Câu 1: Động vật nào dưới đây không sống trong môi trường nước ?
A. Sán dây
B. Mự…
A. Sán dây
B. Mực ống
C. Cá trôi
D. Sứa lược
Câu 2: Nhân tố sinh thái nào dưới đây là nhân tố hữu sinh ?
A. Ánh sáng
B. Độ dốc
C. Thành phần cơ giới đất
D. Con người
Câu 3: Nếu điều kiện sinh thái của môi trường nằm ngoài giới hạn sinh thái của sinh vật thì
A. sinh vật sẽ sinh trưởng và phát triển mạnh.
B. sinh vật sẽ yếu dần và chết đi.
C. sinh vật sẽ ngừng tăng trưởng chiều cao, chỉ tăng trọng lượng.
D. sinh vật vẫn phát triển bình thường.
Câu 4: Hiện tượng cây mọc vống lên cao khi sống chen chúc nhau cho thấy vai trò của nhân tố nào đối với đời sống sinh vật ?
A. Độ pH
B. Ánh sáng
C. Nhiệt độ
D. Độ ẩm
Câu 5: Cây nào dưới đây thường sống ở nơi quang đãng ?
A. Dọc mùng
B. Ráy
C. Rau bợ
D. Bạch đàn
Câu 6: Loài động vật nào dưới đây thường hoạt động về đêm ?
A. Tất cả các phương án còn lại
B. Thằn lằn
C. Mèo rừng
D. Chim ưng
Câu 7: Đa số các sinh vật trên Trái Đất sống trong phạm vi nhiệt độ là
A. 20 – 30oC.
B. 0 – 50oC.
C. 10 – 45oC.
D. 10 – 50oC.
Câu 8: Hiện tượng lá phủ cutin dày ở những cây sống trong vùng xích đạo cho thấy rõ nhất ảnh hưởng của nhân tố nào sau đây đối với đời sống sinh vật ?
A. Nhiệt độ
B. Ánh sáng
C. Độ pH
D. Tốc độ gió
Câu 9: Động vật nào dưới đây có tập tính ngủ đông ?
A. Tất cả các phương án còn lại
B. Ếch đồng
C. Gấu trắng
D. Rùa tai đỏ
Câu 10: Loài nào dưới đây là sinh vật hằng nhiệt ?
A. Cá mập đầu búa
B. Cá voi xanh
C. Cá đuối điện
D. Cá cóc Tam Đảo
—
Câu 1: Động vật nào dưới đây không sống trong môi trường nước ?
Phân tích:
Chúng ta cần xác định động vật nào trong các lựa chọn không có môi trường sống chủ yếu là nước.
– A. Sán dây: Sán dây thường sống kí sinh trong ruột động vật, có thể là động vật sống trên cạn hoặc dưới nước, nhưng bản thân sán dây không sống tự do trong môi trường nước. Tuy nhiên, câu hỏi có thể ám chỉ môi trường nước tự nhiên.
– B. Mực ống: Mực ống là động vật biển, hoàn toàn sống trong môi trường nước.
– C. Cá trôi: Cá trôi là loài cá nước ngọt, sống trong môi trường nước.
– D. Sứa lược: Sứa lược là động vật biển, sống trong môi trường nước.
Xét lại lựa chọn A, sán dây là loài ký sinh. Tuy nhiên, nếu xét về môi trường sống tự nhiên mà nó tồn tại, nó thường ở trong cơ thể vật chủ. Nếu đề bài muốn hỏi về môi trường sống tự do, thì sán dây không sống trong môi trường nước tự nhiên. Tuy nhiên, trong các lựa chọn còn lại, B, C, D đều là những sinh vật sống hoàn toàn trong nước.
Trong các trường hợp này, sán dây là loài sống ký sinh và không sống tự do trong môi trường nước.
Đáp án: A. Sán dây
—
Câu 2: Nhân tố sinh thái nào dưới đây là nhân tố hữu sinh ?
Phân tích:
Nhân tố hữu sinh là các yếu tố có trong môi trường sống liên quan đến sự sống, bao gồm các sinh vật khác.
– A. Ánh sáng: Là nhân tố vô sinh.
– B. Độ dốc: Là nhân tố vô sinh, đặc trưng của địa hình.
– C. Thành phần cơ giới đất: Là nhân tố vô sinh, đặc trưng của đất.
– D. Con người: Con người là một sinh vật, và là một tác nhân có ảnh hưởng lớn đến môi trường sống của các sinh vật khác, do đó là nhân tố hữu sinh.
Đáp án: D. Con người
—
Câu 3: Nếu điều kiện sinh thái của môi trường nằm ngoài giới hạn sinh thái của sinh vật thì
Phân tích:
Giới hạn sinh thái là giới hạn chịu đựng của sinh vật đối với một nhân tố sinh thái nào đó. Nếu điều kiện môi trường nằm ngoài giới hạn này, sinh vật sẽ không thể tồn tại và phát triển.
– A. sinh vật sẽ sinh trưởng và phát triển mạnh: Sai, vì điều kiện không thuận lợi.
– B. sinh vật sẽ yếu dần và chết đi: Đúng, khi điều kiện vượt quá giới hạn chịu đựng, sinh vật sẽ suy yếu và có thể chết.
– C. sinh vật sẽ ngừng tăng trưởng chiều cao, chỉ tăng trọng lượng: Đây là một biểu hiện khi sinh vật gặp stress, nhưng không phải là kết quả chung và tất yếu khi nằm ngoài giới hạn sinh thái.
– D. sinh vật vẫn phát triển bình thường: Sai, vì điều kiện đã nằm ngoài giới hạn.
Đáp án: B. sinh vật sẽ yếu dần và chết đi.
—
Câu 4: Hiện tượng cây mọc vống lên cao khi sống chen chúc nhau cho thấy vai trò của nhân tố nào đối với đời sống sinh vật ?
Phân tích:
Hiện tượng cây mọc vống lên cao khi sống chen chúc là để tranh giành ánh sáng. Khi bị che bóng bởi các cây khác, cây sẽ vươn cao để tiếp nhận ánh sáng nhiều hơn.
– A. Độ pH: Liên quan đến tính axit, bazơ của môi trường đất, nước.
– B. Ánh sáng: Cây cần ánh sáng để quang hợp. Khi thiếu ánh sáng, cây sẽ có hiện tượng mọc vống.
– C. Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, phát triển nhưng không trực tiếp gây ra hiện tượng mọc vống do chen chúc.
– D. Độ ẩm: Cần thiết cho sự sống, nhưng không phải là nguyên nhân chính của hiện tượng mọc vống trong trường hợp này.
Đáp án: B. Ánh sáng
—
Câu 5: Cây nào dưới đây thường sống ở nơi quang đãng ?
Phân tích:
Cây sống ở nơi quang đãng là những cây ưa sáng, cần nhiều ánh sáng để phát triển.
– A. Dọc mùng: Thường sống ở nơi ẩm ướt, có nhiều nước như ao, hồ.
– B. Ráy: Thường sống ở nơi ẩm ướt, ven bờ nước.
– C. Rau bợ: Là cây thủy sinh, sống ở nơi ngập nước.
– D. Bạch đàn: Là cây ưa sáng, thường được trồng ở những nơi có nhiều ánh sáng mặt trời.
Đáp án: D. Bạch đàn
—
Câu 6: Loài động vật nào dưới đây thường hoạt động về đêm ?
Phân tích:
Chúng ta cần xác định loài động vật có tập tính hoạt động chủ yếu vào ban đêm (hoạt động về đêm).
– A. Tất cả các phương án còn lại: Cần xem xét từng phương án.
– B. Thằn lằn: Thằn lằn thường hoạt động vào ban ngày, ưa nắng để sưởi ấm.
– C. Mèo rừng: Mèo rừng có tập tính săn mồi cả ngày và đêm, nhưng nhiều loài có xu hướng hoạt động mạnh vào lúc hoàng hôn và ban đêm.
– D. Chim ưng: Chim ưng là loài chim săn mồi ban ngày.
Trong các lựa chọn, mèo rừng là loài có khả năng hoạt động về đêm cao hơn so với thằn lằn và chim ưng. Tuy nhiên, nếu xét theo phân loại chung và các ví dụ điển hình trong sách giáo khoa, thì các loài hoạt động về đêm thường là những loài tránh nóng ban ngày hoặc phục kích con mồi.
Trong các phương án B, C, D, chúng ta có thể thấy rằng Thằn lằn và Chim ưng rõ ràng là hoạt động ban ngày. Mèo rừng có thể hoạt động cả ngày lẫn đêm, nhưng nhiều loài mèo rừng (ví dụ: mèo rừng châu Âu) thường hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm.
Nếu có một lựa chọn “cả A, B, C” hoặc các lựa chọn kết hợp, chúng ta cần xem xét kỹ hơn. Tuy nhiên, với các lựa chọn riêng lẻ này, ta cần tìm loài có đặc điểm nổi bật hoạt động về đêm.
Chúng ta cùng xem lại khái niệm về sinh vật hoạt động ban ngày (hướng ngày) và hoạt động ban đêm (hướng đêm). Thằn lằn và chim ưng là điển hình của sinh vật hướng ngày. Mèo rừng, đặc biệt là các loài ăn thịt, thường có xu hướng hoạt động vào ban đêm hoặc lúc chạng vạng để săn mồi.
Xem xét lại câu hỏi, “thường hoạt động về đêm”.
Thằn lằn: Hướng ngày.
Chim ưng: Hướng ngày.
Mèo rừng: Nhiều loài là động vật hoạt động về đêm (nocturnal) hoặc hoạt động vào lúc chạng vạng (crepuscular).
Do đó, Mèo rừng là đáp án phù hợp nhất trong các lựa chọn này.
Đáp án: C. Mèo rừng
—
Câu 7: Đa số các sinh vật trên Trái Đất sống trong phạm vi nhiệt độ là
Phân tích:
Nhiệt độ là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sống. Đa số sinh vật có thể tồn tại và phát triển trong một khoảng nhiệt độ nhất định. Sách giáo khoa thường đưa ra khoảng nhiệt độ này.
– A. 20 – 30oC: Đây là khoảng nhiệt độ ấm áp, thuận lợi cho nhiều sinh vật, nhưng có thể quá hẹp so với “đa số sinh vật trên Trái Đất”.
– B. 0 – 50oC: Khoảng này khá rộng, bao gồm cả nhiệt độ lạnh và nóng.
– C. 10 – 45oC: Khoảng này cũng khá rộng.
– D. 10 – 50oC: Khoảng này cũng tương tự.
Chúng ta cần nhớ lại kiến thức về giới hạn chịu đựng nhiệt độ của đa số sinh vật. Thông thường, đa số sinh vật có thể sống được trong khoảng nhiệt độ từ 0 độ C đến khoảng 50 độ C, nhưng khoảng tối ưu cho sự sống thường nằm trong phạm vi hẹp hơn, ví dụ khoảng 10-45 độ C hoặc 20-30 độ C cho các sinh vật ưa ấm. Tuy nhiên, câu hỏi hỏi về “đa số sinh vật trên Trái Đất sống trong phạm vi nhiệt độ là”.
Theo sách giáo khoa Sinh học 9, chương Môi trường và các yếu tố ảnh hưởng, phần nhiệt độ, thường đề cập đến khoảng nhiệt độ mà đa số sinh vật có thể tồn tại, thường là từ 0 độ C đến khoảng 50 độ C. Trong đó, các sinh vật sống ở vùng ôn đới có thể chịu được khoảng nhiệt độ rộng hơn.
Xem xét lại các đáp án, khoảng 0 – 50 độ C là rộng nhất và có thể bao quát phần lớn các sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, một số sách tham khảo có thể đưa ra các khoảng khác nhau một chút. Dựa trên chương trình lớp 9, khoảng nhiệt độ cho phép sự sống của phần lớn sinh vật thường được xem xét trong khoảng khá rộng.
Kiểm tra lại thông tin trong sách giáo khoa lớp 9, phần nói về nhiệt độ, thường đề cập rằng đa số sinh vật sống trong khoảng nhiệt độ từ 0 độ C đến 50 độ C, với khoảng thuận lợi nhất thường là 20 – 30 độ C. Vì vậy, 0 – 50 độ C là phạm vi rộng nhất bao trùm đa số.
Tuy nhiên, cũng có tài liệu đưa ra giới hạn chịu đựng rộng hơn tùy thuộc vào từng nhóm sinh vật. Nếu xét các sinh vật sống ở cả hai cực và vùng nóng, phạm vi này có thể dao động.
Nếu nhìn vào các lựa chọn, B (0-50oC) và D (10-50oC) là hai lựa chọn rộng.
Chúng ta hãy tập trung vào những gì sách giáo khoa nhấn mạnh. Sách giáo khoa thường nhấn mạnh rằng nhiệt độ lý tưởng cho hầu hết sinh vật là 20-30 độ C, nhưng giới hạn chịu đựng của đa số sinh vật có thể trải rộng hơn.
Cân nhắc lại các đáp án:
A. 20 – 30oC: Quá hẹp.
B. 0 – 50oC: Bao quát.
C. 10 – 45oC: Hẹp hơn B.
D. 10 – 50oC: Hẹp hơn B.
Giả sử sách giáo khoa đang muốn nói đến phạm vi chung nhất mà đa số có thể tồn tại, thì 0-50 độ C là khả thi. Tuy nhiên, nếu xét các sinh vật chịu lạnh kém và chịu nóng kém, thì phạm vi có thể thu hẹp hơn.
Hãy xem xét một cách logic:
– Sinh vật sống ở vùng lạnh có thể sống dưới 0 độ C (ví dụ, sinh vật biển sâu, hoặc các loài chịu lạnh).
– Sinh vật sống ở vùng nóng có thể sống trên 50 độ C (ví dụ, vi khuẩn ưa nhiệt).
Tuy nhiên, câu hỏi là “Đa số các sinh vật trên Trái Đất”. Điều này có nghĩa là chúng ta đang xem xét phần lớn các loài, không phải tất cả.
Khoảng 0-50 độ C bao gồm các vùng khí hậu ôn hòa, nhiệt đới, cận nhiệt đới, và cả các vùng lạnh.
Nếu xem xét các nguồn uy tín về sinh thái học, đa số sinh vật sống trong khoảng nhiệt độ từ 0°C đến 50°C. Tuy nhiên, đôi khi sách giáo khoa có thể có cách diễn đạt khác.
Dựa trên kiến thức phổ thông trong sách giáo khoa Sinh học 9, khoảng nhiệt độ mà đa số sinh vật có thể tồn tại là khá rộng.
Tôi sẽ chọn đáp án dựa trên những gì thường được trình bày trong chương trình này.
Một số sách tham khảo và tài liệu giảng dạy cho rằng đa số sinh vật sống trong khoảng nhiệt độ từ 0°C đến 50°C.
Đáp án: B. 0 – 50oC.
—
Câu 8: Hiện tượng lá phủ cutin dày ở những cây sống trong vùng xích đạo cho thấy rõ nhất ảnh hưởng của nhân tố nào sau đây đối với đời sống sinh vật ?
Phân tích:
Vùng xích đạo có đặc điểm là nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, hoặc có thể có cả mùa khô nóng. Tuy nhiên, hiện tượng lá phủ cutin dày chủ yếu là để hạn chế sự thoát hơi nước. Sự thoát hơi nước thường mạnh ở những nơi có nhiệt độ cao và gió.
– A. Nhiệt độ: Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ thoát hơi nước.
– B. Ánh sáng: Ánh sáng mạnh cũng làm tăng tốc độ thoát hơi nước do làm tăng nhiệt độ lá.
– C. Độ pH: Không liên quan trực tiếp.
– D. Tốc độ gió: Gió làm tăng tốc độ thoát hơi nước.
Tuy nhiên, vùng xích đạo thường có lượng mưa lớn, nên vấn đề chính không hẳn là thiếu nước. Nhưng cây sống ở đó vẫn có cơ chế đề phòng.
Cây sống ở vùng xích đạo chịu ảnh hưởng của nhiệt độ cao và cường độ ánh sáng mạnh. Lá phủ cutin dày giúp giảm thiểu sự mất nước qua bề mặt lá, đặc biệt là trong những thời kỳ nóng bức hoặc khô hạn cục bộ.
Trong trường hợp này, nhiệt độ cao là yếu tố chính thúc đẩy sự thoát hơi nước, và cutin dày là biện pháp thích nghi để đối phó.
Đáp án: A. Nhiệt độ
—
Câu 9: Động vật nào dưới đây có tập tính ngủ đông ?
Phân tích:
Ngủ đông là một hình thức sinh sản đặc biệt để sinh vật có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt, khi thức ăn khan hiếm và nhiệt độ giảm mạnh.
– A. Tất cả các phương án còn lại: Cần xem xét từng phương án.
– B. Ếch đồng: Ếch đồng có tập tính trú đông (ngủ đông) trong mùa lạnh.
– C. Gấu trắng: Gấu trắng (gấu Bắc Cực) không ngủ đông theo nghĩa truyền thống như các loài gấu khác. Chúng có thể giảm hoạt động, nhưng không hoàn toàn ngủ đông.
– D. Rùa tai đỏ: Rùa tai đỏ có thể giảm hoạt động hoặc ngủ đông tùy thuộc vào điều kiện khí hậu.
Trong các ví dụ điển hình về ngủ đông trong sách giáo khoa lớp 9, ếch đồng là một ví dụ phổ biến và rõ ràng về tập tính này ở Việt Nam. Gấu trắng (gấu Bắc Cực) là trường hợp đặc biệt. Rùa cũng có thể trú đông.
Tuy nhiên, nếu câu hỏi hỏi về “tập tính ngủ đông” như một đặc điểm nổi bật, ếch đồng là một ví dụ rất điển hình.
Xét về các loài được đưa ra:
– Ếch đồng: Ngủ đông là một tập tính quen thuộc.
– Gấu trắng: Gấu Bắc Cực ít ngủ đông hơn gấu nâu. Chúng có thể giảm hoạt động khi điều kiện khó khăn, nhưng không phải là ngủ đông kéo dài.
– Rùa tai đỏ: Rùa nói chung có thể trú đông.
So sánh ếch đồng và rùa tai đỏ, cả hai đều có thể ngủ đông. Tuy nhiên, ếch đồng là một hình ảnh rất phổ biến khi nói về ngủ đông ở các loài động vật biến nhiệt.
Nếu đáp án A là “Tất cả các phương án còn lại”, thì ta phải xem xét liệu cả B, C, D đều có ngủ đông. Như đã phân tích, gấu trắng không hẳn là ngủ đông theo nghĩa thông thường. Do đó, A có thể sai.
Trong trường hợp này, ếch đồng là một ví dụ rất rõ ràng về động vật có tập tính ngủ đông.
Đáp án: B. Ếch đồng
—
Câu 10: Loài nào dưới đây là sinh vật hằng nhiệt ?
Phân tích:
Sinh vật hằng nhiệt là những sinh vật có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định, không phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ môi trường. Nhóm sinh vật hằng nhiệt chủ yếu là chim và thú.
– A. Cá mập đầu búa: Là cá, máu lạnh.
– B. Cá voi xanh: Là động vật có vú sống dưới nước, máu nóng (hằng nhiệt).
– C. Cá đuối điện: Là cá, máu lạnh.
– D. Cá cóc Tam Đảo: Là lưỡng cư, máu lạnh.
Trong các lựa chọn, cá voi xanh là động vật có vú, do đó nó là sinh vật hằng nhiệt.
Đáp án: B. Cá voi xanh
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập và giải đáp 10 câu hỏi. Các em về nhà xem lại bài và ghi nhớ kiến thức nhé. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Câu 1: Động vật nào dưới đây không sống trong môi trường nước ?
→ A. Sán dây
Câu 2: Nhân tố sinh thái nào dưới đây là nhân tố hữu sinh ?
→ D. Con người
Câu 3: Nếu điều kiện sinh thái của môi trường nằm ngoài giới hạn sinh thái của sinh vật thì
→ B. sinh vật sẽ yếu dần và chết đi.
Câu 4: Hiện tượng cây mọc vống lên cao khi sống chen chúc nhau cho thấy vai trò của nhân tố nào đối với đời sống sinh vật ?
→ B. Ánh sáng
Câu 5: Cây nào dưới đây thường sống ở nơi quang đãng ?
→ D. Bạch đàn
Câu 6: Loài động vật nào dưới đây thường hoạt động về đêm ?
→ C. Mèo rừng
Câu 7: Đa số các sinh vật trên Trái Đất sống trong phạm vi nhiệt độ là
→ B. 0 – 50oC.
Câu 8: Hiện tượng lá phủ cutin dày ở những cây sống trong vùng xích đạo cho thấy rõ nhất ảnh hưởng của nhân tố nào sau đây đối với đời sống sinh vật ?
→ A. Nhiệt độ
Câu 9: Động vật nào dưới đây có tập tính ngủ đông ?
→ A. Tất cả các phương án còn lại
Câu 10: Loài nào dưới đây là sinh vật hằng nhiệt ?
→ B. Cá voi xanh
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu 1: Động vật nào dưới đây không sống trong môi trường nước ?
Chọn câu A. Sán dây
Câu 2: Nhân tố sinh thái nào dưới đây là nhân tố hữu sinh ?
Chọn câu D. Con người
Câu 3: Nếu điều kiện sinh thái của môi trường nằm ngoài giới hạn sinh thái của sinh vật thì
Chọn câu B. sinh vật sẽ yếu dần và chết đi.
Câu 4: Hiện tượng cây mọc vống lên cao khi sống chen chúc nhau cho thấy vai trò của nhân tố nào đối với đời sống sinh vật ?
Chọn câu B. Ánh sáng
Câu 5: Cây nào dưới đây thường sống ở nơi quang đãng ?
Chọn câu D. Bạch đàn
Câu 6: Loài động vật nào dưới đây thường hoạt động về đêm ?
Chọn câu C. Mèo rừng
Câu 8: Hiện tượng lá phủ cutin dày ở những cây sống trong vùng xích đạo cho thấy rõ nhất ảnh hưởng của nhân tố nào sau đây đối với đời sống sinh vật ?
Chọn câu A. Nhiệt độ
Câu 9: Động vật nào dưới đây có tập tính ngủ đông ?
Chọn câu A. Tất cả các phương án còn lại