Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.You should review your lessons for the exam. It’s time________________________…

1.You should review your lessons for the exam.
It’s time________________________…

1.You should review your lessons for the exam.
It’s time_______________________________________________________________
2. That man used to work with me when I lived in New York.
That’s ________________________________________________________________
3. What a pity they close the shops at lunch-time.
I wish ________________________________________________________________
4. We like ice-cream but we don’t have it everyday.
Although _____________________________________________________________
5. When did you start working in that factory?
How long _____________________________________________________________
6. Oil was slowly covering the sand of the beach.
The sand________________________________________________________________
7. “Where is the station car-park?” Mrs. Smith asked.
Mrs. Smith asked _________________________________________________________
8. He was sorry he hadn’t said goodbye to her at the airport.
He regretted _____________________________________________________________
9. I advise you not to buy that car.
If ______________________________________________________________________
10. Why don’t you ask her yourself?
I suggest that _____________________________________________________________
có giải thích ạ (nếu ko thì spam) đầy đủ+ chính xác = 5*+ctlhn+cảm ơn
Hỏi bởi: trantuongtoan
2 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là **biến đổi câu (sentence transformation)**. Dạng bài này giúp các em củng cố ngữ pháp, mở rộng vốn từ và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn.

Chúng ta sẽ đi từng bước một để giải quyết 10 câu này nhé. Hãy nhớ rằng, việc hiểu rõ quy tắc ngữ pháp là chìa khóa để làm tốt dạng bài này!

1. You should review your lessons for the exam.
It’s time_______________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc dùng “should” để diễn tả lời khuyên hoặc điều nên làm. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “It’s time…”.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Cấu trúc “It’s time” có nhiều cách dùng, nhưng khi muốn nói đã đến lúc ai đó làm gì (mang ý gợi ý hoặc hơi trách móc nhẹ), chúng ta thường dùng:
    \(It’s time + S + V (quá khứ đơn)\)
    Lưu ý: Động từ ở mệnh đề sau “It’s time” lùi về thì quá khứ đơn, dù ý nghĩa của câu là ở hiện tại hoặc tương lai gần.
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Chủ ngữ trong câu gốc là “you”.
    • Động từ chính là “review”. Khi lùi về quá khứ đơn, “review” thành “reviewed”.
    • Các thành phần còn lại giữ nguyên.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Cấu trúc \(It’s time + S + V (past simple)\) được dùng để diễn tả rằng một hành động lẽ ra đã phải được thực hiện rồi, hoặc đã đến lúc phải thực hiện nó, nhấn mạnh chủ thể cụ thể là “you”.

* Đáp án:
It’s time you reviewed your lessons for the exam.

2. That man used to work with me when I lived in New York.
That’s ________________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc miêu tả một người đàn ông và mối liên hệ trong quá khứ. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “That’s…” gợi ý việc xác định hoặc giới thiệu người đó.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Để giới thiệu hoặc xác định một người và cung cấp thêm thông tin về họ, chúng ta sử dụng đại từ quan hệ \(who\) (dùng cho người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ) hoặc \(whom\) (dùng cho người, đóng vai trò tân ngữ, trang trọng hơn). Trong trường hợp này, “who” phù hợp hơn.
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • “That man” là người được nhắc đến. Khi bắt đầu bằng “That’s…”, ta cần bổ sung mạo từ “the” để xác định rõ.
    • “who” sẽ thay thế cho “that man” trong mệnh đề quan hệ.
    • Phần còn lại của câu “used to work with me when I lived in New York” được giữ nguyên như một mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho “the man”.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ với “who” để nối hai ý về cùng một đối tượng (“the man” và “he used to work with me”) thành một câu mạch lạc, rõ ràng hơn.

* Đáp án:
That’s the man who used to work with me when I lived in New York.

3. What a pity they close the shops at lunch-time.
I wish ________________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc dùng “What a pity” (thật đáng tiếc) để diễn tả sự hối tiếc hoặc không hài lòng về một tình huống hiện tại. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “I wish…” (Tôi ước…).
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Để diễn tả ước muốn trái với thực tế ở hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc:
    \(I wish + S + V (quá khứ đơn)\)
    Nếu muốn ước điều gì đó không xảy ra, ta dùng phủ định của quá khứ đơn: \(didn’t + V (nguyên mẫu)\).
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Thực tế là “they close the shops at lunch-time”.
    • Ước muốn sẽ là điều ngược lại: “they didn’t close the shops at lunch-time”.
    • Chủ ngữ “they” và tân ngữ “the shops at lunch-time” được giữ nguyên.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Cấu trúc \(I wish + S + V (past simple)\) được sử dụng để diễn tả một ước muốn về một điều không có thật hoặc không xảy ra ở hiện tại, thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong muốn thay đổi tình hình.

* Đáp án:
I wish they didn’t close the shops at lunch-time.

4. We like ice-cream but we don’t have it everyday.
Although _____________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc dùng “but” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “Although…” cũng dùng để diễn tả sự tương phản.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. “Although” (mặc dù) là một liên từ dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, đối lập với mệnh đề chính.
    \(Although + Mệnh đề (chủ ngữ + động từ), Mệnh đề còn lại\)
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Mệnh đề đầu tiên là “We like ice-cream”.
    • Mệnh đề thứ hai là “we don’t have it everyday”.
    • Khi dùng “Although”, ta đặt nó ở đầu một trong hai mệnh đề (thường là mệnh đề chứa thông tin bất ngờ hoặc ít quan trọng hơn), sau đó dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.
    • “but” sẽ được bỏ đi vì “Although” đã thể hiện mối quan hệ tương phản.
  • Bước 4: Giải thích lý do. “Although” có nghĩa tương tự “but” khi nối hai ý đối lập, nhưng nó thường đứng ở đầu mệnh đề phụ. Câu này thể hiện sự tương phản giữa việc thích kem và việc không ăn nó hàng ngày.

* Đáp án:
Although we like ice-cream, we don’t have it everyday.

5. When did you start working in that factory?
How long _____________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc hỏi về “thời điểm bắt đầu” một hành động. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “How long…” hỏi về “khoảng thời gian” mà hành động đó đã diễn ra.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Khi hỏi về khoảng thời gian của một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, chúng ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
    \(How long + have/has + S + V3/ed…?\) (Hiện tại hoàn thành)
    \(How long + have/has + S + been + V-ing…?\) (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Hành động là “working in that factory”.
    • Chủ ngữ là “you”.
    • Động từ “start working” khi chuyển sang Hiện tại hoàn thành sẽ là “worked”. Nếu dùng “been working” sẽ nhấn mạnh tính liên tục. Cả hai đều đúng, nhưng “worked” thường dùng cho câu hỏi tổng quát về thời gian.
  • Bước 4: Giải thích lý do. “When did you start…?” hỏi về điểm thời gian. “How long have you…?” hỏi về khoảng thời gian kéo dài của hành động, đòi hỏi sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động từ quá khứ kéo dài đến hiện tại.

* Đáp án:
How long have you worked in that factory? (Hoặc: How long have you been working in that factory?)

6. Oil was slowly covering the sand of the beach.
The sand________________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc ở thể chủ động (Active voice) với thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous). Câu cần biến đổi bắt đầu bằng tân ngữ của câu gốc (“The sand…”) cho thấy chúng ta cần chuyển sang thể bị động (Passive voice).
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc.
    • Cấu trúc chủ động (Past Continuous): \(S + was/were + V-ing + O\)
    • Cấu trúc bị động tương ứng: \(O + was/were + being + V3/ed + (by S)\)
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Chủ ngữ gốc: “Oil”.
    • Động từ gốc: “was slowly covering”.
    • Tân ngữ gốc (và sẽ là chủ ngữ mới): “the sand of the beach”.
    • “The sand” là danh từ không đếm được hoặc coi là số ít, nên dùng “was”.
    • Động từ “cover” chuyển sang phân từ hai (V3/ed) là “covered”.
    • Trạng từ “slowly” giữ nguyên vị trí trước “being covered”.
    • “by oil” có thể thêm vào cuối câu.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Chúng ta chuyển từ câu chủ động sang câu bị động để nhấn mạnh vào hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó (“the sand”) hơn là chủ thể gây ra hành động (“oil”). Thì quá khứ tiếp diễn bị động diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ bị tác động bởi chủ thể khác.

* Đáp án:
The sand of the beach was slowly being covered by oil.

7. “Where is the station car-park?” Mrs. Smith asked.
Mrs. Smith asked _________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Đây là câu tường thuật (Reported speech) cho câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Khi tường thuật một câu hỏi có từ để hỏi, chúng ta làm theo cấu trúc sau:
    \(S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)\)
    Lưu ý:

    • Không dùng dấu hỏi chấm (?) ở cuối câu tường thuật.
    • Không đảo ngữ (Subject + Verb thay vì Verb + Subject).
    • Động từ trong câu hỏi tường thuật phải lùi thì so với câu hỏi trực tiếp.
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Từ để hỏi: “Where”.
    • Chủ ngữ trong câu hỏi trực tiếp: “the station car-park”.
    • Động từ trong câu hỏi trực tiếp: “is” (thì hiện tại đơn).
    • Khi lùi thì, “is” thành “was” (quá khứ đơn).
    • Thứ tự từ: “Where + the station car-park + was”.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta biến đổi nó thành một mệnh đề danh từ để giữ nguyên nội dung nhưng loại bỏ cấu trúc câu hỏi. Việc lùi thì là quy tắc chung khi tường thuật từ hiện tại về quá khứ.

* Đáp án:
Mrs. Smith asked where the station car-park was.

8. He was sorry he hadn’t said goodbye to her at the airport.
He regretted _____________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc dùng “He was sorry he hadn’t…” để diễn tả sự hối tiếc về một hành động không xảy ra trong quá khứ. Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “He regretted…” cũng diễn tả sự hối tiếc.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Động từ “regret” thường đi với danh động từ (gerund) khi diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
    \(Regret + V-ing\) (hối tiếc về việc đã làm gì)
    Nếu là hối tiếc về việc không làm gì, ta dùng \(Regret + not + V-ing\).
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Hành động hối tiếc là “hadn’t said goodbye”.
    • Khi chuyển sang dạng \(regret + not + V-ing\), động từ “said” sẽ trở thành “saying”.
    • Phần còn lại “goodbye to her at the airport” giữ nguyên.
  • Bước 4: Giải thích lý do. “Regret” theo sau bởi V-ing dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trong quá khứ. “Not saying” thể hiện việc không thực hiện hành động đó.

* Đáp án:
He regretted not saying goodbye to her at the airport. (Hoặc: He regretted not having said goodbye…)

9. I advise you not to buy that car.
If ______________________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc là một lời khuyên mạnh mẽ (“I advise you not to…”). Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “If…” cho thấy chúng ta cần dùng câu điều kiện.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Để đưa ra lời khuyên một cách giả định, chúng ta thường dùng câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) với cấu trúc:
    \(If + S1 + were + S2, S2 + would/could/might + V (nguyên mẫu)\)
    Cụm từ cố định cho lời khuyên: \(If I were you, I would/wouldn’t…\) (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ/sẽ không…).
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Lời khuyên là không mua chiếc xe đó.
    • Áp dụng cấu trúc \(If I were you, I wouldn’t…\).
    • Động từ “buy” được giữ nguyên mẫu.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Câu điều kiện loại 2 được dùng để diễn tả một tình huống giả định, không có thật ở hiện tại, và kết quả giả định của nó. Cụm “If I were you” là cách rất phổ biến để đưa ra lời khuyên, bày tỏ quan điểm của mình nếu ở vị trí của người khác.

* Đáp án:
If I were you, I wouldn’t buy that car.

10. Why don’t you ask her yourself?
I suggest that _____________________________________________________________

* Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc/ngữ pháp. Câu gốc là một câu gợi ý/đề xuất (“Why don’t you…?”). Câu cần biến đổi bắt đầu bằng “I suggest that…” cũng dùng để đưa ra gợi ý.
  • Bước 2: Công thức/Quy tắc. Động từ “suggest” có hai cấu trúc phổ biến để đưa ra gợi ý:
    1. \(Suggest + V-ing\) (gợi ý làm gì)
    2. \(Suggest + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)\) (gợi ý rằng ai đó nên làm gì)
  • Bước 3: Áp dụng và biến đổi.
    • Câu gốc có chủ ngữ “you” và hành động “ask her yourself”.
    • Áp dụng cấu trúc thứ 2: \(I suggest that you (should) ask her yourself\). Từ “should” thường được lược bỏ nhưng ngầm hiểu.
  • Bước 4: Giải thích lý do. Cấu trúc \(suggest that + S + V (base form)\) là cách phổ biến để chuyển một câu hỏi gợi ý sang dạng câu trần thuật. Động từ sau chủ ngữ (trong mệnh đề “that”) luôn ở dạng nguyên mẫu, dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, bởi vì nó ngụ ý có “should” ở phía trước.

* Đáp án:
I suggest that you ask her yourself.

Cô hy vọng qua những giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách biến đổi câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

1.You should review your lessons for the exam.
It’s time for you to review tour lessons for the exam.

S + should + V.

→It’s time + for + S + to + V.
2. That man used to work with me when I lived in New York.
That’s the man who used to work with me when I lived in New York.

S + V.

→That + be + S + who + V.
3. What a pity they close the shops at lunch-time.
I wish they didn’t close the shops at lunch-time.

What a pity S + V.

→S + wish + S + not + V.
4. We like ice-cream but we don’t have it everyday.
Although we like ice-cream, we don’t have it everyday.

S + V, but S + V.

→Although S + V, S + V.
5. When did you start working in that factory?
How long have you worked in that factory ?

When did S + V ?

How long + have/has + S + V3 ?
6. Oil was slowly covering the sand of the beach.
The sand of the beach was being slowly covered by oil.

S + was/were + V_ing + O.

→S(O) + was/were + being + V3 + by + S.
7. “Where is the station car-park?” Mrs. Smith asked.
Mrs. Smith asked where the station car – park ?

“Wh-question/H-question + trợ động từ + \(S_1\) + V ?” \(S_2\) + asked.

→\(S_2\) + asked + Wh-question/How + \(S_1\) + be/V.
8. He was sorry he hadn’t said goodbye to her at the airport.
He regretted not to say goodbye to her at the airport.

S + be + sorry S + not + V.

→S + regeret + not + to + V.
9. I advise you not to buy that car.
If I were you, I wouldn’t buy that car.

\(S_1\) + advised + \(S_2\) + not + to + V.

→If I were you, I wouldn’t + V.
10. Why don’t you ask her yourself?
I suggest that you should ask her yourself.

Why don’t S + V ?

→S + suggest that + S + should + V.

Trả lời bởi: Angelina Zui Zẻ

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo