Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 1: Thủy triều là gì? Nguyên nhân sinh ra thủy triều và đặc điểm của thủy tri…

Câu 1: Thủy triều là gì? Nguyên nhân sinh ra thủy triều và đặc điểm của thủy tri…

Câu 1: Thủy triều là gì? Nguyên nhân sinh ra thủy triều và đặc điểm của thủy triều?
Câu 2: Nêu vai trò của biển đại dương đối với sự phát triển kinh tế và xã hội
Câu 3:Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật. Trong các nhân tố đó, nhân tố nào đóng vai trò quan trọng nhất, vì sao?
Câu 4:Phân biệt các loại hồ theo nguồn gốc hình thành?
Câu 5:Trình bày và giửi thích mưa theo vĩ độ địa lí?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải đáp một số câu hỏi quan trọng trong chương trình Địa lý lớp 10. Các em hãy tập trung lắng nghe và ghi chép bài đầy đủ nhé!

Câu 1: Thủy triều là gì? Nguyên nhân sinh ra thủy triều và đặc điểm của thủy triều?

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm thủy triều.

a) Thủy triều là gì?
Thủy triều là hiện tượng nước biển có những dao động theo chu kỳ, lên xuống ở các bờ biển. Hiện tượng này biểu hiện rõ rệt nhất ở các vùng triều lớn.

b) Nguyên nhân sinh ra thủy triều
Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thủy triều là do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên các khối nước khổng lồ trên Trái Đất.

* Lực hấp dẫn của Mặt Trăng: Mặt Trăng, mặc dù nhỏ hơn Trái Đất nhiều, nhưng lại ở gần Trái Đất hơn nên lực hấp dẫn của nó có tác động mạnh mẽ hơn lên các đại dương. Lực hấp dẫn này làm cho các khối nước ở bề mặt Trái Đất bị hút về phía Mặt Trăng.
* Lực hấp dẫn của Mặt Trời: Tương tự như Mặt Trăng, Mặt Trời cũng có lực hấp dẫn tác động lên Trái Đất, nhưng do ở xa hơn nên tác động này yếu hơn.
* Lực quán tính: Bên cạnh lực hấp dẫn, còn có lực quán tính. Khi Trái Đất quay, nó tạo ra một lực quán tính ly tâm, có xu hướng đẩy vật chất ra xa trục quay. Lực này kết hợp với lực hấp dẫn để tạo ra “phình” nước ở cả hai phía của Trái Đất: một phía hướng về Mặt Trăng (do lực hấp dẫn mạnh nhất) và một phía xa Mặt Trăng (do lực quán tính mạnh hơn lực hấp dẫn).

Kết quả của sự tác động này là hình thành hai khối nước nhô lên ở hai bên đối diện nhau trên Trái Đất. Khi Trái Đất quay, các lục địa và đại dương đi qua các khối nước nhô lên này, tạo ra hiện tượng nước biển dâng lên (lũ) và rút xuống (lùi).

c) Đặc điểm của thủy triều
Thủy triều có những đặc điểm cơ bản sau:

* Tính chu kỳ: Thủy triều lên và xuống diễn ra theo chu kỳ nhất định, thường là khoảng 12 giờ 25 phút cho một lần triều lên và một lần triều xuống, hay nói cách khác là khoảng 24 giờ 50 phút cho một ngày triều (hai lần triều lên và hai lần triều xuống).
* Biên độ triều: Là sự chênh lệch giữa mực nước lớn nhất (triều cường) và mực nước nhỏ nhất (thủy triều kiệt) trong một chu kỳ. Biên độ triều thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý, hình dạng bờ biển, độ sâu của vùng biển. Ở những vùng cửa sông, vũng vịnh hẹp, biên độ triều có thể rất lớn.
* Hình thức triều: Có nhiều hình thức triều khác nhau, phổ biến là:
* Triều đều: Có hai lần triều lên và hai lần triều xuống trong một ngày.
* Triều nhật: Chỉ có một lần triều lên và một lần triều xuống trong một ngày.
* Triều hỗn hợp: Có sự xen kẽ giữa triều đều và triều nhật, hoặc có hai lần lên, hai lần xuống nhưng biên độ không đều.

Câu 2: Nêu vai trò của biển đại dương đối với sự phát triển kinh tế và xã hội

Biển và đại dương đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của mỗi quốc gia cũng như toàn cầu. Chúng ta có thể kể đến các vai trò chính sau:

a) Vai trò kinh tế

* Nguồn tài nguyên phong phú:
* Tài nguyên thủy sản: Biển là nơi sinh sống của hàng triệu loài sinh vật, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho con người (cá, tôm, cua, mực, rong biển…). Ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản đóng góp lớn vào nền kinh tế.
* Tài nguyên khoáng sản: Dưới đáy biển có chứa nhiều loại khoáng sản quý giá như dầu mỏ, khí đốt, muối, sa khoáng titan, cát, kim cương… Việc khai thác các tài nguyên này mang lại nguồn thu nhập khổng lồ.
* Tài nguyên năng lượng: Nước biển có tiềm năng khai thác năng lượng từ sóng, thủy triều, hải lưu và chênh lệch nhiệt độ.
* Tài nguyên du lịch: Các bãi biển đẹp, các rặng san hô, các đảo hoang sơ thu hút khách du lịch, tạo ra ngành công nghiệp không khói phát triển mạnh mẽ.
* Tuyến đường giao thông quan trọng: Đại dương là hành lang giao thông quốc tế, kết nối các quốc gia, thúc đẩy hoạt động thương mại, vận chuyển hàng hóa với chi phí thấp hơn so với đường bộ và đường hàng không. Các cảng biển đóng vai trò là cửa ngõ giao thương.
* Phát triển công nghiệp: Nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào biển như công nghiệp đóng tàu, công nghiệp chế biến hải sản, công nghiệp khai thác dầu khí, công nghiệp muối…

b) Vai trò xã hội

* Cung cấp nước ngọt (thông qua quá trình khử muối): Mặc dù nước biển mặn, nhưng với công nghệ hiện đại, chúng ta có thể khử muối để tạo ra nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất, đặc biệt ở những vùng khan hiếm nước ngọt.
*Điều hòa khí hậu: Đại dương đóng vai trò như một “lá phổi xanh” khổng lồ, hấp thụ một lượng lớn khí CO2, giảm hiệu ứng nhà kính và cân bằng nhiệt độ toàn cầu. Các dòng hải lưu vận chuyển nhiệt lượng đi khắp nơi, ảnh hưởng đến khí hậu các khu vực.
* Là không gian sinh sống và giải trí: Nhiều cộng đồng dân cư sinh sống dựa vào biển. Biển còn là nơi cung cấp không gian cho các hoạt động giải trí, nghỉ dưỡng, thể thao biển, góp phần nâng cao đời sống tinh thần.
*Nghiên cứu khoa học: Đại dương là một môi trường sống bí ẩn và phức tạp, là đối tượng nghiên cứu quan trọng của các nhà khoa học trong nhiều lĩnh vực như sinh học biển, hải dương học, địa chất biển…

Câu 3: Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật. Trong các nhân tố đó, nhân tố nào đóng vai trò quan trọng nhất, vì sao?

Sự phát triển và phân bố của sinh vật trên Trái Đất chịu ảnh hưởng của rất nhiều nhân tố. Chúng ta có thể chia thành hai nhóm chính: nhân tố vô sinh (môi trường tự nhiên) và nhân tố hữu sinh (tác động giữa các sinh vật với nhau và tác động của con người).

a) Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật

* Nhân tố vô sinh (môi trường tự nhiên):
* Khí hậu: Bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng, gió. Đây là những yếu tố cơ bản quyết định sự tồn tại và phát triển của sinh vật.
* Đất: Thành phần cơ giới, độ phì nhiêu, độ ẩm, độ pH của đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của thực vật, từ đó ảnh hưởng đến các sinh vật phụ thuộc vào thực vật.
* Nguồn nước: Sự có mặt, chất lượng (độ mặn, độ pH, hàm lượng oxy…) và chế độ nước (sông, hồ, nước ngầm…) là yếu tố sống còn đối với mọi sinh vật.
* Địa hình: Độ cao, hướng sườn, độ dốc ảnh hưởng đến nhiệt độ, lượng mưa, chế độ chiếu sáng và khả năng thoát nước, từ đó tác động đến sự phân bố sinh vật theo độ cao và theo hướng địa hình.
* Ánh sáng: Quan trọng cho quá trình quang hợp của thực vật, ảnh hưởng đến nhịp điệu sinh học của nhiều loài.
* Các yếu tố hóa học khác: Hàm lượng các chất dinh dưỡng trong nước, trong đất, nồng độ muối, hàm lượng oxy hòa tan…

* Nhân tố hữu sinh:
* Quan hệ giữa các sinh vật:
* Quan hệ cạnh tranh: Giữa các sinh vật cùng loài hoặc khác loài tranh giành thức ăn, nơi ở, ánh sáng…
* Quan hệ sinh vật này ăn sinh vật khác (quan hệ dinh dưỡng): Chuỗi và lưới thức ăn là yếu tố điều chỉnh số lượng quần thể.
* Quan hệ cộng sinh, hội sinh, ký sinh: Ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của các loài.
*Tác động của con người: Hoạt động khai thác tài nguyên, săn bắt, trồng trọt, chăn nuôi, xây dựng cơ sở hạ tầng, ô nhiễm môi trường… có tác động mạnh mẽ và ngày càng sâu sắc đến sự phân bố và đa dạng sinh học.

b) Nhân tố đóng vai trò quan trọng nhất và giải thích

Trong tất cả các nhân tố kể trên, nhân tố khí hậu (đặc biệt là nhiệt độ và lượng mưa) đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phát triển và phân bố của sinh vật trên phạm vi toàn cầu.

Giải thích:

* Khả năng thích nghi rộng rãi của con người: Con người là loài có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau nhờ vào trí tuệ và khả năng tạo ra môi trường sống nhân tạo (nhà cửa, quần áo, công cụ sản xuất…). Tuy nhiên, đối với phần lớn các loài sinh vật khác, chúng bị giới hạn rất nhiều bởi điều kiện khí hậu.
* Nền tảng cho các yếu tố khác:
* Nước: Lượng mưa, một yếu tố chính của khí hậu, quyết định sự có mặt và nguồn gốc của các nguồn nước ngọt trên cạn (sông, hồ, nước ngầm). Thiếu nước sẽ không có sự sống như chúng ta biết.
* Đất: Loại đất hình thành và sự màu mỡ của đất phụ thuộc nhiều vào lượng mưa, nhiệt độ và sự phong hóa sinh học, mà phong hóa sinh học lại chịu ảnh hưởng trực tiếp của khí hậu.
* Sinh vật bậc cao (Thực vật): Thực vật là sinh vật sản xuất, nền tảng của các chuỗi thức ăn. Sự sinh trưởng và phát triển của thực vật phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ và lượng mưa. Do đó, sự phân bố của thảm thực vật sẽ quyết định sự phân bố của các loài động vật ăn thực vật và các loài động vật ăn thịt. Ví dụ, rừng nhiệt đới chỉ có thể tồn tại ở những nơi có nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào. Sa mạc chỉ hình thành ở những nơi khô hạn khắc nghiệt.
* Khả năng thay đổi vĩ độ: Khí hậu thay đổi rõ rệt theo vĩ độ từ vùng xích đạo nóng ẩm đến hai cực lạnh giá. Sự thay đổi này tạo ra các đai khí hậu và các đai thực vật, động vật tương ứng trên toàn cầu.
* Nhiệt độ và lượng mưa là yếu tố giới hạn trực tiếp: Hầu hết các sinh vật có một phạm vi nhiệt độ và lượng mưa nhất định mà chúng có thể tồn tại và sinh sản. Vượt ra ngoài phạm vi đó, chúng sẽ không sống được. Ví dụ, cây trồng chỉ có thể phát triển ở một khoảng nhiệt độ nhất định, cá chỉ sống được trong nước có nhiệt độ phù hợp và hàm lượng oxy hòa tan nhất định (liên quan đến nhiệt độ).

Trong khi các nhân tố khác như đất, nước, địa hình, và quan hệ sinh thái là quan trọng đối với sự phân bố cụ thể của sinh vật trong một khu vực nhất định, thì khí hậu là nhân tố quyết định quy mô và phạm vi toàn cầu của sự phân bố sinh vật, tạo nên những bức tranh sinh vật đa dạng và đặc trưng theo từng vùng khí hậu trên Trái Đất.

Câu 4: Phân biệt các loại hồ theo nguồn gốc hình thành?

Hồ là những vùng trũng chứa nước trên bề mặt lục địa. Dựa vào nguồn gốc hình thành, chúng ta có thể phân chia hồ thành nhiều loại khác nhau.

a) Hồ kiến tạo:
Loại hồ này được hình thành do hoạt động kiến tạo của vỏ Trái Đất.

* Đặc điểm: Thường có kích thước lớn, dung tích chứa nước lớn, hình dạng đa dạng tùy thuộc vào cấu trúc địa chất.
* Ví dụ: Hồ Baical (Nga), Hồ Tanganyika (Châu Phi), Hồ Vạn An (Trung Quốc). Ở Việt Nam có hồ Lắk (một phần).

b) Hồ băng hà:
Hình thành do hoạt động bào mòn và bồi tụ của băng hà trong các kỷ băng hà trước đây.

* Đặc điểm: Thường gặp ở các vùng vĩ độ cao hoặc núi cao. Có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau.
* Ví dụ: Các hồ ở khu vực Bắc Âu (Phần Lan, Thụy Điển, Canada), các hồ ở dãy Himalaya.

c) Hồ phay (hồ đứt gãy):
Hình thành trong các hố sụt lún do đứt gãy địa chất.

* Đặc điểm: Thường có hình dạng kéo dài dọc theo các đứt gãy, có thể rất sâu.
* Ví dụ: Hồ Biển Chết (Judea), hồ Baikal (một phần cũng là hồ phay).

d) Hồ miệng núi lửa:
Hình thành trong miệng núi lửa đã tắt.

* Đặc điểm: Thường có dạng hình phễu hoặc vành tròn, nước thường trong và có màu xanh đặc trưng do khoáng chất từ núi lửa.
* Ví dụ: Hồ Toba (Indonesia), hồ Crater (Mỹ).

e) Hồ Karst:
Hình thành do quá trình hòa tan đá vôi của nước ngầm, tạo ra các hố sụt và hang động.

* Đặc điểm: Thường có ở các vùng núi đá vôi.
* Ví dụ: Các hồ ở vùng Lạc Sơn (Hòa Bình), các hồ ở vùng Nam Ninh (Trung Quốc).

f) Hồ thành tạo do tác động của ngoại lực khác:

* Hồ sụt lún (hang động bị sập): Do trần hang động đá vôi bị sập xuống tạo thành hố chứa nước.
* Hồ do hoạt động của sông ngòi:
Hồ tự nhiên (hồ móng ngựa):* Hình thành từ các khúc sông bị cắt đứt bởi quá trình bồi tụ, uốn khúc của sông.
* Hồ do bồi tụ: Do vật liệu do sông bồi đắp tạo thành các đập tự nhiên ngăn dòng chảy.
* Hồ do hoạt động của sinh vật: Ví dụ như đập của hải ly làm ngập lụt một khu vực.
* Hồ do hoạt động của con người (hồ nhân tạo):
Hồ thủy điện:* Được tạo ra do xây đập ngăn sông để tích nước làm thủy điện.
* Hồ thủy lợi: Xây đập để cung cấp nước tưới tiêu.
* Hồ chứa nước: Để cấp nước sinh hoạt, công nghiệp.
* Hồ điều hòa: Giảm lũ lụt.
Hồ bãi bồi, hồ nuôi trồng thủy sản.*

Câu 5: Trình bày và giải thích mưa theo vĩ độ địa lý?

Mưa là hiện tượng nước rơi từ các đám mây xuống mặt đất. Sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất có sự khác biệt rõ rệt theo vĩ độ địa lý, tạo nên các đới mưa khác nhau. Chúng ta sẽ trình bày và giải thích hiện tượng này.

a) Trình bày sự phân bố mưa theo vĩ độ địa lý

* Vùng xích đạo (từ 0° đến 10° vĩ Bắc và Nam): Đây là vùng có lượng mưa lớn nhất trên Trái Đất. Lượng mưa trung bình năm có thể lên tới 1000 – 2000 mm, thậm chí cao hơn.
* Vùng chí tuyến (từ 10° đến 30° vĩ Bắc và Nam): Là vùng có lượng mưa thấp, mang tính chất khô hạn. Lượng mưa trung bình năm thường dưới 500 mm, đặc biệt ở các vùng gần các hoang mạc lớn.
* Vùng ôn đới (từ 30° đến 60° vĩ Bắc và Nam): Lượng mưa phân bố tương đối đều trong năm, không quá lớn cũng không quá nhỏ. Lượng mưa trung bình năm dao động khoảng 500 – 1000 mm, có nơi cao hơn.
Vùng cực (từ 60° vĩ Bắc và Nam trở lên):* Lượng mưa thấp, chủ yếu dưới dạng tuyết. Lượng mưa trung bình năm thường dưới 500 mm.

b) Giải thích mưa theo vĩ độ địa lý

Sự phân bố mưa theo vĩ độ chủ yếu là do sự thay đổi của hai yếu tố quan trọng trong khí quyển: áp suất khí quyển và sự chuyển động của không khí.

* Vùng xích đạo (0° – 10° vĩ Bắc và Nam):
* Giải thích: Ở vùng này, Mặt Trời chiếu gần như thẳng đứng quanh năm, nhiệt độ cao, làm cho không khí nóng ẩm bốc lên mạnh mẽ. Khi không khí bốc lên cao, nó nguội đi, hơi nước ngưng tụ tạo thành mây và gây mưa lớn. Đây là vùng áp thấp xích đạo, nơi gió Tín phong từ hai bán cầu thổi hội tụ về, mang theo hơi nước và gây mưa. Hiện tượng này được gọi là mưa tập trung theo mùa (mưa ngẫu nhiên), thường xảy ra vào buổi chiều tối.

* Vùng chí tuyến (10° – 30° vĩ Bắc và Nam):
* Giải thích: Ở khoảng vĩ độ này, không khí từ các tầng cao của áp thấp xích đạo bắt đầu di chuyển xuống và thổi ra hai bên. Khi không khí đi xuống, nó nóng lên, làm cho độ ẩm tương đối giảm mạnh, hạn chế sự ngưng tụ và hình thành mây mưa. Đây là các vùng áp cao chí tuyến, nơi khí áp cao chiếm ưu thế, gây ra thời tiết khô hạn.

* Vùng ôn đới (30° – 60° vĩ Bắc và Nam):
* Giải thích: Đây là vùng chuyển tiếp giữa áp cao chí tuyến và áp thấp ôn đới.
* Ở rìa phía xích đạo của đới ôn hòa (khoảng 30° – 40° vĩ), không khí từ áp cao chí tuyến thổi xuống và gặp gió Tây ôn đới, gây ra sự ngưng tụ và hình thành mưa.
* Ở rìa phía cực của đới ôn hòa (khoảng 50° – 60° vĩ), không khí lạnh từ vùng cực thổi xuống gặp không khí nóng ẩm từ vùng chí tuyến thổi lên, tạo thành dải hội tụ nội chí tuyến và gây mưa nhiều.
* Sự di chuyển của các khối khí và các frông khí quyển là nguyên nhân chính gây ra mưa ở vùng này, thường có sự phân hóa mưa theo mùa rõ rệt, mùa mưa và mùa khô.

* Vùng cực (60° vĩ Bắc và Nam trở lên):
* Giải thích: Vùng cực có nhiệt độ rất thấp, không khí lạnh và khô. Không khí có xu hướng giáng xuống thay vì bốc lên. Do đó, khả năng ngưng tụ và hình thành mây mưa rất hạn chế. Lượng mưa thấp, chủ yếu dưới dạng tuyết rơi. Đây là các vùng áp cao cực.

Như vậy, sự phân bố mưa theo vĩ độ là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các dòng khí bốc lên và giáng xuống, cùng với sự di chuyển của các frông khí quyển, tạo nên các đới khí hậu và lượng mưa đặc trưng cho từng khu vực vĩ độ trên Trái Đất.

Các em thấy đó, Địa lý thật thú vị và có nhiều điều để khám phá phải không nào? Cô hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em hiểu rõ hơn về các vấn đề đã được đặt ra. Các em về nhà ôn tập kỹ bài và chuẩn bị cho những bài học tiếp theo nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

ĐÂY KO PHẢI LÀ SPAM, MONG ADMIN KO XÓA.

(Đây là trình bày kĩ, cụ thể)

Câu 1: Thủy triều là gì? Nguyên nhân sinh ra thủy triều và đặc điểm của thủy triều?

-Thủy triều là hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ hàng ngày tại các vùng ven biển.

-Nguyên nhân: Thủy triều chủ yếu do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời lên Trái Đất, trong đó lực hút của Mặt Trăng là yếu tố chính vì Mặt Trăng gần Trái Đất hơn. – Sự kết hợp giữa lực hấp dẫn và lực ly tâm do Vòng quay quanh trục cũng góp phần tạo ra thủy triều.

Câu 2: Nêu vai trò của biển đại dương đối với sự phát triển kinh tế và xã hội.

–Phát triển kinh tế: – Là nguồn cung cấp tài nguyên phong phú: hải sản, dầu khí, muối, khoáng sản dưới đáy biển. – Đóng vai trò quan trọng trong giao dịch tải thông tin và thương mại quốc tế. – Phát triển ngành du lịch biển, nghỉ dưỡng ven biển. – Là nơi nuôi trồng thủy sản, khai thác và chế biến hải sản. – Đóng góp lớn cho ngành công nghiệp năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời ngoài khơi.

–Phát triển xã hội: – Tạo công việc làm cho người dân thông qua các ngành kinh tế biển. – Ổn định cuộc sống của các cộng đồng ven biển. – Điều hòa khí hậu, cung cấp oxy cho Trái đất, bảo vệ môi trường sống của con người.

–Khí hậu: -nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa ảnh tác động trực tiếp đến đời sống của sinh vật. 

-(…) còn nhiều nữa.

Câu 3:Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật. Trong các nhân tố đó, nhân tố nào đóng vai trò quan trọng nhất, vì sao?

-1. Khí hậu
-Nhiệt độ
+ Mỗi loài thích nghi với một giới hạn nhiệt nhất định.
+ Nhiệt độ thích hợp, sinh vật phát triển nhanh, thuận lợi.
– Nước và độ ẩm không khí: là môi trường thuận lợi, sinh vật phát triển mạnh.
– Ánh sáng:
+ Quyết định quá trình quang hợp của cây xanh.
+ Cây ưa sáng phát triển tốt ở nơi có đầy đủ ánh sáng, những cây chịu bóng thường sống trong bóng râm.
2. Đất
– Đặc điểm: Các đặc tính lí, hóa, độ phì ảnh hưởng đến sự phát triển, phân bố của thực vật.
– Ví dụ: Đất ngập mặn có rừng ngập mặn; đất feralit đỏ vàng có rừng xích đạo, cây lá rộng; đất chua phèn có cây tràm, cây lác,…
3. Địa hình
– Độ cao: Lên cao nhiệt độ thay đổi, độ ẩm thay đổi, thực vật phân bố thành vành đai khác nhau.
– Hướng sườn: Hướng sườn có ánh sáng khác nhau, thực vật phân bố khác nhau.
4. Sinh vật
– Thức ăn là nhân tố sinh học quyết định sự phân bố, phát triển của động vật.
– Mối quan hệ: Nơi nào thực vật phong phú thì động vật phong phú và ngược lại.
5. Con người
– Ảnh hưởng đến phạm vi phân bố của sinh vật.

Câu 4: Phân biệt các loại hồ theo nguồn gốc hình thành?

-Theo nguồn gốc hình thành, hồ bao gồm các loại: – Hồ núi lửa: có nguồn gốc từ hoạt động của núi lửa. Các hồ núi lửa thường hình thành ở miệng núi lửa và khá sâu. – Hồ kiến tạo: hình thành tại các nơi lún sụt, nứt vỡ trên mặt đất do các mảng kiến tạo di chuyển, như hồ Bai-can (Liên bang Nga).

Câu 5: Trình bày và giửi thích mưa theo vĩ độ địa lí?

– Lượng mưa trên Trái Đất phân bố không đều theo vĩ độ (Câu quan trọng)

– Khu vực xích đạo: khu vực này có nhiệt độ cao quanh năm, xung quanh chủ yếu là đại dương, lượng bốc hơi nhiều nên lượng mưa lớn quanh năm.

– Hai khu vực chí tuyến: nơi đây hình thành áp cao chí tuyến, chỉ có gió thổi đi nhưng không có gió thổi đến, lại có tỉ lệ diện tích lục địa lớn, ít ảnh hưởng của đại dương nên không khí khô, nóng, ít mưa.

– Hai khu vực ôn đới: nơi đây hình thành khu áp thấp, có gió Tây ôn đới từ biển thổi vào, có lượng mưa trung bình.

– Hai khu vực vùng cực: hình thành khu áp cao, không khí lạnh, hơi nước không bốc hơi được nên mưa không đáng kể.

Trả lời bởi: quangdominh
▲ 0

Câu \(1:\) 

Thủy triều: Hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ.

Nguyên nhân: Do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.

Đặc điểm: Có 2 lần nước lớn và 2 lần nước ròng mỗi ngày, phụ thuộc vào vị trí Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất.

Câu \(2:\) 

Kinh tế: Cung cấp tài nguyên, phát triển giao thông, du lịch, công nghiệp.

Xã hội: Điều hòa khí hậu, cung cấp thực phẩm và là môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

Câu \(3:\)

Nhân tố: Khí hậu, đất đai, địa hình, nước, con người, sinh vật khác.

Quan trọng nhất: Khí hậu vì quyết định môi trường sống và sự phân bố sinh vật.

Câu \(4:\)

Hồ tự nhiên: Hồ vết tích sông, hồ miệng núi lửa, hồ băng hà, hồ kiến tạo.

Hồ nhân tạo: Do con người xây dựng (thủy lợi, thủy điện).

Câu \(5:\) 

Xích đạo: Mưa nhiều do nhiệt độ cao, bốc hơi mạnh (mưa đối lưu).

Ôn đới: Mưa theo mùa, liên quan đến frông khí quyển.

Cực: Mưa ít do không khí lạnh, khô.

Trả lời bởi: khanhtran

Viết một bình luận

Giới thiệu Như Hảo