Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Điền từ hợp lý vào chỗ trống As child, Phong always dreamt of going (1)______to …

Điền từ hợp lý vào chỗ trống
As child, Phong always dreamt of going (1)______to …

Điền từ hợp lý vào chỗ trống
As child, Phong always dreamt of going (1)______to study, he (2)_____from high school, his parents sent him over to New Zealand to attend college. Phong was very happy that his dream finally (3)_____true.
When he first arrived in that new country, Phong’s English was not very good and sometimes he did not (4)___ what other people said. He also had difficulties in class because he was not (5)_____ with the new teaching and learning method. He felt (6)_______ in this new place,and missed all his buddies in Viet Nam
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh lớp 6 thân yêu của cô! Cô là cô [Tên giáo viên – ví dụ: Lan], giáo viên dạy môn Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập điền từ dựa trên kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé. Các em hãy mở sách ra và nhìn vào bài tập này nào.

Bài tập yêu cầu chúng ta điền những từ thích hợp vào các chỗ trống để hoàn thành đoạn văn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, thật chậm rãi để ai cũng theo kịp.

Đoạn văn của chúng ta nói về bạn Phong, một bạn đã có ước mơ đi du học từ khi còn nhỏ.

Chúng ta cùng xem xét từng chỗ trống nhé.

Chỗ trống thứ nhất: “As child, Phong always dreamt of going (1)______to study…”
Ở đây, chúng ta cần một từ chỉ nơi chốn mà Phong muốn đến để du học. Trong tiếng Anh, khi nói về việc đi du học, chúng ta thường dùng cụm “go abroad”. “Abroad” có nghĩa là ở nước ngoài. Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (1) là abroad.
Đoạn văn sẽ là: “As child, Phong always dreamt of going abroad to study…”

Chỗ trống thứ hai: “…he (2)_____from high school, his parents sent him over to New Zealand to attend college.”
Chỗ trống này đứng trước việc bố mẹ Phong gửi bạn ấy đi New Zealand học đại học. Điều này có nghĩa là Phong đã hoàn thành một giai đoạn nào đó ở Việt Nam trước khi đi du học. Thông thường, sau khi học hết cấp 3 (high school), học sinh sẽ thi tốt nghiệp và có thể đi học đại học hoặc du học. Chúng ta cần một động từ để diễn tả hành động hoàn thành việc học cấp 3. Từ phù hợp nhất ở đây là “finished” hoặc “graduated”. Tuy nhiên, với ngữ cảnh này, “finished” sẽ là một lựa chọn rất tự nhiên và gần gũi với các em lớp 6.
Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (2) là finished.
Đoạn văn sẽ là: “As child, Phong always dreamt of going abroad to study, he finished from high school, his parents sent him over to New Zealand to attend college.”

Chỗ trống thứ ba: “Phong was very happy that his dream finally (3)_____true.”
Câu này diễn tả sự vui mừng của Phong khi ước mơ của bạn ấy đã trở thành hiện thực. Chúng ta có cụm từ “come true” trong tiếng Anh, có nghĩa là “trở thành hiện thực”. Vì “dream” là số ít và hành động này đã xảy ra trong quá khứ (Phong rất hạnh phúc khi điều đó xảy ra), chúng ta cần chia động từ “come” ở thì quá khứ đơn. Dạng quá khứ của “come” là “came”.
Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (3) là came.
Đoạn văn sẽ là: “Phong was very happy that his dream finally came true.”

Chỗ trống thứ tư: “When he first arrived in that new country, Phong’s English was not very good and sometimes he did not (4)___ what other people said.”
Ở đây, Phong gặp khó khăn vì tiếng Anh của bạn ấy chưa tốt và đôi khi không hiểu những gì người khác nói. Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động “hiểu”. Động từ phù hợp nhất là “understand”.
Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (4) là understand.
Đoạn văn sẽ là: “When he first arrived in that new country, Phong’s English was not very good and sometimes he did not understand what other people said.”

Chỗ trống thứ năm: “He also had difficulties in class because he was not (5)_____ with the new teaching and learning method.”
Phong gặp khó khăn trong lớp vì bạn ấy không quen với phương pháp dạy và học mới. Chúng ta cần một tính từ hoặc một động từ ở dạng phân từ hai để diễn tả sự “quen thuộc” hoặc “làm quen”. Trong trường hợp này, chúng ta thường dùng cấu trúc “be familiar with” hoặc “be used to”. Với ngữ cảnh lớp 6, “familiar” là một từ cô tin rằng các em đã được học. “Familiar” có nghĩa là quen thuộc.
Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (5) là familiar.
Đoạn văn sẽ là: “He also had difficulties in class because he was not familiar with the new teaching and learning method.”

Chỗ trống thứ sáu: “He felt (6)_______ in this new place,and missed all his buddies in Viet Nam.”
Ở chỗ trống cuối cùng này, Phong cảm thấy như thế nào đó ở nơi mới và nhớ bạn bè ở Việt Nam. Khi đến một nơi xa lạ, có thể bạn ấy sẽ cảm thấy cô đơn, lạc lõng. Tính từ phù hợp để diễn tả cảm giác này là “lonely”.
Vậy, từ thích hợp điền vào chỗ trống (6) là lonely.
Đoạn văn sẽ là: “He felt lonely in this new place,and missed all his buddies in Viet Nam.”

Bây giờ, cô sẽ đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để các em nghe và kiểm tra lại nhé.

“As child, Phong always dreamt of going (1) abroad to study, he (2) finished from high school, his parents sent him over to New Zealand to attend college. Phong was very happy that his dream finally (3) came true.
When he first arrived in that new country, Phong’s English was not very good and sometimes he did not (4) understand what other people said. He also had difficulties in class because he was not (5) familiar with the new teaching and learning method. He felt (6) lonely in this new place,and missed all his buddies in Viet Nam.”

Các em thấy không, khi chúng ta điền các từ vào, đoạn văn trở nên mạch lạc và có nghĩa hơn rất nhiều. Cô hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ nắm vững thêm từ vựng mà còn hiểu được cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ cùng nhau học thật tốt môn Tiếng Anh.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo