Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 12: Could you turn the radio down, please? A. Would you mind turned the rad…

Câu 12: Could you turn the radio down, please?
A. Would you mind turned the rad…

Câu 12: Could you turn the radio down, please?
A. Would you mind turned the radio down?
B. Would you mind to turn the radio down?
C. Would you mind turn the radio down?
D. Would you mind turning the radio down?
Câu11:We(. ) this famous film three times.
A. see
B. had seen.
C. have seen
D. saw
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp thú vị này theo đúng phương pháp mà các em được học ở trường, để củng cố kiến thức và hiểu sâu hơn về cách sử dụng tiếng Anh nhé!

***

Phân tích và giải bài tập

Câu 12: Could you turn the radio down, please?

A. Would you mind turned the radio down?

B. Would you mind to turn the radio down?

C. Would you mind turn the radio down?

D. Would you mind turning the radio down?

Dàn ý giải bài:

  1. Phân tích yêu cầu của đề bài.
  2. Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng (cách diễn đạt lời yêu cầu lịch sự).
  3. Phân tích từng đáp án và loại trừ các đáp án sai.
  4. Xác định đáp án đúng và giải thích chi tiết.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta chuyển đổi câu yêu cầu lịch sự “Could you turn the radio down, please?” sang một dạng yêu cầu lịch sự khác, sử dụng cấu trúc “Would you mind…”. Đây là một dạng bài rất phổ biến trong tiếng Anh khi chúng ta muốn thể hiện sự lịch sự tối đa khi nhờ vả ai đó.

Bước 2: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Trong tiếng Anh, để diễn đạt một lời yêu cầu lịch sự, chúng ta có nhiều cách. Một trong những cấu trúc quan trọng và lịch sự nhất đó là “Would you mind…?”.

Công thức chung:

\[
\text{Would you mind + V-ing (danh động từ) …?}
\]

Lý do áp dụng công thức: Cụm từ “mind” (nghĩa là phiền, ngại) luôn đi kèm với một danh động từ (gerund – V-ing) khi nó đóng vai trò là tân ngữ hoặc bổ ngữ. Đây là một quy tắc ngữ pháp cố định mà các em cần ghi nhớ để sử dụng chính xác.

Bước 3: Phân tích từng đáp án và loại trừ các đáp án sai.

  • A. Would you mind turned the radio down?
    • \(turned\) là dạng quá khứ đơn (V-ed) hoặc quá khứ phân từ (V3). Cấu trúc “Would you mind” không đi với dạng này. => SAI.
  • B. Would you mind to turn the radio down?
    • \(to turn\) là dạng động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive). Cấu trúc “Would you mind” không đi với dạng này. => SAI.
  • C. Would you mind turn the radio down?
    • \(turn\) là dạng động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive). Cấu trúc “Would you mind” không đi với dạng này. => SAI.
  • D. Would you mind turning the radio down?
    • \(turning\) là dạng danh động từ (V-ing), tuân thủ đúng cấu trúc \(Would you mind + V-ing\). => ĐÚNG.

Bước 4: Xác định đáp án đúng và giải thích chi tiết.
Dựa vào phân tích trên, đáp án D là lựa chọn chính xác nhất. Khi chuyển từ câu “Could you turn the radio down, please?” sang cấu trúc “Would you mind…?”, chúng ta cần biến động từ “turn” thành dạng danh động từ “turning”.

Kết luận: Đáp án đúng là D. Would you mind turning the radio down?

***

Câu 11: We ( ) this famous film three times.

A. see

B. had seen

C. have seen

D. saw

Dàn ý giải bài:

  1. Phân tích yêu cầu của đề bài và tìm dấu hiệu nhận biết.
  2. Nhắc lại các thì trong tiếng Anh liên quan đến quá khứ và hiện tại hoàn thành.
  3. Phân tích từng đáp án và loại trừ các đáp án sai.
  4. Xác định đáp án đúng và giải thích chi tiết.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích yêu cầu của đề bài và tìm dấu hiệu nhận biết.
Đề bài yêu cầu chúng ta chọn thì thích hợp cho động từ trong ngoặc. Câu có một dấu hiệu rất quan trọng: “three times” (ba lần). Cụm từ này chỉ số lần lặp lại của một hành động tính đến thời điểm hiện tại.

Bước 2: Nhắc lại các thì trong tiếng Anh liên quan đến quá khứ và hiện tại hoàn thành.

  • Thì Hiện tại đơn (Simple Present): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình. (Ví dụ: I see a film every week.)
  • Thì Quá khứ đơn (Simple Past): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. (Ví dụ: I saw that film yesterday.)
  • Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. (Ví dụ: By the time he arrived, I had seen the film.)
  • Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc một kinh nghiệm, một trải nghiệm, hoặc số lần thực hiện một hành động tính đến thời điểm hiện tại.

    Công thức chung:

    \[
    \text{S + have/has + V3/ed}
    \]

    Lý do áp dụng công thức: Thì Hiện tại hoàn thành thường được dùng với các trạng từ chỉ số lần (one, two, three times…), các trạng từ như “ever”, “never”, “yet”, “already”, “for”, “since”, “so far”, “up to now” để diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần cho đến hiện tại.

Bước 3: Phân tích từng đáp án và loại trừ các đáp án sai.

  • A. see (thì Hiện tại đơn): Không phù hợp vì “three times” chỉ một kinh nghiệm hoặc số lần đã xảy ra trong quá khứ cho đến hiện tại, không phải là một thói quen hay sự thật hiển nhiên. => SAI.
  • B. had seen (thì Quá khứ hoàn thành): Không phù hợp. Thì này dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này không có mốc thời gian quá khứ thứ hai để so sánh. => SAI.
  • C. have seen (thì Hiện tại hoàn thành): Phù hợp. “three times” là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả số lần một hành động đã được thực hiện tính đến thời điểm hiện tại. => ĐÚNG.
  • D. saw (thì Quá khứ đơn): Không phù hợp. Nếu dùng thì Quá khứ đơn, chúng ta cần một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: We saw this film three times *last year*), nhưng ở đây “three times” chỉ tổng số lần tính đến hiện tại, không phải một lần cụ thể. => SAI.

Bước 4: Xác định đáp án đúng và giải thích chi tiết.
Dựa vào dấu hiệu “three times” và chức năng của các thì, thì Hiện tại hoàn thành là lựa chọn chính xác nhất. Hành động xem phim “ba lần” là một kinh nghiệm hoặc số lần lặp lại được tích lũy cho đến thời điểm hiện tại. Động từ “see” khi chia ở thì Hiện tại hoàn thành sẽ là \(have seen\) (chủ ngữ “We” đi với “have”).

Kết luận: Đáp án đúng là C. have seen

Hoàn chỉnh câu: We have seen this famous film three times.

***

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách áp dụng ngữ pháp vào giải bài tập. Hãy luôn ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết và công thức của từng thì, từng cấu trúc nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(\text{Milk gửi ẹ}\)🥛😳

\(\text{Đáp án:}\)

\(\text{11. C. have seen}\)

\(\text{12. D. Would you mind turning the radio down?}\)

\(\text{Giải thích các bước giải:}\)
\(\textit{Câu 11: We______ this famous film three times.}\)
\(->\) \(\textit{Từ cần điền: Have seen.}\)
\(=>\) \(\textit{Đáp án: C. have seen}\)
\(\textit{*Dấu hiệu nhận biết: Three time}\)\(->\) \(\textit{Thì hiện tại hoàn thành.}\)
\(*\)\(\textit{Cấu trúc: S+ have/ has+ V}_3 .\)
\(\textit{*Tạm dịch: Chúng tôi đã xem bộ phim đó 3 lần.}\)
\(\textit{Câu 12: Could you turn the radio down, please? }\)
\(->\) \(\textit{Would you mid turning the radio down?}\)
\(=>\) \(\textit{Đáp án: D. Would you mind turning the radio down?}\)
\(*\)\(\textit{Cấu trúc: Would you mind+ V}_{ing} .\)
\(\textit{*Tạm dịch: Bạn có phiền nếu vặn nhỏ đài đi không?}\)

Trả lời bởi: ledoanthuylinh2004
▲ 0

Could là dạng quá khứ của can.

Vậy động từ ở câu đồng nghĩa ở dạng V2.

Đáp án:

A. Would you mind turned the radio down?

Câu 11:

Đã xem bộ phim này 3 lần là ở quá khứ.

See ở V2 là saw

Đáp án: D. saw

Trả lời bởi: 디예

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo