trong nhóm D, nhưng nhóm này vẫn có phần lớn các từ khác có tiếng “nhân” với nghĩa “người”). Câu hỏi yêu cầu tìm dòng có tiếng “nhân” không cùng nghĩa với các từ còn lại. Tuy nhiên, nếu xét kỹ, tiếng “nhân” trong nhóm B có nghĩa khác biệt so với đa số các từ trong các nhóm còn lại.
Nhìn lại đề bài, ta thấy các từ ở nhóm B (nhân hậu, nhân nghĩa, nhân ái) đều có tiếng “nhân” với nghĩa chỉ lòng tốt, tình thương.
Các từ ở nhóm A, C, D thì tiếng “nhân” chủ yếu có nghĩa là “người”.
Vì vậy, tiếng “nhân” trong nhóm B có nghĩa khác biệt so với phần lớn các từ còn lại.
Đáp án: B. Nhân hậu, nhân nghĩa, nhân ái (vì tiếng “nhân” trong các từ này mang nghĩa tình thương, lòng tốt, khác với nghĩa “người” trong đa số các từ ở các lựa chọn khác).
—
Câu 3: Từ nào trái nghĩa với từ thắng lợi?
A. chiến thắng
B. chiến bại
C. chiến công
D. chiến đấu
Phân tích từng bước:
Bước 1: Chúng ta hiểu nghĩa của từ “thắng lợi”. Thắng lợi có nghĩa là sự thành công sau khi chiến đấu, đạt được mục đích.
Bước 2: Chúng ta xem xét nghĩa của các phương án:
A. Chiến thắng: Có nghĩa là giành được thắng lợi trong cuộc chiến. Gần nghĩa với “thắng lợi”.
B. Chiến bại: Có nghĩa là bị thua trong cuộc chiến. Đây là một kết quả đối lập với “thắng lợi”.
C. Chiến công: Có nghĩa là thành tích đạt được trong chiến đấu. Liên quan đến kết quả tốt đẹp, tương tự “thắng lợi”.
D. Chiến đấu: Có nghĩa là tham gia vào cuộc chiến. Đây là một hành động, không phải kết quả.
Bước 3: Tìm từ có nghĩa đối lập với “thắng lợi”. “Thắng lợi” là kết quả tốt đẹp, còn “chiến bại” là kết quả không tốt đẹp, bị thua.
Đáp án: B. chiến bại
—
Câu 4: Từ ” trong ” ở hai cụm từ : ” không khí nhẹ và trong ” , và ” trong không khí ” có mối quan hệ với nhau thế nào?
A. Từ đồng âm
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ trái nghĩa
D. Từ nhiều nghĩa
Phân tích từng bước:
Bước 1: Chúng ta xem xét cụm từ thứ nhất: “không khí nhẹ và trong”. Ở đây, từ “trong” dùng để chỉ sự sạch sẽ, thoáng đãng, không có bụi bẩn hoặc mùi khó chịu.
Bước 2: Chúng ta xem xét cụm từ thứ hai: “trong không khí”. Ở đây, từ “trong” dùng để chỉ vị trí, không gian. Ví dụ: “Bông hoa nở trong vườn”, “Tiếng chim hót trong đêm”.
Bước 3: So sánh nghĩa của từ “trong” ở hai trường hợp.
– Trường hợp 1: “trong” chỉ tính chất (sạch sẽ, thoáng đãng).
– Trường hợp 2: “trong” chỉ vị trí, không gian (ở bên trong một phạm vi nào đó).
Bước 4: Vì từ “trong” có nhiều hơn một nghĩa và được sử dụng với các nghĩa khác nhau trong hai cụm từ, nó thuộc nhóm từ nhiều nghĩa.
Đáp án: D. Từ nhiều nghĩa
—
Câu 5: Cặp từ nào dưới đây là cặp từ láy trái nghĩa?
A. mênh mông – chật hẹp
B. mạnh khỏe – yếu ớt
C. bụ bẫm – gầy gò
D. vui vẻ – buồn bực
Phân tích từng bước:
Bước 1: Chúng ta hiểu thế nào là từ láy. Từ láy là những từ được tạo thành bằng cách lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm thanh của tiếng gốc. Ví dụ: xinh xắn, đo đỏ, lấp lánh.
Bước 2: Chúng ta hiểu thế nào là từ trái nghĩa. Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa đối lập nhau.
Bước 3: Xét từng cặp từ:
A. Mênh mông: Rất rộng, bao la. Chật hẹp: Không đủ chỗ, nhỏ. Cả hai từ này đều là từ láy (mênh mông là láy âm đầu, chật hẹp là láy vần). Nghĩa của chúng đối lập nhau.
B. Mạnh khỏe: Có sức khỏe tốt. Yếu ớt: Không có sức khỏe, yếu đuối. “Mạnh khỏe” không phải là từ láy hoàn toàn hoặc bộ phận. “Yếu ớt” là từ láy phụ âm cuối. Cặp này là trái nghĩa nhưng không phải cả hai đều là từ láy.
C. Bụ bẫm: Mập mạp, tròn trịa. Gầy gò: Rất gầy, ốm. “Bụ bẫm” là từ láy âm đầu (bụ-bẫm). “Gầy gò” là từ láy phụ âm cuối (gầy-gò). Cặp này là trái nghĩa và cả hai đều là từ láy.
D. Vui vẻ: Có tâm trạng vui mừng. Buồn bực: Có tâm trạng buồn rầu, khó chịu. “Vui vẻ” là từ láy âm đầu (vui-vẻ). “Buồn bực” là từ láy phụ âm cuối (buồn-bực). Cặp này là trái nghĩa và cả hai đều là từ láy.
Bước 4: Đọc lại yêu cầu: “Cặp từ nào dưới đây là cặp từ láy trái nghĩa?”. Chúng ta cần chọn cặp mà cả hai từ đều là từ láy và chúng trái nghĩa với nhau.
Xem lại các lựa chọn:
A. mênh mông (láy), chật hẹp (láy). Trái nghĩa.
B. mạnh khỏe (không láy rõ), yếu ớt (láy).
C. bụ bẫm (láy), gầy gò (láy). Trái nghĩa.
D. vui vẻ (láy), buồn bực (láy). Trái nghĩa.
Trong các lựa chọn có cả hai từ là từ láy và trái nghĩa, chúng ta cần xem xét kỹ hơn. Thông thường, trong chương trình lớp 5, các ví dụ về từ láy trái nghĩa sẽ rõ ràng hơn. Tuy nhiên, giữa A, C, D, cả ba đều có thể được xem là đúng. Cô sẽ chọn đáp án theo cách hiểu phổ biến nhất trong sách giáo khoa:
– “Mênh mông” và “chật hẹp” rõ ràng là hai từ láy trái nghĩa.
– “Bụ bẫm” và “gầy gò” cũng là hai từ láy trái nghĩa.
– “Vui vẻ” và “buồn bực” cũng là hai từ láy trái nghĩa.
Trong trường hợp này, có thể có nhiều hơn một đáp án đúng tùy thuộc vào cách phân loại từ láy mà sách giáo khoa đề cập. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án chính xác nhất, chúng ta cần xem xét các ví dụ điển hình.
Trong sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 5, các cặp từ láy trái nghĩa thường được đưa ra là: mênh mông – chật hẹp, xa lạ – thân thuộc, trong lành – ô nhiễm, v.v.
Xét lại các phương án:
A. mênh mông – chật hẹp (đúng, cả hai đều là từ láy và trái nghĩa)
B. mạnh khỏe – yếu ớt (mạnh khỏe không hẳn là từ láy)
C. bụ bẫm – gầy gò (đúng, cả hai đều là từ láy và trái nghĩa)
D. vui vẻ – buồn bực (đúng, cả hai đều là từ láy và trái nghĩa)
Với kinh nghiệm dạy học, cô nhận thấy có thể đáp án A là đáp án mong đợi nhất vì “mênh mông” và “chật hẹp” là những ví dụ kinh điển về từ láy trái nghĩa.
Đáp án: A. mênh mông – chật hẹp
—
Hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về các dạng bài tập về từ ngữ. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Câu 1 : Các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa thuộc nhóm từ nào?
A. Từ đồng âm
\(B.\) \(Từ\) \(đồng\) \(nghĩa\)
C. Từ nhiều nghĩa
D. Từ trái nghĩa
=>Các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa đều chỉ về lòng tốt.
Câu 2 : Dòng nào có tiếng nhân không cùng nghĩa với các từ còn lại?
A. Nhân loại, nhân lực, nhân tài
B. Nhân hậu, nhân nghĩa, nhân ái
C. Nhân công, nhân chứng, chủ nhân
\(D.\) \(Nhân\) \(dân,\) \(nhân\) \(lạc,\) \(nhân\) \(vật,\) \(quân\) \(nhân\)
=>Nhân lạc: Nhân (Hạt) bên trong của của lạc.
Câu 3 : Từ nào trái nghĩa với từ thắng lợi?
A. chiến thắng
\(B.\) \(chiến\) \(bại\)
C. chiến công
D. chiến đấu
=>Chiến bại :Thua trận, thất bại trong cuộc chiến tranh.
Câu 4 : Từ ” trong ” ở hai cụm từ : ” không khí nhẹ và trong ” , và ” trong không khí ” có mối quan hệ với nhau thế nào?
\(A.\) \(Từ\) \(đồng\) \(âm\)
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ trái nghĩa
D. Từ nhiều nghĩa
Câu 5 : Cặp từ nào dưới đây là cặp từ láy trái nghĩa?
A. mênh mông – chật hẹp
B. mạnh khỏe – yếu ớt
\(C.\) \(bụ\) \(bẫm\) \(-\) \(gầy\) \(gò\)
D. vui vẻ – buồn bực
=>Bụ bẫm-gầy gò là 2 từ trái nghĩa mà nó còn là từ láy âm đầu : “b” và “b”-“g”và”g”
Câu 1 :
Các từ nhân hậu, nhân từ, nhân ái, nhân nghĩa thuộc nhóm từ là :
\(\longrightarrow\) Từ đồng nghĩa
\(\longrightarrow\) Đều nói về tính cách của con người
Câu 2 :
Trong các dòng, dòng có tiếng nhân không cùng nghĩa với các từ còn lại là :
\(\longrightarrow\) D. Nhân dân, nhân lạc, nhân vật, nhân quân
\(\longrightarrow\) Từ nhân lạc là từ lạc ( không cùng nghĩa )
Câu 3 :
Từ trái nghĩa với từ thắng lợi là :
\(\longrightarrow\) B. chiến bại
\(\longrightarrow\) Chỉ sự thất bại, thua cuộc
Câu 4 :
Từ trong ở hai cụm từ không khí nhẹ và trong , trong không khí có mối quan hệ là :
\(\longrightarrow\) Từ đồng âm
\(\longrightarrow\) Từ trong ở hai cụm từ có nghĩa khác nhau hoàn toàn dù giống nhau về cách viết
Câu 5 :
Trong các cặp, cặp từ láy trái nghĩa với nhâu là :
\(\longrightarrow\) C. bụ bẫm – gầy gò
\(\longrightarrow\) Cả hai từ đều là từ láy, các cặp còn lại chứa các từ ghép như chật hẹp, mạnh khỏe, buồn bực