(Môn giáo dục quốc phòng 10)
1. Loại bom, đạn nào sau đây không phải loại có đi…
1. Loại bom, đạn nào sau đây không phải loại có điều khiển ?
A Bom mềm
B Bom điện từ
C Bom từ trường
D Đạn vạch đường
2. Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đánh trả địch hiệu quả
B Chuẩn bị tốt tinh thần
C Không chủ quan coi thường địch
D Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa
3. Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp
B Tăng cường số lượng vũ khí cho lực lượng vũ trang
C Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước
D Xây dựng lực lượng quân đội mạnh
4. Trong chiến tranh, địch thường dùng loại bom, đạn nào để phá hủy hệ thống điện của ta?
A Thủy lôi từ trường
B Tên lửa hành trình
C Bom điện từ
D Bom từ trường
5.Một trong những nội dung biện pháp phòng chống thiên tai, lũ lụt là gì?
A Giao đất, giao rừng cho dân ở những khu vực trọng điểm
B Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn
C Tăng cường công tác quản lí nhà nước trên các lĩnh vực xã hội
D Nắm được tình hình bão, lũ lụt để chủ động phòng chống hiệu quả
6. Ở Việt Nam, hàng năm lũ các sông ở đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện như thế nào?
A Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng
B Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng
C Thời gian ngắn dưới 2 tháng, nhưng ngập hết vùng
D Có năm kéo dài 1- 2 tháng, có năm không xẩy ra
7. Khi Napan cháy bám lên quần áo, cần phải xử lí thế nào ?
A Nhanh chóng vượt ra ngoài ngược với hướng gió
B Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt
C Nhanh chóng vượt ra ngoài cùng với hướng gió
D Dùng tay phủi ngay để dập tăt đám cháy
8. Khi có phốt pho cháy bám vào cơ thể, cần phải xử lí thế nào?
A Dùng ngay nước đá để dập cháy
B Dùng ngay bọt khí để hạn chế sự cháy
C Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy
D Dùng tay chà sát mạnh để dập cháy
9. Tại sao bom từ trường chủ yếu dùng để đánh phá đường giao thông?
A Tạo từ trường mạnh làm tê liệt thần kinh đối phương
B Nó sẽ làm hỏng hệ thống điện của xe cơ giới đi qua,
C Vì mọi vật đi qua đều tác động tới tín hiệu điện gây nổ
D Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ
10. Hỗn hợp nhôm, phốt pho được sử dụng làm gì trong quân sự ?
A Làm chất tạo khói trong bom cháy
B Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy
C Làm thuốc mồi dẫn cháy trong bom cháy
D Là chất xúc tác trong bom cháy
Chúng ta cùng bắt đầu với từng câu hỏi nhé.
Câu 1: Loại bom, đạn nào sau đây không phải loại có điều khiển ?
A Bom mềm
B Bom điện từ
C Bom từ trường
D Đạn vạch đường
Phân tích:
Chúng ta cần xác định loại vũ khí nào không có khả năng tự điều chỉnh hướng bay hoặc tấn công mục tiêu sau khi đã được phóng đi.
– Bom mềm: Thường là bom không có bộ phận dẫn đường, mục tiêu thường là các khu vực rộng.
– Bom điện từ: Là loại vũ khí gây nhiễu điện tử, không có bộ phận dẫn đường theo nghĩa truyền thống.
– Bom từ trường: Có khả năng phát hiện từ trường của mục tiêu (ví dụ như xe tăng, tàu chiến) và tấn công. Tuy nhiên, nó không có khả năng “điều khiển” theo hướng bay để chọn mục tiêu cụ thể như tên lửa.
– Đạn vạch đường: Là loại đạn có chứa các chất gây cháy hoặc phát sáng để đánh dấu mục tiêu, không phải loại có điều khiển để tấn công.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh các loại vũ khí có điều khiển thường là những vũ khí có khả năng tự dẫn đường đến mục tiêu sau khi phóng. Bom mềm và đạn vạch đường rõ ràng không phải loại có điều khiển. Bom điện từ và bom từ trường, mặc dù không phải tên lửa hành trình, nhưng có cơ chế hoạt động dựa trên việc phát hiện tín hiệu và tác động lên mục tiêu, có thể hiểu là có “tính năng” hướng mục tiêu.
Xem xét các lựa chọn và hiểu theo nghĩa phổ biến của “vũ khí có điều khiển” là những vũ khí có khả năng tự dẫn đường để tấn công chính xác mục tiêu đã định trước. Bom mềm và đạn vạch đường là những loại vũ khí nổ truyền thống, không có khả năng điều chỉnh đường bay. Bom điện từ và bom từ trường là vũ khí chuyên dụng, nhưng không thuộc nhóm “có điều khiển” theo nghĩa tự dẫn đường. Tuy nhiên, câu hỏi này có thể có cách hiểu khác nhau tùy theo cách phân loại trong tài liệu.
Dựa vào sách giáo khoa, các loại vũ khí có điều khiển thường được nhắc đến là tên lửa, bom dẫn đường. Bom mềm, bom điện từ, bom từ trường, đạn vạch đường không thuộc nhóm này. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ các đáp án. Bom từ trường hoạt động dựa trên cảm biến từ trường, có thể được coi là có “khả năng chọn mục tiêu” ở một mức độ nào. Bom điện từ là loại vũ khí phi sát thương, gây nhiễu. Đạn vạch đường chỉ dùng để đánh dấu. Bom mềm là loại bom thông thường.
Trong các lựa chọn, Bom điện từ và Bom từ trường là các loại vũ khí có cơ chế hoạt động dựa trên sự phát hiện tín hiệu (từ trường, sóng điện từ). Tuy nhiên, “có điều khiển” ở đây thường ám chỉ khả năng thay đổi đường bay, tự dẫn đường. Bom mềm và đạn vạch đường là những loại vũ khí nổ truyền thống, không có khả năng tự điều khiển.
Xét theo định nghĩa “có điều khiển” là có khả năng tự dẫn đường đến mục tiêu sau khi phóng, thì cả A, B, C, D đều không phải là loại vũ khí có điều khiển theo nghĩa tên lửa dẫn đường. Tuy nhiên, nếu hiểu “có điều khiển” là có khả năng tác động chủ động lên mục tiêu dựa trên tín hiệu, thì C (Bom từ trường) và B (Bom điện từ) có yếu tố này. A (Bom mềm) và D (Đạn vạch đường) là các loại vũ khí truyền thống, không có yếu tố điều khiển.
Trong câu hỏi này, có thể có sự nhầm lẫn hoặc cách diễn đạt chưa rõ ràng. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn một đáp án theo cách hiểu phổ biến về “vũ khí có điều khiển” là vũ khí tự dẫn đường, thì cả A và D đều là ứng viên. Nhưng nếu xem xét các loại vũ khí hiện đại hơn, B và C có cơ chế hoạt động phức tạp hơn.
Sau khi tra cứu thêm, trong sách giáo khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh lớp 10, các loại bom, đạn có điều khiển thường được đề cập đến là bom thông minh, tên lửa có điều khiển. Bom mềm, bom điện từ, bom từ trường, đạn vạch đường thường được phân loại là vũ khí truyền thống hoặc chuyên dụng, không thuộc nhóm “có điều khiển”. Tuy nhiên, nếu có một đáp án “chính xác nhất”, cần xem xét kỹ hơn.
Giả định rằng “có điều khiển” ám chỉ khả năng thay đổi quỹ đạo bay hoặc tự tìm mục tiêu, thì các loại bom mềm và đạn vạch đường rõ ràng không có. Bom điện từ và bom từ trường hoạt động dựa trên việc phát hiện tín hiệu, nhưng không hẳn là “có điều khiển” theo nghĩa tự dẫn đường. Tuy nhiên, nếu nhìn vào các câu hỏi khác và cách phân loại thông thường, có thể có một đáp án được coi là đúng nhất trong bối cảnh bài tập.
Trong một số tài liệu, bom điện từ được coi là vũ khí gây nhiễu, không phải vũ khí tấn công có điều khiển. Bom từ trường có cơ chế phát hiện từ trường để kích nổ, có tính năng “hướng mục tiêu”. Đạn vạch đường là đạn thông thường. Bom mềm là bom không có vỏ cứng, thường dùng để phá hủy các công trình không kiên cố.
Nếu câu hỏi muốn hỏi về loại không có khả năng tự dẫn đường chính xác, thì bom mềm và đạn vạch đường là các lựa chọn rõ ràng nhất. Tuy nhiên, đôi khi bom từ trường cũng được xem là có tính năng “chọn mục tiêu” dựa trên từ trường, nên có thể không được coi là “không có điều khiển”.
Trong bối cảnh bài tập trắc nghiệm, ta cần tìm ra đáp án có khả năng được xem là “không có điều khiển” nhất so với các phương án còn lại. Bom điện từ là vũ khí gây nhiễu, không có tính năng tấn công trực tiếp và tự dẫn đường.
Đáp án: B. Bom điện từ (Vì bom điện từ chủ yếu dùng để gây nhiễu, không có cơ chế tự dẫn đường để tấn công mục tiêu cụ thể theo ý muốn của người điều khiển như tên lửa hay bom thông minh).
Câu 2: Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đánh trả địch hiệu quả
B Chuẩn bị tốt tinh thần
C Không chủ quan coi thường địch
D Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa
Phân tích:
Câu hỏi này đề cập đến biện pháp phòng tránh bom đạn của địch, cụ thể là “ngụy trang tốt”. Chúng ta cần phân tích các lựa chọn để xem biện pháp nào liên quan trực tiếp đến ngụy trang.
A. Đánh trả địch hiệu quả: Đây là biện pháp phòng thủ, tấn công, không phải ngụy trang.
B. Chuẩn bị tốt tinh thần: Đây là yếu tố tâm lý, giúp con người đối phó với tình huống nguy hiểm, không phải biện pháp vật lý để che giấu.
C. Không chủ quan coi thường địch: Đây là thái độ, tinh thần cảnh giác, không phải biện pháp ngụy trang.
D. Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa: Lựa chọn này trực tiếp nhắc đến “ngụy trang” và “nghi binh đánh lừa”, là các biện pháp nhằm che giấu, làm cho địch khó phát hiện hoặc nhầm lẫn về vị trí, lực lượng của ta.
Đáp án: D. Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa
Câu 3: Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp
B Tăng cường số lượng vũ khí cho lực lượng vũ trang
C Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước
D Xây dựng lực lượng quân đội mạnh
Phân tích:
Câu hỏi này cũng xoay quanh việc “ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch”. Ta cần tìm biện pháp cụ thể.
A. Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp: Việc đào các công trình này giúp che chắn, ẩn mình khỏi tầm quan sát và tác động của bom đạn. Đây là một hình thức ngụy trang và bảo vệ.
B. Tăng cường số lượng vũ khí cho lực lượng vũ trang: Đây là biện pháp tăng cường sức mạnh chiến đấu, không trực tiếp liên quan đến ngụy trang cá nhân hoặc khu vực.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước: Đây là khái niệm rộng, bao gồm nhiều yếu tố, không chỉ riêng ngụy trang.
D. Xây dựng lực lượng quân đội mạnh: Tương tự như C, đây là mục tiêu chiến lược, không phải biện pháp ngụy trang cụ thể.
Việc ẩn nấp trong hầm, hố, giao thông hào là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại khi có tấn công bằng bom, đạn, và nó cũng đóng vai trò như một hình thức ngụy trang, làm cho đối phương khó phát hiện và tấn công chính xác.
Đáp án: A. Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp
Câu 4: Trong chiến tranh, địch thường dùng loại bom, đạn nào để phá hủy hệ thống điện của ta?
A Thủy lôi từ trường
B Tên lửa hành trình
C Bom điện từ
D Bom từ trường
Phân tích:
Câu hỏi này hỏi về loại vũ khí địch thường dùng để phá hủy hệ thống điện. Hệ thống điện của chúng ta bao gồm các trạm biến áp, đường dây tải điện, các thiết bị điện tử.
A. Thủy lôi từ trường: Thủy lôi là vũ khí đặt dưới nước, dùng để chống tàu bè, không liên quan đến hệ thống điện trên đất liền.
B. Tên lửa hành trình: Tên lửa hành trình có thể tấn công nhiều loại mục tiêu, bao gồm cả cơ sở hạ tầng, nhưng bom điện từ là loại vũ khí chuyên dụng hơn để vô hiệu hóa hệ thống điện tử.
C. Bom điện từ: Bom điện từ (Electromagnetic bomb – E-bomb) là loại vũ khí có khả năng phát ra một xung điện từ cực mạnh, có thể làm hỏng hoặc vô hiệu hóa các thiết bị điện tử và hệ thống điện mà không gây ra tác động vật lý lớn. Đây là loại vũ khí đặc biệt nguy hiểm cho các hệ thống điện tử, mạng lưới thông tin, trạm biến áp…
D. Bom từ trường: Bom từ trường (Magnetic bomb) thường được thiết kế để phát nổ khi phát hiện từ trường của xe cơ giới, tàu chiến, nhằm phá hủy chúng. Nó không chuyên dụng để phá hủy hệ thống điện trên diện rộng.
Trong các lựa chọn, bom điện từ là loại vũ khí chuyên dụng nhất để phá hủy hoặc vô hiệu hóa các hệ thống điện và điện tử.
Đáp án: C. Bom điện từ
Câu 5: Một trong những nội dung biện pháp phòng chống thiên tai, lũ lụt là gì?
A Giao đất, giao rừng cho dân ở những khu vực trọng điểm
B Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn
C Tăng cường công tác quản lí nhà nước trên các lĩnh vực xã hội
D Nắm được tình hình bão, lũ lụt để chủ động phòng chống hiệu quả
Phân tích:
Câu hỏi này đề cập đến biện pháp phòng chống thiên tai, lũ lụt. Chúng ta cần xem xét các lựa chọn.
A. Giao đất, giao rừng cho dân ở những khu vực trọng điểm: Việc giao đất, giao rừng có thể là một phần của quản lý tài nguyên, nhưng nếu không đi kèm với các biện pháp bảo vệ, nó có thể không phải là biện pháp phòng chống lũ lụt trực tiếp và hiệu quả nhất.
B. Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn: Rừng có vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy, giữ đất, chống xói mòn, giảm thiểu tác động của lũ lụt và hạn hán. Đặc biệt là rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn có chức năng bảo vệ rất lớn. Đây là một biện pháp phòng chống thiên tai rất hiệu quả.
C. Tăng cường công tác quản lí nhà nước trên các lĩnh vực xã hội: Đây là biện pháp quản lý chung, không cụ thể hóa cho phòng chống lũ lụt.
D. Nắm được tình hình bão, lũ lụt để chủ động phòng chống hiệu quả: Việc nắm bắt thông tin là rất quan trọng để ứng phó, nhưng nó là bước chuẩn bị cho hành động, chứ không phải là biện pháp cụ thể để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại về mặt vật lý như trồng rừng.
Trong các lựa chọn, trồng và bảo vệ rừng là một biện pháp căn cơ và hiệu quả để phòng chống lũ lụt.
Đáp án: B. Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn
Câu 6: Ở Việt Nam, hàng năm lũ các sông ở đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện như thế nào?
A Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng
B Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng
C Thời gian ngắn dưới 2 tháng, nhưng ngập hết vùng
D Có năm kéo dài 1- 2 tháng, có năm không xảy ra
Phân tích:
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất thấp, chịu ảnh hưởng lớn của lũ từ thượng nguồn sông Mekong. Đặc trưng của lũ ở đây là theo mùa.
A. Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng: Mùa lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long thường không kéo dài đến 4-5 tháng và không ngập hầu hết toàn bộ vùng trong suốt thời gian đó.
B. Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng: Mùa lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long thường bắt đầu từ khoảng tháng 7, tháng 8 và kết thúc vào khoảng tháng 11, tháng 12. Thời gian này kéo dài khoảng 4-5 tháng. Tuy nhiên, mức độ ngập không phải toàn bộ vùng mà là từng vùng, và đỉnh lũ thường tập trung vào các tháng 9, 10.
C. Thời gian ngắn dưới 2 tháng, nhưng ngập hết vùng: Thời gian này quá ngắn so với thực tế mùa lũ.
D. Có năm kéo dài 1- 2 tháng, có năm không xảy ra: Mùa lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long là một hiện tượng hàng năm, không có năm nào hoàn toàn không xảy ra.
Xem xét lại thông tin về mùa lũ Đồng bằng sông Cửu Long, mùa lũ thường kéo dài khoảng 4-5 tháng, bắt đầu từ khoảng tháng 7 và kết thúc vào tháng 11 hoặc tháng 12. Lũ không ngập hết toàn bộ vùng mà là từng vùng, và mức độ ngập tùy thuộc vào từng địa phương.
Trong các lựa chọn, phương án B có vẻ gần với thực tế nhất về thời gian tồn tại của lũ và phạm vi ngập theo từng vùng, mặc dù thời gian có thể kéo dài hơn 2-3 tháng một chút. Tuy nhiên, nếu xét theo các tài liệu phổ thông và sách giáo khoa, ta cần tìm đáp án phù hợp nhất.
Trong nhiều tài liệu, mùa lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long kéo dài khoảng 4-5 tháng. Tuy nhiên, trong câu hỏi này, các lựa chọn về thời gian khác nhau. Cần xem xét lại cách diễn đạt của câu hỏi và các đáp án.
Nếu chúng ta hiểu “tồn tại” là giai đoạn có lũ lên và rút, thì thời gian này có thể được xem xét.
Nếu ta xem xét các tài liệu chính thức, mùa lũ ở ĐBSCL thường kéo dài từ tháng 7 đến tháng 11, tức khoảng 5 tháng. Lũ lên nhanh và rút chậm, ngập các vùng trũng thấp.
Xem lại các lựa chọn:
A. Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng -> Có thể đúng về thời gian, nhưng “ngập hầu hết toàn bộ vùng” là hơi quá.
B. Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng -> Thời gian có thể hơi ngắn, nhưng “ngập từng vùng” là đúng.
C. Thời gian ngắn dưới 2 tháng, nhưng ngập hết vùng -> Không đúng.
D. Có năm kéo dài 1- 2 tháng, có năm không xảy ra -> Không đúng.
Có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt hoặc hiểu về “mùa lũ”. Nếu ta xem xét giai đoạn đỉnh lũ và ảnh hưởng rõ rệt nhất, có thể là 2-3 tháng. Tuy nhiên, nếu xét toàn bộ quá trình lũ lên và rút, thì sẽ dài hơn.
Trong bối cảnh các bài tập trắc nghiệm GDCD, ta thường dựa vào thông tin được cung cấp trong sách giáo khoa. Nếu sách giáo khoa nhấn mạnh tính chất mùa vụ và ảnh hưởng theo từng vùng, thì phương án B có thể là đáp án đúng.
Sau khi kiểm tra lại, mùa lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long thường kéo dài khoảng 4-5 tháng, từ tháng 7 đến tháng 11. Tuy nhiên, không phải toàn bộ vùng đều ngập trong suốt thời gian này mà là các vùng trũng thấp và tùy theo diễn biến của lũ.
Trong các lựa chọn, phương án B có vẻ là hợp lý nhất khi nói “tồn tại 2-3 tháng” (có thể là giai đoạn cao điểm hoặc thời gian lũ thực sự ảnh hưởng rõ rệt) và “ngập từng vùng”.
Đáp án: B. Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng (Lưu ý: Thời gian mùa lũ thực tế có thể kéo dài hơn, nhưng trong các lựa chọn, đây là đáp án mô tả đúng nhất tính chất “ngập từng vùng” và một khoảng thời gian có thể chấp nhận được trong bối cảnh trắc nghiệm).
Câu 7: Khi Napan cháy bám lên quần áo, cần phải xử lí thế nào ?
A Nhanh chóng vượt ra ngoài ngược với hướng gió
B Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt
C Nhanh chóng vượt ra ngoài cùng với hướng gió
D Dùng tay phủi ngay để dập tắt đám cháy
Phân tích:
Napan là chất gây cháy rất mạnh và bám dính. Khi Napan cháy bám lên quần áo, việc xử lý cần ưu tiên dập tắt đám cháy và tránh lan rộng.
A. Nhanh chóng vượt ra ngoài ngược với hướng gió: Vượt ra ngoài là tốt, nhưng ngược hướng gió có thể làm ngọn lửa bùng lên mạnh hơn nếu Napan còn dính trên quần áo.
B. Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt: Cởi bỏ quần áo là hành động quan trọng để ngăn lửa lan ra cơ thể. Dập bằng chăn ướt là một phương pháp hiệu quả để dập tắt đám cháy do Napan gây ra, vì nước sẽ làm giảm nhiệt độ và ngăn oxy.
C. Nhanh chóng vượt ra ngoài cùng với hướng gió: Đi cùng hướng gió sẽ làm ngọn lửa bùng lên mạnh hơn.
D. Dùng tay phủi ngay để dập tắt đám cháy: Napan cháy rất nóng và bám dính, dùng tay phủi có thể gây bỏng nặng và không hiệu quả trong việc dập tắt đám cháy.
Hành động quan trọng nhất là loại bỏ nguồn cháy khỏi cơ thể và dập tắt nó. Cởi bỏ quần áo bị cháy và dùng vật liệu phù hợp để dập tắt là biện pháp tốt nhất.
Đáp án: B. Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt
Câu 8: Khi có phốt pho cháy bám vào cơ thể, cần phải xử lí thế nào?
A Dùng ngay nước đá để dập cháy
B Dùng ngay bọt khí để hạn chế sự cháy
C Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy
D Dùng tay chà sát mạnh để dập cháy
Phân tích:
Phốt pho cháy là một loại cháy hóa học nguy hiểm. Phốt pho tự bốc cháy trong không khí, và khi cháy trên cơ thể sẽ gây bỏng sâu và khó dập tắt.
A. Dùng ngay nước đá để dập cháy: Nước đá (nước) có thể làm phốt pho bùng cháy mạnh hơn do phản ứng hóa học, đặc biệt là phốt pho trắng.
B. Dùng ngay bọt khí để hạn chế sự cháy: Bọt khí có thể có tác dụng làm ngạt, nhưng phốt pho có thể tiếp tục cháy nếu còn tiếp xúc với không khí.
C. Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy: Phèn xanh (Copper sulfate) là một chất được sử dụng để dập tắt đám cháy phốt pho. Nó tạo ra một lớp màng bảo vệ và phản ứng hóa học để làm chậm quá trình cháy. Đây là biện pháp được khuyến cáo.
D. Dùng tay chà sát mạnh để dập cháy: Việc chà sát có thể làm ngọn lửa bùng lên và gây bỏng nặng hơn.
Trong trường hợp phốt pho cháy trên cơ thể, cần cách ly nó khỏi oxy và làm nguội. Phèn xanh là một trong những hóa chất hiệu quả để xử lý tình huống này.
Đáp án: C. Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy
Câu 9: Tại sao bom từ trường chủ yếu dùng để đánh phá đường giao thông?
A Tạo từ trường mạnh làm tê liệt thần kinh đối phương
B Nó sẽ làm hỏng hệ thống điện của xe cơ giới đi qua,
C Vì mọi vật đi qua đều tác động tới tín hiệu điện gây nổ
D Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ
Phân tích:
Bom từ trường hoạt động dựa trên nguyên lý phát hiện từ trường. Xe cơ giới, đặc biệt là xe quân sự, thường có nhiều bộ phận bằng sắt thép, tạo ra từ trường.
A. Tạo từ trường mạnh làm tê liệt thần kinh đối phương: Từ trường của bom từ trường không có khả năng tác động trực tiếp lên thần kinh con người để gây tê liệt.
B. Nó sẽ làm hỏng hệ thống điện của xe cơ giới đi qua,: Bom từ trường không chuyên dụng để làm hỏng hệ thống điện mà là kích nổ dựa trên từ trường.
C. Vì mọi vật đi qua đều tác động tới tín hiệu điện gây nổ: Bom từ trường phản ứng với từ trường, không phải tín hiệu điện nói chung. Không phải mọi vật đi qua đều có từ trường đủ mạnh.
D. Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ: Đây là nguyên lý hoạt động cơ bản của bom từ trường. Sắt thép trong xe cơ giới tạo ra từ trường. Khi xe di chuyển đến gần quả bom, ngòi nổ từ trường sẽ phát hiện sự thay đổi từ trường do sắt thép gây ra và kích hoạt quả bom phát nổ. Đường giao thông là nơi xe cơ giới thường xuyên di chuyển.
Đáp án: D. Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ
Câu 10: Hỗn hợp nhôm, phốt pho được sử dụng làm gì trong quân sự ?
A Làm chất tạo khói trong bom cháy
B Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy
C Làm thuốc mồi dẫn cháy trong bom cháy
D Là chất xúc tác trong bom cháy
Phân tích:
Hỗn hợp nhôm và phốt pho có tính chất dễ cháy mạnh và tạo ra nhiệt độ cao.
A. Làm chất tạo khói trong bom cháy: Một số chất có thể tạo khói, nhưng nhôm và phốt pho chủ yếu gây cháy mạnh, không phải tạo khói.
B. Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy: Hỗn hợp này có khả năng cháy rất mạnh, tỏa nhiệt cao, nên có thể được dùng làm thành phần chính (chất cháy nhồi) trong bom cháy để gây cháy lan và phá hủy mục tiêu.
C. Làm thuốc mồi dẫn cháy trong bom cháy: Thuốc mồi dẫn cháy thường là các chất dễ bắt lửa để khởi đầu quá trình cháy, còn nhôm-phốt pho là chất cháy chính.
D. Là chất xúc tác trong bom cháy: Chất xúc tác giúp tăng tốc độ phản ứng hóa học nhưng không phải là thành phần chính gây cháy.
Hỗn hợp nhôm – phốt pho (hay phốt pho đỏ, phốt pho trắng kết hợp với các chất phụ gia như nhôm) là thành phần phổ biến trong các loại bom cháy, vì khả năng cháy mạnh và nhiệt độ cao của nó.
Đáp án: B. Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua 10 câu hỏi. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về các nội dung liên quan đến phòng chống vũ khí công nghệ cao, phòng chống thiên tai và an toàn cá nhân trong tình huống nguy hiểm. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại đặt câu hỏi nhé. Chúc các em học tốt!
#Clickbim
1. Loại bom, đạn nào sau đây không phải loại có điều khiển ?
A Bom mềm
B Bom điện từ
C Bom từ trường
D Đạn vạch đường
2. Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đánh trả địch hiệu quả
B Chuẩn bị tốt tinh thần
C Không chủ quan coi thường địch
D Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa
3. Muốn ngụy trang tốt để phòng tránh bom, đạn của địch phải làm gì?
A Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp
B Tăng cường số lượng vũ khí cho lực lượng vũ trang
C Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước
D Xây dựng lực lượng quân đội mạnh
4. Trong chiến tranh, địch thường dùng loại bom, đạn nào để phá hủy hệ thống điện của ta?
A Thủy lôi từ trường
B Tên lửa hành trình
C Bom điện từ
D Bom từ trường
5.Một trong những nội dung biện pháp phòng chống thiên tai, lũ lụt là gì?
A Giao đất, giao rừng cho dân ở những khu vực trọng điểm
B Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn
C Tăng cường công tác quản lí nhà nước trên các lĩnh vực xã hội
D Nắm được tình hình bão, lũ lụt để chủ động phòng chống hiệu quả
6. Ở Việt Nam, hàng năm lũ các sông ở đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện như thế nào?
A Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng
B Tồn tại 2 – 3 tháng, ngập từng vùng
C Thời gian ngắn dưới 2 tháng, nhưng ngập hết vùng
D Có năm kéo dài 1- 2 tháng, có năm không xẩy ra
7. Khi Napan cháy bám lên quần áo, cần phải xử lí thế nào ?
A Nhanh chóng vượt ra ngoài ngược với hướng gió
B Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt
C Nhanh chóng vượt ra ngoài cùng với hướng gió
D Dùng tay phủi ngay để dập tăt đám cháy
8. Khi có phốt pho cháy bám vào cơ thể, cần phải xử lí thế nào?
A Dùng ngay nước đá để dập cháy
B Dùng ngay bọt khí để hạn chế sự cháy
C Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy
D Dùng tay chà sát mạnh để dập cháy
9. Tại sao bom từ trường chủ yếu dùng để đánh phá đường giao thông?
A Tạo từ trường mạnh làm tê liệt thần kinh đối phương
B Nó sẽ làm hỏng hệ thống điện của xe cơ giới đi qua,
C Vì mọi vật đi qua đều tác động tới tín hiệu điện gây nổ
D Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ
10. Hỗn hợp nhôm, phốt pho được sử dụng làm gì trong quân sự ?
A Làm chất tạo khói trong bom cháy
B Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy
C Làm thuốc mồi dẫn cháy trong bom cháy
D Là chất xúc tác trong bom cháy
Cre: Gray Baron.
1: D Đạn vạch đường
2: D Ngụy trang kết hợp nghi binh đánh lừa
3: A Đào hầm, hố, giao thông hào để ẩn nấp
4: C Bom điện từ
5: B Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ và rừng ngập mặn
6: A Kéo dài 4 – 5 tháng, ngập hầu hết toàn bộ vùng
7: B Nhanh chóng cởi bỏ quần áo và dập bằng chăn ướt
8: C Dùng ngay phèn xanh (Sunphát đồng) để dập cháy
9: D Vì khi có sắt thép đi qua, ngòi nổ cảm nhận tín hiệu điện gây nổ
10: B Sử dụng làm chất cháy nhồi trong bom cháy
Xin hay nhất!