Câu 1:Hợp chất hữu cơ nào sau đây thuộc dãy đồng đẳng ANKAN?
A. C 10 H 22 B. C 8…
A. C 10 H 22 B. C 8 H 16 C. C 6 H 6 D. C n H 2n-2
Câu 2: Trong điều kiện thường, những hiđro cacbon nào sau đây ở trạng thái khí?
A. C 2 H 5 OH, C 5 H 12 B. CH 4 , C 2 H 6 , C 2 H 4 C. C 6 H 6 , C 10 H 20 , C 7 H 16 D. tất cả đều đúng
Câu 3:Phát biểu nào sau đây không đúng ?
A. các đồng đẳng của anken dễ dàng cho phản ứng cộng với dd Brom, với H 2 O
B. những hợp chất hiđro cacbon cháy hoàn toàn luôn cho CO 2 và H 2 O
C. các ankan dễ dàng làm mất màu dung dịch Brom
D. axetilen phản ứng được với dung dịch AgNO 3 /NH 3
Câu 4:Những hợp chất nào sau đây không làm mất màu dung dịch Brom?
A. C 4 H 4 B. C 4 H 6 C. C 4 H 8 D. C 4 H 10
—
Câu 1: Hợp chất hữu cơ nào sau đây thuộc dãy đồng đẳng ANKAN?
Để xác định một hợp chất hữu cơ thuộc dãy đồng đẳng ankan, chúng ta cần nhớ lại công thức chung của ankan. Ankan là các hiđrocacbon no, mạch hở có công thức tổng quát là CnH2n+2, với n ≥ 1.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi xét từng đáp án:
* A. C10H22
Ta thấy, với n = 10, ta có 2n + 2 = 2(10) + 2 = 20 + 2 = 22.
Công thức C10H22 có dạng CnH2n+2, do đó đây là một ankan.
* B. C8H16
Với n = 8, ta có 2n + 2 = 2(8) + 2 = 16 + 2 = 18.
Công thức là C8H18 mới là ankan. C8H16 có thể là anken hoặc xicloankan.
* C. C6H6
Với n = 6, ta có 2n + 2 = 2(6) + 2 = 12 + 2 = 14.
Công thức là C6H14 mới là ankan. C6H6 là benzen, thuộc dãy đồng đẳng aren.
* D. CnH2n-2
Công thức này là công thức chung của ankin hoặc ankađien.
Kết luận: Đáp án A là hợp chất thuộc dãy đồng đẳng ankan.
—
Câu 2: Trong điều kiện thường, những hiđro cacbon nào sau đây ở trạng thái khí?
Trạng thái vật lí của các hiđrocacbon ở điều kiện thường (nhiệt độ phòng, áp suất khí quyển) phụ thuộc vào số nguyên tử cacbon trong phân tử.
– Các ankan, anken, ankin có số nguyên tử cacbon từ C1 đến C4 thường ở trạng thái khí.
– Các ankan, anken, ankin có số nguyên tử cacbon từ C5 đến C17 thường ở trạng thái lỏng.
– Các ankan, anken, ankin có số nguyên tử cacbon từ C18 trở lên thường ở trạng thái rắn.
– Riêng benzen và các đồng đẳng của nó thường ở trạng thái lỏng.
Bây giờ, chúng ta sẽ xét từng đáp án dựa trên công thức hóa học và số nguyên tử cacbon:
* A. C2H5OH, C5H12
C2H5OH là etanol, là một ancol. Ở điều kiện thường, etanol là chất lỏng.
C5H12 là pentan, thuộc dãy đồng đẳng ankan. Số cacbon là 5, nên ở trạng thái lỏng.
Do đó, đáp án A không đúng.
* B. CH4, C2H6, C2H4
CH4 là metan, thuộc dãy đồng đẳng ankan, số cacbon là 1. Ở trạng thái khí.
C2H6 là etan, thuộc dãy đồng đẳng ankan, số cacbon là 2. Ở trạng thái khí.
C2H4 là etilen, thuộc dãy đồng đẳng anken, số cacbon là 2. Ở trạng thái khí.
Cả ba chất này đều ở trạng thái khí trong điều kiện thường.
* C. C6H6, C10H20, C7H16
C6H6 là benzen, có 6 nguyên tử cacbon. Benzen ở trạng thái lỏng trong điều kiện thường.
C10H20 có thể là anken hoặc xicloankan. Nếu là anken, có 10 nguyên tử cacbon, sẽ ở trạng thái khí hoặc lỏng tùy cấu trúc cụ thể nhưng thường sẽ là lỏng với số cacbon này. Nếu là xicloankan, cũng tương tự.
C7H16 là heptan, thuộc dãy đồng đẳng ankan, có 7 nguyên tử cacbon. Ở trạng thái lỏng.
Do đó, đáp án C không đúng.
* D. tất cả đều đúng
Vì đáp án A và C sai, nên đáp án D cũng sai.
Kết luận: Đáp án B là tập hợp các hiđrocacbon ở trạng thái khí trong điều kiện thường.
—
Câu 3: Phát biểu nào sau đây không đúng?
Chúng ta sẽ đi phân tích từng phát biểu để tìm ra phát biểu sai.
* A. Các đồng đẳng của anken dễ dàng cho phản ứng cộng với dd Brom, với H2O
Anken có liên kết pi trong phân tử, do đó chúng có khả năng tham gia phản ứng cộng. Phản ứng cộng với dung dịch brom là phản ứng đặc trưng để nhận biết anken. Phản ứng cộng với nước (hiđrat hóa) cũng xảy ra, tạo ra ancol. Phát biểu này là đúng.
* B. Những hợp chất hiđro cacbon cháy hoàn toàn luôn cho CO2 và H2O
Hiđrocacbon chỉ chứa nguyên tố cacbon và hiđro. Khi cháy hoàn toàn trong oxi, sản phẩm sinh ra luôn là cacbon đioxit (CO2) và nước (H2O). Phát biểu này là đúng.
* C. Các ankan dễ dàng làm mất màu dung dịch Brom
Ankan là các hiđrocacbon no, chỉ chứa liên kết đơn trong phân tử. Chúng rất kém hoạt động hóa học, đặc biệt là phản ứng cộng. Ankan chỉ phản ứng với dung dịch brom trong điều kiện có ánh sáng hoặc đun nóng, đó là phản ứng thế, chứ không phải phản ứng cộng làm mất màu dung dịch brom một cách dễ dàng như anken hay ankin. Phát biểu này là sai.
* D. Axetilen phản ứng được với dung dịch AgNO3/NH3
Axetilen (et-1-in) là một ankin có liên kết ba đầu mạch. Nguyên tử hiđro liên kết trực tiếp với nguyên tử cacbon có liên kết ba có tính axit yếu. Do đó, axetilen có thể phản ứng với dung dịch bạc nitrat trong amoniac (AgNO3/NH3) tạo kết tủa màu vàng nhạt của bạc axetilua (Ag-C≡C-Ag). Phát biểu này là đúng.
Kết luận: Phát biểu không đúng là C.
—
Câu 4: Những hợp chất nào sau đây không làm mất màu dung dịch Brom?
Để một hợp chất làm mất màu dung dịch Brom, hợp chất đó phải có khả năng phản ứng với Brom. Các phản ứng phổ biến làm mất màu dung dịch Brom là:
1. Phản ứng cộng của anken, ankin, xicloanken vào liên kết pi hoặc vòng kém bền.
2. Phản ứng thế của ankan với Brom trong điều kiện có ánh sáng hoặc đun nóng (phản ứng này không xảy ra ngay lập tức và không phải là cách nhận biết chính).
3. Phản ứng cộng với các hợp chất có nhóm chức có khả năng phản ứng.
Chúng ta sẽ xét từng đáp án:
* A. C4H4
Công thức C4H4 có thể là buta-1,3-đien (CH2=CH-CH=CH2) hoặc xiclobut-1-en. Cả hai đều có liên kết pi hoặc vòng kém bền, do đó có khả năng phản ứng cộng với Brom và làm mất màu dung dịch Brom.
* B. C4H6
Công thức C4H6 có thể là but-1-in (CH≡C-CH2-CH3), but-2-in (CH3-C≡C-CH3), buta-1,2-đien (CH2=C=CH-CH3), buta-1,3-đien (CH2=CH-CH=CH2), xiclobuten, v.v.
Các chất có liên kết ba hoặc hai liên kết đôi liên hợp, hoặc vòng kém bền đều có khả năng phản ứng cộng với Brom và làm mất màu dung dịch Brom.
* C. C4H8
Công thức C4H8 có thể là các anken như but-1-en (CH2=CH-CH2-CH3), but-2-en (CH3-CH=CH-CH3), 2-metylpropen ((CH3)2C=CH2) hoặc các xicloankan như xiclobutan, metylxiclopropan.
Các anken có liên kết đôi C=C có khả năng phản ứng cộng với dung dịch Brom, làm mất màu dung dịch Brom. Xicloankan với vòng 4 cạnh (xiclobutan) cũng có thể mở vòng phản ứng với Brom trong một số điều kiện, nhưng các anken là trường hợp rõ ràng làm mất màu.
* D. C4H10
C4H10 là butan, thuộc dãy đồng đẳng ankan. Ankan chỉ chứa liên kết đơn C-C và C-H. Ankan rất kém hoạt động hóa học ở điều kiện thường. Chúng không phản ứng cộng với dung dịch Brom. Phản ứng thế với Brom chỉ xảy ra khi có ánh sáng hoặc đun nóng và diễn ra chậm. Do đó, ở điều kiện thường, C4H10 không làm mất màu dung dịch Brom.
Kết luận: Hợp chất không làm mất màu dung dịch Brom là C4H10.
—
Các em về nhà ôn lại các công thức tổng quát, tính chất hóa học đặc trưng của từng loại hiđrocacbon để làm tốt các bài tập tương tự nhé. Nếu có gì chưa hiểu, các em mạnh dạn hỏi thầy. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
1 – A. C10H22
2 – B. CH4, C2H6, C2H4
3 – C. Các ankan dễ dàng làm mất màu dung dịch Brom
4 – D. C4H10
Giải thích các bước giải:
1/ Ankan là những hợp chất có dạng: \(C_nH_{2n+2}\)
⇒ Chỉ có \(C_{10}H_{22}\) là thỏa mãn
2/ Những hidrocacbon ở dạng khí từ C1→C4
3, 4/ Ankan – Hidrocacbon no không tham gia phản ứng cộng.
Đáp án:
câu 1A
câu 2B
câu 3C
câu 4D