Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 1: Văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn được viết theo thể l…

Câu 1: Văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn được viết theo thể l…

Câu 1: Văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn được viết theo thể loại
nào? Văn bản được kể theo ngôi thứ mấy? Tác dụng của việc sử dụng ngôi kể đó?
Câu 2: Em hãy chỉ ra điểm khác biệt của truyện hiện đại với truyện trung đại?
Câu 3: Văn bản “Sống chết mặc bay” của Phạm Duy Tốn có thể chia làm mấy phần? Nêu
nội dung của từng phần?
Câu 4: Đọc lại văn bản “Sống chết mặc bay” của Phạm Duy Tốn, sách giáo khoa phần 1:
Từ đầu cho đến “khúc đê này hỏng mất” và trả lời các câu hỏi sau:
a. Chỉ ra những nét nghệ thuật đặc sắc của phần 1.
b. Tìm những hình ảnh đối lập, tương phản có trong phần 1 đó.
c. Em hãy nêu tác dụng của những nét nghệ thuật độc đáo được sử dụng trong phần 1?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải quyết những câu hỏi thú vị về văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn, một tác phẩm vô cùng ý nghĩa trong chương trình Ngữ Văn lớp 7. Chúng ta sẽ đi từng câu, từng bước một để hiểu rõ bài tập nhé.

Câu 1: Văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn được viết theo thể loại nào? Văn bản được kể theo ngôi thứ mấy? Tác dụng của việc sử dụng ngôi kể đó?

Trước hết, để xác định thể loại của văn bản, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về các thể loại văn học đã học. “Sống chết mặc bay” là một câu chuyện kể về một tình huống xảy ra, có nhân vật, có diễn biến, có cốt truyện. Dựa vào đặc điểm này, chúng ta có thể nhận định văn bản thuộc thể loại:

* Thể loại: Truyện ngắn.

Tiếp theo, chúng ta cần xác định văn bản được kể theo ngôi thứ mấy. Khi đọc văn bản, chúng ta thấy người kể chuyện “tôi” xuất hiện, tuy không trực tiếp tham gia vào hành động nhưng lại đưa ra những nhận xét, đánh giá. Điều này cho thấy người kể chuyện là người ngoài cuộc, quan sát và thuật lại sự việc.

* Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Bây giờ, chúng ta sẽ suy nghĩ về tác dụng của việc sử dụng ngôi kể này. Ngôi kể thứ ba giúp người kể chuyện có cái nhìn khách quan, bao quát hơn về sự việc và các nhân vật.

* Tác dụng của việc sử dụng ngôi kể thứ ba:
* Tạo sự khách quan cho câu chuyện, giúp người đọc tin tưởng vào những gì được kể.
* Cho phép tác giả bao quát toàn bộ diễn biến, không bị giới hạn bởi góc nhìn của một nhân vật cụ thể.
* Tác giả có thể bộc lộ thái độ, quan điểm của mình một cách tinh tế thông qua lời kể, miêu tả. Trong “Sống chết mặc bay”, việc dùng ngôi thứ ba giúp tác giả vừa thuật lại sự việc, vừa thể hiện sự phẫn nộ, phê phán gay gắt thái độ vô trách nhiệm của viên quan.

Câu 2: Em hãy chỉ ra điểm khác biệt của truyện hiện đại với truyện trung đại?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần ôn lại kiến thức về hai giai đoạn văn học này. Truyện trung đại và truyện hiện đại có những điểm khác biệt rõ rệt về nội dung, nghệ thuật và tư tưởng.

* Điểm khác biệt của truyện hiện đại với truyện trung đại:
* Nội dung:
* Truyện trung đại thường tập trung phản ánh hiện thực xã hội phong kiến, các mối quan hệ trong xã hội, các vấn đề đạo đức, luân lý, tín ngưỡng. Đề tài thường xoay quanh những câu chuyện về quan lại, vua chúa, những sự kiện lịch sử, hoặc những câu chuyện mang tính răn dạy.
* Truyện hiện đại có phạm vi đề tài rộng lớn hơn rất nhiều. Nó có thể phản ánh mọi mặt của đời sống xã hội, từ những vấn đề cá nhân, gia đình đến những biến động của đất nước, của thời đại. Đề tài cá nhân, tâm lý con người ngày càng được chú trọng.
* Nghệ thuật:
* Truyện trung đại thường có kết cấu đơn giản, đôi khi còn mang tính ước lệ, rập khuôn. Ngôn ngữ có thể trang trọng, giàu hình ảnh ước lệ.
* Truyện hiện đại có kết cấu đa dạng, phức tạp hơn. Ngôn ngữ gần gũi với đời sống, mang tính chân thực cao, chú trọng miêu tả tâm lý nhân vật, sử dụng nhiều biện pháp tu từ sáng tạo.
* Tư tưởng:
* Truyện trung đại thường chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo, mang tính giáo huấn, răn đe cao.
* Truyện hiện đại đề cao giá trị con người, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến thân phận, số phận cá nhân, tư tưởng nhân văn ngày càng rõ nét.

Câu 3: Văn bản “Sống chết mặc bay” của Phạm Duy Tốn có thể chia làm mấy phần? Nêu nội dung của từng phần?

Để chia bố cục, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ văn bản và xác định những chặng chính trong diễn biến câu chuyện. Văn bản “Sống chết mặc bay” có thể chia làm ba phần tương đối rõ rệt:

* Phần 1: Từ đầu cho đến “khúc đê này hỏng mất”.
* Nội dung: Miêu tả cảnh dân tình đang vô cùng lo lắng, vất vả đắp đê chống lũ lụt, thể hiện sự nguy cấp của tình hình. Song song đó, khắc họa sự trái ngược hoàn toàn với thái độ vô trách nhiệm, ăn chơi sa đọa của viên quan.

* Phần 2: Tiếp theo cho đến hết.
* Nội dung: Kể về việc dân tình càng cố gắng cứu đê, nhưng viên quan chỉ biết nghĩ đến việc xập xám và đám tùy tùng. Sự bất lực, tuyệt vọng của người dân trước thái độ thờ ơ, vô nhân đạo của kẻ có trách nhiệm.

* Phần 3: Tuy nhiên, dựa theo cách phân chia bố cục thường thấy trong SGK và cách trình bày của sách, phần 2 thường được chia thành 2 phần nhỏ hơn:
* Phần 2 (tiếp): Từ khi nước sông dâng cao, đê vỡ cho đến cảnh mọi người hoảng loạn.
* Nội dung: Cảnh nước sông dâng cao, đê vỡ, nước tràn vào làng. Dân tình hoảng loạn tìm cách chạy thoát thân.
* Phần 3 (cuối): Cảnh viên quan vẫn tiếp tục chơi xập xám, không hề hay biết hay quan tâm đến tai họa.
* Nội dung: Thái độ vô cảm, tàn nhẫn đến cùng cực của viên quan, hoàn toàn bỏ mặc sinh mạng người dân.

* Một cách chia bố cục khác, phổ biến hơn và sát với ý đồ của tác giả hơn, có thể chia văn bản thành 2 phần chính:
* Phần 1: Tình cảnh nguy cấp của nhân dân và sự tương phản với thái độ của quan phụ mẫu (Từ đầu đến đoạn viên quan yêu cầu đánh trống cho ván bài xập xám).
* Nội dung: Miêu tả không khí căng thẳng, khẩn trương của nhân dân đang gồng mình chống chọi với cơn lũ dữ, cố gắng bảo vệ con đê. Song song đó, làm nổi bật sự đối lập gay gắt với thái độ vô trách nhiệm, nhẫn tâm của viên quan – kẻ đáng lẽ phải là người lãnh đạo, chỉ huy.
* Phần 2: Đỉnh điểm của sự mâu thuẫn và bi kịch (Từ đoạn viên quan yêu cầu đánh trống cho ván bài xập xám đến hết).
* Nội dung: Nêu bật sự bất lực, tuyệt vọng của nhân dân khi chứng kiến cảnh quan phụ mẫu “sống chết mặc bay”. Bi kịch của người dân được đẩy lên cao trào khi đê vỡ, mọi nỗ lực cứu đê đều trở nên vô nghĩa trước sự thờ ơ, ích kỷ của kẻ cầm quyền.

Câu 4: Đọc lại văn bản “Sống chết mặc bay” của Phạm Duy Tốn, sách giáo khoa phần 1: Từ đầu cho đến “khúc đê này hỏng mất” và trả lời các câu hỏi sau:

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích kỹ phần đầu của văn bản theo yêu cầu của đề bài.

a. Chỉ ra những nét nghệ thuật đặc sắc của phần 1.

Phần 1 của văn bản “Sống chết mặc bay” là một phần rất quan trọng, nó tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ đầu và làm nền cho toàn bộ câu chuyện. Những nét nghệ thuật đặc sắc ở đây bao gồm:

* Sử dụng tương phản và đối lập gay gắt: Tác giả đã khéo léo đặt trong một khung cảnh hai thái cực hoàn toàn trái ngược nhau.
* Miêu tả sinh động, chân thực: Những hình ảnh, âm thanh, hành động của người dân được miêu tả rất cụ thể, sống động.
* Ngôn ngữ giàu sức gợi: Cách dùng từ ngữ thể hiện rõ sự khẩn trương, nguy cấp, đồng thời cũng bộc lộ thái độ phẫn nộ của tác giả.
* Ngôi kể (như đã phân tích ở câu 1): Ngôi thứ ba giúp tác giả có thể bao quát và tạo hiệu quả tương phản rõ nét.

b. Tìm những hình ảnh đối lập, tương phản có trong phần 1 đó.

Trong phần 1, chúng ta có thể thấy rõ những hình ảnh đối lập, tương phản sau:

* Cảnh dân tình vất vả chống lũ:
* “Mấy con người đầu đội sập tối, áo quần nâu vá, quần đùi ngắn cũn, chân đất, tay không, quần quật như trâu làm trong bùn lầy”.
* “Tiếng trống thúc dồn dập”.
* “Tiếng người kêu la, tiếng reo hò”.
* “Lao động trong cảnh nguy hiểm tột cùng”.
* “Cái đói, cái rét, cái mệt mỏi không bằng một gang tay, chỉ mong sao cho con đê này được vững”.

* Cảnh viên quan và bọn tùy tùng:
* “Quan tuần phủ…” (Đứng trên cao, xa cách).
* “…thời giờ này mà còn ngồi xơi xơi trên đê, tay cầm quạt mo, mắt lim dim…”
* “…còn thong thả ngồi trong nhà vì quan lớn không muốn cho người ta biết quan ấy đang làm trò vui”.
* “Mấy tên gia nhân, người nhà lí trưởng, kẻ thì đánh quả quyết, kẻ thì vỗ tay theo hò, kẻ thì cầm một điếu thuốc phiến”.

Sự đối lập rõ ràng nhất là giữa cảnh “sống chết mặc bay” của dân chúng với cảnh “thong thả” ăn chơi của quan phụ mẫu.

c. Em hãy nêu tác dụng của những nét nghệ thuật độc đáo được sử dụng trong phần 1?

Những nét nghệ thuật độc đáo được sử dụng trong phần 1 có tác dụng vô cùng quan trọng trong việc thể hiện tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm:

* Tác dụng của nghệ thuật đối lập và tương phản:
* Làm nổi bật sự vô trách nhiệm, nhẫn tâm đến cùng cực của viên quan. Sự đối lập càng gay gắt thì thái độ phẫn nộ của tác giả càng được thể hiện rõ nét.
* Tô đậm hiện thực xã hội bất công, thối nát dưới thời phong kiến, nơi mà người dân lầm than, còn kẻ cầm quyền thì xa hoa, ích kỷ.
* Gợi sự đồng cảm sâu sắc của người đọc đối với nỗi khổ của nhân dân và sự khinh bỉ đối với giai cấp thống trị.

* Tác dụng của miêu tả sinh động, chân thực:
* Giúp người đọc hình dung rõ ràng về khung cảnh “nước dâng đến chân đê, bùn lầy ngập đến mắt cá” để thấy được sự nguy hiểm và vất vả của người dân.
* Tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự đối lập, làm cho thái độ ăn chơi của quan phụ mẫu càng trở nên đáng ghét hơn.

* Tác dụng của ngôn ngữ giàu sức gợi:
* Các từ ngữ như “quần quật như trâu”, “sập tối”, “lim dim”, “xơi xơi” đều mang sắc thái biểu cảm mạnh, giúp khắc họa rõ nét hình ảnh và thái độ của nhân vật.
* Lời của viên quan khi gọi người nhà “xóc cho quan ấy một ván bài này đã” thể hiện sự bàng quan, coi thường sinh mạng con người, làm tăng thêm sự phẫn nộ.

Tóm lại, những nét nghệ thuật này đã góp phần quan trọng tạo nên sức hấp dẫn và giá trị nhân đạo sâu sắc cho tác phẩm “Sống chết mặc bay”.

Các em về nhà ôn lại bài và chuẩn bị cho những câu hỏi tiếp theo nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

C1.

– Thể loại truyện ngắn

– Kể theo ngôi thứ ba.

⇒ Làm cho câu chuyện thêm sinh động và khách quan hơn.

C2.

* Giống nhau

 – thuộc PTBĐ tự sự

 – Có những đặc trưng cơ bản của thể loại truyện

*Khác nhau

 – Thuộc giai đoạn văn học khác nhau.

 – Tư tưởng, chủ đề cũng có sự thay đổi.

C3.

– Phần 1 (từ đầu đến “khúc đê này vỡ mất”): Tình hình vỡ đê vá sức chống đỡ

– Phần 2 (tiếp đó đến “Điếu, mày!”): Cảnh quan phụ mẫu đánh tổ tôm khi “đi hộ đê”

– Phần 3 (còn lại): Cảnh vỡ đê và nhân dân lâm vào cảnh lầm than

C4. 

a. Nghệ thuật tăng cấp, đối lập

b. 

– ”Sức người khó lòng địch nổi sức trời” ⇔ ”Trời mưa tầm tã”, ”Mưa tầm tã trút xuống”

–  ”núng thế lắm, hai ba đoạn đã thẩm lậu” ⇔ ”Nước sông Nhị Hà lên to quá”, ..thời nước cứ cuồn cuộn”.

c. Nhấn mạnh được tình cảnh thống khổ của người dân và tạo sự đối lập rõ nét với tình cảnh tỏng đình của quan phụ mẫu.

Trả lời bởi: Trang Phạm
▲ 7

Câu 1: Văn bản “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn được viết theo thể loại truyện ngắn hiện đại.Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2:

* Giống :  đều thuộc loại hình tự sự , đều có người kể chuyện ( người trần thuật) có thể xuất hiện trực tiếp dưới dạng một nhân vật hoặc gián tiếp ở ngôi thứ 3 thể hiện qua lời kể.

*Khác :

– Truyện :

  + Phần lớn dựa vào sự tưởng tượng,sáng tạo của tác ghi trên cơ sở quan sát , tìm hiểu đời sống và con người theo sự cảm nhận , đánh giá của tác giả .

  + Có cốt truyện , nhân vật , người kể chuyện , lời kể.

– Kí :

  + Kể về những gì có thật , đã từng xảy ra.

  + Thường không có cốt truyện , có khi còn không có cả nhân vật.

Câu 3:

– Phần 1 (từ đầu đến “khúc đê này vỡ mất”): Tình hình vỡ đê vá sức chống đỡ

– Phần 2 (tiếp đó đến “Điếu, mày!”): Cảnh quan phụ mẫu đánh tổ tôm khi “đi hộ đê”

– Phần 3 (còn lại): Cảnh vỡ đê và nhân dân lâm vào cảnh lầm than

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo