Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 1. Chỉ số GNI/người không có ý nghĩa trong A. phản ánh trình độ phát triển …

Câu 1. Chỉ số GNI/người không có ý nghĩa trong
A. phản ánh trình độ phát triển …

Câu 1. Chỉ số GNI/người không có ý nghĩa trong
A. phản ánh trình độ phát triển kinh tế của các quốc gia.
B. các tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng cuộc sống.
C. việc so sánh mức sông của dân cư các nước khác nhau.
D. xác định tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của nền kinh tế.
Câu 2 .Khía cạnh nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề môi trường?
A. y tế và an sinh xã hội. B. thu nhập và mức sống.
C. tiêu dùng và tích luỹ. D. không gian sinh tồn.
Câu 3. Khía cạnh nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề xã hội?
A. Tăng trưởng kinh tế. B. Thu hút nguồn đầu tư.
C. Thu nhập và mức sống. D. Tiêu dùng và tích luỹ.
Câu 4. . Dân số hoạt động kinh tế không bao gồm
A. người thất nghiệp. B. người có việc làm.
C. người cao tuổi đang làm việc. D. học sinh và sinh viên.
Hỏi bởi: Hoà Trương
2 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức môn Địa lí lớp 10. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 4 câu hỏi trắc nghiệm quan trọng, bám sát nội dung chương trình sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều). Hãy cùng phân tích từng câu một nhé!

***

Câu 1. Chỉ số GNI/người không có ý nghĩa trong

A. phản ánh trình độ phát triển kinh tế của các quốc gia.
B. các tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng cuộc sống.
C. việc so sánh mức sống của dân cư các nước khác nhau.
D. xác định tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của nền kinh tế.

Lời giải chi tiết:

Để giải quyết câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm và ý nghĩa của chỉ số GNI/người (Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người).

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của GNI/người.

  • GNI/người là tổng giá trị thu nhập do tất cả các yếu tố sản xuất của một quốc gia tạo ra trong một năm, chia cho tổng số dân. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ giàu có trung bình của người dân và trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia.

Bước 2: Đánh giá từng phương án.

  • A. Phản ánh trình độ phát triển kinh tế của các quốc gia: GNI/người cao thường đi kèm với trình độ phát triển kinh tế cao. Đây là một trong những chỉ số cơ bản để xếp loại quốc gia (ví dụ: nước thu nhập thấp, trung bình, cao). Vậy, phương án A là đúng, GNI/người CÓ ý nghĩa này.
  • B. Các tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng cuộc sống: GNI/người tuy không phải là tất cả, nhưng là một trong những tiêu chí kinh tế quan trọng góp phần đánh giá chất lượng cuộc sống. Thu nhập cao hơn thường tạo điều kiện cho việc tiếp cận giáo dục, y tế tốt hơn, cải thiện điều kiện sống. Vậy, phương án B là đúng, GNI/người CÓ ý nghĩa này (dù không phải duy nhất).
  • C. Việc so sánh mức sống của dân cư các nước khác nhau: GNI/người là một thước đo tiêu chuẩn để so sánh mức thu nhập bình quân, từ đó phản ánh mức sống tương đối giữa các quốc gia. Vậy, phương án C là đúng, GNI/người CÓ ý nghĩa này.
  • D. Xác định tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của nền kinh tế:
    • Tốc độ tăng trưởng: GNI/người chỉ cho biết giá trị tại một thời điểm nhất định. Để xác định tốc độ tăng trưởng kinh tế, chúng ta cần so sánh sự thay đổi của GNI (hoặc GDP) qua các giai đoạn khác nhau (ví dụ: năm này so với năm trước) và tính toán theo tỉ lệ phần trăm. Bản thân GNI/người không thể hiện tốc độ tăng trưởng.
    • Cơ cấu của nền kinh tế: Cơ cấu nền kinh tế được thể hiện qua tỉ trọng của các ngành kinh tế (nông – lâm – ngư nghiệp, công nghiệp – xây dựng, dịch vụ) trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng thu nhập quốc gia (GNI). GNI/người không cung cấp thông tin về sự phân bổ này.

    Vậy, phương án D là sai, GNI/người KHÔNG CÓ ý nghĩa trực tiếp trong việc xác định tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của nền kinh tế.

Bước 3: Kết luận.
Dựa trên phân tích, chỉ số GNI/người không có ý nghĩa trong việc xác định tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của nền kinh tế.

Đáp án đúng: D

***

Câu 2. Khía cạnh nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề môi trường?

A. y tế và an sinh xã hội.
B. thu nhập và mức sống.
C. tiêu dùng và tích luỹ.
D. không gian sinh tồn.

Lời giải chi tiết:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét mối liên hệ trực tiếp và rõ ràng nhất giữa dân số và môi trường.

Bước 1: Phân tích các phương án theo mối quan hệ với môi trường.

  • A. Y tế và an sinh xã hội: Đây là những vấn đề xã hội, liên quan đến sức khỏe, phúc lợi của con người. Mặc dù môi trường ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến y tế, nhưng y tế và an sinh xã hội không phải là *khía cạnh tác động của dân số tới môi trường* mà là *hậu quả của môi trường tới con người* hoặc *vấn đề xã hội do dân số gây ra*.
  • B. Thu nhập và mức sống: Đây là những vấn đề kinh tế, liên quan đến khả năng tạo ra và phân phối của cải, sự giàu có của cá nhân và cộng đồng. Không phải là tác động trực tiếp lên môi trường.
  • C. Tiêu dùng và tích luỹ: Khi dân số tăng, nhu cầu tiêu dùng (thực phẩm, nước, năng lượng, hàng hóa) cũng tăng theo. Điều này dẫn đến tăng cường sản xuất, khai thác tài nguyên, và thải ra nhiều chất thải (rác, khí thải, nước thải), gây ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên. Khía cạnh tiêu dùng có tác động rất lớn đến môi trường. “Tích lũy” (tiết kiệm) thì ít liên quan trực tiếp đến môi trường hơn.
  • D. Không gian sinh tồn: Khi dân số tăng, nhu cầu về đất ở, đất sản xuất (nông nghiệp, công nghiệp), đất cho giao thông và các công trình phúc lợi công cộng cũng tăng lên. Điều này dẫn đến việc mở rộng các khu dân cư, đô thị hóa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất (ví dụ: phá rừng làm đất canh tác, đất ở), lấn chiếm các vùng đất ngập nước, làm thay đổi cảnh quan tự nhiên, suy giảm đa dạng sinh học và gây áp lực rất lớn lên tài nguyên đất, rừng, nước. Sự thay đổi không gian sinh tồn là một tác động vật lý, hữu hình và cơ bản nhất của dân số lên môi trường.

Bước 2: So sánh mức độ “rõ nhất”.

  • Cả C và D đều thể hiện tác động của dân số lên môi trường. Tuy nhiên, vấn đề *không gian sinh tồn* (tức là nhu cầu về đất đai cho mọi hoạt động sống và sản xuất của con người) là một trong những tác động vật lí, cơ bản và trực tiếp nhất khi dân số tăng lên. Việc mở rộng diện tích đô thị, nông nghiệp, công nghiệp để đáp ứng nhu cầu dân số đông đã và đang làm mất đi nhiều hệ sinh thái tự nhiên, thay đổi cảnh quan, và gây suy thoái tài nguyên đất một cách rõ rệt. Các hoạt động tiêu dùng cũng gây tác động, nhưng chúng thường diễn ra *trong* không gian đó. Sự “xâm lấn” và thay đổi không gian tự nhiên là một tác động rất dễ nhận thấy và gây hậu quả lớn cho môi trường.

Bước 3: Kết luận.
Khía cạnh *không gian sinh tồn* thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề môi trường vì nó liên quan trực tiếp đến việc sử dụng và biến đổi tài nguyên đất đai, cảnh quan tự nhiên.

Đáp án đúng: D

***

Câu 3. Khía cạnh nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề xã hội?

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Thu hút nguồn đầu tư.
C. Thu nhập và mức sống.
D. Tiêu dùng và tích luỹ.

Lời giải chi tiết:

Để xác định tác động rõ nhất của dân số tới vấn đề xã hội, chúng ta cần tập trung vào các khía cạnh liên quan trực tiếp đến đời sống, phúc lợi và sự ổn định của cộng đồng.

Bước 1: Phân tích các phương án.

  • A. Tăng trưởng kinh tế: Đây là một khía cạnh kinh tế. Mặc dù dân số có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế (ví dụ: nguồn lao động, thị trường tiêu thụ), nhưng bản thân tăng trưởng kinh tế không phải là vấn đề xã hội mà là mục tiêu kinh tế.
  • B. Thu hút nguồn đầu tư: Đây cũng là một khía cạnh kinh tế. Dân số đông có thể tạo ra thị trường lớn, hấp dẫn đầu tư, nhưng đây là một tác động kinh tế, không phải vấn đề xã hội.
  • C. Thu nhập và mức sống: Dân số tăng nhanh, hoặc cơ cấu dân số không hợp lí (ví dụ: tỉ lệ phụ thuộc cao), có thể gây áp lực lên việc làm, giảm thu nhập bình quân đầu người, gia tăng tỉ lệ đói nghèo, thất nghiệp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến mức sống của người dân, tạo ra sự bất bình đẳng xã hội, gia tăng các tệ nạn xã hội, gây áp lực lên an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Đây là những vấn đề cốt lõi của xã hội.
  • D. Tiêu dùng và tích luỹ: Đây là các khía cạnh kinh tế liên quan đến hoạt động sản xuất, phân phối và sử dụng sản phẩm. Mặc dù chúng có thể có những hệ quả xã hội (ví dụ: tiêu dùng quá mức gây lãng phí tài nguyên), nhưng bản thân chúng là khía cạnh kinh tế, không phải vấn đề xã hội trực tiếp.

Bước 2: Kết luận.
Khi dân số tăng nhanh hoặc có cơ cấu không hợp lí, vấn đề thu nhập và mức sống của người dân là khía cạnh bị ảnh hưởng rõ rệt nhất, dẫn đến nhiều hệ quả xã hội như nghèo đói, bất bình đẳng, thiếu việc làm, áp lực lên y tế, giáo dục. Vì vậy, “Thu nhập và mức sống” thể hiện rõ nhất tác động của dân số tới vấn đề xã hội.

Đáp án đúng: C

***

Câu 4. Dân số hoạt động kinh tế không bao gồm

A. người thất nghiệp.
B. người có việc làm.
C. người cao tuổi đang làm việc.
D. học sinh và sinh viên.

Lời giải chi tiết:

Để giải câu này, chúng ta cần nắm vững định nghĩa về “dân số hoạt động kinh tế” hay còn gọi là “lực lượng lao động”.

Bước 1: Nêu định nghĩa dân số hoạt động kinh tế.

  • Theo chương trình Địa lí 10, dân số hoạt động kinh tế (hay lực lượng lao động) bao gồm những người từ 15 tuổi trở lên có việc làm và những người từ 15 tuổi trở lên không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm (tức là người thất nghiệp). Định nghĩa này không giới hạn độ tuổi tối đa nếu người đó vẫn tham gia lao động.

Bước 2: Đánh giá từng phương án.

  • A. Người thất nghiệp: Theo định nghĩa, người thất nghiệp là những người có khả năng lao động, đang trong độ tuổi lao động (thường là từ 15 tuổi trở lên) và đang tìm kiếm việc làm. Họ được tính vào dân số hoạt động kinh tế. Vậy, A không phải là đáp án cần tìm.
  • B. Người có việc làm: Đây là bộ phận chính của dân số hoạt động kinh tế. Vậy, B không phải là đáp án cần tìm.
  • C. Người cao tuổi đang làm việc: Mặc dù đã qua độ tuổi lao động quy định chính thức (ví dụ: 60 tuổi đối với nam, 55 tuổi đối với nữ ở Việt Nam), nhưng nếu người cao tuổi vẫn đang tham gia vào các hoạt động kinh tế (có việc làm, tạo ra thu nhập), họ vẫn được tính là thuộc dân số hoạt động kinh tế. Vậy, C không phải là đáp án cần tìm.
  • D. Học sinh và sinh viên: Đối tượng học sinh và sinh viên chủ yếu dành thời gian cho việc học tập, rèn luyện. Họ không thuộc nhóm người có việc làm và cũng không thuộc nhóm người thất nghiệp đang tìm việc làm (trừ khi họ vừa học vừa làm và công việc đó là chính, hoặc họ đang trong quá trình tìm việc sau khi tốt nghiệp). Do đó, học sinh và sinh viên thường được xếp vào nhóm dân số không hoạt động kinh tế (còn gọi là dân số phụ thuộc hoặc dân số ngoài lực lượng lao động). Vậy, D là đối tượng không bao gồm trong dân số hoạt động kinh tế.

Bước 3: Kết luận.
Dân số hoạt động kinh tế không bao gồm học sinh và sinh viên.

Đáp án đúng: D

***

Hi vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các khái niệm và có thể áp dụng vào việc giải quyết các bài tập tương tự. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Câu 1. B. các tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng cuộc sống.
Câu 2. D. không gian sinh tồn.
Câu 3. C. Thu nhập và mức sống. 
Câu 4. D. học sinh và sinh viên.

Trả lời bởi: Ngan Thai

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo