Câu 1: Trong bài thơ Đập Đá Ở Côn Lôn có những cặp câu nào đối nhau? Tác dụng củ…
Câu 2: Em hình dung như thế nào về hình tượng người chí sĩ cách mạng Phan Châu Trinh qua bài thơ Đập Đá Ở Côn Lôn?
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào giải quyết hai câu hỏi đã được đưa ra.
Câu 1: Trong bài thơ Đập Đá Ở Côn Lôn có những cặp câu nào đối nhau? Tác dụng của phép đối trong việc thể hiện nội dung và xây dựng hình ảnh ở những câu thơ ấy?
Để trả lời câu hỏi này, trước hết, chúng ta cần hiểu phép đối là gì. Phép đối là một biện pháp tu từ dùng từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp tương đồng hoặc gần giống nhau để đặt cạnh nhau, tạo ra sự cân xứng, hài hòa và nhấn mạnh ý nghĩa.
Bây giờ, chúng ta cùng nhau đọc lại bài thơ “Đập Đá Ở Côn Lôn” và tìm ra những cặp câu đối nhau nhé.
Sau khi đọc kỹ, chúng ta sẽ nhận thấy những cặp câu sau đây thể hiện rõ nét phép đối:
Thứ nhất, cặp câu:
“Thân ta vốn sẵn tinh thần phách
Chí ta xưa vốn quyết hy sinh.”
Chúng ta hãy phân tích sự đối nhau trong cặp câu này:
– Về từ ngữ: “Thân ta” đối với “Chí ta”. “Vốn sẵn” đối với “vốn quyết”. “Tinh thần phách” đối với “hy sinh”. Cả hai vế đều có cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ, diễn tả một trạng thái, một quyết tâm.
– Về nội dung: Vế thứ nhất nói về bản chất, cái cốt lõi bên trong con người (tinh thần phách). Vế thứ hai nói về ý chí, hành động (quyết hy sinh). Phép đối ở đây làm nổi bật sự thống nhất giữa tư tưởng và hành động, giữa con người bên trong và ý chí bên ngoài của người chí sĩ.
Thứ hai, cặp câu:
“Non cao há quản công đập đá
Biển rộng còn thương nỗi cá chép.”
Phân tích phép đối trong cặp câu này:
– Về từ ngữ: “Non cao” đối với “Biển rộng”. “há quản” đối với “còn thương”. “công đập đá” đối với “nỗi cá chép”. Cấu trúc hai vế cũng khá tương đồng, cùng diễn tả một sự vật, một trạng thái.
– Về nội dung: Vế thứ nhất nói về sự vĩ đại, khó khăn của công việc (non cao, đập đá). Vế thứ hai nói về sự bao la, rộng lớn nhưng lại mang nỗi niềm riêng (biển rộng, cá chép). Phép đối ở đây giúp tác giả diễn tả sự tương phản giữa công lao to lớn, vất vả mà người chí sĩ sẵn sàng thực hiện (đập đá non cao) với nỗi lòng sâu kín, hoài bão lớn lao còn dang dở (biển rộng cá chép). Nó cho thấy dù làm việc lớn lao, vất vả đến đâu, chí khí của người anh hùng vẫn không hề suy giảm, vẫn luôn hướng về những lý tưởng cao đẹp hơn.
Tác dụng chung của phép đối trong những câu thơ này là:
–Tăng cường sức gợi hình, gợi cảm: Làm cho hình ảnh thêm sinh động, sắc nét, dễ đi vào lòng người.
–Nhấn mạnh ý nghĩa: Làm nổi bật chủ đề, tư tưởng mà tác giả muốn truyền tải. Trong trường hợp này, phép đối làm nổi bật ý chí kiên cường, tinh thần bất khuất, sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn của người chí sĩ cách mạng.
–Tạo nhạc điệu, nhịp điệu cho câu thơ: Làm cho bài thơ thêm du dương, lôi cuốn.
Câu 2: Em hình dung như thế nào về hình tượng người chí sĩ cách mạng Phan Châu Trinh qua bài thơ Đập Đá Ở Côn Lôn?
Dựa vào những câu thơ trong bài, đặc biệt là những cặp câu vừa phân tích, chúng ta có thể hình dung về hình tượng người chí sĩ Phan Châu Trinh với những nét nổi bật sau:
Đầu tiên, đó là một con người có ý chí phi thường, tinh thần thép.
–“Thân ta vốn sẵn tinh thần phách”: Cụm từ “tinh thần phách” gợi lên một sức mạnh tiềm tàng, một bản lĩnh kiên cường vốn có. Nó không phải là thứ được tôi luyện mà là bản chất của con người.
–“Chí ta xưa vốn quyết hy sinh”: “Quyết hy sinh” thể hiện một sự dấn thân không do dự, một tinh thần sẵn sàng cống hiến tất cả cho lý tưởng. “Xưa” còn cho thấy ý chí này đã được hun đúc từ lâu, không phải là nhất thời.
Thứ hai, đó là một con người cao cả, coi thường khó khăn, gian khổ.
–“Non cao há quản công đập đá”: Hình ảnh “non cao” và “công đập đá” gợi lên sự vất vả, gian lao tột cùng. Tuy nhiên, thái độ “há quản” lại thể hiện sự xem nhẹ, không hề e ngại trước những thử thách ấy. Người chí sĩ xem việc vượt qua khó khăn như một lẽ tự nhiên.
Thứ ba, đó là một con người có hoài bão lớn lao, luôn hướng về những lý tưởng cao đẹp.
–“Biển rộng còn thương nỗi cá chép”: “Biển rộng” gợi lên một không gian bao la, một tầm nhìn xa trông rộng. “Nỗi cá chép” là hình ảnh ẩn dụ cho những ước mơ, hoài bão còn dang dở, cho khát vọng lớn lao về sự đổi mới, về vận mệnh của đất nước. Mặc dù đang thực hiện công việc gian lao, người chí sĩ vẫn luôn mang trong lòng những trăn trở, những mong mỏi lớn hơn. Hình ảnh này cho thấy dù ở trong hoàn cảnh nào, người chí sĩ vẫn giữ vững lý tưởng và lòng yêu nước.
Tóm lại, qua bài thơ “Đập Đá Ở Côn Lôn”, hình tượng người chí sĩ cách mạng Phan Châu Trinh hiện lên thật đĩnh đạc, hiên ngang. Đó là một con người với cốt cách cao thượng, một tinh thần bất khuất, một ý chí kiên cường, sẵn sàng xả thân vì dân, vì nước. Ông không chỉ có sức mạnh nội tại mà còn có tầm nhìn xa, hoài bão lớn, luôn day dứt với vận mệnh của non sông.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu sâu hơn về nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Đập Đá Ở Côn Lôn”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại đặt câu hỏi cho cô nhé!
Câu 1:
Đối lập giữa câu thơ ( 4 câu cuối )
\(→\) 5 và 6 (tháng ngày bao quản \(<>\) thân sành sỏi)
\(→\) 7 và 8 (mưa nắng \(><\) dạ sắt son)
Thể hiện khí chất hiên ngang trước sự sống chết của dân tộc.
Câu 2:
Bài thơ “Đập đá ở Côn Lôn” do Phan Châu Trinh sáng tác đã khắc họa vô cùng chân thực hình ảnh người tù cách mạng với tư thế hiên ngang cùng ý chí sắt son, bền lòng.
Vào năm 1908, Phan Châu Trinh bị chính quyền thực dân khép vào tội xúi giục nhân dân nổi loạn trong phong trào chống thuế ở Trung Kì và bị bắt đày ra Côn Đảo. Tháng 6 năm 1910, ông được tha do có sự can thiệp của Hội nhân quyền (Pháp). Bài thơ “Đập đá ở Côn Lôn” đã được sáng tác khi ông đang cùng những người tù khác lao động khổ sai. Côn Lôn, hay còn gọi là Côn Đảo – là một hòn đảo của nước ta. Trong những năm Pháp thuộc, nơi đây bị Pháp chiếm đóng, cho xây dựng nhà tù mang tên Côn Đảo – từng được mệnh danh là “địa ngục trần gian”.
Đầu tiên, tác giả đã xây dựng hình ảnh người tù cách mạng với tư thế hiên ngang:
“Làm trai đứng giữa đất Côn Lôn,
Lừng lẫy làm cho lở núi non”
Phan Châu Trinh đã cho người đọc thấy được một hoàn cảnh sống vô cùng khắc nghiệt nơi Côn Đảo – chỉ có núi non hiểm trở, biển cả mênh mông. Nhưng trước hoàn cảnh đó, người tù vẫn giữ được tư thế vững vàng của một đấng nam nhi. Hình ảnh người chí sĩ cách mạng đầu đội trời, chân đạp đất – lừng lẫy, oai phong hiện ra trước mắt người đọc thật đẹp đẽ. Giữa hoàn cảnh sống như vậy, họ phải lao động khổ sai với công việc đập đá. Một công việc mà mới chỉ nghe tên thôi đã thấy được sự nặng nhọc. Công cụ lao động là “búa” và “tay”, cùng với hành động đầy quyết liệt “đánh tan năm bảy đống”, “đập bể mấy trăm hòn” – quả là một sức mạnh phi thường.
Tiếp đến, hình ảnh người tù cách mạng hiện lên với ý chí dẻo dai, bền bỉ và kiên cường:
“Tháng ngày bao quản thân sành sỏi,
Mưa nắng càng bền dạ sắt son”
Cụm từ “tháng ngày” chỉ thời gian bị tù đày, bị khổ sai kéo dài, còn “mưa nắng” tượng trưng cho gian khổ, cho mọi nhục hình, đày đọa. Trước những thử thách ghê gớm ấy, người chí sĩ “bao quản” chí khí. Cùng với đó, hình ảnh “thân sành sỏi”, “dạ sắt son” là hai ẩn dụ nói lên chí khí bền vững, lòng son sắt thủy chung đối với nước với dân của một đấng nam nhi. có chí lớn, của một kẻ sĩ chân chính: “Phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất”. Đó chính là cốt cách của những bậc trượng phu trong thời xưa. Trong gian khổ, ý chí của người tù cách mạng hiện lên càng đẹp đẽ, sáng ngời.
Hai câu cuối cùng vang lên như một lời thề với non sông, đất nước:
“Những kẻ vá trời khi lỡ bước,
Gian nan chi kể sự con con”
Ở đây, Phan Châu Trinh đã mượn sự tích “vá trời” của bà Nữ Oa trong thần thoại Trung Hoa để nói lên chí lớn làm cách mạng, cứu nước cứu dân. Đối với họ, dù “có lỡ bước” – có gặp khó khăn, có chịu thất bại, dù có nếm trải gian nan cay đắng tù đày thì với nhà chí sĩ chân chính việc “con con” ấy không đáng kể, không đáng nói, không đáng quan tâm. Cùng với đó là niềm tin vào sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong tương lai.
Như vậy, bài thơ “Đập đá ở Côn Lôn” đã cho người đọc thấy được hình ảnh người chí sĩ cách mạng với một khí phách hiên ngang, cũng như tấm lòng thủy chung son sắc với đất nước.
chúc bn giáng sinh vui vẻ