My mother sometimes (buy) vegetables at this market
I (be) very cold now
It (rai…
I (be) very cold now
It (rain) much in summer. It (rain) now
Daisy (cook) some food in the kitchen at present. She always (cook) in the morning
Listen! I (think) someone (knock) at the door
Up to the present,we (write) almost every lesson in the book
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 10 của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và củng cố kiến thức về các thì trong tiếng Anh qua một số bài tập điền từ vào chỗ trống nhé. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng, giúp các em diễn đạt đúng và chính xác các hành động, sự việc trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu một theo phương pháp mà chúng ta vẫn thường học, đó là: xác định dấu hiệu nhận biết, chọn thì phù hợp, và áp dụng công thức của thì đó.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
—
Lời giải chi tiết:
1. My mother sometimes (buy) vegetables at this market
- Bước 1: Phân tích câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Trong câu này, chúng ta có từ “sometimes”.
- Bước 3: Xác định thì. “Sometimes” là một trạng từ chỉ tần suất, cho biết hành động mua rau của mẹ diễn ra thỉnh thoảng, là một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại đơn: \(S + V_{(s/es)}\) (với chủ ngữ số ít) hoặc \(S + V_{nguyên mẫu}\) (với chủ ngữ số nhiều).
- Chủ ngữ “My mother” là ngôi thứ ba số ít.
- Động từ “buy” khi chia với chủ ngữ số ít sẽ thêm “-s” hoặc “-es”. Với “buy”, chúng ta thêm “-s”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: My mother sometimes buys vegetables at this market. - Giải thích: Hành động mua rau ở chợ là một thói quen, một hành động thường xuyên (dù chỉ là thỉnh thoảng) của mẹ, nên dùng thì Hiện tại đơn.
2. I (be) very cold now
- Bước 1: Phân tích câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có từ “now”.
- Bước 3: Xác định thì. “Now” cho biết trạng thái “lạnh” đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Mặc dù là một trạng thái, nhưng nó đang diễn ra ở hiện tại, nên chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present) với động từ “to be”.
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại đơn với động từ “to be”: \(S + am/is/are\).
- Chủ ngữ “I” đi với “am”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: I am very cold now. - Giải thích: Trạng thái “lạnh” đang diễn ra ngay bây giờ, nên dùng thì Hiện tại đơn với động từ “to be” để diễn tả trạng thái ở hiện tại.
3. It (rain) much in summer. It (rain) now
- Vế 1: It (rain) much in summer.
- Bước 1: Phân tích vế câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có cụm từ “in summer” (vào mùa hè).
- Bước 3: Xác định thì. Cụm từ “in summer” cho biết việc mưa nhiều là một sự thật hiển nhiên, một đặc điểm của mùa hè, hoặc một thói quen tự nhiên. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại đơn: \(S + V_{(s/es)}\).
- Chủ ngữ “It” là ngôi thứ ba số ít.
- Động từ “rain” khi chia với “It” sẽ thêm “-s”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: It rains much in summer. - Giải thích: Mưa nhiều vào mùa hè là một sự thật tổng quát, một đặc điểm của khí hậu, nên dùng thì Hiện tại đơn.
- Vế 2: It (rain) now.
- Bước 1: Phân tích vế câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có từ “now”.
- Bước 3: Xác định thì. “Now” cho biết hành động “mưa” đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại tiếp diễn: \(S + am/is/are + V_{ing}\).
- Chủ ngữ “It” đi với “is”.
- Động từ “rain” thêm “-ing” thành “raining”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: It is raining now. - Giải thích: Hành động “mưa” đang xảy ra tại thời điểm nói, nên dùng thì Hiện tại tiếp diễn.
4. Daisy (cook) some food in the kitchen at present. She always (cook) in the morning
- Vế 1: Daisy (cook) some food in the kitchen at present.
- Bước 1: Phân tích vế câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có cụm từ “at present”.
- Bước 3: Xác định thì. “At present” (tương tự “now”) cho biết hành động “nấu ăn” đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại tiếp diễn: \(S + am/is/are + V_{ing}\).
- Chủ ngữ “Daisy” là ngôi thứ ba số ít, đi với “is”.
- Động từ “cook” thêm “-ing” thành “cooking”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: Daisy is cooking some food in the kitchen at present. - Giải thích: Hành động “nấu ăn” đang diễn ra vào lúc này, nên dùng thì Hiện tại tiếp diễn.
- Vế 2: She always (cook) in the morning.
- Bước 1: Phân tích vế câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có từ “always” và cụm từ “in the morning” (vào buổi sáng).
- Bước 3: Xác định thì. “Always” là trạng từ chỉ tần suất cao nhất, cho biết hành động nấu ăn diễn ra thường xuyên, là một thói quen của cô ấy. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại đơn: \(S + V_{(s/es)}\).
- Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít.
- Động từ “cook” khi chia với “She” sẽ thêm “-s”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: She always cooks in the morning. - Giải thích: Hành động “nấu ăn” là thói quen hàng ngày của cô ấy, nên dùng thì Hiện tại đơn.
5. Listen! I (think) someone (knock) at the door
- Bước 1: Phân tích câu. Câu bắt đầu bằng mệnh lệnh “Listen!” (Hãy nghe này!). Điều này báo hiệu một hành động đang diễn ra ngay lúc đó.
- Động từ 1: (think)
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Mặc dù có “Listen!”, nhưng động từ “think” ở đây dùng để diễn tả một ý kiến, một suy nghĩ đang hình thành trong đầu về một việc đang xảy ra.
- Bước 3: Xác định thì. Khi “think” mang nghĩa “suy nghĩ, cho rằng, tin rằng” (diễn tả quan điểm, ý kiến), nó thường được dùng ở thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại đơn: \(S + V_{(s/es)}\) hoặc \(S + V_{nguyên mẫu}\).
- Chủ ngữ “I” đi với động từ nguyên mẫu.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: I think.
- Động từ 2: (knock)
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Từ “Listen!” là một dấu hiệu rất mạnh cho thấy hành động “gõ cửa” đang xảy ra ngay lúc người nói nghe thấy.
- Bước 3: Xác định thì. Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói được chia ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại tiếp diễn: \(S + am/is/are + V_{ing}\).
- Chủ ngữ “someone” là ngôi thứ ba số ít, đi với “is”.
- Động từ “knock” thêm “-ing” thành “knocking”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: someone is knocking. - Giải thích chung: “Think” ở đây diễn tả ý kiến/suy nghĩ nên dùng Hiện tại đơn. Hành động “knock” đang diễn ra ngay tại thời điểm nói (“Listen!”) nên dùng Hiện tại tiếp diễn.
6. Up to the present,we (write) almost every lesson in the book
- Bước 1: Phân tích câu.
- Bước 2: Tìm dấu hiệu nhận biết. Chúng ta có cụm từ “Up to the present” (cho đến bây giờ/hiện tại). (Các cụm từ tương tự: “so far”, “until now”).
- Bước 3: Xác định thì. “Up to the present” cho biết hành động “viết bài” bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Bước 4: Áp dụng công thức.
- Công thức thì Hiện tại hoàn thành: \(S + have/has + V_{P2}\) (quá khứ phân từ).
- Chủ ngữ “we” đi với “have”.
- Quá khứ phân từ của động từ “write” là “written”.
- Bước 5: Điền từ.
Đáp án: Up to the present, we have written almost every lesson in the book. - Giải thích: Hành động “viết bài” đã bắt đầu từ trước đó và kéo dài/có kết quả cho đến thời điểm hiện tại, nên dùng thì Hiện tại hoàn thành.
—
Các em thấy đó, việc nắm vững các dấu hiệu nhận biết và công thức của từng thì là chìa khóa để chúng ta có thể làm đúng các bài tập này. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các thì nhé!
My mother sometimes (buy) buys vegetables at this market
I (be)am very cold now It (rain)is raining much in summer.
It (rain)is raining now Daisy (cook)is cooking some food in the kitchen at present.
She always (cook)cooks in the morning
Listen! I (think)am think someone (knock)is knocking at the door
Up to the present,we (write)are writting almost every lesson in the book
buys
am
rains – is raining
is cooking – cooks
think – is knocking
have written